Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin PFS Tải Lạnh 105-463 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin PFS sử dụng máy nén trục vít đơn và môi chất lạnh R134a, đồng thời tích hợp chức năng thu hồi nhiệt toàn phần. Thiết bị vừa tạo nước lạnh cho hệ thống điều hòa trung tâm, vừa tận dụng nhiệt ngưng tụ để phục vụ nhu cầu nước nóng phù hợp trong công trình.
- Công suất lạnh: 105–463 RT.
- Công suất nhiệt: 107–492 RT.
- Máy nén: Trục vít đơn hiệu suất cao.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Chức năng nổi bật: Thu hồi nhiệt toàn phần.
- Cấu hình ngưng tụ: Hai thiết bị ngưng tụ tích hợp trong cùng một bình.
- Điều khiển: Bộ điều khiển thu hồi nhiệt kết nối với bộ điều khiển Chiller.
- Đặc tính vận hành: Điều chỉnh tải linh hoạt, độ rung và tiếng ồn thấp.
- Tuổi thọ làm việc: Trên 100.000 giờ trong điều kiện vận hành phù hợp.
- Ứng dụng: Khách sạn, resort, bệnh viện, trung tâm thể thao, khu phức hợp và nhà máy đồng thời cần nước lạnh lẫn nước nóng.
Điểm nổi bật của PFS nằm ở khả năng biến phần nhiệt thường phải thải bỏ qua tháp giải nhiệt thành nguồn năng lượng có thể sử dụng. Giá trị này rõ nhất khi nhu cầu làm lạnh và nhu cầu nhiệt xuất hiện đồng thời trong thời gian đủ dài.
- Mã sản phẩm:
- PFS
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin PFS Tải Lạnh 105-463 RT Thu Hồi Nhiệt Toàn Phần
Chiller giải nhiệt nước Daikin PFS tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống trung tâm. Trong quá trình làm lạnh, nhiệt được tách khỏi vòng nước lạnh và chuyển sang phía ngưng tụ.
Thay vì chỉ đưa toàn bộ lượng nhiệt này đến tháp giải nhiệt, PFS có thể thu hồi để tạo nguồn nước nóng cho các nhu cầu phù hợp. Nhờ đó, công trình vừa duy trì điều hòa trung tâm, vừa giảm phần năng lượng phải cung cấp riêng cho hệ thống gia nhiệt.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin PFS
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | PFS |
| Loại thiết bị | Chiller giải nhiệt nước thu hồi nhiệt |
| Chức năng chính | Tạo nước lạnh và thu hồi nhiệt |
| Công suất lạnh | 105–463 RT |
| Công suất nhiệt | 107–492 RT |
| Máy nén | Trục vít đơn |
| Cấu hình máy nén | Một hoặc hai máy nén tùy model |
| Môi chất lạnh | R134a |
| Điều chỉnh công suất | Vô cấp, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ nước lạnh |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Phương pháp thu hồi nhiệt | Thu hồi nhiệt toàn phần |
| Cấu hình ngưng tụ | Hai thiết bị ngưng tụ tích hợp trong cùng một bình |
| Điều khiển thu hồi nhiệt | Bộ điều khiển riêng kết nối với bộ điều khiển Chiller |
| Hiển thị vận hành | Màn hình cảm ứng màu |
| Kết nối quản lý | RS485 và giao tiếp với hệ thống điều khiển bên ngoài |
| Điều khiển thiết bị phụ trợ | Bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt và quạt tháp |
| Độ chính xác kiểm soát nước lạnh | Khoảng ±0,1°C trong cấu hình điều khiển PID |
| Đặc tính máy nén | Độ ồn và độ rung thấp |
| Tuổi thọ làm việc | Trên 100.000 giờ trong điều kiện phù hợp |
| Nguồn điện tham khảo | 415V, 3 pha, 50Hz tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Điều hòa trung tâm kết hợp nhu cầu nước nóng |
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước PFS
2.1. Máy nén trục vít đơn vận hành bền bỉ
PFS sử dụng máy nén trục vít đơn với một trục vít chính và hai rotor cửa bố trí đối xứng. Cơ chế nén cân bằng giúp giảm lực tác động theo phương hướng kính và dọc trục, phù hợp với hệ thống vận hành dài giờ.
- Cân bằng lực trong quá trình nén: Hai rotor cửa hỗ trợ triệt tiêu tải lệch tác động lên trục vít chính.
- Độ rung thấp: Dòng môi chất được nén liên tục, hạn chế dao động mạnh giữa các chu kỳ hút và đẩy.
- Vận hành êm: Kết cấu trục vít đơn giúp giảm tiếng ồn so với nhiều cấu hình máy nén công suất tương đương.
- Tuổi thọ ổ trục cao: Cơ chế cân bằng tải làm giảm áp lực không cần thiết lên cụm ổ trục.
- Phù hợp chạy dài giờ: Thích hợp với khách sạn, bệnh viện và nhà máy có nhu cầu lạnh nền ổn định.
Với cấu hình hai máy nén, bộ điều khiển có thể luân phiên máy khởi động dựa trên tổng thời gian hoạt động. Cách vận hành lead–lag giúp cân bằng số giờ chạy giữa hai máy nén và hạn chế một cụm phải làm việc liên tục trong thời gian dài. Cùng sử dụng máy nén trục vít đơn nhưng tập trung vào nhu cầu nước lạnh, Daikin ZUW-B phù hợp hơn khi dự án không cần khai thác nhiệt ngưng tụ.
Sơ đồ cắt lớp giúp nhận diện trục vít chính, hai rotor cửa và cơ cấu truyền động, đồng thời giải thích vì sao máy nén có khả năng cân bằng lực khi hoạt động.

Chiller PFS sử dụng máy nén trục vít đơn cân bằng tải
2.2. Thu hồi nhiệt toàn phần trong cùng hệ thống
Ở phần lớn hệ thống Chiller Daikin, nhiệt lấy ra khỏi công trình được chuyển đến vòng nước giải nhiệt rồi thải qua tháp. PFS thay đổi cách sử dụng dòng nhiệt này bằng cách giữ lại phần có thể khai thác và chuyển sang vòng nước nóng.
- Tận dụng nhiệt ngưng tụ: Nhiệt từ quá trình làm lạnh được chuyển thành nguồn nhiệt sử dụng thay vì thải bỏ hoàn toàn.
- Tạo lạnh và cấp nhiệt đồng thời: Một hệ thống có thể phục vụ AHU, FCU và nhu cầu nước nóng tại cùng thời điểm.
- Hai thiết bị ngưng tụ trong một bình: Hỗ trợ phân phối nhiệt giữa vòng thu hồi và vòng giải nhiệt theo trạng thái vận hành.
- Giảm tải cho thiết bị gia nhiệt: Hạn chế một phần điện năng hoặc nhiên liệu cần dùng cho nồi hơi, điện trở hoặc bơm nhiệt riêng.
- Tăng giá trị từ cùng một lượng điện: Năng lượng tiêu thụ cho máy nén đồng thời phục vụ quá trình tạo lạnh và khai thác nhiệt.
Khả năng thu hồi không có nghĩa toàn bộ nhiệt luôn được sử dụng. Khi nhu cầu nước nóng thấp, phần nhiệt còn lại vẫn cần được đưa đến hệ thống giải nhiệt để bảo đảm Chiller hoạt động ổn định.

Chiller PFS thu hồi nhiệt toàn phần với hai thiết bị ngưng tụ
2.3. Bộ điều khiển phối hợp tải lạnh và nhu cầu nhiệt
PFS được bổ sung bộ điều khiển thu hồi nhiệt kết nối với bộ điều khiển chính của Chiller. Hệ thống theo dõi trạng thái nước lạnh, nước nóng và tải máy nén để điều phối quá trình làm lạnh cùng thu hồi nhiệt.
- Quản lý đồng thời hai vòng nước: Theo dõi nhiệt độ nước lạnh và trạng thái vòng nước nóng trên cùng hệ thống.
- Điều chỉnh theo nhu cầu thực tế: Công suất máy nén và quá trình thu hồi được phối hợp theo tải đang xuất hiện.
- Kiểm soát nhiệt độ ổn định: Điều khiển PID hỗ trợ giữ nhiệt độ nước lạnh ra gần giá trị cài đặt.
- Luân phiên máy nén: Cấu hình hai máy nén có thể cân bằng số giờ chạy để kéo dài thời gian sử dụng.
- Liên động thiết bị phụ trợ: Hỗ trợ điều khiển bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt và quạt tháp.
- Kết nối hệ thống quản lý: RS485 cho phép trao đổi dữ liệu với nền tảng điều khiển của công trình.
Giao diện màu thể hiện nhiệt độ nước, áp suất, tải máy nén, thời gian hoạt động và cảnh báo, giúp đội ngũ kỹ thuật theo dõi cả quá trình tạo lạnh lẫn vận hành hệ thống thu hồi nhiệt. Với các dòng Chiller giải nhiệt nước Daikin, khả năng liên động bơm, tháp và vòng nước là yếu tố cần xem cùng bộ điều khiển của riêng máy.

Chiller PFS với bộ điều khiển phối hợp lạnh và thu hồi nhiệt
2.4. Điều chỉnh tải linh hoạt và kiểm soát nước lạnh chính xác
Phần lớn hệ thống điều hòa không vận hành ở tải thiết kế trong toàn bộ thời gian sử dụng. PFS được trang bị điều chỉnh công suất vô cấp và van tiết lưu điện tử để duy trì hiệu quả khi nhu cầu lạnh thay đổi.
- Điều chỉnh công suất liên tục: Hạn chế việc bật tắt máy nén thường xuyên khi tải giảm.
- Kiểm soát nhiệt độ nước ra: Bộ điều khiển phân tích tín hiệu cảm biến để hiệu chỉnh công suất sát với giá trị cài đặt.
- Van tiết lưu điện tử: Điều chỉnh lượng môi chất vào dàn bay hơi theo tải máy nén.
- Hiệu quả ở tải một phần: Phù hợp công trình có tải thay đổi theo tỷ lệ sử dụng hoặc thời gian trong ngày.
- Bảo vệ trước biến động tải: Chức năng cảnh báo sớm và hiệu chỉnh trước giúp hạn chế dừng máy đột ngột khi tải thay đổi nhanh.
- Lập lịch vận hành: Có thể thiết lập thời gian khởi động và dừng theo lịch hoạt động trong tuần.
Giải pháp điều khiển tải đặc biệt cần thiết với hệ thống thu hồi nhiệt, bởi lượng nhiệt có thể khai thác cũng thay đổi theo công suất lạnh mà Chiller đang cung cấp. Ở dự án không cần thu hồi nhiệt nhưng muốn điều chỉnh sâu bằng biến tần, VVR và bình bay hơi falling-film, ZUWV mở ra một hướng cấu hình khác trong cùng nhóm trục vít.

Chiller PFS điều chỉnh tải và nhiệt độ nước lạnh chính xác
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin PFS phù hợp với công trình nào?
PFS tạo giá trị rõ nhất tại những công trình có tải lạnh tương đối lớn và đồng thời sử dụng nước nóng đều đặn.
3.1. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Khách sạn cần nước lạnh cho phòng nghỉ, sảnh, nhà hàng và khu hội nghị, đồng thời dùng nước nóng cho phòng tắm, bếp, giặt là và spa.
PFS tận dụng nhiệt sinh ra trong quá trình điều hòa để hỗ trợ các nhu cầu nước nóng này. Hiệu quả thường rõ hơn ở khách sạn có tỷ lệ lấp đầy ổn định và cả hệ thống lạnh lẫn nước nóng đều vận hành nhiều giờ.
3.2. Bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe
Bệnh viện có tải lạnh liên tục tại phòng bệnh, khu khám và các phòng chức năng. Nhu cầu nước nóng cũng phát sinh tại khu nội trú, vệ sinh, giặt là hoặc những khu vực chuyên môn phù hợp.
Việc tạo lạnh và thu hồi nhiệt trong cùng hệ thống giúp khai thác lại năng lượng vốn phải thải qua tháp giải nhiệt. Phương án vẫn cần tính dự phòng để duy trì nguồn lạnh khi một Chiller dừng bảo trì. Với bệnh viện ưu tiên công nghệ không dầu, độ rung thấp và khả năng phục hồi nguồn lạnh nhanh, Chiller HXE đệm từ sẽ thuộc một nhánh lựa chọn khác so với PFS.
3.3. Resort, spa và trung tâm thể thao
Những công trình này thường cần điều hòa cho không gian chung, phòng dịch vụ và khu tập luyện, đồng thời dùng nước nóng cho phòng tắm, trị liệu hoặc hồ bơi.
PFS phù hợp khi nhu cầu nước nóng xuất hiện cùng khung giờ hệ thống điều hòa đang vận hành. Nguồn nhiệt thu hồi có thể hỗ trợ gia nhiệt ban đầu hoặc giảm tải cho thiết bị tạo nước nóng hiện hữu.
3.4. Khu phức hợp đa chức năng
Một tổ hợp gồm khách sạn, căn hộ dịch vụ, thương mại và khu tiện ích có nhiều nhóm tải hoạt động theo lịch khác nhau.
Nhiệt thu hồi từ khối thương mại hoặc văn phòng có thể được phân phối đến khu lưu trú và dịch vụ, giúp tăng khả năng sử dụng nhiệt trong toàn dự án thay vì giới hạn trong một tòa nhà riêng lẻ.
3.5. Nhà máy và cơ sở sản xuất
Nhà máy có thể cần nước lạnh để điều hòa khu sản xuất, làm mát thiết bị hoặc phục vụ quy trình, đồng thời sử dụng nước nóng cho vệ sinh, rửa, tiền xử lý hoặc công đoạn phù hợp.
PFS đáng cân nhắc khi cả hai nhu cầu có lịch vận hành ổn định. Trường hợp nhiệt độ nước nóng yêu cầu quá cao, nguồn nhiệt thu hồi có thể chỉ đảm nhiệm giai đoạn gia nhiệt sơ bộ trước khi dùng thiết bị bổ sung.
3.6. Cơ sở giặt là và chế biến
Các cơ sở giặt là, thực phẩm hoặc dịch vụ tập trung thường đồng thời phát sinh nhu cầu làm mát và nước nóng.
PFS có thể giảm lượng nhiệt bị thải bỏ, nhưng cần đánh giá nhiệt độ nước cần dùng, lưu lượng và thời gian tải nóng xuất hiện để xác định tỷ lệ năng lượng có thể thu hồi thực tế. Nếu cơ sở không có điều kiện bố trí tháp hoặc nguồn nước giải nhiệt ổn định, nhóm Chiller giải nhiệt gió Daikin sẽ phù hợp hơn về mặt hạ tầng, dù bài toán thu hồi nhiệt cần được xử lý theo hướng khác.

Chiller PFS giải pháp cho bệnh viện, resort, cơ sở sản xuất cần nước nóng
4. Câu hỏi thường gặp về Chiller Daikin PFS
4.1. PFS phù hợp nhất với công trình nào?
PFS phù hợp với dự án vừa có tải lạnh tương đối lớn, vừa có nhu cầu nước nóng xuất hiện thường xuyên trong cùng thời gian vận hành. Khách sạn, bệnh viện, resort, spa và một số nhà máy là những nhóm công trình có thể khai thác rõ lợi ích thu hồi nhiệt.
4.2. Khi nào chức năng thu hồi nhiệt toàn phần của PFS mang lại hiệu quả rõ nhất?
Hiệu quả cao nhất khi tải lạnh và tải nước nóng trùng nhau đủ lâu trong ngày. Nếu nhu cầu nước nóng nhỏ, không ổn định hoặc xuất hiện khác thời điểm với tải lạnh, phần nhiệt thu hồi có thể không được khai thác hết.
4.3. PFS có thể thay thế hoàn toàn nồi hơi hoặc hệ thống gia nhiệt riêng không?
Không nên mặc định như vậy. Khả năng đáp ứng còn phụ thuộc nhiệt độ nước nóng yêu cầu, lưu lượng và mức tải lạnh đang vận hành; nhiều dự án vẫn cần nguồn nhiệt bổ sung cho giai đoạn tải cao hoặc nhiệt độ cao hơn.
4.4. Nếu công trình chỉ cần nước lạnh thì có nên chọn PFS không?
Nếu không có nhu cầu khai thác nhiệt ngưng tụ, đầu tư PFS có thể không mang lại giá trị tương xứng. Khi đó nên ưu tiên dòng Chiller giải nhiệt nước tập trung vào hiệu suất lạnh và cấu hình vận hành phù hợp với biểu đồ tải của dự án.
4.5. Cần cung cấp dữ liệu gì để đánh giá PFS cho dự án?
Nên có tải lạnh, tải nước nóng, nhiệt độ nước nóng yêu cầu, lịch vận hành của hai loại tải, lưu lượng, điều kiện nước giải nhiệt, yêu cầu dự phòng và sơ đồ phòng máy để xác định công suất cùng khả năng thu hồi nhiệt thực tế.
Quý khách có thể gửi tải lạnh, nhu cầu nước nóng, lịch vận hành và bản vẽ phòng máy để Sen Việt hỗ trợ đánh giá cấu hình Chiller Daikin PFS và khả năng thu hồi nhiệt phù hợp cho công trình. Liên hệ ngay số hotline 0922.322.699 hoặc 0978.520.002 để nhận báo giá chi tiết ngay hôm nay.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |



































