Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin EWWD-VZ Tải Lạnh 127-588 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ sử dụng máy nén trục vít đơn biến tần, được phát triển cho hệ thống nước lạnh có tải thay đổi theo giờ, theo mùa hoặc theo tỷ lệ sử dụng của công trình. Thiết bị kết hợp điều chỉnh tốc độ máy nén, bộ trao đổi nhiệt ngập lỏng và van tiết lưu điện tử để duy trì hiệu quả ở cả tải đầy lẫn tải một phần.
- Công suất lạnh: Khoảng 127–588 RT.
- Máy nén: Trục vít đơn điều khiển bằng biến tần.
- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén, một hoặc hai mạch môi chất tùy dải công suất.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Điều chỉnh tải: Biến tần toàn phần, có thể giảm xuống khoảng 20% tải ở cấu hình phù hợp.
- Hiệu suất: EER đến khoảng 5,81; ESEER đến khoảng 8,71.
- Công trình phù hợp: Trung tâm thương mại, cao ốc, khách sạn, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy và dự án cải tạo phòng máy.
Điểm nổi bật của EWWD-VZ nằm ở khả năng điều chỉnh công suất bằng biến tần trong dải tải rộng, kết hợp thiết kế bộ trao đổi nhiệt và bình ngưng gọn hơn. Nhờ đó, thiết bị vừa hướng đến hiệu suất vận hành thực tế, vừa thuận lợi với những phòng máy bị giới hạn diện tích hoặc lối vận chuyển.
- Mã sản phẩm:
- EWWD-VZ
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ Tải Lạnh 127-588 RT Biến Tần Hiệu Suất Cao
Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống trung tâm. Nhiệt hấp thụ từ công trình được chuyển sang vòng nước giải nhiệt tại bình ngưng, sau đó đưa đến tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.
Máy nén không duy trì một tốc độ cố định mà thay đổi vòng quay theo nhu cầu lạnh thực tế. Cách điều khiển này đặc biệt phù hợp với những công trình hiếm khi vận hành liên tục ở 100% tải thiết kế.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | EWWD-VZ |
| Loại thiết bị | Chiller giải nhiệt nước biến tần |
| Chức năng | Tạo nước lạnh; có cấu hình đáp ứng chế độ cấp nhiệt phù hợp |
| Công suất lạnh | Khoảng 127–588 RT |
| Công suất nhóm một máy nén | Khoảng 127–300 RT |
| Công suất nhóm hai máy nén | Khoảng 340–588 RT |
| Máy nén | Trục vít đơn điều khiển bằng biến tần |
| Số lượng máy nén | Một hoặc hai máy nén tùy model |
| Số mạch môi chất | Một hoặc hai mạch tùy cấu hình |
| Môi chất lạnh | R134a |
| Điều chỉnh công suất | Biến tần toàn phần, xuống khoảng 20% tải ở cấu hình phù hợp |
| EER tham khảo | Đến khoảng 5,81 |
| ESEER tham khảo | Đến khoảng 8,71 |
| Dàn bay hơi | Ngập lỏng, ống chùm, một lượt nước |
| Bình ngưng | Ống chùm, một lượt nước |
| Bộ tách dầu | Tích hợp trong cụm bình ngưng |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Phạm vi nước phía bay hơi | Khoảng -12°C đến 20°C tùy ứng dụng và cấu hình |
| Phạm vi nước phía ngưng tụ | Khoảng 19°C đến 65°C tùy phiên bản |
| Điều khiển | MicroTech III |
| Giám sát từ xa | Hỗ trợ Daikin on Site trên cấu hình tương ứng |
| Nguồn điện tham khảo | 400V, 3 pha, 50Hz |
| Vị trí lắp đặt | Trong phòng máy, kết nối tháp giải nhiệt |
Các model EWWD-VZ được chia thành nhiều cấp hiệu suất để phù hợp với ngân sách đầu tư và chế độ vận hành của từng dự án. Thông số thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ nước, tải thiết kế, lựa chọn bộ trao đổi nhiệt và cấu hình một hoặc hai máy nén tùy theo từng dòng Chiller giải nhiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước EWWD-VZ
2.1. Máy nén trục vít đơn biến tần bám sát tải thực tế
EWWD-VZ sử dụng máy nén trục vít đơn điều khiển bằng biến tần. Tốc độ máy nén được tăng hoặc giảm theo nhu cầu nước lạnh, thay vì duy trì vòng quay cố định rồi phụ thuộc chủ yếu vào cơ cấu giảm tải cơ khí.
- Điều chỉnh công suất liên tục: Máy nén thay đổi tốc độ theo tải đang phát sinh tại công trình.
- Giảm điện năng ở tải một phần: Khi nhu cầu lạnh giảm, công suất điện đầu vào cũng được hạ xuống tương ứng.
- Hạn chế giảm tải cơ khí: Máy nén không phải dựa nhiều vào van trượt để duy trì công suất thấp.
- Khởi động êm: Biến tần kiểm soát quá trình tăng tốc, hạn chế dòng điện tăng đột ngột.
- Phù hợp tải biến động: Có giá trị với công trình thay đổi tải rõ theo giờ làm việc, mật độ người hoặc số khu vực hoạt động.
- Duy trì vận hành ổn định: Cơ chế nén cân bằng của trục vít đơn giúp kiểm soát rung động và tiếng ồn trong dải công suất rộng.
Trong điều kiện phù hợp, hệ thống có thể điều chỉnh xuống khoảng 20% tải. Khả năng này giúp EWWD-VZ đáp ứng những thời điểm nhu cầu lạnh thấp mà không phải bật tắt máy nén liên tục.
Biểu đồ công suất thể hiện rõ sự khác biệt giữa máy nén biến tần và máy nén trục vít giảm tải cơ khí, qua đó giải thích vì sao điện năng giảm mạnh hơn khi thiết bị vận hành dưới tải thiết kế.

Chiller EWWD-VZ điều chỉnh công suất bằng máy nén trục vít biến tần
2.2. Hiệu suất được tối ưu trong phần lớn thời gian vận hành
Hệ thống Chiller thực tế thường vận hành nhiều giờ ở 25–75% tải thay vì liên tục đạt công suất cực đại. Vì vậy, hiệu suất tải một phần có ảnh hưởng lớn đến tổng điện năng tiêu thụ hằng năm.
- ESEER đến khoảng 8,71: Phản ánh khả năng vận hành hiệu quả tại nhiều mức tải khác nhau.
- EER đến khoảng 5,81: Duy trì hiệu suất tốt ngay cả tại điều kiện tải đầy.
- Biến tần toàn phần: Tốc độ máy nén được kiểm soát trong toàn bộ dải điều chỉnh.
- Giảm công suất điện theo tải: Tránh duy trì mức tiêu thụ cao khi công trình chỉ cần một phần năng suất lạnh.
- Nhiều cấp hiệu suất: Có thể lựa chọn phiên bản tiêu chuẩn, hiệu suất cao hoặc hiệu suất cao cấp theo mục tiêu đầu tư.
- Phù hợp vận hành dài giờ: Hiệu quả tích lũy rõ hơn tại bệnh viện, khách sạn, trung tâm dữ liệu và công trình thương mại hoạt động nhiều giờ mỗi ngày.
Việc lựa chọn cấp hiệu suất nên dựa trên số giờ vận hành và biểu đồ tải, không chỉ so sánh công suất danh định. Phiên bản có hiệu suất cao hơn thường phù hợp hơn khi Chiller chạy nhiều giờ trong năm.
Các biểu đồ tải giúp hình dung phần lớn thời gian vận hành thường tập trung ở mức tải trung bình, nơi biến tần mang lại khác biệt rõ về điện năng.

Chiller EWWD-VZ đạt hiệu suất cao tại tải một phần
2.3. Bộ trao đổi nhiệt ngập lỏng nâng hiệu quả truyền nhiệt
Dàn bay hơi của EWWD-VZ sử dụng cấu trúc ngập lỏng, trong đó môi chất bao quanh bề mặt ngoài của chùm ống nước. Cấu hình này tăng diện tích tiếp xúc và hỗ trợ quá trình bay hơi diễn ra hiệu quả hơn.
- Môi chất tiếp xúc đều với bề mặt ống: Hỗ trợ hấp thụ nhiệt ổn định từ vòng nước lạnh.
- Ống trao đổi nhiệt tăng cường: Mặt ngoài tạo điều kiện cho quá trình sôi, còn mặt trong có cấu trúc xoắn để tăng trao đổi nhiệt phía nước.
- Giảm chênh lệch nhiệt độ: Hệ số truyền nhiệt cao giúp hạn chế chênh nhiệt cần thiết giữa nước và môi chất.
- Giảm tổn thất áp suất: Thiết kế một lượt nước hỗ trợ hạ mức sụt áp qua bộ trao đổi nhiệt.
- Giảm năng lượng bơm: Sụt áp thấp hơn giúp giảm một phần công suất cần thiết cho vòng bơm nước.
- Nâng hiệu suất tổng thể: Máy nén không phải tạo mức chênh áp lớn hơn mức thực tế cần thiết.
Hình cắt bề mặt ống cho thấy sự khác nhau giữa ống dàn bay hơi và ống bình ngưng, giúp giải thích cách từng bề mặt được tối ưu cho quá trình sôi hoặc ngưng tụ.

Chiller EWWD-VZ với bộ trao đổi nhiệt ngập lỏng hiệu suất cao
2.4. Van tiết lưu điện tử kiểm soát lượng môi chất chính xác
Van tiết lưu điện tử điều chỉnh lượng môi chất đi vào dàn bay hơi theo tốc độ máy nén, nhiệt độ nước và trạng thái áp suất của chu trình.
- Phản hồi nhanh theo tải: Độ mở van thay đổi khi công suất máy nén tăng hoặc giảm.
- Cấp môi chất phù hợp: Dàn bay hơi nhận lượng môi chất tương ứng với nhu cầu trao đổi nhiệt.
- Hạn chế cấp thừa hoặc thiếu: Giảm dao động trong giai đoạn hệ thống thay đổi tải nhanh.
- Phối hợp với biến tần: Van và máy nén cùng điều chỉnh thay vì hoạt động tách rời.
- Ổn định nhiệt độ nước lạnh: Giúp hạn chế độ lệch so với giá trị nước ra đã cài đặt.
- Hỗ trợ hiệu suất tải thấp: Duy trì trạng thái chu trình phù hợp khi máy nén giảm tốc sâu.
Van tiết lưu điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc giữ dàn bay hơi hoạt động hiệu quả khi EWWD-VZ thay đổi công suất liên tục.

Chiller EWWD-VZ sử dụng van tiết lưu điện tử chính xác
2.5. Thiết kế gọn thuận lợi cho phòng máy cải tạo
EWWD-VZ sử dụng bình ngưng một lượt nước cùng bộ tách dầu tích hợp để giảm đường ống bên ngoài và tối ưu kích thước cụm máy.
- Giảm diện tích chiếm chỗ: Kết cấu có thể giảm khoảng 40% diện tích lắp đặt trong điều kiện so sánh tương ứng.
- Bình ngưng counterflow: Hướng môi chất và nước được bố trí ngược chiều để nâng hiệu quả truyền nhiệt.
- Sụt áp nước thấp: Một số cấu hình có mức tổn thất áp suất dưới khoảng 30 kPa.
- Bộ tách dầu tích hợp: Hạn chế thiết bị tách dầu và đường ống lắp riêng bên ngoài.
- Chiều rộng có thể giảm: Với tùy chọn tháo bảng điện, một số thiết bị có thể thu gọn dưới 900 mm để đưa qua cửa hiện hữu.
- Phù hợp dự án thay thế: Giảm nhu cầu mở rộng cửa hoặc tháo dỡ lớn kết cấu phòng máy.
Đây là lợi thế thực tế khi thay Chiller tại tầng hầm hoặc công trình đang hoạt động. Tuy nhiên, tuyến vận chuyển vẫn cần được kiểm tra theo kích thước của model cụ thể.
Hình bên dưới so sánh trước và sau khi tháo bảng điện cho thấy trực quan khả năng thu gọn chiều rộng, phù hợp giải thích phương án đưa máy qua cửa kỹ thuật.

Chiller EWWD-VZ có thiết kế gọn cho phòng máy cải tạo
2.6. Dải vận hành đáp ứng nhiều mục đích sử dụng nước
EWWD-VZ không chỉ giới hạn ở điều hòa tiện nghi. Phạm vi nhiệt độ nước rộng giúp thiết bị đáp ứng thêm các nhu cầu nước lạnh thấp, trung tâm dữ liệu hoặc cấp nước nóng trong cấu hình phù hợp.
- Điều hòa tiện nghi: Cấp nước lạnh đến AHU và FCU cho công trình thương mại.
- Trung tâm dữ liệu: Duy trì nguồn lạnh ổn định cho hệ thống xử lý nhiệt của phòng máy.
- Nước lạnh nhiệt độ thấp: Có thể đáp ứng nhiệt độ nước phía bay hơi xuống khoảng -12°C với dung dịch và cấu hình phù hợp.
- Nhiệt độ nước cao hơn: Phạm vi nước phía bay hơi có thể mở rộng đến khoảng 20°C cho một số ứng dụng chuyên biệt.
- Cấp nhiệt: Có cấu hình cho nhiệt độ nước nóng đến khoảng 65°C trong điều kiện phù hợp.
- Tích trữ lạnh: Có thể được xem xét cho hệ thống nước muối hoặc tích trữ băng theo thiết kế riêng.
Việc lựa chọn ứng dụng không chỉ dựa trên giới hạn nhiệt độ. Loại dung dịch, lưu lượng, vật liệu bộ trao đổi nhiệt và điều kiện ngưng tụ cũng phải được xác định đồng bộ.
Sơ đồ vùng vận hành giúp phân biệt các nhóm ứng dụng như điều hòa tiện nghi, trung tâm dữ liệu, nước muối, tích trữ lạnh và cấp nhiệt.

Chiller EWWD-VZ đáp ứng dải ứng dụng nước lạnh và cấp nhiệt rộng
2.7. MicroTech III kết hợp giám sát từ xa
MicroTech III quản lý máy nén, biến tần, van tiết lưu và các trạng thái bảo vệ của thiết bị. Trên cấu hình hỗ trợ, dữ liệu được kết nối lên Daikin on Site để đội ngũ vận hành theo dõi từ xa.
- Giám sát tập trung: Theo dõi nhiệt độ nước, áp suất, tải máy nén và cảnh báo.
- Phối hợp công suất: Bộ điều khiển điều chỉnh tốc độ máy nén cùng độ mở van tiết lưu.
- Chẩn đoán từ xa: Dữ liệu vận hành hỗ trợ xác định nguyên nhân bất thường trước khi kiểm tra trực tiếp.
- Báo cáo bảo trì: Trạng thái thiết bị có thể được tổng hợp để lập kế hoạch kiểm tra chủ động.
- Cập nhật phần mềm: Hỗ trợ nâng cấp từ xa trên hệ thống kết nối phù hợp.
- Truy cập giao diện HMI: Cho phép kỹ thuật viên kiểm tra màn hình vận hành mà không nhất thiết có mặt tại phòng máy.
Khả năng giám sát từ xa đặc biệt có giá trị với công trình nhiều địa điểm hoặc hệ thống yêu cầu theo dõi liên tục, nhưng không thay thế việc kiểm tra thiết bị và hệ thống nước tại hiện trường.

Chiller EWWD-VZ kết nối MicroTech III và Daikin on Site
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ phù hợp với công trình nào?
EWWD-VZ phù hợp với hệ thống có tải thay đổi rõ trong ngày, cần hiệu suất tải một phần cao hoặc gặp hạn chế về không gian phòng máy.
3.1. Trung tâm thương mại và khu phức hợp
Trung tâm thương mại có tải tăng vào giờ đông khách nhưng giảm mạnh vào sáng sớm, ngày thường hoặc ngoài thời gian cao điểm.
Biến tần giúp EWWD-VZ điều chỉnh công suất theo mật độ sử dụng. Với khu phức hợp gồm thương mại, văn phòng và khách sạn, cấu hình một hoặc hai máy nén tạo thêm lựa chọn khi phân chia tải giữa các khối chức năng.
3.2. Cao ốc văn phòng
Văn phòng thường đạt tải cao trong giờ làm việc rồi giảm nhanh vào buổi tối, cuối tuần hoặc khi một số tầng chưa khai thác.
ESEER cao phản ánh đúng lợi thế trong kiểu vận hành này. Máy nén giảm tốc khi tải thấp, trong khi van tiết lưu điện tử tiếp tục duy trì lượng môi chất phù hợp tại dàn bay hơi.
3.3. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Tải lạnh của khách sạn phụ thuộc tỷ lệ phòng có khách, hoạt động của nhà hàng, hội nghị và khu dịch vụ.
EWWD-VZ có thể giảm công suất vào ban đêm hoặc mùa thấp điểm, sau đó tăng tải khi nhiều khu vực cùng hoạt động. Thiết kế gọn cũng thuận lợi với dự án thay thế Chiller trong phòng máy hiện hữu.
3.4. Bệnh viện và cơ sở y tế
Bệnh viện hoạt động liên tục nhưng tải giữa khu khám, khu nội trú, phòng kỹ thuật và hành chính không giống nhau.
Khả năng điều chỉnh liên tục giúp thiết bị đáp ứng tải nền lẫn các thời điểm tăng nhu cầu. Hệ thống giám sát từ xa hỗ trợ theo dõi trạng thái, nhưng phương án vẫn cần đủ Chiller và thiết bị phụ trợ dự phòng.
3.5. Trung tâm dữ liệu
Trung tâm dữ liệu có tải nhiệt nền cao nhưng vẫn thay đổi theo số lượng máy chủ và mức độ khai thác.
EWWD-VZ phù hợp nhờ khả năng kiểm soát tải liên tục, hiệu suất tốt tại tải một phần và tùy chọn cấu hình hai máy nén, hai mạch môi chất trong nhóm công suất lớn.
3.6. Nhà máy và hệ thống làm lạnh công nghiệp
Tải lạnh tại nhà máy thay đổi theo ca sản xuất, số dây chuyền và từng giai đoạn của quy trình.
Dải nhiệt độ nước rộng giúp EWWD-VZ đáp ứng điều hòa khu sản xuất, làm mát thiết bị, nước lạnh công nghệ hoặc ứng dụng nhiệt độ thấp trong giới hạn của model được chọn.
3.7. Công trình cải tạo phòng máy
Khả năng giảm chiều rộng sau khi tháo bảng điện giúp một số cấu hình thuận lợi hơn khi vận chuyển qua cửa kỹ thuật nhỏ.
Đây là lựa chọn đáng xem xét khi cần thay Chiller cũ nhưng muốn hạn chế phá dỡ tường, mở rộng cửa hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của công trình.

Chiller EWWD-VZ giải pháp cho khách sạn, cao ốc và phòng máy cải tạo
4. Sen Việt mang đến giải pháp tối ưu hệ thống với Chiller EWWD-VZ theo tải thực tế
Với EWWD-VZ, chọn máy theo tải lạnh cực đại chưa đủ để khai thác lợi thế biến tần. Sen Việt sẽ phân tích thêm tải sử dụng thông thường, thời gian vận hành, mức tải thấp nhất, nhiệt độ nước yêu cầu và diện tích phòng máy để xác định model, cấp hiệu suất cùng số lượng Chiller phù hợp.
Giải pháp được tính đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU và hệ thống điều khiển. Đối với công trình cải tạo, kích thước cửa, tuyến vận chuyển và phương án tháo bảng điện cũng được đánh giá trước khi chốt thiết bị.
Dự án ưu tiên máy nén trục vít đơn tiêu chuẩn và cấu hình đơn giản hơn có thể tham khảo Chiller ZUW-B. Khi cần một dòng trục vít biến tần khác trong dải công suất vừa, Chiller ZUWV là lựa chọn nên đưa vào so sánh. Công trình đồng thời có nhu cầu nước nóng có thể đánh giá Chiller PFS, trong khi hệ thống công suất lớn sử dụng công nghệ ly tâm có thể tham khảo Chiller WSC, Chiller WME hoặc Chiller HTS/HTC.
Trường hợp dự án khó bố trí tháp giải nhiệt, hạn chế nguồn nước hoặc muốn giảm vòng bơm phụ trợ, nhóm Chiller giải nhiệt gió Daikin nên được xem xét song song trước khi chốt phương án.
Proshop Daikin Sen Việt hiện có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, tạo điều kiện thuận lợi để phối hợp khảo sát phòng máy, kiểm tra hiện trạng và triển khai dự án tại cả ba miền. Với khách hàng ở các tỉnh, đội ngũ kỹ thuật vẫn có thể hỗ trợ trên toàn quốc, từ phân tích đặc tính tải đến lựa chọn cấu hình EWWD-VZ và các thiết bị phụ trợ phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách có thể cung cấp loại công trình, diện tích, thời gian vận hành, số khu vực sử dụng và bản vẽ phòng máy để Sen Việt đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ phù hợp.
Chiller giải nhiệt nước Daikin EWWD-VZ sử dụng máy nén trục vít đơn biến tần, được phát triển cho hệ thống nước lạnh có tải thay đổi theo giờ, theo mùa hoặc theo tỷ lệ sử dụng của công trình. Thiết bị kết hợp điều chỉnh tốc độ máy nén, bộ trao đổi nhiệt ngập lỏng và van tiết lưu điện tử để duy trì hiệu quả ở cả tải đầy lẫn tải một phần.
- Công suất lạnh: Khoảng 127–588 RT.
- Máy nén: Trục vít đơn điều khiển bằng biến tần.
- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén, một hoặc hai mạch môi chất tùy dải công suất.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Điều chỉnh tải: Biến tần toàn phần, có thể giảm xuống khoảng 20% tải ở cấu hình phù hợp.
- Hiệu suất: EER đến khoảng 5,81; ESEER đến khoảng 8,71.
- Công trình phù hợp: Trung tâm thương mại, cao ốc, khách sạn, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy và dự án cải tạo phòng máy.
Điểm nổi bật của EWWD-VZ nằm ở khả năng điều chỉnh công suất bằng biến tần trong dải tải rộng, kết hợp thiết kế bộ trao đổi nhiệt và bình ngưng gọn hơn. Nhờ đó, thiết bị vừa hướng đến hiệu suất vận hành thực tế, vừa thuận lợi với những phòng máy bị giới hạn diện tích hoặc lối vận chuyển.
























