Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin ZUWV Tải Lạnh 200-500 RT

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1
  • Ngày đăng: 24/07/2026

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV là dòng Chiller trục vít đơn tích hợp biến tần, được phát triển cho hệ thống nước lạnh có tải thay đổi thường xuyên và vận hành nhiều giờ ở tải một phần.

- Công suất lạnh: 200–500 RT.

- Máy nén: Trục vít đơn, điều khiển bằng biến tần.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Điều chỉnh công suất: Vô cấp từ 25% đến 100%.

- Công nghệ nổi bật: VRT Smart và VVR thay đổi tỷ số nén.

- Dàn bay hơi: Falling Film dạng màng rơi.

- Hiệu suất: COP đạt khoảng 6,5; IPLV đến khoảng 10,7 trong điều kiện AHRI.

- Điều khiển: MicroTech, kết nối Modbus và BACnet.

- Ứng dụng: Khách sạn, bệnh viện, cao ốc, trung tâm thương mại, trường học, trung tâm dữ liệu và nhà máy.

Sự phối hợp giữa biến tần, VVR và dàn bay hơi Falling Film giúp ZUWV tối ưu cả quá trình nén lẫn trao đổi nhiệt, đặc biệt tại những công trình có nhu cầu lạnh thay đổi theo giờ hoặc theo mùa.

  • Mã sản phẩm:
  • ZUWV
  • Bảo hành:
  • 12 tháng thiết bị

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV Tải Lạnh 200-500RT Biến Tần Hiệu Suất Cao

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa trung tâm và làm mát công nghiệp. Nhiệt từ công trình được chuyển sang vòng nước giải nhiệt rồi thải ra ngoài qua tháp giải nhiệt.

Khác với dòng trục vít tiêu chuẩn chủ yếu điều chỉnh tải bằng cơ cấu cơ khí, ZUWV kết hợp biến tần để thay đổi tốc độ máy nén và công nghệ VVR để điều chỉnh tỷ số nén. Cấu hình này hướng đến hiệu quả vận hành thực tế, khi Chiller thường không chạy liên tục ở 100% công suất thiết kế.

1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV

Hạng mục Thông số tham khảo
Dòng sản phẩm ZUWV
Loại thiết bị Chiller giải nhiệt nước biến tần
Chức năng chính Tạo nước lạnh
Công suất lạnh 200–500 RT
Dải công suất theo bảng kỹ thuật Khoảng 201–504 RT tùy model
Máy nén Trục vít đơn
Phương pháp điều khiển máy nén Biến tần VFD
Phạm vi điều chỉnh công suất Vô cấp từ 25% đến 100%
Công nghệ tỷ số nén VVR – Variable Volume Ratio
Môi chất lạnh R134a
Dàn bay hơi Falling Film dạng màng rơi, tiêu chuẩn hai pass
Bình ngưng Dạng ống chùm
Thiết bị tiết lưu Van tiết lưu điện tử
Economizer Bình economizer đứng, trang bị tiêu chuẩn
COP tham khảo Khoảng 6,12–6,54 tùy cấu hình
IPLV tham khảo Khoảng 9,97–10,68; giá trị giới thiệu đến khoảng 10,7
Điều khiển MicroTech
Kết nối hệ thống quản lý Modbus, BACnet và các giao thức tích hợp BAS phù hợp
Nguồn điện tham khảo 380–415V, 3 pha, 50/60Hz tùy cấu hình
Dòng khởi động Thấp hơn dòng điện đầy tải nhờ biến tần
Nhiệt độ nước lạnh ra tham khảo Khoảng 6,7°C trong điều kiện AHRI
Lắp đặt Trong phòng máy, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp
Ứng dụng Điều hòa trung tâm và hệ thống nước lạnh công nghiệp

Bảng kỹ thuật trên thể hiện 7 cấu hình thuộc model ZUWV với công suất danh định từ khoảng 201 đến 504 RT. Dải công suất cụ thể phụ thuộc nhiệt độ nước lạnh, nhiệt độ nước giải nhiệt, số pass và cấu hình bộ trao đổi nhiệt.

2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước ZUWV

2.1. VRT Smart điều chỉnh công suất theo tải thực tế

ZUWV phối hợp máy nén trục vít đơn với biến tần để thay đổi tốc độ theo nhu cầu lạnh. Thay vì duy trì một tốc độ cố định rồi giảm tải chủ yếu bằng cơ cấu cơ khí, máy nén chủ động tăng hoặc giảm vòng quay theo trạng thái vận hành của hệ thống.

- Điều chỉnh công suất vô cấp: Dải tải từ 25% đến 100% đáp ứng những thời điểm công trình chỉ sử dụng một phần công suất thiết kế.

- Hiệu quả tại tải một phần: Máy nén giảm tốc khi tải thấp, hạn chế điện năng tiêu thụ không cần thiết.

- Khởi động êm: Biến tần giúp giảm dòng điện tăng đột ngột khi thiết bị bắt đầu hoạt động.

- Nâng cao hệ số công suất: Hệ thống điện được khai thác hiệu quả hơn trong nhiều điều kiện vận hành.

- Phù hợp tải biến động: Có giá trị với khách sạn, văn phòng, bệnh viện và trung tâm thương mại có tải thay đổi rõ theo thời gian.

Máy nén trục vít đơn sử dụng một rotor chính kết hợp hai rotor cửa đối xứng, giúp cân bằng lực theo phương hướng kính và dọc trục. Kết cấu ít chi tiết chuyển động hỗ trợ giảm rung, hạn chế tiếng ồn và duy trì độ tin cậy khi thiết bị chạy dài giờ.

Chiller ZUWV ứng dụng máy nén trục vít đơn kết hợp biến tần

Chiller ZUWV ứng dụng máy nén trục vít đơn kết hợp biến tần

2.2. Công nghệ VVR tối ưu tỷ số nén

VVR cho phép máy nén thay đổi tỷ số nén để thích ứng với mức chênh áp thực tế giữa phía bay hơi và phía ngưng tụ. Đây là điểm phân hóa quan trọng của ZUWV so với những máy nén duy trì một tỷ số nén cố định.

- Nhận biết mức nâng áp cần thiết: Máy nén điều chỉnh theo tải và điều kiện giải nhiệt thực tế.

- Hạn chế nén quá mức: Tránh tiêu tốn năng lượng để tạo ra áp suất cao hơn mức hệ thống cần.

- Giảm hiện tượng nén thiếu: Duy trì trạng thái nén phù hợp khi điều kiện vận hành thay đổi.

- Phối hợp với biến tần: VFD thay đổi tốc độ và công suất, còn VVR điều chỉnh tỷ số nén.

- Tăng hiệu quả vận hành thực tế: Phù hợp khi tải lạnh và nhiệt độ nước giải nhiệt biến động trong ngày.

VVR điều chỉnh tỷ số nén thông qua cơ cấu bên trong máy nén, trong khi biến tần điều khiển tốc độ động cơ. Sự phối hợp này giúp ZUWV đồng thời kiểm soát công suất và mức nâng áp, thay vì chỉ giảm lưu lượng môi chất.

Hình cắt máy nén giúp nhận diện trục vít chính, hai rotor cửa và cơ cấu van trượt dùng để thay đổi tỷ số nén trong quá trình vận hành.

Công nghệ VVR trên Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV

Công nghệ VVR trên Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV

2.3. Biến tần VFD nâng cao hiệu suất tải một phần

VFD được lắp đồng bộ với Chiller để điều chỉnh tốc độ động cơ máy nén theo tải lạnh. Khi nhu cầu giảm, tốc độ máy nén hạ xuống, hạn chế việc phải dùng van trượt như phương pháp điều chỉnh tải chính.

- Bám sát tải lạnh: Tốc độ máy nén thay đổi theo công suất mà hệ thống đang yêu cầu.

- Giảm tổn thất điều chỉnh: Hạn chế điều khiển tải bằng cách tiết lưu hoặc duy trì tốc độ cao không cần thiết.

- Tiết kiệm điện ở điều kiện nâng áp thấp: Đặc biệt có lợi vào ban đêm hoặc khi nhiệt độ nước giải nhiệt thấp.

- Giảm dòng khởi động: Hạn chế tác động tức thời lên nguồn điện của công trình.

- Tăng độ tin cậy: Việc giảm bớt sự phụ thuộc vào các chi tiết cơ khí điều chỉnh tải góp phần hạn chế hao mòn.

Khi kết hợp máy nén trục vít đơn, VVR và biến tần, ZUWV đạt IPLV đến khoảng 10,7 trong điều kiện AHRI. Chỉ số này phản ánh lợi thế của thiết bị trong chu kỳ vận hành có nhiều giờ ở tải một phần, thay vì chỉ đánh giá tại tải đầy. Ba thành phần tạo nên nền tảng hiệu suất của ZUWV bao gồm biến tần, VVR và máy nén trục vít đơn.

Chiller ZUWV kết hợp biến tần VFD và công nghệ VVR

Chiller ZUWV kết hợp biến tần VFD và công nghệ VVR

2.4. Dàn bay hơi Falling Film tối ưu truyền nhiệt

ZUWV sử dụng dàn bay hơi Falling Film được thiết kế để phân phối môi chất thành một lớp mỏng trên bề mặt ống trao đổi nhiệt. Cấu hình này khai thác hiệu quả diện tích ống mà không cần ngập toàn bộ bình bằng lượng môi chất lớn.

- Tăng hiệu quả tiếp xúc: Môi chất được đưa trực tiếp lên bề mặt ống và chảy thành màng mỏng.

- Tối ưu quá trình bay hơi: Lớp môi chất mỏng hấp thụ nhiệt nhanh hơn tại vùng trao đổi nhiệt.

- Giảm lượng môi chất nạp: Không cần duy trì toàn bộ chùm ống trong trạng thái ngập lỏng.

- Hai pass tiêu chuẩn: Hỗ trợ bố trí đường ống nước linh hoạt trong phòng máy.

- Ống đồng tăng cường truyền nhiệt: Được sử dụng tại cả dàn bay hơi và bình ngưng.

ZUWV còn trang bị economizer dạng bình đứng. Bộ phận này tách môi chất lỏng khỏi hơi flash, kiểm soát mức chất lỏng và đưa dòng môi chất phù hợp trở lại chu trình, qua đó giảm công suất nén cần thiết trong khi vẫn duy trì năng suất lạnh. Nguyên lý Falling Film và cấu tạo economizer đứng chính là cách ZUWV tối ưu quá trình trao đổi nhiệt.

Dàn bay hơi Falling Film trên Chiller giải nhiệt nước ZUWV

Dàn bay hơi Falling Film trên Chiller giải nhiệt nước ZUWV

2.5. Điều khiển thông minh và tích hợp hệ thống BAS

Bộ điều khiển MicroTech đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát máy nén, dàn bay hơi, bình ngưng và các thiết bị ngoại vi. Hệ thống ưu tiên duy trì tốc độ máy nén thấp nhất có thể nhưng vẫn đáp ứng công suất và mức nâng áp cần thiết.

- Theo dõi liên tục: Giám sát nhiệt độ nước, áp suất bay hơi, áp suất ngưng tụ và trạng thái tải.

- Bảo vệ chủ động: Điều chỉnh hoặc giới hạn công suất khi phát hiện điều kiện vận hành bất thường.

- Cài đặt thông minh: Hỗ trợ reset nhiệt độ nước lạnh và giới hạn nhu cầu điện theo chiến lược vận hành.

- Kết nối thiết bị ngoại vi: Trao đổi tín hiệu với bơm nước, tháp giải nhiệt và các van trong hệ thống.

- Tích hợp BAS: Hỗ trợ Modbus, BACnet và kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà.

- Quản lý dữ liệu: Giao diện điều khiển giúp người vận hành theo dõi và phân tích trạng thái thiết bị tập trung.

Sơ đồ tích hợp cho thấy ZUWV không hoạt động tách rời mà có thể kết nối với hệ thống Chiller Manager, AHU, VAV và FCU trong cùng nền tảng quản lý công trình.

Bộ điều khiển Chiller ZUWV tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà

Bộ điều khiển Chiller ZUWV tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà

3. Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV phù hợp với công trình nào?

ZUWV phù hợp nhất với những hệ thống có tải lạnh biến động, vận hành nhiều giờ ở tải trung bình hoặc tải thấp và cần kiểm soát nhiệt độ nước ổn định.

3.1. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Khách sạn có tải lạnh thay đổi theo tỷ lệ lấp đầy phòng, thời gian hoạt động của nhà hàng, phòng hội nghị và khu tiện ích.

Khả năng điều chỉnh từ 25% đến 100% giúp ZUWV giảm công suất vào ban đêm hoặc mùa thấp điểm. Biến tần và VVR cùng phối hợp để hạn chế điện năng tiêu thụ khi nhu cầu lạnh thấp hơn tải thiết kế.

3.2. Bệnh viện và cơ sở y tế

Bệnh viện thường vận hành liên tục nhưng tải giữa khu khám, phòng bệnh, phòng kỹ thuật và khu hành chính không đồng đều.

ZUWV thích hợp khi hệ thống cần duy trì nhiệt độ nước lạnh ổn định trong khi công suất thay đổi theo từng khu vực. MicroTech hỗ trợ giám sát thiết bị, bơm và tháp giải nhiệt để đội ngũ vận hành quản lý tập trung hơn.

3.3. Cao ốc văn phòng và trung tâm thương mại

Tải lạnh tại cao ốc và trung tâm thương mại thay đổi theo giờ làm việc, mật độ người, điều kiện thời tiết và số khu vực đang khai thác.

IPLV cao giúp ZUWV phát huy lợi thế trong phần lớn thời gian công trình vận hành ở tải dưới 100%. Dải công suất 200–500 RT phù hợp với nhà máy nước lạnh quy mô vừa và lớn hoặc hệ thống nhiều Chiller vận hành luân phiên.

3.4. Trường học, nhà hát và bảo tàng

Trường học và nhà hát có tải tăng mạnh trong một số khung giờ rồi giảm nhanh khi không còn người sử dụng. Bảo tàng lại cần duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định nhưng tải chịu ảnh hưởng bởi lượng khách và môi trường bên ngoài.

Biến tần cho phép ZUWV giảm năng suất khi công trình ít hoạt động, đồng thời nhanh chóng tăng tải khi lớp học, khán phòng hoặc khu trưng bày được sử dụng trở lại.

3.5. Trung tâm dữ liệu

Trung tâm dữ liệu có tải nền lớn nhưng vẫn biến đổi theo số lượng máy chủ và mức độ khai thác hệ thống.

Khả năng điều chỉnh công suất liên tục, dòng khởi động thấp và giám sát tập trung giúp ZUWV phù hợp với các phòng máy cần nguồn lạnh ổn định. Số lượng Chiller và phương án dự phòng vẫn phải được xác định theo yêu cầu hoạt động của từng dự án.

3.6. Nhà máy và cơ sở sản xuất

Tải lạnh của nhà máy có thể thay đổi theo số dây chuyền, ca sản xuất hoặc từng giai đoạn của quy trình.

ZUWV phù hợp với điều hòa khu sản xuất, phòng sạch và các nhu cầu nước lạnh kỹ thuật nằm trong phạm vi vận hành. VFD và VVR giúp hệ thống thích ứng khi chỉ một phần dây chuyền hoạt động, hạn chế duy trì Chiller ở công suất cao không cần thiết.

Chiller giải nhiệt nước ZUWV giải pháp cho trường học, trung tâm dữ liệu, nhà máy

Chiller giải nhiệt nước ZUWV giải pháp cho trường học, trung tâm dữ liệu, nhà máy

4. Sen Việt tư vấn Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV theo tải vận hành

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV phù hợp với công trình cần dải công suất 200–500 RT, có tải thay đổi đáng kể và vận hành nhiều giờ ở tải một phần. Khi lựa chọn, Sen Việt sẽ xem xét tải cực đại, tải sử dụng thông thường, thời gian hoạt động, nhiệt độ nước yêu cầu và điều kiện phòng máy để xác định model cùng số lượng Chiller phù hợp.

Giải pháp ZUWV cần được đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU, đường ống và hệ thống điều khiển. Việc chỉ chọn theo công suất cực đại có thể khiến Chiller thường xuyên chạy ở vùng tải không phù hợp và không khai thác hết lợi thế của biến tần, VVR cùng dàn bay hơi Falling Film.

Nếu dự án ưu tiên cấu hình trục vít đơn tiêu chuẩn với bình bay hơi ngập lỏng, Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUW-B là dòng nên đưa vào so sánh. Công trình cần tận dụng nhiệt ngưng tụ để tạo nước nóng có thể tham khảo Chiller PFS, trong khi Daikin EWWD-VZ phù hợp khi cần trục vít biến tần với nhiều cấp hiệu suất và phương án bố trí phòng máy khác.

Đối với hệ thống công suất rất lớn, tải nền cao, Sen Việt có thể đánh giá thêm các dòng Chiller ly tâm như Chiller WSC, HTS/HTC, WME hoặc WMC. Trường hợp dự án khó bố trí tháp giải nhiệt hoặc muốn giảm vòng nước phụ trợ, Chiller giải nhiệt gió Daikin là phương án cần được cân nhắc song song.

Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC, Sen Việt có hệ thống tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh giúp hỗ trợ khảo sát, tính tải, lựa chọn thiết bị và triển khai hệ thống Chiller giải nhiệt Daikin đồng bộ theo điều kiện thực tế của từng công trình trên toàn quốc.

Website: daikinco.vn

Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716

Quý khách chỉ cần cung cấp loại công trình, diện tích, thời gian vận hành, số khu vực sử dụng và bản vẽ hiện có; đội ngũ Sen Việt sẽ phân tích cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV phù hợp.

Chiller giải nhiệt nước Daikin ZUWV là dòng Chiller trục vít đơn tích hợp biến tần, được phát triển cho hệ thống nước lạnh có tải thay đổi thường xuyên và vận hành nhiều giờ ở tải một phần.

- Công suất lạnh: 200–500 RT.

- Máy nén: Trục vít đơn, điều khiển bằng biến tần.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Điều chỉnh công suất: Vô cấp từ 25% đến 100%.

- Công nghệ nổi bật: VRT Smart và VVR thay đổi tỷ số nén.

- Dàn bay hơi: Falling Film dạng màng rơi.

- Hiệu suất: COP đạt khoảng 6,5; IPLV đến khoảng 10,7 trong điều kiện AHRI.

- Điều khiển: MicroTech, kết nối Modbus và BACnet.

- Ứng dụng: Khách sạn, bệnh viện, cao ốc, trung tâm thương mại, trường học, trung tâm dữ liệu và nhà máy.

Sự phối hợp giữa biến tần, VVR và dàn bay hơi Falling Film giúp ZUWV tối ưu cả quá trình nén lẫn trao đổi nhiệt, đặc biệt tại những công trình có nhu cầu lạnh thay đổi theo giờ hoặc theo mùa.

Tags:
Hệ thống showroom
Hotline