Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WME Tải Lạnh 400-1500 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin WME thuộc dòng Magnitude, sử dụng máy nén ly tâm đệm từ không dầu và động cơ nam châm vĩnh cửu truyền động trực tiếp. Thiết bị hướng đến nhà máy nước lạnh công suất lớn, cần hiệu suất cao ở tải đầy lẫn tải một phần và muốn giảm các hạng mục bảo trì liên quan đến dầu bôi trơn.
- Công suất lạnh: 400–1.500 RT.
- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén tùy công suất.
- Máy nén: Ly tâm đệm từ, vận hành hoàn toàn không dầu.
- Động cơ: Nam châm vĩnh cửu, truyền động trực tiếp.
- Điều khiển tốc độ: Biến tần VFD tích hợp trên từng máy nén.
- Môi chất lạnh: R134a hoặc R513A tùy cấu hình sản phẩm.
- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.
- Bình ngưng: Dạng ống chùm, giải nhiệt bằng nước.
- Điều khiển: MicroTech E với màn hình cảm ứng màu 15 inch.
- Tính năng nguồn điện: RideThrough trên các model tương ứng; RapidRestore áp dụng cho WME 500 và WME 700.
- Ứng dụng: Trung tâm dữ liệu, bệnh viện, sân bay, khu phức hợp, trung tâm thương mại, nhà máy và hệ thống nước lạnh tập trung.
WME khác với Chiller WMC ở dải công suất lớn hơn và khả năng bố trí một hoặc hai máy nén trong cùng thiết bị. Đây là lựa chọn đáng chú ý khi dự án cần nguồn lạnh từ 400 RT trở lên, vận hành dài giờ và yêu cầu tổ chức phòng máy theo quy mô lớn.
- Mã sản phẩm:
- WME
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller giải nhiệt nước Daikin WME Tải Lạnh 400-1500 RT Đệm Từ Công Suất Lớn
Chiller giải nhiệt nước Daikin WME tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt công nghiệp. Nhiệt từ công trình được truyền sang môi chất tại dàn bay hơi, sau đó chuyển qua vòng nước giải nhiệt và thải ra ngoài bằng tháp giải nhiệt.
Điểm phân hóa của WME không chỉ nằm ở công nghệ không dầu. Dòng máy còn kết hợp máy nén đệm từ, động cơ truyền động trực tiếp, biến tần tích hợp và hệ thống điều khiển chủ động, giúp giảm ma sát cơ khí và điều chỉnh công suất theo điều kiện vận hành thực tế.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin WME
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | Magnitude WME |
| Loại thiết bị | Chiller giải nhiệt nước ly tâm đệm từ |
| Chức năng chính | Tạo nước lạnh |
| Công suất lạnh | 400–1.500 RT |
| Các nhóm model chính | WME 500, WME 700, WME 1000 và WME 1500 |
| Số lượng máy nén | Một máy nén trên WME 500–700; hai máy nén trên WME 1000–1500 |
| Công nghệ máy nén | Ly tâm đệm từ không dầu |
| Động cơ | Nam châm vĩnh cửu, bán kín, truyền động trực tiếp |
| Điều khiển tốc độ | Biến tần VFD tích hợp |
| Môi chất lạnh | R134a hoặc R513A tùy cấu hình hiện hành |
| Áp suất chu trình | Thiết kế áp suất dương |
| Dàn bay hơi | Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm |
| Bình ngưng | Dạng ống chùm |
| Thiết bị tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Bộ điều khiển | MicroTech E |
| Giao diện vận hành | Màn hình cảm ứng màu 15 inch |
| Tích hợp BMS | BACnet, Modbus hoặc LonWorks tùy module |
| RideThrough | Duy trì hoạt động khi mất điện thoáng qua khoảng 5 giây trong điều kiện phù hợp |
| RapidRestore | Khởi động lại dưới 60 giây và đạt khoảng 80% tải trong 75 giây trên WME 500–700 |
| Kết nối nước tiêu chuẩn | Đầu nối rãnh; mặt bích là lựa chọn bổ sung |
| Áp suất thiết kế phía nước | Khoảng 150 psi tiêu chuẩn; có cấu hình cao hơn |
| Nhiệt độ phòng máy | Khoảng 4,4–40°C |
| Trang bị giảm rung | Đệm neoprene tiêu chuẩn |
| Chứng nhận | AHRI 550/590 và các tiêu chuẩn liên quan tùy cấu hình |
| Vị trí lắp đặt | Trong phòng máy, được bảo vệ khỏi thời tiết |
WME 500 và WME 700 sử dụng một máy nén, trong khi WME 1000 và WME 1500 bố trí hai máy nén trong cùng cụm thiết bị. Cách phân chia này giúp dòng WME mở rộng từ nhà máy nước lạnh quy mô lớn đến các dự án cần công suất trên 1.000 RT cho mỗi Chiller giải nhiệt Daikin.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước WME
2.1. Máy nén đệm từ không dầu giảm ma sát cơ khí
Máy nén WME sử dụng ổ trục từ được điều khiển bằng cảm biến để giữ trục quay lơ lửng trong từ trường. Trục không tiếp xúc trực tiếp với ổ đỡ trong điều kiện vận hành bình thường, nhờ đó loại bỏ nhu cầu sử dụng dầu bôi trơn cho cụm máy nén.
- Không cần hệ thống dầu: WME không sử dụng bơm dầu, bình dầu, bộ làm mát dầu, lọc dầu và các đường ống phụ trợ liên quan.
- Giảm tổn thất ma sát: Trục quay trên lớp đệm từ thay vì tiếp xúc với ổ trục cơ khí, hỗ trợ nâng cao hiệu suất máy nén.
- Duy trì khả năng truyền nhiệt: Không có dầu bám lên bề mặt ống dàn bay hơi và bình ngưng, hạn chế suy giảm trao đổi nhiệt trong quá trình sử dụng.
- Ít rung động: Cụm trục được định vị liên tục bằng từ trường, giảm lực rung truyền xuống bệ máy và kết cấu công trình.
- Giảm bảo dưỡng định kỳ: Không phát sinh các công việc lấy mẫu dầu, thay dầu, thay lọc hoặc xử lý rò rỉ dầu.
Động cơ nam châm vĩnh cửu được bố trí trực tiếp trên trục máy nén, không cần hộp số trung gian. Sơ đồ cấu tạo giúp nhận diện bánh công tác, hai ổ trục hướng kính, ổ chặn dọc trục và động cơ truyền động trực tiếp trong cùng cụm quay.

Máy nén đệm từ không dầu trên Chiller Daikin WME
2.2. Biến tần tích hợp tối ưu hiệu suất theo tải
Mỗi máy nén WME được tích hợp biến tần để thay đổi tốc độ theo nhu cầu lạnh và mức chênh áp giữa quá trình bay hơi với ngưng tụ. Bộ điều khiển phối hợp tốc độ máy nén cùng cánh hướng dòng khí đầu vào để đáp ứng tải mà không duy trì vòng quay cao không cần thiết.
- Điều chỉnh theo tải thực tế: Tốc độ máy nén giảm khi nhu cầu lạnh thấp và tăng khi công trình cần thêm công suất.
- Hiệu quả ở tải một phần: WME phát huy lợi thế tại các dự án thường xuyên vận hành dưới tải thiết kế.
- Giảm dòng khởi động: Động cơ tăng tốc có kiểm soát, hạn chế dòng điện tăng đột ngột.
- Hỗ trợ nguồn điện dự phòng: Dòng khởi động thấp giúp giảm yêu cầu tức thời đối với máy phát điện của công trình.
- Nâng hệ số công suất: Biến tần hỗ trợ giảm một phần chi phí liên quan đến hệ số công suất và chất lượng điện.
WME phù hợp với nhà máy nước lạnh có biểu đồ tải thay đổi trong ngày. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể vẫn phụ thuộc cách phối hợp Chiller với bơm và tháp giải nhiệt, không chỉ riêng tốc độ máy nén.

Biến tần tích hợp điều chỉnh công suất Chiller WME theo tải
2.3. Chi phí vận hành được tối ưu trong suốt vòng đời
WME giảm đồng thời hai nhóm chi phí quan trọng của nhà máy nước lạnh: điện năng tiêu thụ và bảo dưỡng hệ thống máy nén. Giá trị này rõ hơn tại công trình có thời gian vận hành dài và thường xuyên thay đổi tải.
- Tiết kiệm điện ở tải thấp: Sự kết hợp giữa biến tần và ổ trục ma sát thấp giúp máy nén giảm công suất hiệu quả khi tải đi xuống.
- Giảm chi phí bảo trì dầu: Hệ thống không cần thay dầu, lọc dầu hoặc bảo dưỡng bơm dầu định kỳ.
- Hiệu suất ít suy giảm: Không có dầu trong chu trình giúp bề mặt trao đổi nhiệt duy trì trạng thái sạch hơn.
- Giảm thiết bị phụ trợ: Loại bỏ nhiều thành phần của hệ thống dầu cũng đồng nghĩa giảm số điểm có thể phát sinh hư hỏng.
- Theo dõi hiệu suất dài hạn: Bộ điều khiển ghi lại nhiệt độ nước, áp suất môi chất và tải động cơ để hỗ trợ phân tích vận hành.
Khác với việc chỉ so sánh COP tại tải đầy, WME nên được đánh giá bằng số giờ vận hành tại từng mức tải và điện năng của toàn hệ thống gồm Chiller, bơm cùng tháp giải nhiệt.

Nền tảng không dầu giúp Chiller WME giảm chi phí vận hành
2.4. RapidRestore và RideThrough duy trì nguồn lạnh khi điện không ổn định
Đối với trung tâm dữ liệu, bệnh viện và các công trình quan trọng, thời gian phục hồi nguồn lạnh sau sự cố điện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. WME được phát triển với hai cơ chế hỗ trợ xử lý tình huống này.
- RideThrough: Giúp máy nén tiếp tục duy trì chuyển động khi xảy ra mất điện thoáng qua, sau đó đồng bộ trở lại khi nguồn được phục hồi.
- Nguồn tái sinh: Năng lượng còn lại từ rotor đang quay được đưa về nuôi bộ điều khiển và ổ trục từ trong thời gian mất điện.
- Tiếp đất an toàn: Khi tốc độ giảm gần về không, trục hạ xuống ổ đỡ dự phòng theo trình tự có kiểm soát.
- RapidRestore: Trên WME 500 và WME 700, máy có thể khởi động lại trong thời gian dưới 60 giây nếu hệ thống điện và thiết bị phụ trợ đáp ứng.
- Phục hồi tải nhanh: Công suất có thể tăng đến khoảng 80% trong vòng 75 giây sau khi máy nén khởi động lại.
RideThrough không có nghĩa Chiller có thể chạy lâu dài khi mất điện. Tính năng này xử lý gián đoạn ngắn, trong khi RapidRestore hỗ trợ đưa nguồn lạnh trở lại nhanh sau khi điện đã được khôi phục.
2.5. MicroTech E quản lý Chiller và thiết bị ngoại vi
MicroTech E theo dõi trạng thái máy nén, nhiệt độ nước, áp suất môi chất và tải động cơ. Bộ điều khiển đồng thời phối hợp với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt và tháp giải nhiệt để quản lý toàn bộ cụm thiết bị tập trung hơn.
- Màn hình cảm ứng 15 inch: Hiển thị sơ đồ thiết bị, thông số vận hành và điểm cài đặt trên cùng giao diện.
- Lưu dữ liệu xu hướng: Nhiệt độ, áp suất và tải động cơ được ghi lại để đánh giá hiệu suất theo thời gian.
- Lịch sử cảnh báo: Sự cố được lưu kèm ngày giờ, hỗ trợ xác định nguyên nhân và theo dõi tình trạng lặp lại.
- Bảo vệ chủ động: Hệ thống có thể giảm tải trước khi điều kiện vận hành vượt giới hạn bảo vệ.
- Điều khiển thiết bị phụ trợ: Hỗ trợ bơm chính, bơm dự phòng, quạt tháp và van bypass.
- Kết nối BMS: Có thể tích hợp BACnet, Modbus hoặc LonWorks mà không cần xây dựng một nền tảng quản lý riêng cho Chiller.
2.6. Cấu hình một hoặc hai máy nén cho hệ thống công suất lớn
WME được chia thành hai nhóm cấu hình để phù hợp với cách tổ chức nhà máy nước lạnh khác nhau.
- WME 500–700: Sử dụng một máy nén, phù hợp khi cần chia tổng công suất thành nhiều Chiller độc lập.
- WME 1000–1500: Sử dụng hai máy nén trong cùng thiết bị, đáp ứng công suất lớn hơn trên một cụm máy.
- Vận hành độc lập theo máy nén: Trên cấu hình hai máy nén, Chiller vẫn có thể duy trì một phần công suất khi một máy nén tạm dừng.
- Mở rộng dải điều chỉnh tải: Hai máy nén tạo thêm khả năng chia cấp công suất trước khi tiếp tục điều chỉnh bằng biến tần.
- Tối ưu diện tích phòng máy: Công suất đến 1.500 RT trong một thiết bị giúp giảm số lượng Chiller cần bố trí tại một số dự án.

Dải công suất Chiller WME từ 400 đến 1.500 RT
2.7. Thuận lợi cho dự án cải tạo phòng máy
WME có các phương án tháo rời dành cho công trình hiện hữu có cửa vận chuyển nhỏ, tầng hầm hoặc lối tiếp cận bị giới hạn. Cụm máy nén đệm từ nhỏ hơn máy nén ly tâm truyền thống và không có hệ thống dầu cồng kềnh, giúp quá trình phân tách thiết bị đơn giản hơn.
- Kết cấu liên kết bằng bulông: Các cụm chính có thể được tháo và lắp lại tại công trình.
- Nhiều mức tháo rời: Có thể giao nguyên cụm để tháo tại dự án hoặc tháo sẵn máy nén, tủ điện và tủ điều khiển trước khi vận chuyển.
- Giảm thay đổi kết cấu: Hạn chế nhu cầu mở rộng cửa hoặc phá dỡ tường để đưa máy vào phòng kỹ thuật.
- Phù hợp thay Chiller cũ: Có giá trị với cao ốc, bệnh viện hoặc trung tâm thương mại vẫn phải duy trì hoạt động trong quá trình cải tạo.
- Kiểm soát quá trình tái lắp ráp: Các điểm tách đường ống và dây điện được chuẩn bị để hỗ trợ lắp lại đúng cấu hình.
Sơ đồ tháo rời làm rõ những bộ phận có thể tách khỏi cụm bình, giúp chủ đầu tư hình dung phương án đưa thiết bị vào phòng máy chật hẹp.

Chiller WME hỗ trợ tháo rời cho dự án cải tạo phòng máy
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin WME phù hợp với công trình nào?
WME hướng đến các công trình cần công suất lớn, vận hành nhiều giờ và muốn khai thác lợi thế không dầu trong toàn bộ vòng đời hệ thống. Dự án có công suất nhỏ hơn trong cùng nhóm đệm từ có thể tham khảo Chiller WMC.
3.1. Trung tâm dữ liệu
Trung tâm dữ liệu có tải nhiệt liên tục, yêu cầu nguồn lạnh ổn định và cần phục hồi nhanh sau sự cố điện.
WME phù hợp nhờ máy nén biến tần, tính năng RideThrough và RapidRestore trên các model tương ứng. Cấu hình một hoặc hai máy nén cũng tạo thêm lựa chọn khi xây dựng hệ thống nhiều Chiller theo cấp dự phòng của dự án.
3.2. Bệnh viện và cơ sở y tế lớn
Bệnh viện vận hành liên tục nhưng tải giữa khu điều trị, phòng kỹ thuật, khu khám và hành chính không giống nhau.
Công nghệ đệm từ giúp giảm độ rung và hạn chế công việc bảo trì dầu. MicroTech E hỗ trợ giám sát tập trung, trong khi khả năng khôi phục nguồn lạnh nhanh có giá trị đối với các khu vực không nên gián đoạn điều hòa quá lâu.
3.3. Sân bay và trung tâm giao thông
Sân bay có diện tích lớn, tải nền cao và nhiều khu chức năng hoạt động theo lịch khác nhau.
Dải công suất đến 1.500 RT giúp WME phù hợp với nhà máy nước lạnh tập trung. Cấu hình hai máy nén trên nhóm công suất lớn hỗ trợ đáp ứng nhiều mức tải trong một thiết bị mà không phải tăng quá nhiều số lượng Chiller.
3.4. Trung tâm thương mại và khu phức hợp
Trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn và khu giải trí trong cùng dự án tạo ra biểu đồ tải thay đổi theo giờ.
Biến tần cho phép WME giảm tốc độ máy nén khi tải thấp, trong khi dải công suất lớn phù hợp với phòng máy phục vụ nhiều khối công trình. Hiệu quả rõ nhất khi hệ thống bơm và tháp giải nhiệt cũng được điều khiển đồng bộ.
3.5. Nhà máy nước lạnh tập trung
Hệ thống district cooling hoặc nhà máy nước lạnh phục vụ nhiều tòa nhà cần thiết bị có công suất cao và khả năng giám sát tập trung.
WME 1000–1500 với hai máy nén giúp cung cấp công suất lớn trong một cụm. WME 500–700 lại thuận lợi khi muốn chia tải thành nhiều máy độc lập để điều phối theo nhu cầu của toàn mạng lưới.
3.6. Nhà máy và cơ sở sản xuất
Nhà máy có thể sử dụng nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc quy trình công nghệ.
WME phù hợp khi tải nền cao, thời gian chạy dài và công suất nằm trong dải 400–1.500 RT. Đối với dây chuyền biến động mạnh, số lượng Chiller và chiến lược đưa từng máy nén vào vận hành cần được tính cùng biểu đồ tải.
3.7. Công trình cải tạo quy mô lớn
Các dự án thay thế Chiller trong tầng hầm hoặc phòng máy hiện hữu thường bị giới hạn bởi cửa ra vào và tuyến vận chuyển.
Phương án tháo rời WME giúp đưa từng bộ phận vào công trình mà không phải vận chuyển nguyên cụm. Đây là lợi thế thực tế khi nâng cấp hệ thống cho cao ốc, bệnh viện hoặc trung tâm thương mại đang hoạt động.

Chiller giải nhiệt nước WME giải pháp cho nhà máy, công trình cải tạo tải lớn
4. Sen Việt tư vấn Chiller giải nhiệt nước Daikin WME
Chiller giải nhiệt nước Daikin WME phù hợp với dự án cần công suất 400–1.500 RT, ưu tiên máy nén ly tâm đệm từ không dầu và vận hành dài giờ. Sen Việt sẽ đánh giá tải lạnh, số giờ chạy, mức tải thấp nhất, yêu cầu dự phòng và điều kiện phòng máy để lựa chọn cấu hình một hoặc hai máy nén phù hợp.
Giải pháp được xem xét đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU và hệ thống điều khiển. Với phòng máy hiện hữu, phương án tháo rời thiết bị cũng được tính ngay từ giai đoạn thiết kế tuyến vận chuyển.
Trường hợp cần nhiều máy nén đệm từ để chia tải theo cách khác, Chiller HXE là dòng nên đưa vào đối chiếu trong phương án triển khai. Nếu ưu tiên máy nén trục vít biến tần, có thể so sánh với Chiller Daikin ZUWV hoặc Chiller EWWD-VZ. Công trình khó bố trí tháp và vòng nước giải nhiệt nên đánh giá thêm Chiller giải nhiệt gió Daikin trước khi chốt.
Với chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, Sen Việt có thể phối hợp khảo sát, tư vấn kỹ thuật và triển khai dự án Chiller tại nhiều khu vực trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật đồng hành từ bước kiểm tra điều kiện phòng máy, phân tích tải đến lựa chọn thiết bị chính và cấu hình hệ thống phụ trợ phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách có thể cung cấp loại công trình, diện tích, lịch vận hành và bản vẽ phòng máy để Sen Việt đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin WME phù hợp.
Chiller giải nhiệt nước Daikin WME thuộc dòng Magnitude, sử dụng máy nén ly tâm đệm từ không dầu và động cơ nam châm vĩnh cửu truyền động trực tiếp. Thiết bị hướng đến nhà máy nước lạnh công suất lớn, cần hiệu suất cao ở tải đầy lẫn tải một phần và muốn giảm các hạng mục bảo trì liên quan đến dầu bôi trơn.
- Công suất lạnh: 400–1.500 RT.
- Cấu hình: Một hoặc hai máy nén tùy công suất.
- Máy nén: Ly tâm đệm từ, vận hành hoàn toàn không dầu.
- Động cơ: Nam châm vĩnh cửu, truyền động trực tiếp.
- Điều khiển tốc độ: Biến tần VFD tích hợp trên từng máy nén.
- Môi chất lạnh: R134a hoặc R513A tùy cấu hình sản phẩm.
- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.
- Bình ngưng: Dạng ống chùm, giải nhiệt bằng nước.
- Điều khiển: MicroTech E với màn hình cảm ứng màu 15 inch.
- Tính năng nguồn điện: RideThrough trên các model tương ứng; RapidRestore áp dụng cho WME 500 và WME 700.
- Ứng dụng: Trung tâm dữ liệu, bệnh viện, sân bay, khu phức hợp, trung tâm thương mại, nhà máy và hệ thống nước lạnh tập trung.
WME khác với Chiller WMC ở dải công suất lớn hơn và khả năng bố trí một hoặc hai máy nén trong cùng thiết bị. Đây là lựa chọn đáng chú ý khi dự án cần nguồn lạnh từ 400 RT trở lên, vận hành dài giờ và yêu cầu tổ chức phòng máy theo quy mô lớn.
























