Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin HXE Tải Lạnh 100-1200 RT

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1
  • Ngày đăng: 24/07/2026

Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE sử dụng máy nén ly tâm đệm từ, công nghệ không dầu và biến tần tích hợp. Thiết bị phù hợp với hệ thống nước lạnh công suất lớn, vận hành nhiều giờ và thường xuyên thay đổi tải, đặc biệt khi dự án ưu tiên hiệu suất tải một phần, độ ồn thấp và giảm công việc bảo trì liên quan đến dầu bôi trơn.

- Công suất lạnh: 100–800 RT.

- Máy nén: Ly tâm đệm từ không dầu.

- Cấu hình: Từ một đến bốn máy nén tùy công suất.

- Điều khiển tốc độ: Biến tần VFD tích hợp.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Hiệu suất: COP đến 6,8; IPLV đến 12,1.

- Tính năng tùy chọn: Rapid Restart hỗ trợ khôi phục nguồn lạnh nhanh sau sự cố điện.

- Công trình phù hợp: Trung tâm dữ liệu, bệnh viện, sân bay, trung tâm thương mại, khách sạn, cao ốc và dự án cải tạo phòng máy.

Điểm nổi bật của HXE nằm ở việc kết hợp nhiều máy nén đệm từ độc lập trên cùng cụm bình trao đổi nhiệt. Cấu hình này vừa mở rộng công suất đến 800 RT, vừa tạo thêm khả năng chia tải theo từng máy nén thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một cụm nén lớn.

  • Mã sản phẩm:
  • HXE
  • Bảo hành:
  • 12 tháng thiết bị

Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin HXE Tải Lạnh 100–800 RT Đệm Từ Không Dầu

Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa trung tâm và làm mát công nghiệp. Nhiệt hấp thụ từ công trình được chuyển sang vòng nước giải nhiệt tại bình ngưng, sau đó đưa đến tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.

Khác với Chiller ly tâm sử dụng ổ trục cơ khí và hệ thống dầu bôi trơn, trục máy nén HXE được giữ cân bằng bằng từ trường. Việc loại bỏ tiếp xúc trực tiếp tại ổ trục giúp giảm ma sát, hạn chế rung động và tránh dầu đi vào chu trình môi chất.

1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE

Hạng mục Thông số tham khảo
Dòng sản phẩm HXE
Loại thiết bị Chiller giải nhiệt nước ly tâm đệm từ
Chức năng chính Tạo nước lạnh
Công suất lạnh 100–800 RT
Máy nén Ly tâm đệm từ không dầu
Số lượng máy nén Một đến bốn tùy cấu hình
Điều khiển máy nén Biến tần VFD tích hợp
Cấu trúc truyền động Động cơ truyền động trực tiếp
Môi chất lạnh R134a
Chu trình nén Hai cấp, có economizer dạng bình flash
COP tham khảo Đến khoảng 6,8
IPLV tham khảo Đến khoảng 12,1
Dàn bay hơi Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm
Bình ngưng Dạng ống chùm
Van tiết lưu Van tiết lưu điện tử
Điều khiển MicroTech V
Giao diện vận hành Màn hình cảm ứng
Tích hợp BMS LonWorks, Modbus hoặc BACnet
Dòng khởi động Thấp hơn dòng điện đầy tải; dòng tăng thêm khoảng 2 A
Độ ồn tham khảo Có thể thấp đến khoảng 77,5 dB(A)
Tùy chọn khởi động lại Rapid Restart
Nguồn điện tham khảo 380V, 3 pha, 50Hz
Vị trí lắp đặt Trong phòng máy, kết nối bơm và tháp giải nhiệt

HXE có thể sử dụng một, hai, ba hoặc bốn máy nén. Việc chọn cấu hình không chỉ dựa trên công suất cực đại mà còn phụ thuộc tải thấp nhất, yêu cầu dự phòng và cách phân chia công suất trong suốt thời gian vận hành.

2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước HXE

2.1. Máy nén đệm từ không dầu giảm ma sát và tổn thất vận hành

Ổ trục từ giữ trục máy nén HXE lơ lửng trong từ trường thay vì tiếp xúc trực tiếp với bề mặt ổ đỡ. Cảm biến liên tục theo dõi vị trí trục và điều chỉnh lực từ để duy trì trạng thái cân bằng trong suốt quá trình vận hành.

- Không cần hệ thống dầu: HXE loại bỏ bơm dầu, bình dầu, lọc dầu, bộ làm mát và đường ống dầu phụ trợ.

- Giảm ma sát cơ khí: Trục không tiếp xúc với ổ trục trong điều kiện vận hành bình thường, hạn chế tổn thất tại cụm quay.

- Duy trì trao đổi nhiệt: Không có dầu bám trên bề mặt ống dàn bay hơi và bình ngưng.

- Giảm rung động: Trục được điều chỉnh vị trí liên tục bằng từ trường, hạn chế lực rung truyền xuống bệ máy và đường ống.

- Giảm hao mòn: Cụm quay ít tiếp xúc cơ khí hơn so với máy nén ly tâm sử dụng ổ trục truyền thống.

- Bảo trì gọn hơn: Không phát sinh các công việc thay dầu, lọc dầu hoặc kiểm tra chất lượng dầu định kỳ.

Động cơ được truyền động trực tiếp, không cần hộp số, van trượt hoặc cụm truyền động trung gian. Cách tổ chức này giúp giảm số chi tiết chuyển động và nâng độ tin cậy của máy nén.

2.2. Hiệu suất cao ở tải đầy và tải một phần

HXE kết hợp máy nén đệm từ, biến tần và chu trình nén hai cấp để kiểm soát công suất sát với nhu cầu thực tế. Khi tải giảm, máy nén hạ tốc độ thay vì tiếp tục duy trì vòng quay cao rồi giảm tải bằng cơ cấu cơ khí.

- COP đến khoảng 6,8: Hỗ trợ giảm công suất điện tại điều kiện tải đầy phù hợp.

- IPLV đến khoảng 12,1: Thể hiện lợi thế rõ khi hệ thống vận hành phần lớn thời gian dưới công suất thiết kế.

- Biến tần tích hợp: Tốc độ máy nén thay đổi liên tục theo tải và mức nâng áp của chu trình.

- Giảm tổn thất do dầu: Bề mặt trao đổi nhiệt không bị lớp dầu làm giảm hệ số truyền nhiệt.

- Phối hợp nhiều máy nén: Bộ điều khiển có thể đưa từng máy nén vào hoặc ra khỏi hệ thống theo nhu cầu.

- Hiệu quả trong chu kỳ vận hành thực tế: Phù hợp với công trình có tải thay đổi theo giờ, theo mùa hoặc theo tỷ lệ sử dụng.

Thông thường, một Chiller chỉ vận hành ở tải cực đại trong khoảng thời gian giới hạn. Vì vậy, lợi thế của HXE không chỉ nằm ở COP mà còn ở khả năng duy trì hiệu quả khi công trình hoạt động ở tải trung bình và thấp.

Chiller HXE tối ưu hiệu suất toàn tải và tải một phần

Chiller HXE tối ưu hiệu suất toàn tải và tải một phần

2.3. Economizer hai cấp nâng hiệu quả chu trình nén

HXE sử dụng economizer dạng bình flash để tách hơi môi chất phát sinh sau giai đoạn giảm áp. Phần hơi này được đưa vào cấp nén trung gian, trong khi phần lỏng tiếp tục đi đến dàn bay hơi.

- Khai thác chu trình hai cấp: Hơi flash không phải quay hoàn toàn về cửa hút áp suất thấp.

- Giảm công nén không cần thiết: Môi chất được đưa vào đúng cấp áp suất phù hợp hơn.

- Tăng khả năng tạo lạnh: Dòng lỏng đi vào dàn bay hơi có trạng thái thuận lợi hơn để hấp thụ nhiệt.

- Hỗ trợ hiệu suất toàn tải: Economizer tạo thêm lợi ích khi hệ thống hoạt động ở công suất cao.

- Phối hợp với nhiều máy nén: Bình flash nằm giữa các cụm máy nén và hai bình trao đổi nhiệt trong cấu trúc tổng thể.

- Kết cấu tích hợp: Economizer được bố trí trong cụm máy, không tạo thành một hệ thống phụ rời rạc ngoài Chiller.

Sơ đồ cấu tạo cho thấy economizer được đặt giữa các cụm máy nén và kết nối với hệ thống van tiết lưu, giúp hình dung rõ đường môi chất trong chu trình hai cấp.

Chiller HXE tích hợp economizer dạng bình flash

Chiller HXE tích hợp economizer dạng bình flash

2.4. Nhiều máy nén độc lập giúp chia tải linh hoạt

HXE có thể bố trí từ một đến bốn máy nén trên cùng cụm bình trao đổi nhiệt. Cấu hình này tạo ra nhiều cấp công suất trước khi biến tần tiếp tục tinh chỉnh tốc độ của từng máy nén.

- Một máy nén: Phù hợp nhóm công suất thấp, kết cấu đơn giản và số cụm nén ít.

- Hai máy nén: Tăng khả năng chia tải và duy trì một phần công suất khi một máy nén dừng.

- Ba máy nén: Phù hợp nhóm tải trung bình đến lớn cần nhiều cấp vận hành.

- Bốn máy nén: Đáp ứng công suất đến 800 RT và mở rộng khả năng phân bổ tải trên nhiều cụm nén.

- Giảm phụ thuộc vào một máy nén: Công suất không tập trung hoàn toàn vào một cụm quay duy nhất.

- Tối ưu tải thấp: Hệ thống có thể dừng bớt máy nén và duy trì những cụm còn lại trong vùng vận hành hiệu quả.

Điểm đặc biệt của HXE so với nhiều Chiller ly tâm một máy nén là khả năng chia tổng công suất thành nhiều cụm nén nhỏ hơn. Điều này có giá trị tại công trình có tải biến động rộng hoặc yêu cầu duy trì một phần nguồn lạnh khi một máy nén được bảo trì.

Chiller HXE cấu hình từ một đến bốn máy nén độc lập

Chiller HXE cấu hình từ một đến bốn máy nén độc lập

2.5. Rapid Restart hỗ trợ khôi phục nguồn lạnh nhanh

Với các công trình quan trọng, thời gian đưa Chiller hoạt động trở lại sau sự cố điện ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ phòng và thiết bị sử dụng. HXE có tùy chọn Rapid Restart để rút ngắn quá trình khởi động lại khi nguồn điện được phục hồi.

- Giảm thời gian chờ: Quy trình khởi động được tối ưu để máy nén trở lại hoạt động nhanh hơn.

- Khôi phục nước lạnh sớm: Hạn chế thời gian nhiệt độ nước tăng cao sau khi hệ thống mất điện.

- Phù hợp tải quan trọng: Có giá trị với trung tâm dữ liệu, bệnh viện, dược phẩm và dây chuyền sản xuất nhạy cảm nhiệt độ.

- Có thể phối hợp UPS: UPS duy trì nguồn cho mạch điều khiển, hạn chế phải khởi động lại toàn bộ bộ điều khiển.

- Không dùng UPS: Máy nén có thể bắt đầu chạy lại sau khoảng 92 giây và trở về trạng thái trước đó khoảng 145 giây trong điều kiện phù hợp.

- Có UPS: Máy nén có thể bắt đầu chạy lại sau khoảng 30 giây; thời gian đạt tải đầy phụ thuộc điều kiện hệ thống.

Rapid Restart không có nghĩa Chiller tiếp tục tạo lạnh trong toàn bộ thời gian mất điện. Tính năng này chỉ phát huy sau khi nguồn đã được khôi phục và các thiết bị phụ trợ như bơm, tháp giải nhiệt cùng van hệ thống đã sẵn sàng.

Hai timeline giúp phân biệt rõ trình tự khởi động lại khi hệ thống có UPS và khi không sử dụng UPS.

Chiller HXE với Rapid Restart khôi phục nguồn lạnh nhanh

Chiller HXE với Rapid Restart khôi phục nguồn lạnh nhanh

2.6. Thiết kế gọn hỗ trợ cải tạo phòng máy

HXE sử dụng nhiều máy nén có kích thước nhỏ đặt trên cùng cụm dàn bay hơi và bình ngưng. Cấu hình này giúp kiểm soát kích thước tổng thể tốt hơn so với một số Chiller ly tâm truyền thống cùng công suất.

- Giảm diện tích chiếm chỗ: Thuận lợi khi phòng máy có giới hạn mặt bằng.

- Phù hợp thay thế thiết bị cũ: Có thể được xem xét trong dự án nâng cấp hiệu suất hệ thống hiện hữu.

- Nhiều cấu hình chiều dài: Kích thước thay đổi theo số máy nén và loại bình trao đổi nhiệt.

- Dễ tiếp cận máy nén: Các cụm nén được bố trí phía trên, thuận lợi khi kiểm tra từng cụm.

- Giảm hệ thống phụ trợ dầu: Không cần bố trí thêm bơm dầu, bình dầu hoặc bộ làm mát dầu quanh Chiller.

- Linh hoạt tuyến vận chuyển: Cấu hình nhỏ gọn giúp giảm áp lực đối với cửa phòng máy và lối đưa thiết bị vào.

Ví dụ cấu hình hai máy nén có kích thước tham khảo khoảng 3.589 × 1.403 × 2.071 mm. Kích thước thực tế phải được kiểm tra theo model, số pass nước và lựa chọn bộ trao đổi nhiệt.

Hình sản phẩm kèm kích thước giúp khách hàng hình dung tỷ lệ thiết bị trong phòng máy mà không cần đưa toàn bộ bản vẽ kỹ thuật chi tiết.

Chiller HXE có thiết kế nhỏ gọn cho phòng máy cải tạo

Chiller HXE có thiết kế nhỏ gọn cho phòng máy cải tạo

2.7. Vận hành êm và giảm chi phí bảo trì dài hạn

Việc không sử dụng dầu và giảm tiếp xúc cơ khí giúp HXE đồng thời hạ tiếng ồn, giảm rung và cắt bớt nhiều hạng mục bảo dưỡng định kỳ.

- Mức áp suất âm thấp: Có thể đạt khoảng 77,5 dB(A) trong cấu hình và điều kiện phù hợp.

- Không thay dầu: Loại bỏ chi phí dầu bôi trơn và công việc thay dầu định kỳ.

- Không thay lọc dầu: Giảm vật tư và thời gian dừng máy liên quan đến hệ thống dầu.

- Không xử lý dầu nhiễm môi chất: Hạn chế rủi ro suy giảm hiệu suất do dầu đi vào chu trình lạnh.

- Giảm rung truyền: Ổ trục từ và truyền động trực tiếp hạn chế rung động từ máy nén.

- Duy trì hiệu suất lâu dài: Bề mặt trao đổi nhiệt không bị lớp dầu làm giảm khả năng truyền nhiệt.

Lợi ích về bảo trì rõ nhất tại công trình vận hành nhiều giờ, nơi chi phí dừng máy, nhân sự kỹ thuật và vật tư có ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí vòng đời.

2.8. MicroTech V hỗ trợ giám sát và tích hợp BMS

Bộ điều khiển MicroTech V quản lý trạng thái máy nén, biến tần, van tiết lưu, nhiệt độ nước và các chức năng bảo vệ. Giao diện cảm ứng cho phép đội ngũ kỹ thuật kiểm tra nhanh tình trạng từng máy nén trong cùng cụm HXE.

- Hiển thị trực quan: Theo dõi nhiệt độ nước, trạng thái máy nén và giá trị cài đặt trên cùng màn hình.

- Quản lý nhiều máy nén: Giám sát riêng từng cụm nén và cách phân chia tải giữa các máy.

- Lịch sử cảnh báo: Lưu thời gian, nguyên nhân và hành động liên quan đến sự cố.

- Hỗ trợ chẩn đoán: Dữ liệu vận hành giúp đội ngũ kỹ thuật kiểm tra xu hướng trước khi can thiệp.

- Tích hợp BMS: Hỗ trợ LonWorks, Modbus hoặc BACnet tùy module.

- Trao đổi dữ liệu hai chiều: Cho phép hệ thống quản lý tòa nhà giám sát, điều khiển và nhận cảnh báo.

- Hỗ trợ vận hành đơn giản: Điểm cài đặt có thể thay đổi trực tiếp từ giao diện điều khiển.

Hình giao diện cho thấy từng máy nén được hiển thị riêng với nhiệt độ nước vào – ra và trạng thái vận hành, phù hợp với cấu hình nhiều cụm nén của HXE.

Chiller HXE tích hợp bộ điều khiển MicroTech V

Chiller HXE tích hợp bộ điều khiển MicroTech V

3. Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE phù hợp với công trình nào?

HXE phù hợp với công trình cần công suất lớn, vận hành nhiều giờ và muốn đồng thời tối ưu hiệu suất tải một phần, độ ồn cùng chi phí bảo trì.

3.1. Trung tâm dữ liệu

Trung tâm dữ liệu cần nguồn lạnh liên tục để kiểm soát nhiệt sinh ra từ máy chủ, nhưng tải thực tế vẫn thay đổi theo mức sử dụng hạ tầng CNTT.

Cấu hình nhiều máy nén giúp HXE chia tải linh hoạt và duy trì một phần công suất khi một cụm nén tạm dừng. Rapid Restart cũng có giá trị khi cần khôi phục nguồn lạnh sớm sau sự cố điện.

3.2. Bệnh viện và cơ sở y tế

Bệnh viện vận hành dài giờ, có nhiều khu vực tải khác nhau và không thuận lợi cho việc dừng Chiller thường xuyên để bảo dưỡng.

Công nghệ không dầu giúp giảm các công việc thay dầu và lọc dầu. Độ rung thấp cũng phù hợp với phòng máy gần khu điều trị hoặc không gian nhạy cảm.

3.3. Sân bay và trung tâm giao thông

Sân bay có tải nền lớn nhưng thay đổi theo mật độ hành khách, giờ bay và số khu chức năng đang hoạt động.

Dải công suất đến 800 RT cùng cấu hình ba hoặc bốn máy nén giúp HXE đáp ứng nguồn lạnh lớn mà vẫn tạo nhiều cấp vận hành theo tải thực tế.

3.4. Trung tâm thương mại và khu phức hợp

Tải lạnh tại trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn và khu dịch vụ thay đổi rõ theo giờ mở cửa và lượng người sử dụng.

IPLV cao giúp HXE phát huy lợi thế trong phần lớn thời gian hệ thống không chạy ở 100% công suất. Nhiều máy nén còn cho phép đưa từng cụm vào hoạt động theo nhu cầu của từng khối công trình.

3.5. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Khách sạn thường vận hành liên tục nhưng tải thay đổi theo tỷ lệ phòng có khách, nhà hàng, hội nghị và khu tiện ích.

Máy nén đệm từ vận hành êm, giảm rung và điều chỉnh tốc độ bằng biến tần. Đây là lợi thế với phòng máy đặt gần khu lưu trú hoặc dự án cần hạn chế tiếng ồn vào ban đêm.

3.6. Cao ốc văn phòng

Cao ốc đạt tải cao trong giờ làm việc nhưng giảm mạnh vào buổi tối, cuối tuần hoặc khi một số tầng chưa được sử dụng.

HXE có thể dừng bớt máy nén và giảm tốc các cụm còn lại để bám sát tải. Cách này giúp tránh việc một Chiller công suất lớn phải duy trì hoạt động trong vùng tải quá thấp.

3.7. Nhà máy và cơ sở sản xuất

Nhà máy có thể cần nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc các quy trình công nghệ phù hợp.

HXE phù hợp với dây chuyền vận hành nhiều giờ và yêu cầu nguồn lạnh ổn định. Tùy chọn Rapid Restart đặc biệt có giá trị khi gián đoạn làm mát có thể ảnh hưởng đến thiết bị hoặc sản phẩm.

3.8. Dự án cải tạo phòng máy

Thiết kế nhiều máy nén nhỏ và không có hệ thống dầu giúp HXE có cấu trúc gọn hơn một số Chiller giải nhiệt ly tâm truyền thống.

Khi thay thiết bị cũ, cần kiểm tra kích thước cửa, tuyến vận chuyển, tải trọng nền và khoảng bảo trì hai đầu bình trao đổi nhiệt. Cấu hình một đến bốn máy nén tạo thêm lựa chọn để phù hợp với diện tích phòng máy hiện hữu.

Chiller HXE cho trung tâm dữ liệu bệnh viện và công trình công suất lớn

Chiller HXE cho trung tâm dữ liệu bệnh viện và công trình công suất lớn

4. Sen Việt đồng bộ hệ thống Chiller HXE cho công trình tải lớn

Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE phù hợp với dự án cần công suất 100–800 RT, ưu tiên công nghệ đệm từ không dầu và vận hành hiệu quả trong dải tải rộng. Sen Việt sẽ xem xét loại công trình, thời gian hoạt động, tải sử dụng thông thường, mức tải thấp nhất, yêu cầu dự phòng và điều kiện phòng máy để xác định số lượng máy nén cùng cấu hình Chiller phù hợp.

Giải pháp được tính đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU và hệ thống quản lý tòa nhà. Với công trình quan trọng, phương án Rapid Restart, UPS điều khiển và trình tự khởi động thiết bị phụ trợ cũng cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.

Dự án cần Chiller đệm từ công suất nhỏ hơn có thể tham khảo Chiller WMC, trong khi nhóm công suất lớn hơn trong cùng công nghệ có thể đối chiếu với Chiller WME. Nếu ưu tiên máy nén trục vít biến tần, Chiller ZUWV hoặc Chiller EWWD-VZ là các lựa chọn nên đưa vào so sánh. Công trình cần tận dụng nhiệt ngưng tụ để tạo nước nóng có thể cân nhắc Chiller PFS.

Với tải nền rất lớn và định hướng sử dụng máy nén ly tâm một cấp, có thể đánh giá thêm Chiller WSC hoặc Chiller HTS/HTC. Trường hợp dự án khó bố trí tháp giải nhiệt hoặc muốn giảm vòng nước phụ trợ, nhóm Chiller giải nhiệt gió Daikin nên được xem xét song song.

Sen Việt có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, sẵn sàng tiếp nhận nhu cầu và phối hợp khảo sát các dự án Chiller trên toàn quốc. Kinh nghiệm triển khai hệ thống điều hòa không khí giúp đội ngũ kỹ thuật đánh giá đồng thời tải lạnh, không gian phòng máy, thiết bị phụ trợ và yêu cầu dự phòng trước khi đề xuất phương án.

Website: daikinco.vn Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716

Quý khách có thể cung cấp loại công trình, diện tích, lịch vận hành, yêu cầu dự phòng và bản vẽ phòng máy; Sen Việt sẽ đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE phù hợp.

Chiller giải nhiệt nước Daikin HXE sử dụng máy nén ly tâm đệm từ, công nghệ không dầu và biến tần tích hợp. Thiết bị phù hợp với hệ thống nước lạnh công suất lớn, vận hành nhiều giờ và thường xuyên thay đổi tải, đặc biệt khi dự án ưu tiên hiệu suất tải một phần, độ ồn thấp và giảm công việc bảo trì liên quan đến dầu bôi trơn.

- Công suất lạnh: 100–800 RT.

- Máy nén: Ly tâm đệm từ không dầu.

- Cấu hình: Từ một đến bốn máy nén tùy công suất.

- Điều khiển tốc độ: Biến tần VFD tích hợp.

- Môi chất lạnh: R134a.

- Hiệu suất: COP đến 6,8; IPLV đến 12,1.

- Tính năng tùy chọn: Rapid Restart hỗ trợ khôi phục nguồn lạnh nhanh sau sự cố điện.

- Công trình phù hợp: Trung tâm dữ liệu, bệnh viện, sân bay, trung tâm thương mại, khách sạn, cao ốc và dự án cải tạo phòng máy.

Điểm nổi bật của HXE nằm ở việc kết hợp nhiều máy nén đệm từ độc lập trên cùng cụm bình trao đổi nhiệt. Cấu hình này vừa mở rộng công suất đến 800 RT, vừa tạo thêm khả năng chia tải theo từng máy nén thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một cụm nén lớn.

Tags:
Hệ thống showroom
Hotline