Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin CUWDC-V Tải Lạnh 38-445 RT

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 60
  • Ngày đăng: 25/07/2026

Chiller giải nhiệt nước Daikin CUWDC-V sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín, bình bay hơi tiết lưu khô và van tiết lưu điện tử. Dải công suất rộng cùng khả năng điều chỉnh liên tục giúp thiết bị đáp ứng hệ thống nước lạnh trung tâm từ công trình thương mại đến nhà máy sản xuất.

- Công suất lạnh: Khoảng 38–445 RT.

- Máy nén: Trục vít đơn bán kín.

- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén, một hoặc hai mạch môi chất tùy model.

- Điều chỉnh công suất: Liên tục từ 25% đến 100%.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Bình bay hơi: Dạng ống chùm tiết lưu khô, trao đổi ngược dòng.

- Bình ngưng: Dạng ống chùm giải nhiệt bằng nước.

- Van tiết lưu: Van tiết lưu điện tử.

- Khởi động tiêu chuẩn: Sao – tam giác; có thể lựa chọn soft starter hoặc biến tần theo cấu hình.

- Điều khiển: MicroTech III kết hợp màn hình LCD màu 7 inch.

- Kết nối: RS485, Modbus, BACnet hoặc LonWorks tùy phương án điều khiển.

- Phiên bản mở rộng: Có thể đáp ứng thu hồi nhiệt hoặc nước lạnh nhiệt độ thấp theo cấu hình riêng.

- Công trình phù hợp: Cao ốc văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà máy và dự án cải tạo phòng máy.

Điểm nổi bật của CUWDC-V nằm ở máy nén trục vít đơn cân bằng lực, bộ trao đổi nhiệt tiết lưu khô có cấu trúc gọn và dải công suất trải rộng từ khoảng 38 đến 445 RT. Thiết bị phù hợp với dự án ưu tiên khả năng vận hành ổn định, bảo trì thuận tiện và không nhất thiết phải đầu tư nền tảng biến tần toàn phần.

  • Mã sản phẩm:
  • CUWDC-V
  • Bảo hành:
  • 12 tháng thiết bị

Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin CUWDC-V Tải Lạnh 38-445 RT Bền Bỉ Dễ Bảo Trì

Chiller giải nhiệt nước Daikin CUWDC-V tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa trung tâm. Nhiệt hấp thụ từ công trình được chuyển sang vòng nước giải nhiệt tại bình ngưng, sau đó đưa đến tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.

Dòng máy được phát triển theo cấu hình trục vít đơn truyền thống, điều chỉnh tải liên tục và sử dụng bình bay hơi tiết lưu khô. Đây là phương án phù hợp khi công trình cần nguồn lạnh tập trung trong dải công suất vừa đến lớn, đồng thời ưu tiên kết cấu rõ ràng và thuận lợi cho công tác vận hành lâu dài.

1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin CUWDC-V

Hạng mục Thông số tham khảo
Dòng sản phẩm CUWDC-V
Loại thiết bị Chiller giải nhiệt nước
Chức năng chính Tạo nước lạnh
Công suất lạnh Khoảng 38–445 RT
Máy nén Trục vít đơn bán kín
Số lượng máy nén Một hoặc hai tùy model
Điều chỉnh công suất Liên tục từ 25% đến 100%
Khởi động tiêu chuẩn Sao – tam giác
Khởi động tùy chọn Soft starter hoặc biến tần
Môi chất lạnh R134a
Số mạch môi chất Một hoặc hai tùy cấu hình
Bình bay hơi Ống chùm tiết lưu khô, trao đổi ngược dòng
Bình ngưng Ống chùm giải nhiệt bằng nước
Van tiết lưu Van tiết lưu điện tử
COP tham khảo Khoảng 5,06–5,42 tùy model
Điều khiển MicroTech III
Giao diện vận hành Màn hình LCD màu 7 inch
Kết nối mở rộng RS485, Modbus, BACnet, LonWorks
Nguồn điện tham khảo 380/400/415V, 3 pha, 50Hz
Phiên bản nhiệt độ thấp Có thể sử dụng dung dịch glycol theo cấu hình phù hợp
Phiên bản thu hồi nhiệt Có thể bổ sung bộ thu hồi nhiệt theo yêu cầu dự án
Vị trí lắp đặt Trong phòng máy, kết nối bơm và tháp giải nhiệt

Dải sản phẩm bao gồm các cấu hình một máy nén ở nhóm công suất thấp và trung bình, sau đó mở rộng sang hai máy nén, hai mạch môi chất ở nhóm công suất lớn. Công suất cụ thể cần được xác định theo nhiệt độ nước lạnh, điều kiện nước giải nhiệt, thời gian vận hành và phương án chia tải của toàn hệ thống.

2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước CUWDC-V

2.1. Máy nén trục vít đơn có độ chính xác và tuổi thọ cao

CUWDC-V sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín với một rotor vít chính và hai rotor cửa bố trí đối xứng. Cấu trúc trực giao giúp cân bằng lực tác động lên cụm quay, duy trì quá trình nén ổn định và hạn chế rung động khi thiết bị vận hành dài giờ.

- Cân bằng tải trên trục: Áp suất phía trên và phía dưới hỗ trợ triệt tiêu lực lệch tâm tác động lên rotor vít chính.

- Ổ trục có độ chính xác cao: Các bộ phận chuyển động được duy trì đúng vị trí, hạn chế tải không đều và hao mòn trong quá trình sử dụng.

- Độ ồn và độ rung thấp: Hai rotor cửa đối xứng ăn khớp liên tục, giảm va đập trong các giai đoạn hút, nén và đẩy.

- Giảm tổn thất trong buồng nén: Cấu trúc kín hạn chế sự trộn khí giữa phía áp suất cao và áp suất thấp.

- Hiệu quả ở nhiều mức tải: Quá trình nén ổn định hỗ trợ thiết bị duy trì hiệu suất khi công suất thay đổi.

- Chu kỳ bảo trì dài: Khoảng thời gian bảo trì máy nén có thể đạt đến khoảng 40.000 giờ trong điều kiện vận hành phù hợp.

Sơ đồ cắt lớp giúp nhận diện trục vít chính, rotor cửa, ổ trục, động cơ, van trượt và bộ tách dầu, đồng thời giải thích cách cụm máy nén duy trì cân bằng trong quá trình hoạt động. Cùng sử dụng máy nén trục vít đơn nhưng chuyển sang bình bay hơi ngập lỏng, Chiller Daikin ZUW-B phù hợp với hướng cấu hình trao đổi nhiệt khác CUWDC-V.

Chiller CUWDC-V sử dụng máy nén trục vít đơn cân bằng lực

Chiller CUWDC-V sử dụng máy nén trục vít đơn cân bằng lực

2.2. Van tiết lưu điện tử phối hợp với sự thay đổi tải

Van tiết lưu điện tử điều chỉnh lượng môi chất đi vào bình bay hơi theo công suất của máy nén và trạng thái vận hành của chu trình lạnh.

- Điều tiết theo tải: Độ mở van thay đổi khi máy nén tăng hoặc giảm công suất.

- Cấp môi chất phù hợp: Bình bay hơi nhận lượng môi chất tương ứng với nhu cầu trao đổi nhiệt tại từng thời điểm.

- Hạn chế dao động chu trình: Giảm tình trạng cấp thừa hoặc thiếu môi chất khi tải công trình thay đổi.

- Hỗ trợ hồi dầu: Dầu được đưa trở lại máy nén theo dòng khí môi chất trong cấu hình tiết lưu khô.

- Ổn định nhiệt độ nước lạnh: Van phối hợp với máy nén và bộ điều khiển để hạn chế biến động nhiệt độ nước ra.

- Duy trì vận hành êm: Việc điều chỉnh liên tục giúp chu trình thích ứng tốt hơn so với van đóng mở theo cấp cố định.

CUWDC-V có thể điều chỉnh công suất liên tục từ 25% đến 100%. Trong dải này, van tiết lưu điện tử giữ vai trò cân bằng lưu lượng môi chất với công suất mà máy nén đang cung cấp.

Chiller CUWDC-V điều chỉnh lưu lượng bằng van tiết lưu điện tử

Chiller CUWDC-V điều chỉnh lưu lượng bằng van tiết lưu điện tử

2.3. Bình bay hơi tiết lưu khô trao đổi ngược dòng

CUWDC-V kết hợp bình ngưng ống chùm nằm ngang với bình bay hơi tiết lưu khô. Nước lạnh và môi chất được tổ chức theo hướng ngược nhau để duy trì chênh lệch nhiệt độ thuận lợi trên chiều dài bộ trao đổi nhiệt.

- Cấu trúc gọn: Bình bay hơi và bình ngưng được bố trí theo phương ngang, thuận lợi khi tổ chức thiết bị trong phòng máy.

- Giảm lượng môi chất nạp: Bình bay hơi tiết lưu khô không cần duy trì toàn bộ chùm ống trong trạng thái ngập lỏng.

- Hồi dầu trực tiếp: Dầu quay về máy nén theo dòng môi chất, không cần một mạch hồi dầu phức tạp.

- Hạn chế nguy cơ hồi lỏng: Môi chất ra khỏi dàn bay hơi ở trạng thái quá nhiệt trong điều kiện điều khiển phù hợp.

- Trao đổi nhiệt ổn định: Dòng ngược chiều giúp duy trì chênh nhiệt trên toàn bộ bề mặt trao đổi.

- Thuận tiện bảo trì: Kết cấu ống chùm cho phép tiếp cận đầu bình để kiểm tra và vệ sinh phía nước.

Điểm khác biệt của CUWDC-V so với các dòng sử dụng dàn bay hơi ngập lỏng nằm ở lượng môi chất thấp hơn và cấu trúc hồi dầu đơn giản hơn. Khi lựa chọn trong nhóm Chiller giải nhiệt nước Daikin, kiểu bình bay hơi cần được xem cùng lượng môi chất nạp, khả năng hồi dầu và điều kiện bảo trì của phòng máy.

Ba sơ đồ so sánh giúp phân biệt bình bay hơi ngập lỏng, tiết lưu khô truyền thống và tiết lưu khô trao đổi ngược dòng được áp dụng trên CUWDC-V.

Chiller CUWDC-V dùng bình bay hơi tiết lưu khô ngược dòng

Chiller CUWDC-V dùng bình bay hơi tiết lưu khô ngược dòng

2.4. Điều chỉnh công suất liên tục từ 25% đến 100%

Máy nén CUWDC-V sử dụng van trượt để thay đổi thể tích nén theo nhu cầu lạnh. Cơ cấu này cho phép thiết bị giảm công suất khi công trình không sử dụng toàn bộ tải thiết kế mà không phải tắt máy nén ngay lập tức.

- Điều chỉnh liên tục: Công suất được thay đổi trong dải 25–100% thay vì chỉ theo một số cấp cố định.

- Giảm số lần khởi động: Máy nén có thể duy trì hoạt động ở tải thấp thay vì liên tục dừng và chạy lại.

- Kiểm soát nước lạnh ổn định: Bộ điều khiển điều chỉnh tải theo sai lệch giữa nhiệt độ thực tế và giá trị cài đặt.

- Phù hợp tải biến động vừa phải: Đáp ứng văn phòng, khách sạn và công trình thương mại có tải thay đổi trong ngày.

- Phối hợp nhiều máy nén: Nhóm công suất lớn có thể phân chia tải giữa hai máy nén và tiếp tục điều chỉnh công suất trên từng cụm.

CUWDC-V không phải dòng biến tần toàn phần. Nếu công trình có nhiều giờ chạy ở tải thấp và cần điều chỉnh sâu hơn van trượt, Chiller EWWD-VZ biến tần sẽ phù hợp với mục tiêu đó. CUWDC-V giữ lợi thế ở cấu hình trục vít truyền thống, vận hành ổn định và mức đầu tư phù hợp hơn với tải biến động vừa phải.

2.5. MicroTech III tập trung giám sát và bảo vệ thiết bị

Bộ điều khiển MicroTech III kết hợp màn hình màu 7 inch giúp đội ngũ vận hành theo dõi các thông số chính, cài đặt chế độ hoạt động và kiểm tra lịch sử cảnh báo tại cùng một giao diện.

- Hiển thị trạng thái hệ thống: Theo dõi nhiệt độ nước lạnh, nước giải nhiệt, áp suất bay hơi, áp suất ngưng tụ và tải máy nén.

- Kiểm soát van tiết lưu: Hiển thị độ mở van và phối hợp lưu lượng môi chất theo công suất hiện tại.

- Theo dõi dòng điện: Giám sát giá trị dòng ba pha và các trạng thái mất pha, ngược pha hoặc mất cân bằng.

- Quản lý thời gian hoạt động: Ghi nhận số giờ chạy, số lần khởi động và thời gian chờ khởi động lại.

- Liên động bơm: Hỗ trợ phối hợp bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt và công tắc dòng chảy.

- Nhiều chế độ điều khiển: Cho phép vận hành tại chỗ, từ xa, hẹn giờ, tiết kiệm năng lượng hoặc kiểm soát theo nhiệt độ nước vào – ra.

- Kết nối hệ thống quản lý: Có thể mở rộng RS485, Modbus, BACnet hoặc LonWorks tùy cấu hình.

Hệ thống đồng thời giám sát quá dòng, quá nhiệt động cơ, áp suất cao – thấp, nguy cơ đóng băng, lỗi cảm biến và bất thường lưu lượng nước. Trong một hệ thống Chiller Daikin, dữ liệu từ máy chính còn phải được phối hợp với trạng thái bơm, tháp và van để xác định đúng nguyên nhân khi hệ thống phát sinh cảnh báo.

Giao diện màn hình giúp người vận hành quan sát đồng thời tải máy nén, áp suất hệ thống, nhiệt độ nước và trạng thái chạy – dừng.

Chiller CUWDC-V với bộ điều khiển MicroTech III màn hình màu

Chiller CUWDC-V với bộ điều khiển MicroTech III màn hình màu

2.6. Nhiều chế độ vận hành và cấu hình mở rộng

Ngoài cấu hình tạo nước lạnh tiêu chuẩn, CUWDC-V có thể được điều chỉnh cho một số yêu cầu hệ thống khác khi lựa chọn đúng phiên bản và thiết bị đi kèm.

- Điều khiển tại chỗ hoặc từ xa: Phù hợp cả phòng máy có nhân sự trực và hệ thống quản lý tòa nhà tập trung.

- Điều khiển theo nước vào hoặc nước ra: Cho phép lựa chọn biến điều khiển phù hợp với cách thiết kế hệ thống.

- Chế độ tích trữ lạnh: Có thể phối hợp với yêu cầu vận hành hai mức nhiệt độ hoặc hệ thống tích lạnh theo thiết kế.

- Phiên bản nhiệt độ thấp: Có thể tạo nước lạnh dưới 0°C khi sử dụng glycol và cấu hình phù hợp.

- Thu hồi nhiệt: Có thể bổ sung thiết bị thu hồi để tận dụng một phần nhiệt ngưng tụ cho vòng nước nóng.

- Lựa chọn khởi động: Ngoài sao – tam giác, có thể sử dụng soft starter hoặc biến tần để hạn chế dòng khởi động.

Các tùy chọn mở rộng cần được đánh giá ngay từ giai đoạn chọn model, bởi chúng có thể làm thay đổi công suất, kích thước, hệ thống ống nước và cách điều khiển của toàn bộ phòng máy. Khi thu hồi nhiệt là yêu cầu chính chứ không chỉ là tùy chọn bổ sung, Chiller PFS thu hồi nhiệt toàn phần phù hợp hơn về nguyên lý và cách tổ chức hai vòng nước.

Chiller CUWDC-V linh hoạt giữa cấu hình tiêu chuẩn và mở rộng

Chiller CUWDC-V linh hoạt giữa cấu hình tiêu chuẩn và mở rộng

3. Chiller giải nhiệt nước Daikin CUWDC-V phù hợp với công trình nào?

CUWDC-V phù hợp với công trình có thể bố trí phòng máy, bơm nước và tháp giải nhiệt, đồng thời cần Chiller trục vít trong dải công suất từ khoảng 38 đến 445 RT.

3.1. Cao ốc văn phòng

Cao ốc có nhiều tầng và nhiều khu vực sử dụng, trong khi tải lạnh thay đổi theo giờ làm việc, mật độ người và tỷ lệ lấp đầy.

Khả năng điều chỉnh từ 25% đến 100% giúp CUWDC-V giảm tải ngoài giờ cao điểm. Dải model rộng cũng cho phép lựa chọn một Chiller cho từng khối hoặc tổ chức nhiều máy vận hành luân phiên.

3.2. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Khách sạn phát sinh tải từ phòng nghỉ, sảnh, nhà hàng, hội nghị và khu dịch vụ, nhưng không phải tất cả khu vực đều hoạt động đồng thời.

Máy nén trục vít đơn vận hành êm và điều chỉnh tải liên tục phù hợp với công trình lưu trú cần nguồn lạnh nhiều giờ. Nếu dự án ưu tiên công nghệ không dầu, độ rung thấp và dải công suất tương đương, Chiller WMC đệm từ mở ra một phương án khác cho phòng máy khách sạn.

3.3. Trung tâm thương mại

Trung tâm thương mại thường đạt tải cao vào giờ đông khách và giảm vào sáng sớm, cuối ngày hoặc những ngày thấp điểm.

CUWDC-V đáp ứng sự thay đổi này bằng cơ cấu điều chỉnh công suất kết hợp van tiết lưu điện tử. Với dự án nhiều khu chức năng, cấu hình hai máy nén giúp mở rộng khả năng chia tải.

3.4. Bệnh viện và cơ sở y tế

Bệnh viện cần nguồn nước lạnh hoạt động kéo dài, nhưng tải giữa khu khám, nội trú, hành chính và phòng kỹ thuật không giống nhau.

MicroTech III hỗ trợ giám sát trạng thái, hiển thị cảnh báo và liên động hệ thống bơm. Với bệnh viện cần chia tải trên nhiều cụm nén, giảm bảo trì dầu và khôi phục nguồn lạnh nhanh, Chiller Daikin HXE phù hợp với một chiến lược dự phòng khác. Số lượng Chiller vẫn phải được xác định theo mức độ quan trọng của từng khu vực.

3.5. Trường học và công trình công cộng

Trường học, nhà hát hoặc trung tâm hội nghị có tải tăng mạnh theo lịch sử dụng rồi giảm nhanh khi không còn người.

Dải model từ khoảng 38 RT cho phép CUWDC-V đáp ứng cả công trình có quy mô không quá lớn. Việc chọn nhiều Chiller nhỏ cũng giúp hệ thống chỉ vận hành số máy cần thiết theo từng thời điểm.

3.6. Nhà máy và khu sản xuất

Nhà máy có thể sử dụng nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc một số công đoạn công nghệ.

Máy nén trục vít đơn phù hợp với tải kéo dài và công suất trung bình đến lớn. Nếu quy trình cần nước lạnh dưới 0°C, phiên bản nhiệt độ thấp phải được lựa chọn cùng tỷ lệ glycol và bộ trao đổi nhiệt phù hợp. Riêng nhà máy khó bố trí tháp hoặc không có nguồn nước giải nhiệt ổn định nên chuyển sang đánh giá Chiller giải nhiệt gió chính hãng Daikin.

3.7. Dự án cải tạo phòng máy

Cấu trúc bình trao đổi nhiệt nằm ngang giúp thiết bị có chiều cao tương đối gọn, nhưng vẫn cần đủ khoảng trống ở hai đầu để vệ sinh hoặc tháo bó ống.

Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra kích thước cửa, tuyến vận chuyển, tải trọng nền, vị trí đường ống và khoảng bảo trì của model cụ thể. Bản vẽ bố trí kỹ thuật nên được dùng để kiểm tra không gian, không cần đưa nguyên bản vào nội dung đọc của khách hàng.

Chiller CUWDC-V giải pháp công trình thương mại và nhà máy sản xuất

Chiller CUWDC-V giải pháp công trình thương mại và nhà máy sản xuất

4. Câu hỏi thường gặp về Chiller Daikin CUWDC-V

4.1. CUWDC-V phù hợp nhất với công trình nào?

CUWDC-V phù hợp với công trình cần Chiller trục vít đơn trong dải khoảng 38–445 RT, ưu tiên kết cấu tiết lưu khô, vận hành ổn định và dễ tiếp cận khi bảo trì. Dòng máy phù hợp với văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại và một số ứng dụng công nghiệp có phòng máy cùng tháp giải nhiệt.

4.2. Bình bay hơi tiết lưu khô của CUWDC-V khác gì so với loại ngập lỏng?

Bình tiết lưu khô sử dụng lượng môi chất thấp hơn và hỗ trợ hồi dầu trực tiếp theo dòng môi chất về máy nén. Đổi lại, việc điều khiển quá nhiệt và phân phối môi chất cần được duy trì đúng để bảo đảm hiệu quả trao đổi nhiệt.

4.3. CUWDC-V có phù hợp với công trình thường xuyên chạy tải rất thấp không?

CUWDC-V điều chỉnh công suất liên tục từ khoảng 25% đến 100%, phù hợp với tải biến động vừa phải. Nếu hệ thống có nhiều giờ vận hành dưới vùng tải này, nên đánh giá thêm cấu hình biến tần hoặc phương án chia tải bằng nhiều Chiller nhỏ hơn.

4.4. Khi nào nên chuyển từ CUWDC-V sang Chiller ly tâm công suất lớn?

Khi tải nền tăng cao, số giờ vận hành dài và công suất mỗi cụm vượt khỏi vùng phù hợp của CUWDC-V, Chiller Daikin WSC có thể được đưa vào bước so sánh. Việc chuyển sang máy ly tâm cần xét cùng biểu đồ tải, mức dự phòng, diện tích phòng máy và chi phí vận hành dài hạn.

4.5. Cần cung cấp dữ liệu gì để lựa chọn CUWDC-V?

Nên có tải lạnh cực đại, tải thấp nhất, lịch vận hành, nhiệt độ nước yêu cầu, lưu lượng hai vòng nước, điều kiện tháp giải nhiệt, kích thước phòng máy và khoảng bảo trì hai đầu bình để xác định model cùng số lượng Chiller phù hợp.

Để kiểm tra CUWDC-V có phù hợp với quy mô tải và điều kiện phòng máy hiện hữu hay không, quý khách có thể gửi bảng tải, nhiệt độ nước yêu cầu và bản vẽ bố trí cho chuyên gia điều hòa Sen Việt đánh giá. Sen Việt có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận tiện phối hợp khảo sát và triển khai dự án ở cả ba miền. Quý khách có thể liên hệ 0922.322.699 hoặc 0978.520.002 để trao đổi trực tiếp về cấu hình Chiller, hệ thống nước và phương án bố trí thiết bị.

Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng

STTLoại PhòngDiện Tích (m2)Công Suất
1Phòng Ngủ0 BTU
2Phòng Khách0 BTU
3Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp0 BTU
4Phòng Karaoke0 BTU
Hệ thống showroom
Hotline