Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin HTS/HTC Tải Lạnh 500-2600 RT

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1
  • Ngày đăng: 24/07/2026

Chiller giải nhiệt nước Daikin HTS/HTC là dòng máy ly tâm một cấp sử dụng môi chất lạnh R134a, được phát triển cho hệ thống nước lạnh trung tâm có công suất lớn và thời gian vận hành kéo dài.

- HTS: Cấu hình một máy nén, công suất lạnh tham khảo 500–1.800 RT.

- HTC: Cấu hình hai máy nén counterflow và hai mạch môi chất riêng, công suất lạnh 1.600–2.600 RT.

- Máy nén: Ly tâm một cấp bán kín, dùng ổ trục bôi trơn dầu và truyền động bánh răng.

- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.

- Bình ngưng: Dạng ống chùm, nước giải nhiệt lưu thông bên trong ống.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Điều chỉnh công suất: Cánh hướng dòng khí đầu vào kết hợp cơ cấu cửa đẩy thay đổi.

- Điều khiển: MicroTech V với màn hình cảm ứng màu 12 inch.

- Chứng nhận: Các cấu hình công bố được chứng nhận hoặc thử nghiệm theo điều kiện AHRI.

- Ứng dụng: Sân bay, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, trung tâm thương mại lớn, khu phức hợp, nhà máy và hệ thống nước lạnh tập trung.

Điểm khác biệt của series nằm ở hai cách tổ chức công suất: HTS sử dụng một máy nén cho từng cụm Chiller, trong khi HTC tích hợp hai máy nén cùng cấu hình counterflow trong một thiết bị, đáp ứng những dự án cần công suất và hiệu suất tải đầy cao hơn.

  • Mã sản phẩm:
  • HTS-HTC
  • Bảo hành:
  • 12 tháng thiết bị

Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin HTS/HTC Tải Lạnh 500-2600 RT Ly Tâm Hiệu Suất Cao

Daikin HTS/HTC là dòng Chiller ly tâm giải nhiệt nước tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt công nghiệp. Nhiệt từ vòng nước lạnh được truyền sang môi chất tại dàn bay hơi, sau đó chuyển sang nước giải nhiệt tại bình ngưng và thải ra môi trường qua tháp giải nhiệt.

Series sử dụng máy nén ly tâm một cấp bán kín, truyền động bánh răng và ổ trục được bôi trơn bằng dầu. Trong đó, HTS sử dụng một máy nén; HTC bố trí hai máy nén cùng hai mạch môi chất độc lập theo cấu hình counterflow trong một cụm máy. Đây là nhóm thiết bị dành cho nhà máy nước lạnh quy mô lớn, không phải lựa chọn ưu tiên cho những công trình có tải nhỏ hoặc phân tán.

1. Thông số kỹ thuật Chiller Daikin HTS/HTC

Hạng mục Thông số tham khảo
Dòng sản phẩm HTS/HTC
Loại thiết bị Chiller ly tâm giải nhiệt nước
Chức năng chính Tạo nước lạnh
HTS Một máy nén, công suất lạnh tham khảo 500–1.800 RT
HTC Hai máy nén counterflow, công suất lạnh 1.600–2.600 RT
Dải công suất toàn series 500–2.600 RT, khoảng 1.758–9.142 kW
Máy nén Ly tâm một cấp, bán kín
Ổ trục máy nén Ổ trục bôi trơn dầu
Truyền động Truyền động bánh răng
Môi chất lạnh HFC-134a
Điều chỉnh công suất Cánh hướng dòng khí đầu vào và cơ cấu cửa đẩy thay đổi
Mạch môi chất HTS Một mạch theo cấu hình một máy nén
Mạch môi chất HTC Hai mạch độc lập, mỗi máy nén hoạt động trên một mạch
Dàn bay hơi Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm
Bình ngưng Dạng ống chùm
Dòng chảy phía nước HTS Tiêu chuẩn hai pass tại dàn bay hơi và bình ngưng
Dòng chảy phía nước HTC Một pass, bố trí counterflow
Thiết bị tiết lưu Van tiết lưu điện tử hoặc van pilot điện tử kết hợp van chính tùy cấu hình
Điều khiển MicroTech V
Giao diện vận hành Màn hình cảm ứng màu 12 inch
Giao tiếp BMS BACnet MS/TP, BACnet/IP, BACnet Ethernet, Modbus RTU hoặc LonWorks
Khởi động tiêu chuẩn Bộ khởi động bán dẫn gắn trên máy
Tùy chọn khởi động Star-delta, trực tiếp, autotransformer hoặc biến tần
Khởi động với nước giải nhiệt thấp Nhiệt độ nước giải nhiệt vào thấp đến khoảng 8°C
Khởi động lại nhanh Khoảng 30 giây, là tính năng tùy chọn
Nguồn điện tham khảo 380 V/50 Hz; HTS có cấu hình điện áp cao 10 kV
Điều kiện lắp đặt Trong phòng máy hoặc khu vực tránh mưa, nắng trực tiếp
Áp suất thiết kế phía nước tiêu chuẩn 1,0 MPa
Chứng nhận và thử nghiệm Dữ liệu công bố theo điều kiện AHRI; thiết bị được thử hiệu suất trước khi xuất xưởng

Công suất, hiệu suất, lưu lượng nước và độ sụt áp cụ thể thay đổi theo model, nhiệt độ nước thiết kế và cấu hình bộ trao đổi nhiệt.

2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước HTS/HTC

2.1. Máy nén ly tâm một cấp cho hệ thống công suất lớn

HTS/HTC sử dụng máy nén ly tâm một cấp bán kín do Daikin phát triển, kết hợp hệ truyền động bánh răng và ổ trục bôi trơn dầu. Tỷ số truyền được lựa chọn để đưa bánh công tác đến tốc độ phù hợp với từng cấu hình tải và bộ trao đổi nhiệt.

- Truyền động bánh răng chính xác: Cho phép tối ưu tốc độ bánh công tác theo điều kiện vận hành.

- Kết cấu bán kín: Động cơ được làm mát bằng môi chất lạnh, hạn chế lượng nhiệt truyền trực tiếp vào phòng máy.

- Vận hành tải lớn: Phù hợp hệ thống cần một cụm Chiller cung cấp hàng trăm đến hàng nghìn RT.

- Độ rung được kiểm soát: Bánh công tác và hệ truyền động được thiết kế cho tốc độ quay cao, ổn định.

Khác với các dòng Chiller ly tâm đệm từ không dầu, HTS/HTC sử dụng hệ thống dầu bôi trơn chủ động cho ổ trục và bánh răng. Vì vậy, máy phù hợp với những dự án ưu tiên kết cấu ly tâm truyền thống, công suất lớn và có đội ngũ vận hành phòng máy chuyên môn.

2.2. Cửa đẩy thay đổi hỗ trợ vận hành ổn định khi giảm tải

Khi máy nén ly tâm giảm công suất, vận tốc môi chất tại cửa đẩy cũng giảm. Nếu tiết diện cửa đẩy giữ nguyên, dòng môi chất có thể mất ổn định, quay trở lại bánh công tác và gây ra hiện tượng stall hoặc surge.

Daikin sử dụng cơ cấu cửa đẩy có hình học thay đổi để thu hẹp tiết diện khi tải giảm. Giải pháp này giúp duy trì vận tốc môi chất phù hợp và hạn chế dòng khí đảo chiều trong máy nén.

- Cánh hướng dòng khí đầu vào: Kiểm soát lượng môi chất đi vào máy nén theo nhu cầu tải.

- Cửa đẩy thay đổi: Điều chỉnh tiết diện theo công suất vận hành.

- Hạn chế stall và surge: Giảm nguy cơ rung, ồn và tăng nhiệt khi dòng môi chất mất ổn định.

- Mở rộng phạm vi giảm tải: Giúp máy nén thích ứng tốt hơn khi nhu cầu lạnh thấp hơn công suất thiết kế.

Cơ cấu cửa đẩy thay đổi trên máy nén ly tâm Daikin HTS/HTC

Cơ cấu cửa đẩy thay đổi trên máy nén ly tâm Daikin HTS/HTC

2.3. Hai cấu hình HTS và HTC cho từng quy mô hệ thống

HTS và HTC không chỉ khác nhau ở số lượng máy nén. Mỗi cấu hình hướng đến một cách tổ chức nhà máy nước lạnh khác nhau.

HTS với một máy nén

HTS phù hợp khi dự án cần một cụm Chiller ly tâm công suất lớn, cấu trúc tập trung và hiệu suất cao tại điều kiện thiết kế.

- Công suất lạnh tham khảo 500–1.800 RT.

- Một máy nén ly tâm một cấp.

- Dàn bay hơi và bình ngưng tiêu chuẩn hai pass.

- Có lựa chọn nguồn điện 380V hoặc điện áp cao 10kV.

Nhiều Chiller HTS có thể được bố trí song song trong cùng phòng máy để chia tổng tải, tổ chức dự phòng và đưa từng máy vào hoạt động theo nhu cầu của hệ thống.

HTC với hai máy nén counterflow

HTC tích hợp hai máy nén và hai mạch môi chất riêng biệt trong một cụm Chiller. Nước đi qua các bộ trao đổi nhiệt theo cấu hình một pass counterflow, giúp giảm mức nâng áp mà mỗi máy nén phải thực hiện.

- Công suất lạnh 1.600–2.600 RT.

- Hai máy nén ly tâm một cấp.

- Hai mạch môi chất độc lập.

- Dòng nước counterflow qua hai circuit.

- Hướng đến hiệu suất tải đầy cao ở hệ thống công suất rất lớn.

- Giảm độ sụt áp phía nước so với cấu hình nhiều pass truyền thống.

Thiết kế counterflow một pass có thể giảm độ sụt áp nước xuống khoảng 40 kPa và giảm điện năng bơm khoảng 30% trong điều kiện so sánh tương ứng.

Cấu hình hai máy nén counterflow trên Chiller Daikin HTC

Cấu hình hai máy nén counterflow trên Chiller Daikin HTC

2.4. Dàn bay hơi ngập lỏng và bộ trao đổi nhiệt ống chùm

HTS/HTC sử dụng dàn bay hơi ngập lỏng, trong đó môi chất bao quanh bề mặt ngoài của các ống trao đổi nhiệt và nước lạnh lưu thông bên trong ống. Cấu hình này duy trì diện tích trao đổi nhiệt lớn và phù hợp với Chiller ly tâm công suất cao.

Dàn bay hơi và bình ngưng đều sử dụng kết cấu ống chùm, gồm các ống đồng tăng cường truyền nhiệt được liên kết cơ khí với tấm ống thép.

- Dàn bay hơi ngập lỏng: Bề mặt ống được tiếp xúc với môi chất lỏng để hấp thụ nhiệt từ nước.

- Bình ngưng ống chùm: Nước giải nhiệt đi trong ống, nhận nhiệt từ môi chất phía vỏ bình.

- Ống đồng tăng cường: Hỗ trợ cải thiện trao đổi nhiệt trên diện tích lắp đặt giới hạn.

- Ống có thể thay thế: Thuận lợi khi cần xử lý một ống trao đổi nhiệt bị hư hỏng.

- Kết cấu tối ưu: Giúp cân bằng giữa công suất lớn và diện tích phòng máy.

Van tiết lưu điện tử kiểm soát lượng môi chất theo mức chất lỏng trong bình ngưng, bảo đảm dàn bay hơi nhận đủ môi chất khi tải và điều kiện nước thay đổi.

2.5. Hệ thống dầu bảo vệ ổ trục và truyền động

Máy nén sử dụng bơm dầu điện độc lập để cung cấp dầu ở nhiệt độ và áp suất được kiểm soát đến ổ trục, bánh răng và cơ cấu điều chỉnh công suất.

Bộ điều khiển chỉ cho phép máy nén khởi động khi nhiệt độ và áp suất dầu đạt yêu cầu. Sau khi máy nén dừng, bơm dầu tiếp tục hoạt động trong giai đoạn giảm tốc để duy trì bôi trơn cho các bề mặt chuyển động.

Nếu mất điện, bình dầu khẩn cấp tiếp tục cấp dầu có áp trong thời gian bánh công tác và bánh răng quay theo quán tính. Cơ chế này giúp bảo vệ máy nén trong giai đoạn coast-down khi bơm dầu điện đã ngừng hoạt động.

Hệ thống vận hành ở áp suất dương nên không yêu cầu thay dầu và lọc dầu theo chu kỳ cố định như một quy trình bắt buộc. Tuy nhiên, tình trạng dầu vẫn cần được kiểm tra định kỳ để đánh giá chất lượng bôi trơn.

2.6. Giảm tiếng ồn tại đường đẩy máy nén

Một phần đáng kể tiếng ồn của máy nén ly tâm phát sinh từ dòng môi chất tốc độ cao tại đường đẩy. HTS/HTC sử dụng cơ chế phun một lượng nhỏ môi chất lỏng vào phía đẩy để tạo sương và hấp thụ năng lượng âm thanh.

Giải pháp này đồng thời giúp giảm độ quá nhiệt của môi chất tại cửa đẩy và hỗ trợ điều kiện trao đổi nhiệt tại bình ngưng. Đây là đặc điểm phù hợp với phòng máy nằm trong công trình thương mại, bệnh viện hoặc khu phức hợp có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.

2.7. Phục hồi nguồn lạnh nhanh sau sự cố điện

HTS/HTC có nhiều trang bị hướng đến những công trình cần hạn chế thời gian gián đoạn nguồn lạnh.

- Khởi động với nước giải nhiệt thấp: Có thể khởi động khi nhiệt độ nước giải nhiệt vào xuống khoảng 8°C.

- Khởi động lại nhanh: Tính năng tùy chọn cho phép máy nén hoạt động lại trong khoảng 30 giây sau khi nguồn điện được khôi phục.

- Bộ khởi động bán dẫn: Tạo quá trình khởi động êm và được đấu dây sẵn với Chiller tại nhà máy.

- Bảo vệ điện: Theo dõi quá dòng, quá nhiệt, quá áp và thứ tự pha.

- Thử hiệu suất trước khi giao: Thiết bị được kiểm tra trên nền tảng thử nghiệm được AHRI công nhận.

Khả năng khởi động lại nhanh chỉ phát huy hiệu quả khi bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp và van của hệ thống cũng được thiết kế để phục hồi đồng bộ.

Bộ khởi động bán dẫn trên Chiller Daikin HTS/HTC

Bộ khởi động bán dẫn trên Chiller Daikin HTS/HTC

2.8. MicroTech V giám sát chủ động trạng thái vận hành

Bộ điều khiển MicroTech V sử dụng màn hình cảm ứng màu 12 inch, hiển thị đồ họa toàn bộ cụm Chiller cùng các thông số chính.

- Theo dõi tập trung: Hiển thị trạng thái máy nén, nhiệt độ nước, áp suất, tải và cảnh báo.

- Điều khiển chủ động: Khi áp suất ngưng tụ tăng bất thường, bộ điều khiển có thể giữ tải, cảnh báo, giảm công suất rồi dừng máy nếu điều kiện tiếp tục vượt giới hạn.

- Trao đổi dữ liệu: Hỗ trợ USB để tải dữ liệu vào hoặc xuất dữ liệu vận hành.

- Kết nối BMS: Tương thích BACnet, Modbus và LonWorks tùy module giao tiếp.

- Một giao diện cho toàn cụm: HMI được sử dụng cho cả cấu hình HTS một máy nén và HTC hai máy nén.

Giao diện điều khiển MicroTech V trên Chiller HTS/HTC

Giao diện điều khiển MicroTech V trên Chiller HTS/HTC

3. Chiller Daikin HTS/HTC phù hợp với công trình nào?

3.1. Sân bay và trung tâm giao thông

Sân bay, nhà ga và trung tâm giao thông có diện tích phục vụ rộng, tải lạnh lớn và nhiều khu chức năng hoạt động trong thời gian dài.

HTS phù hợp khi nhà máy nước lạnh được tổ chức thành nhiều Chiller một máy nén để dễ phân chia công suất. HTC có thể được cân nhắc khi dự án cần công suất rất lớn trong một cụm cùng lợi thế counterflow ở tải đầy.

Khả năng khởi động lại nhanh giúp rút ngắn thời gian phục hồi nguồn lạnh sau sự cố điện, với điều kiện các hệ thống bơm và tháp giải nhiệt cũng sẵn sàng vận hành.

3.2. Nhà máy nước lạnh tập trung

Các hệ thống district cooling hoặc nhà máy nước lạnh phục vụ nhiều tòa nhà thường có tải nền cao và cần thiết bị công suất lớn.

HTS cho phép chia tổng công suất thành nhiều cụm một máy nén, thuận lợi cho việc điều phối và dự phòng. HTC phù hợp khi ưu tiên công suất lớn, cấu hình counterflow và giảm năng lượng bơm trong điều kiện thiết kế tương ứng.

3.3. Trung tâm thương mại và khu phức hợp lớn

Trung tâm thương mại, văn phòng và khách sạn trong cùng khu phức hợp tạo ra tải lạnh lớn nhưng có lịch sử dụng khác nhau.

HTS/HTC có thể được bố trí trong nhà máy nước lạnh chung, sau đó cấp nước đến các khu vực qua mạng đường ống trung tâm. Việc chọn HTS hay HTC cần dựa trên tải nền, tải cực đại và số lượng Chiller dự kiến vận hành song song.

3.4. Trung tâm dữ liệu

Trung tâm dữ liệu cần nguồn lạnh ổn định để kiểm soát nhiệt từ máy chủ và thiết bị điện. Chiller ly tâm công suất lớn phù hợp với dự án có tải nền cao, hoạt động liên tục và phòng máy tập trung.

HTS hỗ trợ tổ chức dự phòng bằng nhiều cụm độc lập. HTC có hai mạch môi chất trong một thiết bị nhưng không thay thế hoàn toàn yêu cầu dự phòng ở cấp hệ thống. Số lượng Chiller, nguồn điện, bơm và tháp vẫn phải được xác định theo mức dự phòng của dự án.

3.5. Bệnh viện và cơ sở y tế lớn

Bệnh viện thường vận hành nhiều giờ, có tải nền ổn định và nhiều khu vực cần kiểm soát nhiệt độ liên tục.

MicroTech V hỗ trợ giám sát, cảnh báo và chủ động giảm tải khi điều kiện nước giải nhiệt bất thường. Khả năng khởi động lại nhanh cũng có giá trị với các khu vực không nên gián đoạn điều hòa trong thời gian dài.

Phương án hệ thống vẫn cần tính đủ số máy dự phòng, nguồn điện khẩn cấp và lịch bảo trì để bảo đảm nguồn lạnh cho các khu vực quan trọng.

3.6. Nhà máy và khu công nghiệp

HTS/HTC có thể cung cấp nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc các quy trình công nghiệp nằm trong phạm vi vận hành của máy.

Máy nén ly tâm phù hợp với nhà máy có tải nền cao và thời gian chạy kéo dài. Nếu tải thường xuyên thấp hoặc biến động mạnh, cần phân tích số lượng Chiller và trình tự vận hành để tránh sử dụng một cụm công suất quá lớn trong thời gian dài.

Chiller Daikin HTS/HTC giải pháp cho công trình và nhà máy quy mô lớn

Chiller Daikin HTS/HTC giải pháp cho công trình và nhà máy quy mô lớn

4. Sen Việt tư vấn Chiller Daikin HTS/HTC cho hệ thống công suất lớn

HTS và HTC đáp ứng hai hướng tổ chức khác nhau: HTS dùng một máy nén cho từng cụm Chiller, trong khi HTC tích hợp hai máy nén counterflow với công suất đến 2.600 RT. Vì vậy, lựa chọn cần xét đồng thời tải nền, tổng công suất, số lượng máy vận hành, mức dự phòng, điện năng bơm và điều kiện phòng máy.

Sen Việt hỗ trợ khảo sát, tính toán và lựa chọn đồng bộ Chiller, bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU cùng hệ thống điều khiển. Với dự án chưa cần đến dải công suất của HTS/HTC hoặc tải vận hành thường xuyên biến động, đội ngũ kỹ thuật sẽ đánh giá thêm các công nghệ máy nén phù hợp để tránh lựa chọn thiết bị vượt quá nhu cầu.

Với hệ thống ưu tiên máy nén trục vít, có thể tham khảo Chiller ZUW-B cho cấu hình tiêu chuẩn, Chiller ZUWV hoặc Chiller EWWD-VZ khi tải thường xuyên biến động và cần biến tần. Trường hợp công trình có nhu cầu nước nóng đồng thời, Chiller PFS phù hợp hơn nhờ khả năng thu hồi nhiệt. Với dự án yêu cầu công nghệ ly tâm, Chiller HXE phù hợp khi cần nhiều máy nén đệm từ để chia tải, trong khi Chiller WMC đáp ứng dải công suất nhỏ hơn và Chiller WME phù hợp hệ thống lớn hơn. Nếu tải nền rất cao và ưu tiên máy nén ly tâm một cấp, có thể xem xét Chiller WSC hoặc Chiller HTS/HTC. Trường hợp công trình khó bố trí tháp giải nhiệt, hạn chế nguồn nước hoặc muốn giảm hạ tầng phụ trợ, Quý khách có thể tham khảo thêm Chiller giải nhiệt gió Daikin trước khi chốt phương án hệ thống.

Sen Việt có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tại cả ba miền và triển khai dự án trên phạm vi toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật đồng hành từ phân tích tải, kiểm tra điều kiện phòng máy, thiết kế hệ thống đến thi công, chạy thử và hỗ trợ vận hành Chiller.

Website: daikinco.vn

Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716

Quý khách có thể cung cấp loại công trình, thời gian vận hành, tải lạnh dự kiến và bản vẽ phòng máy để Sen Việt đánh giá cấu hình HTS hoặc HTC phù hợp.

Chiller giải nhiệt nước Daikin HTS/HTC là dòng máy ly tâm một cấp sử dụng môi chất lạnh R134a, được phát triển cho hệ thống nước lạnh trung tâm có công suất lớn và thời gian vận hành kéo dài.

- HTS: Cấu hình một máy nén, công suất lạnh tham khảo 500–1.800 RT.

- HTC: Cấu hình hai máy nén counterflow và hai mạch môi chất riêng, công suất lạnh 1.600–2.600 RT.

- Máy nén: Ly tâm một cấp bán kín, dùng ổ trục bôi trơn dầu và truyền động bánh răng.

- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.

- Bình ngưng: Dạng ống chùm, nước giải nhiệt lưu thông bên trong ống.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Điều chỉnh công suất: Cánh hướng dòng khí đầu vào kết hợp cơ cấu cửa đẩy thay đổi.

- Điều khiển: MicroTech V với màn hình cảm ứng màu 12 inch.

- Chứng nhận: Các cấu hình công bố được chứng nhận hoặc thử nghiệm theo điều kiện AHRI.

- Ứng dụng: Sân bay, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, trung tâm thương mại lớn, khu phức hợp, nhà máy và hệ thống nước lạnh tập trung.

Điểm khác biệt của series nằm ở hai cách tổ chức công suất: HTS sử dụng một máy nén cho từng cụm Chiller, trong khi HTC tích hợp hai máy nén cùng cấu hình counterflow trong một thiết bị, đáp ứng những dự án cần công suất và hiệu suất tải đầy cao hơn.

Tags:
Hệ thống showroom
Hotline