Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WMC Tải Lạnh 86-400 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin WMC thuộc dòng Magnitude®, sử dụng máy nén ly tâm đa cấp với ổ trục từ, động cơ nam châm vĩnh cửu và biến tần tích hợp. Dải công suất 86–400 RT giúp thiết bị đưa công nghệ Chiller đệm từ không dầu vào các hệ thống nước lạnh quy mô vừa hoặc công trình cần chia tải thành nhiều cụm máy nhỏ.
- Công suất lạnh: 86–400 RT.
- Máy nén: Ly tâm đa cấp, sử dụng ổ trục từ và vận hành không dầu.
- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén tùy model.
- Động cơ: Nam châm vĩnh cửu, bán kín, truyền động trực tiếp.
- Điều khiển tốc độ: Biến tần VFD tích hợp trên máy nén.
- Môi chất lạnh: R134a hoặc R513A.
- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.
- Bình ngưng: Dạng ống chùm, giải nhiệt bằng nước.
- Tùy chọn hiệu suất: Economizer hỗ trợ tăng năng suất và hiệu quả chu trình lạnh.
- Tùy chọn thu hồi nhiệt: Phiên bản TMC tận dụng nhiệt ngưng tụ để tạo nước nóng.
- Điều khiển: MicroTech II với màn hình cảm ứng màu 15 inch.
- Khởi động lại: RapidRestore hỗ trợ phục hồi nguồn lạnh sau khi điện được cấp trở lại.
- Ứng dụng: Khách sạn, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, cao ốc, trung tâm thương mại, trường học, nhà máy và công trình cải tạo.
Thiết bị là sự kết hợp giữa dải công suất dưới 400 RT, máy nén ly tâm đa cấp không dầu và cấu hình một hoặc hai máy nén. WMC phù hợp với dự án muốn khai thác hiệu suất tải một phần của công nghệ đệm từ nhưng chưa cần đến dải công suất lớn của Chiller WME.
- Mã sản phẩm:
- WMC
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WMC Tải Lạnh 86-400 RT Đệm Từ Nhỏ Gọn Hiệu Suất Cao
Chiller giải nhiệt nước Daikin WMC tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa trung tâm. Nhiệt được chuyển từ nước lạnh sang môi chất tại dàn bay hơi, sau đó đưa sang vòng nước giải nhiệt và thải ra môi trường qua tháp giải nhiệt.
Thiết kế Magnitude kết hợp ổ trục từ, động cơ truyền động trực tiếp và biến tần trên cùng cụm máy nén. Cấu hình này loại bỏ hệ thống dầu, giảm số chi tiết cơ khí trung gian và cho phép WMC điều chỉnh công suất sát hơn với nhu cầu sử dụng thực tế của công trình.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin WMC
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | Magnitude WMC, D Vintage |
| Loại thiết bị | Chiller giải nhiệt nước ly tâm đệm từ |
| Chức năng chính | Tạo nước lạnh |
| Công suất lạnh | 86–400 RT |
| Công suất quy đổi | Khoảng 300–1.400 kW |
| Công nghệ máy nén | Máy nén ly tâm đa cấp, ổ trục từ |
| Số lượng máy nén | Một hoặc hai máy nén tùy cấu hình |
| Công nghệ bôi trơn | Không dầu |
| Động cơ | Nam châm vĩnh cửu đồng bộ, bán kín, truyền động trực tiếp |
| Điều khiển tốc độ | Biến tần VFD tích hợp |
| Môi chất lạnh | R134a hoặc R513A |
| Áp suất chu trình | Thiết kế áp suất dương |
| Dàn bay hơi | Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm |
| Bình ngưng | Dạng ống chùm |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Economizer | Tùy chọn trên một số cấu hình |
| Thu hồi nhiệt | Phiên bản TMC tùy chọn |
| Điều khiển | MicroTech II |
| Giao diện vận hành | Màn hình cảm ứng màu 15 inch |
| Điều khiển cụm Chiller | Hỗ trợ phối hợp đến bốn Chiller WMC |
| Tích hợp BMS | BACnet, Modbus hoặc LonWorks |
| RapidRestore | Máy nén khởi động lại khoảng 43 giây; đạt khoảng 80% tải trong 120 giây tùy điều kiện |
| Kết nối đường nước | Đầu nối rãnh tiêu chuẩn; mặt bích là tùy chọn |
| Áp suất thiết kế phía nước | Khoảng 150 psi tiêu chuẩn; có tùy chọn 300 psi |
| Nhiệt độ phòng máy | Khoảng 4,4–40°C |
| Nguồn điện | 50/60 Hz, điện áp tùy cấu hình |
| Chứng nhận hiệu suất | AHRI 550/590 |
| Vị trí lắp đặt | Trong phòng máy, được bảo vệ khỏi thời tiết |
WMC có cả cấu hình một và hai máy nén. Việc lựa chọn phụ thuộc công suất yêu cầu, mức tải thấp nhất, phương án dự phòng và cách chia tải giữa các Chiller trong phòng máy.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước WMC
2.1. Máy nén đệm từ đa cấp vận hành hoàn toàn không dầu
WMC sử dụng máy nén ly tâm đa cấp, trong đó trục và các bánh công tác được giữ cân bằng bằng ổ trục từ điều khiển kỹ thuật số. Cảm biến liên tục xác định vị trí trục và điều chỉnh lực từ để duy trì khe hở phù hợp trong quá trình vận hành.
- Loại bỏ tiếp xúc tại ổ trục: Trục máy nén được nâng đỡ bằng từ trường thay cho ổ bi bôi trơn dầu.
- Nén nhiều cấp: Các bánh công tác bố trí trên cùng trục giúp tăng áp môi chất qua nhiều giai đoạn trong một cụm máy nén nhỏ gọn.
- Truyền động trực tiếp: Động cơ nam châm vĩnh cửu kết nối trực tiếp với trục, không cần hộp số trung gian.
- Giảm thiết bị phụ trợ: Không cần bơm dầu, bình dầu, bộ làm mát, lọc và hệ thống điều khiển dầu.
- Độ rung thấp: Ít tiếp xúc cơ khí giúp giảm lực rung truyền đến khung máy, đường ống và kết cấu phòng kỹ thuật.
- Duy trì trao đổi nhiệt: Không có dầu bám trên bề mặt ống, hạn chế suy giảm hiệu quả của dàn bay hơi và bình ngưng theo thời gian.
Khác với hình cắt trục đơn của Chiller Daikin WME công suất lớn, cấu tạo máy nén WMC thể hiện rõ nhiều bánh công tác, ổ trục từ, ổ đỡ dự phòng và hệ thống làm mát được tích hợp trong một cụm máy nén nhỏ.

Chiller WMC với máy nén ly tâm đa cấp đệm từ không dầu
2.2. Biến tần tích hợp bám sát tải lạnh của công trình
VFD thay đổi tốc độ máy nén theo tải lạnh và mức nâng áp mà chu trình đang yêu cầu. Khi công trình giảm nhu cầu, WMC hạ tốc độ quay thay vì tiếp tục chạy cố định rồi tiết lưu lượng môi chất.
- Giảm tốc khi tải thấp: Hạn chế tiêu thụ điện trong các thời điểm chỉ một phần không gian được sử dụng.
- Phối hợp cánh hướng dòng khí: Khi đạt tốc độ tối thiểu, cánh hướng dòng vào tiếp tục điều chỉnh lưu lượng môi chất đến bánh công tác.
- Hiệu quả khi điều kiện giải nhiệt thuận lợi: Nước giải nhiệt có nhiệt độ thấp làm giảm mức nâng áp, cho phép máy nén tiếp tục giảm tốc.
- Khởi động có kiểm soát: Biến tần hạn chế dòng điện tăng cao tại thời điểm khởi động động cơ.
- Giảm yêu cầu tức thời đối với máy phát: Có lợi cho bệnh viện, trung tâm dữ liệu và công trình có hệ thống điện dự phòng.
Với dải công suất 86–400 RT, WMC có thể được bố trí thành nhiều cụm nhỏ để theo sát tải tốt hơn so với việc dùng một Chiller công suất quá lớn. Khi dự án muốn gom nhiều máy nén đệm từ trên cùng một thân máy thay vì chia thành nhiều Chiller độc lập, Chiller HXE nhiều cụm nén sẽ tạo ra cách tổ chức tải khác. WME lại hướng đến công suất lớn hơn trên từng thiết bị.
2.3. Chi phí vận hành thấp nhờ hiệu quả tải một phần
WMC phù hợp với công trình có tải thay đổi theo tỷ lệ sử dụng, thời tiết và khung giờ vận hành. Máy nén đệm từ cùng biến tần giúp thiết bị giảm điện năng ở những giai đoạn không cần toàn bộ công suất thiết kế.
- Giảm tổn thất tại ổ trục: Hệ thống từ tính hạn chế ma sát trong cụm quay.
- Không phát sinh bảo dưỡng dầu: Loại bỏ công việc thay dầu, thay lọc, lấy mẫu và xử lý rò rỉ dầu.
- Tận dụng tải một phần: Máy nén giảm tốc khi công trình vận hành vào ban đêm, mùa thấp điểm hoặc chỉ mở một số khu vực.
- Hạn chế suy giảm hiệu suất: Bộ trao đổi nhiệt không bị lớp dầu bao phủ trong quá trình sử dụng.
- Dễ chia tải theo cụm: Nhiều WMC có thể được đưa vào hoặc tách khỏi hệ thống theo nhu cầu lạnh tại từng thời điểm.
Đối với phòng máy có nhiều Chiller, hiệu quả không chỉ đến từ từng thiết bị mà còn phụ thuộc trình tự khởi động, số máy đang chạy và điểm tải của từng WMC. Vì vậy, cấu hình nhiều máy nhỏ cần được đánh giá cùng biểu đồ vận hành thực tế.
2.4. Economizer nâng hiệu suất chu trình lạnh
WMC có tùy chọn economizer để làm lạnh sâu hơn dòng môi chất lỏng trước khi đi vào dàn bay hơi. Một phần môi chất được giảm áp tạo hơi flash và đưa vào điểm trung gian của máy nén, trong khi dòng lỏng còn lại tiếp tục được hạ enthalpy.
- Tăng khả năng hấp thụ nhiệt: Môi chất có enthalpy thấp hơn khi đi vào dàn bay hơi.
- Khai thác máy nén đa cấp: Hơi flash được đưa vào điểm trung gian thay vì quay về cửa hút áp suất thấp.
- Nâng năng suất lạnh: Cùng một lưu lượng môi chất có thể hấp thụ thêm nhiệt từ vòng nước lạnh.
- Cải thiện hiệu quả: Giảm phần công nén không cần thiết so với việc đưa toàn bộ hơi flash về đầu hút.
- Lựa chọn theo dự án: Economizer phù hợp khi điều kiện nhiệt độ nước và yêu cầu hiệu suất mang lại lợi ích đầu tư rõ ràng.
Công nghệ máy nén đa cấp tạo điều kiện để economizer đưa hơi môi chất vào đúng giai đoạn nén trung gian, thay vì chỉ hoạt động như một phụ kiện tách lỏng thông thường.
2.5. Tùy chọn TMC tận dụng nhiệt thải để tạo nước nóng
Ngoài chức năng Chiller tiêu chuẩn, WMC có phiên bản Templifier TMC dành cho dự án đồng thời cần nước lạnh và nguồn nước nóng. Nhiệt vốn phải thải qua tháp giải nhiệt được thu hồi tại bình ngưng để phục vụ nhu cầu sử dụng khác.
- Tạo lạnh và cấp nhiệt đồng thời: Dàn bay hơi tạo nước lạnh trong khi bình ngưng cung cấp nước nóng.
- Tận dụng nhiệt ngưng tụ: Giảm lượng nhiệt bị thải bỏ ra môi trường qua tháp giải nhiệt.
- Kiểm soát nhiệt độ nước nóng: MicroTech II điều chỉnh theo nhiệt độ nước ra tại bình ngưng.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp khách sạn, bệnh viện, khu nghỉ dưỡng, giặt là và một số quy trình sản xuất.
- Giảm sử dụng nguồn nhiệt riêng: Có thể hạn chế một phần điện năng hoặc nhiên liệu cho thiết bị tạo nước nóng.
Giá trị của TMC phụ thuộc sự trùng khớp giữa nhu cầu lạnh và nhu cầu nhiệt. Công trình chỉ phát sinh nước nóng trong thời gian ngắn hoặc không có tải lạnh tương ứng sẽ khó khai thác đầy đủ lợi ích thu hồi nhiệt. Với dự án xem thu hồi nhiệt là chức năng trung tâm ngay từ đầu, Chiller PFS thu hồi nhiệt toàn phần phù hợp hơn về định hướng thiết kế.
2.6. Điều khiển nhiều Chiller trong cùng phòng máy
MicroTech II không chỉ theo dõi máy nén mà còn phối hợp WMC với bơm, tháp giải nhiệt và các Chiller khác. Bộ điều khiển ưu tiên giữ tốc độ máy nén ở mức thấp nhất vẫn đáp ứng đủ tải và mức nâng áp.
- Giám sát tập trung: Hiển thị nhiệt độ nước, áp suất môi chất, tốc độ máy nén và tải điện.
- Lưu dữ liệu xu hướng: Cho phép theo dõi sự thay đổi thông số theo giờ hoặc theo ngày.
- Quản lý lịch sử lỗi: Cảnh báo được ghi kèm thời gian để hỗ trợ xác định nguyên nhân.
- Điều khiển thiết bị phụ trợ: Hỗ trợ bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, quạt tháp và van bypass.
- Phối hợp đến bốn WMC: Thuận lợi khi phòng máy sử dụng nhiều Chiller nhỏ để chia tải.
- Kết nối BAS: Hỗ trợ BACnet, Modbus hoặc LonWorks tùy module.
Khả năng phối hợp nhiều WMC là lợi thế tại công trình có tải biến thiên rộng. Trong một cụm Chiller Daikin, bộ điều khiển có thể đưa thêm thiết bị vào khi tải tăng và dừng từng cụm khi nhu cầu giảm, thay vì ép một máy lớn vận hành trong vùng tải quá thấp.

Chiller WMC kết nối MicroTech II quản lý nhiều cụm máy
2.7. RapidRestore rút ngắn thời gian phục hồi nguồn lạnh
Sau khi điện được cấp trở lại, RapidRestore hỗ trợ WMC khởi động và tăng tải nhanh hơn so với trình tự khởi động thông thường. Tính năng này phù hợp với công trình cần hạn chế thời gian mất điều hòa hoặc làm mát thiết bị.
- Khởi động máy nén nhanh: Thời gian tham khảo khoảng 43 giây sau khi nguồn điện được phục hồi.
- Tăng tải có kiểm soát: WMC có thể đạt khoảng 80% tải trong 120 giây, tùy điều kiện hệ thống.
- Phù hợp tải quan trọng: Có giá trị với bệnh viện, trung tâm dữ liệu và phòng kỹ thuật.
- Giảm thời gian gián đoạn: Nguồn nước lạnh được đưa trở lại sớm hơn sau sự cố.
- Cần hệ thống phụ trợ đồng bộ: Bơm, tháp, van và nguồn điện phải sẵn sàng để Chiller có thể phục hồi đúng trình tự.
RapidRestore hỗ trợ khởi động lại sau khi nguồn được khôi phục, không đồng nghĩa WMC tiếp tục duy trì vận hành trong suốt thời gian mất điện. Đây là điểm cần phân biệt với RideThrough trên một số cấu hình Chiller WME.
2.8. Cấu trúc nhỏ gọn thuận lợi cho cải tạo phòng máy
Máy nén WMC có kích thước gọn và không đi kèm hệ thống dầu phức tạp. Thiết bị có thể lựa chọn giao dạng liên kết bulông hoặc tháo rời một phần để đưa qua cửa kỹ thuật và lối vận chuyển hạn chế.
- Kết cấu dễ phân tách: Máy nén, tủ điện và tủ điều khiển có thể tháo khỏi cụm bình.
- Hai phương án giao máy: Có thể đưa nguyên cụm đến công trình rồi tháo hoặc tháo sẵn trước khi vận chuyển.
- Giảm ảnh hưởng kết cấu: Hạn chế việc mở rộng cửa, tháo tường hoặc cải tạo lối đi.
- Phù hợp tầng hầm: Hữu ích với khách sạn, bệnh viện và cao ốc có phòng máy nằm sâu trong công trình.
- Thuận lợi thay thế máy cũ: Có thể lên phương án đưa thiết bị vào trong khi tòa nhà vẫn đang khai thác.
Sơ đồ phân tách giúp nhận biết cụm bình, máy nén, tủ điện và tủ điều khiển có thể được vận chuyển riêng. Với phòng máy cải tạo cần dải công suất khác và ưu tiên máy nén trục vít biến tần, Chiller EWWD-VZ cũng có lợi thế nhờ khả năng tháo bảng điện để thu gọn chiều rộng vận chuyển.

Chiller WMC hỗ trợ tháo rời khi cải tạo phòng máy
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin WMC phù hợp với công trình nào?
WMC phù hợp với công trình cần công nghệ Chiller ly tâm đệm từ nhưng có tải nằm trong dải 86–400 RT, hoặc muốn chia tổng công suất thành nhiều cụm nhỏ để vận hành linh hoạt hơn.
3.1. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Khách sạn có tải lạnh biến động theo tỷ lệ phòng có khách, hoạt động của nhà hàng, hội nghị, spa và khu dịch vụ.
Biến tần giúp WMC điều chỉnh công suất theo mức sử dụng. Khi công trình đồng thời cần nước nóng cho phòng nghỉ, bếp, giặt là hoặc hồ bơi, phiên bản TMC có thể được đánh giá để tận dụng nhiệt thải từ quá trình làm lạnh.
3.2. Bệnh viện và cơ sở y tế
Bệnh viện thường có tải nền liên tục nhưng mức sử dụng giữa các khu vực không đồng đều.
Cấu hình nhiều WMC giúp chia tải và tổ chức dự phòng theo từng cụm máy. RapidRestore hỗ trợ đưa nguồn lạnh trở lại nhanh sau sự cố điện, trong khi thiết kế không dầu giúp giảm một số công việc bảo dưỡng tại phòng máy.
3.3. Trung tâm dữ liệu quy mô vừa
Trung tâm dữ liệu cần làm mát liên tục và thường yêu cầu dự phòng theo từng cấp thiết bị.
WMC phù hợp với dự án có tải trong dải dưới 400 RT cho mỗi cụm hoặc muốn sử dụng nhiều Chiller nhỏ để tăng tính linh hoạt. Khi xây dựng hệ thống Chiller giải nhiệt nước Daikin cho trung tâm dữ liệu, số lượng máy phải được tính theo tải CNTT, mức dự phòng và chiến lược vận hành của dự án.
3.4. Cao ốc văn phòng
Tải lạnh văn phòng tăng trong giờ làm việc và giảm rõ vào buổi tối, cuối tuần hoặc khi một số tầng chưa sử dụng.
Dải công suất vừa cùng hiệu suất tải một phần giúp WMC phù hợp với cao ốc cần hệ thống nước lạnh tập trung nhưng chưa đạt đến quy mô của WME. Nếu chủ đầu tư ưu tiên máy nén trục vít biến tần và công nghệ VVR thay cho ly tâm đệm từ, Chiller Daikin ZUWV là một hướng lựa chọn khác. Nhiều WMC có thể được vận hành luân phiên theo tỷ lệ lấp đầy của tòa nhà.
3.5. Trung tâm thương mại quy mô vừa
Tải lạnh thay đổi theo lượng khách, giờ mở cửa và số khu vực đang hoạt động.
Cấu hình một hoặc hai máy nén giúp WMC đáp ứng nhiều cấp công suất. Biến tần tiếp tục tinh chỉnh tốc độ máy nén giữa các cấp tải để duy trì hiệu quả khi công trình không sử dụng hết diện tích.
3.6. Trường học, bảo tàng và công trình văn hóa
Trường học có tải tập trung theo giờ học, trong khi bảo tàng và công trình văn hóa cần duy trì nhiệt độ ổn định nhưng không phải lúc nào cũng hoạt động ở tải cao.
WMC phù hợp nhờ khả năng giảm tốc máy nén và điều phối nhiều Chiller theo lịch sử dụng. Độ rung thấp cũng có lợi tại công trình yêu cầu hạn chế truyền rung sang không gian sử dụng.
3.7. Nhà máy và cơ sở sản xuất
WMC có thể cấp nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc một số quy trình công nghệ trong dải công suất phù hợp.
Tùy chọn economizer nên được xem xét khi yêu cầu nhiệt độ và chế độ vận hành cho thấy khả năng tăng hiệu suất đủ để bù chi phí đầu tư. Với nhu cầu nước nóng đồng thời, phiên bản TMC có thể tạo thêm giá trị tận dụng năng lượng. Riêng nhà máy khó bố trí tháp hoặc thiếu nguồn nước giải nhiệt nên chuyển sang đánh giá dòng Chiller giải nhiệt gió Daikin thay vì cố duy trì cấu hình giải nhiệt nước.
3.8. Công trình cải tạo
WMC phù hợp với dự án thay thế Chiller cũ trong phòng máy có lối vận chuyển hạn chế.
Cụm máy nén nhỏ, không có hệ thống dầu và hỗ trợ tháo rời giúp việc đưa máy qua tầng hầm hoặc cửa kỹ thuật thuận lợi hơn. Đây là lợi thế rõ ràng khi công trình khó thay đổi kết cấu hiện hữu.

Chiller WMC giải pháp cho khách sạn, trường học quy mô vừa và tải lạnh biến động
4. Câu hỏi thường gặp về Chiller Daikin WMC
4.1. Khi nào nên ưu tiên WMC thay vì dùng một Chiller ly tâm công suất lớn?
WMC phù hợp khi tổng tải có thể chia thành nhiều cụm 86–400 RT và công trình muốn đưa từng Chiller vào hoặc ra khỏi hệ thống theo nhu cầu. Cách tổ chức này đặc biệt hữu ích khi tải thay đổi rộng hoặc dự án cần tăng mức dự phòng giữa các máy.
4.2. WMC một máy nén và hai máy nén khác nhau thế nào trong vận hành?
Cấu hình hai máy nén tạo thêm khả năng chia tải ngay trong một Chiller và vẫn có thể duy trì một phần công suất nếu một cụm nén dừng. Cấu hình phù hợp cần được xác định theo tải thấp nhất và số lượng WMC dự kiến trong toàn phòng máy.
4.3. Phiên bản TMC có phù hợp với mọi công trình cần nước nóng không?
Không. TMC có giá trị khi nhu cầu nước nóng xuất hiện đủ lâu cùng thời điểm Chiller đang tạo lạnh. Nếu hai loại tải lệch thời gian hoặc lượng nhiệt cần dùng quá nhỏ, khả năng thu hồi nhiệt sẽ không được khai thác đầy đủ.
4.4. RapidRestore của WMC quan trọng trong những dự án nào?
Tính năng này đáng ưu tiên tại bệnh viện, trung tâm dữ liệu hoặc công trình có giới hạn nghiêm ngặt về thời gian mất nguồn lạnh. Hiệu quả khôi phục còn phụ thuộc việc bơm, tháp, van và nguồn điện phụ trợ có sẵn sàng đúng trình tự hay không.
4.5. Vì sao WMC thường được xem xét cho dự án cải tạo?
Máy nén nhỏ gọn, không có hệ thống dầu và khả năng tháo rời các cụm chính giúp WMC thuận lợi hơn khi cửa phòng máy hoặc tuyến vận chuyển bị giới hạn. Tuy nhiên, kích thước từng phần sau tháo rời vẫn phải được đối chiếu với hiện trạng công trình trước khi chốt model.
Đối với WMC, phương án tối ưu thường nằm ở cách chia tổng tải thành bao nhiêu Chiller, chọn một hay hai máy nén và có cần TMC hoặc RapidRestore hay không. Câu trả lời cụ thể sẽ được đội ngũ chuyên gia kỹ sư Sen Việt hỗ trợ quý khách tận tâm nhất. Sen Việt có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận tiện khảo sát hiện trạng và phối hợp triển khai các dự án ở cả ba miền. Quý khách có thể trao đổi trực tiếp về cấu hình phòng máy WMC qua 0922.322.699 hoặc 0978.520.002.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |


































