Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin ZUW-B Tải Lạnh 103-535 RT

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 51
  • Ngày đăng: 23/07/2026

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B là dòng Chiller sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín, bình bay hơi ngập lỏng và van tiết lưu điện tử, phù hợp với hệ thống nước lạnh trung tâm có tải lớn và thời gian vận hành dài.

- Công suất lạnh: 103–535 RT.

- Máy nén: Trục vít đơn bán kín, cấu hình một hoặc hai máy nén tùy model.

- Điều chỉnh công suất: 25–100% với dòng tiêu chuẩn; 20–100% với cấu hình biến tần.

- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, hỗ trợ trao đổi nhiệt hiệu quả.

- Bình ngưng: Dạng ống chùm, giải nhiệt bằng nước.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Hiệu suất: COP tham khảo đến 6,15; IPLV dòng biến tần khoảng 8,05–8,71.

- Điều khiển: Bộ điều khiển lập trình kết hợp màn hình LCD màu, hỗ trợ kết nối BMS.

- Ứng dụng: Cao ốc, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, nhà ga, nhà máy và các hệ thống làm mát công nghiệp.

Điểm nổi bật của ZUW-B nằm ở sự kết hợp giữa máy nén trục vít đơn, bình bay hơi ngập lỏng và khả năng điều chỉnh tải linh hoạt, giúp thiết bị đáp ứng tốt cả điều hòa trung tâm lẫn các nhu cầu nước lạnh công nghiệp.

  • Mã sản phẩm:
  • ZUW-B
  • Bảo hành:
  • 12 tháng thiết bị

Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin ZUW-B Tải Lạnh 103-535RT Hiệu Suất Cao Bền Bỉ

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín, bình bay hơi ngập lỏng và van tiết lưu điện tử để tạo nước lạnh cho hệ thống điều hòa trung tâm hoặc các nhu cầu làm mát công nghiệp. Dải công suất rộng, khả năng điều chỉnh tải liên tục và hệ thống điều khiển tập trung giúp ZUW-B phù hợp với công trình cần nguồn lạnh lớn, vận hành nhiều giờ và có phòng máy cùng tháp giải nhiệt riêng.

1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B

Hạng mục Thông số tham khảo
Dòng sản phẩm ZUW-B
Loại thiết bị Chiller giải nhiệt nước
Chức năng chính Tạo nước lạnh
Máy nén Trục vít đơn bán kín
Cấu hình máy nén Một hoặc hai máy nén tùy model
Dải công suất tiêu chuẩn 103–535 RT
Điều chỉnh công suất tiêu chuẩn Liên tục từ 25% đến 100%
Điều chỉnh công suất biến tần Liên tục từ 20% đến 100%
COP tham khảo Đến 6,15
IPLV dòng biến tần Khoảng 8,05–8,71
Dàn bay hơi Dạng ngập lỏng
Bình ngưng Dạng ống chùm
Van tiết lưu Van tiết lưu điện tử
Môi chất lạnh R134a
Số mạch môi chất Một mạch trên cấu hình tương ứng
Điều khiển Bộ điều khiển lập trình kết hợp màn hình LCD màu
Kết nối mở rộng RS485, Modbus, BACnet hoặc LonWorks tùy cấu hình
Khởi động tiêu chuẩn Sao – tam giác
Tùy chọn khởi động Soft starter hoặc biến tần
Nguồn điện tham khảo 380V, 3 pha, 50Hz
Nhiệt độ nước lạnh ra tiêu chuẩn 7°C
Phiên bản nhiệt độ thấp Có thể đáp ứng nước lạnh xuống khoảng -8°C khi sử dụng dung dịch glycol và lựa chọn cấu hình phù hợp
Ứng dụng Điều hòa trung tâm và làm mát công nghiệp

Dải sản phẩm tiêu chuẩn gồm các model từ ZUW100B đến ZUW500B; bên cạnh đó là các cấu hình biến tần dành cho công trình có tải thay đổi thường xuyên. Khi lựa chọn trong nhóm Chiller giải nhiệt nước Daikin, công suất cụ thể cần được đối chiếu theo nhiệt độ nước, lưu lượng, điều kiện giải nhiệt và thời gian vận hành thực tế.

2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước ZUW-B

2.1. Máy nén trục vít đơn vận hành ổn định

ZUW-B sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín với một trục vít chính và hai rotor cửa bố trí đối xứng. Cấu trúc trực giao giúp cân bằng lực tác động lên trục, duy trì quá trình nén ổn định và hạn chế rung động khi thiết bị vận hành liên tục.

- Cân bằng tải tối ưu: Áp suất phía trên và phía dưới trục vít hỗ trợ triệt tiêu tác động lệch tâm, giảm tải không đều lên cụm quay.

- Độ chính xác và tuổi thọ cao: Ổ bi chính xác giúp các bộ phận ăn khớp ổn định; tuổi thọ ổ bi được thiết kế cao hơn khoảng hai lần so với máy nén trục vít đôi cùng nhóm.

- Độ ồn và rung thấp: Hai rotor cửa bố trí đối xứng giúp cân bằng áp suất, giảm va đập trong các giai đoạn hút, nén và đẩy.

- Hiệu suất nén ổn định: Kết cấu trục vít đơn hạn chế sự trộn khí giữa phía áp suất cao và thấp, qua đó giảm tổn thất môi chất.

- Chu kỳ bảo trì dài: Trong điều kiện vận hành phù hợp, khoảng thời gian bảo trì Chiller có thể kéo dài đến khoảng 40.000 giờ.

Hình minh họa giúp nhận diện rõ trục vít chính, rotor cửa, ổ bi, động cơ và đường hút – đẩy môi chất, đồng thời cho thấy cách hai rotor đối xứng hỗ trợ cân bằng lực trong máy nén.

Chiller ZUW-B sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín

Chiller ZUW-B sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín

2.2. Van tiết lưu điện tử điều chỉnh theo tải

Van tiết lưu điện tử kiểm soát lượng môi chất đi vào bình bay hơi dựa trên tải của máy nén và trạng thái vận hành thực tế. Việc điều chỉnh liên tục giúp ZUW-B duy trì lượng môi chất phù hợp khi nhu cầu lạnh tăng hoặc giảm.

- Phản hồi theo tải: Độ mở van thay đổi tương ứng với công suất máy nén.

- Cấp môi chất chính xác: Bình bay hơi được duy trì lượng môi chất phù hợp với nhu cầu trao đổi nhiệt.

- Hạn chế dao động: Việc điều khiển điện tử giúp giảm tình trạng cấp thừa hoặc thiếu môi chất khi tải thay đổi.

- Phối hợp điều chỉnh công suất: Van tiết lưu hoạt động đồng bộ với cơ cấu điều chỉnh tải của máy nén.

- Duy trì vận hành ổn định: Chu trình lạnh thích ứng tốt hơn khi số khu vực sử dụng hoặc tải công trình thay đổi theo thời gian.

ZUW-B tiêu chuẩn điều chỉnh công suất liên tục trong khoảng 25–100%. Các cấu hình biến tần có thể mở rộng phạm vi xuống khoảng 20% tải, phù hợp hơn với công trình có nhiều giờ vận hành ngoài điều kiện thiết kế. Nếu dự án ưu tiên máy nén trục vít biến tần với dải tải rộng hơn, Daikin EWWD-VZ là một phương án khác đáng đưa vào bước chọn sơ bộ.

Van tiết lưu điện tử trên Chiller giải nhiệt nước ZUW-B

Van tiết lưu điện tử trên Chiller giải nhiệt nước ZUW-B

2.3. Bình bay hơi ngập lỏng nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt

Bình bay hơi ngập lỏng cho phép môi chất bao quanh bề mặt ngoài của các ống nước lạnh. Diện tích tiếp xúc lớn hỗ trợ hấp thụ nhiệt hiệu quả và duy trì khả năng trao đổi nhiệt ổn định trong hệ thống công suất lớn.

- Bề mặt trao đổi nhiệt lớn: Các ống được tiếp xúc trực tiếp với môi chất trong quá trình sôi.

- Phân phối môi chất đồng đều: Tấm phân phối phía hút giúp kiểm soát dòng môi chất trong bình bay hơi.

- Ống trao đổi nhiệt chuyên dụng: Hình dạng bề mặt ống hỗ trợ quá trình sôi và truyền nhiệt.

- Tối ưu kích thước thiết bị: Hiệu quả trao đổi nhiệt cao giúp cân đối công suất với diện tích bình.

- Phù hợp lưu lượng nước lớn: Kết cấu ngập lỏng đáp ứng hệ thống điều hòa trung tâm và làm mát công nghiệp có tải cao.

Bình ngưng của ZUW-B sử dụng kết cấu ống chùm và kết nối với vòng nước giải nhiệt. Nhiệt được truyền từ môi chất sang nước, sau đó đưa ra tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.

Sơ đồ bố trí thiết bị giúp phân biệt rõ máy nén ở phía trên, bình ngưng và bình bay hơi đặt song song ở phần thân dưới của Chiller.

Chiller ZUW-B với bình bay hơi ngập lỏng hiệu suất cao

Chiller ZUW-B với bình bay hơi ngập lỏng hiệu suất cao

2.4. Hệ thống điều khiển tối ưu và dễ giám sát

Bộ điều khiển lập trình kết hợp màn hình LCD màu tập trung các chức năng vận hành, cài đặt và cảnh báo của Chiller. Trong một hệ thống Chiller Daikin gồm nhiều thiết bị, cách giám sát tập trung giúp người quản lý theo dõi trạng thái mà không phải kiểm tra riêng từng bộ phận.

- Giám sát thông số chính: Hiển thị nhiệt độ nước lạnh, nước giải nhiệt, áp suất, tải máy nén và độ mở van tiết lưu.

- Điều khiển tại chỗ hoặc từ xa: Cho phép lựa chọn chế độ Local và Remote theo cách tổ chức phòng máy.

- Liên động hệ thống nước: Hỗ trợ phối hợp với bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt.

- Lưu lịch sử bất thường: Cảnh báo và nguyên nhân lỗi được ghi nhận để hỗ trợ kiểm tra.

- Hẹn giờ vận hành: Có thể thiết lập thời gian đóng, mở thiết bị theo lịch sử dụng của công trình.

- Kết nối quản lý tòa nhà: Có thể mở rộng RS485, Modbus, BACnet hoặc LonWorks tùy yêu cầu dự án.

Hệ thống đồng thời theo dõi mất pha, ngược pha, mất cân bằng điện áp, quá dòng, quá nhiệt máy nén, áp suất cao – thấp, lưu lượng nước và nguy cơ đóng băng. Khi phát hiện điều kiện bất thường, thông tin được hiển thị trực tiếp để đội ngũ vận hành nhanh chóng xác định nguyên nhân.

Giao diện màu thể hiện đồng thời tải máy nén, nhiệt độ nước và áp suất hệ thống, giúp người vận hành nhận biết trạng thái Chiller ngay trên một màn hình.

Bộ điều khiển Chiller ZUW-B hiển thị tập trung thông số vận hành

Bộ điều khiển Chiller ZUW-B hiển thị tập trung thông số vận hành

3. Chiller Daikin ZUW-B phù hợp với công trình nào?

ZUW-B phù hợp với dự án cần hệ thống nước lạnh tập trung, có tải tương đối lớn và đủ không gian bố trí Chiller, bơm nước cùng tháp giải nhiệt. Trường hợp công trình thiếu nguồn nước hoặc khó bố trí tháp, phương án Chiller giải nhiệt gió Daikin nên được xem xét ngay từ bước so sánh hạ tầng.

3.1. Cao ốc văn phòng và trụ sở làm việc

Các cao ốc thường có nhiều tầng, nhiều khu vực sử dụng và tải lạnh thay đổi theo thời gian làm việc.

ZUW-B có dải công suất rộng, điều chỉnh tải liên tục và cấp nước lạnh chung đến hệ thống AHU, FCU. Cấu hình biến tần nên được cân nhắc khi công trình thường xuyên chỉ sử dụng một phần diện tích hoặc có tải giảm đáng kể ngoài giờ cao điểm.

3.2. Trung tâm thương mại và khu phức hợp

Trung tâm thương mại cần làm lạnh đồng thời cho khu bán lẻ, hành lang, rạp chiếu phim, nhà hàng và các không gian dịch vụ.

Bình bay hơi ngập lỏng hỗ trợ trao đổi nhiệt ở lưu lượng lớn, trong khi dải model từ một đến hai máy nén giúp lựa chọn công suất theo quy mô dự án. Hệ thống điều khiển cũng thuận lợi khi Chiller phải phối hợp với nhiều bơm và thiết bị đầu cuối.

3.3. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Tải lạnh của khách sạn thay đổi theo tỷ lệ phòng sử dụng, nhà hàng, sảnh, hội nghị và các khu tiện ích.

Máy nén trục vít đơn có độ rung thấp, kết hợp khả năng giảm tải liên tục giúp ZUW-B phù hợp với công trình lưu trú có nhu cầu lạnh kéo dài nhưng không cố định ở một mức công suất. Nếu khách sạn đồng thời cần nguồn nước nóng ổn định, Chiller PFS phù hợp hơn để đánh giá theo khả năng thu hồi nhiệt toàn phần.

3.4. Bệnh viện và cơ sở y tế

Bệnh viện cần nguồn nước lạnh ổn định để phục vụ phòng bệnh, khu khám, phòng chức năng và các hệ thống xử lý không khí.

ZUW-B hỗ trợ giám sát tập trung, liên động bơm và hiển thị cảnh báo trực tiếp. Khi thiết kế, số lượng Chiller và mức dự phòng cần được xác định riêng để duy trì nguồn lạnh cho các khu vực quan trọng trong thời gian bảo trì hoặc xảy ra sự cố. Với dự án ưu tiên công nghệ không dầu, độ rung thấp và khả năng phục hồi nguồn lạnh nhanh, HXE đệm từ là một hướng lựa chọn khác.

3.5. Nhà ga và công trình công cộng

Nhà ga, trung tâm hội nghị, nhà thi đấu hoặc nhà hát thường có không gian lớn và tải tăng mạnh khi tập trung đông người.

Dải công suất đến hơn 500 RT giúp ZUW-B đáp ứng nhà máy nước lạnh quy mô vừa và lớn. Khả năng điều chỉnh tải giúp thiết bị giảm công suất khi công trình chưa hoạt động hết các khu vực.

3.6. Nhà máy và hệ thống làm mát công nghiệp

Nhà máy có thể sử dụng nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc một số công đoạn công nghệ.

Cấu hình nhiệt độ thấp của ZUW-B có thể tạo dung dịch lạnh xuống khoảng -8°C khi sử dụng glycol và lựa chọn thiết bị phù hợp. Đây là hướng ứng dụng đáng cân nhắc cho ngành thực phẩm, dệt may, điện tử, hóa chất hoặc nghiên cứu cần nhiệt độ nước thấp hơn điều hòa tiện nghi.

Chiller giải nhiệt nước ZUW-B cho nhà máy, tòa nhà và bệnh viện

Chiller giải nhiệt nước ZUW-B giải pháp cho nhà máy, tòa nhà và bệnh viện

4. Câu hỏi thường gặp về Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B

4.1. ZUW-B phù hợp nhất với công trình nào?

ZUW-B phù hợp với dự án có tải lạnh trung bình đến lớn, vận hành nhiều giờ và đã có điều kiện bố trí phòng máy, bơm cùng tháp giải nhiệt. Dòng máy phù hợp cho cả điều hòa trung tâm và một số nhu cầu làm mát công nghiệp.

4.2. Nên chọn ZUW-B tiêu chuẩn hay cấu hình biến tần?

Nếu tải tương đối ổn định và thường vận hành gần mức thiết kế, cấu hình tiêu chuẩn có thể đáp ứng phù hợp. Nếu tải thay đổi nhiều và có nhiều giờ chạy ở tải thấp, cấu hình biến tần nên được đánh giá thêm về hiệu suất và thời gian hoàn vốn.

4.3. Bình bay hơi ngập lỏng trên ZUW-B mang lại lợi ích gì?

Môi chất bao quanh trực tiếp bề mặt ống nước giúp tăng diện tích trao đổi nhiệt và phù hợp với hệ thống lưu lượng lớn. Giá trị này đặc biệt hữu ích tại công trình cần nguồn lạnh tập trung công suất cao.

4.4. ZUW-B có dùng được cho nước lạnh nhiệt độ thấp không?

Có thể với cấu hình phù hợp và dung dịch glycol, nhiệt độ có thể xuống khoảng -8°C. Nồng độ glycol, tải quy trình, lưu lượng và giới hạn vận hành phải được kiểm tra riêng trước khi chọn model.

4.5. Cần cung cấp dữ liệu gì để lựa chọn Chiller ZUW-B?

Nên có tải lạnh cực đại, mức tải thấp nhất, lịch vận hành, nhiệt độ nước yêu cầu, lưu lượng, điều kiện nước giải nhiệt, yêu cầu dự phòng và thông tin phòng máy để xác định model cùng cấu hình phù hợp.

Nhằm chọn đúng cấu hình Chiller Daikin ZUW-B tối ưu cho công trình, quý khách có thể gửi tải lạnh, biểu đồ vận hành, nhiệt độ nước và thông tin phòng máy – tháp giải nhiệt cho Sen Việt. Với hệ thống chi nhánh trải dài 3 miền từ Hà Nội, Đà Nẵng đến TP.HCM, Sen Việt tự tin mang đến giải pháp kỹ thuật tốt nhất cùng sự hỗ trợ tận tâm qua hotline: 0922.322.699 hoặc 0978.520.002.

Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng

STTLoại PhòngDiện Tích (m2)Công Suất
1Phòng Ngủ0 BTU
2Phòng Khách0 BTU
3Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp0 BTU
4Phòng Karaoke0 BTU
Hệ thống showroom
Hotline