Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WSC Tải Lạnh 300-1800 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin WSC là dòng máy ly tâm một cấp sử dụng một máy nén, phù hợp với các hệ thống nước lạnh tập trung có tải nền lớn và thường xuyên vận hành gần công suất thiết kế.
- Công suất lạnh: 300–1.800 RT.
- Cấu hình: Một máy nén, một mạch môi chất lạnh.
- Máy nén: Ly tâm một cấp, bán kín, truyền động bánh răng.
- Ổ trục: Bôi trơn bằng dầu.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Dàn bay hơi: Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm.
- Bình ngưng: Dạng ống chùm, giải nhiệt bằng nước.
- Điều chỉnh công suất: Cánh hướng dòng khí đầu vào kết hợp cơ cấu cửa đẩy thay đổi.
- Biến tần: Có thể trang bị VFD để tối ưu hiệu suất khi hệ thống thường xuyên hoạt động ở tải một phần.
- Chứng nhận: Hiệu suất được đánh giá theo AHRI 550/590.
- Ứng dụng: Trung tâm thương mại, sân bay, bệnh viện, khách sạn lớn, nhà máy, trung tâm dữ liệu và nhà máy nước lạnh tập trung.
WSC nổi bật ở thiết kế một máy nén ly tâm công suất lớn, giúp cấu trúc hệ thống rõ ràng, hiệu quả ở tải đầy và phù hợp với phòng máy được tổ chức bằng nhiều Chiller vận hành song song.
- Mã sản phẩm:
- WSC
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WSC Tải Lạnh 300-1800 RT Ly Tâm Một Máy Nén
Daikin WSC là Chiller ly tâm giải nhiệt nước, tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt công nghiệp. Nhiệt từ công trình được nước lạnh đưa về dàn bay hơi, chuyển sang môi chất lạnh rồi thải qua bình ngưng và vòng nước giải nhiệt.
WSC sử dụng một máy nén ly tâm một cấp, cấu hình này phù hợp với các nhà máy nước lạnh muốn chia tổng tải thành nhiều cụm máy độc lập, mỗi Chiller đảm nhiệm một phần công suất rõ ràng.
Dải công suất từ 300 đến 1.800 RT giúp WSC đáp ứng các dự án quy mô lớn nhưng vẫn linh hoạt hơn khi tổ chức nhiều máy trong cùng phòng kỹ thuật. Khi tải công trình thay đổi theo mùa hoặc thời gian sử dụng, hệ thống có thể lần lượt đưa từng Chiller vào vận hành thay vì duy trì toàn bộ số máy cùng lúc.
1. Thông số kỹ thuật Chiller Daikin WSC
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | WSC, B-vintage |
| Loại thiết bị | Chiller ly tâm giải nhiệt nước |
| Chức năng chính | Tạo nước lạnh |
| Công suất lạnh | 300–1.800 RT |
| Công suất quy đổi | Đến khoảng 6.330 kW, tùy cấu hình lựa chọn |
| Số máy nén | Một máy nén |
| Máy nén | Ly tâm một cấp, bán kín |
| Truyền động | Truyền động bánh răng |
| Ổ trục | Bôi trơn bằng dầu; cấu hình ổ trục thay đổi theo cỡ máy nén |
| Môi chất lạnh | HFC-134a |
| Phân loại an toàn môi chất | A1 |
| Điều chỉnh công suất | Cánh hướng dòng khí đầu vào và cửa đẩy thay đổi |
| Biến tần | VFD tùy chọn |
| Dàn bay hơi | Dạng ngập lỏng, kết cấu ống chùm |
| Bình ngưng | Dạng ống chùm |
| Ống trao đổi nhiệt | Ống tăng cường truyền nhiệt, có thể thay thế riêng |
| Thiết bị tiết lưu | Van tiết lưu điện tử hoặc van tiết lưu nhiệt tùy cấu hình |
| Nhiệt độ nước lạnh ra tối thiểu | Khoảng 3,3°C với nước; thấp hơn khi sử dụng dung dịch chống đông phù hợp |
| Điều khiển | Bộ điều khiển vi xử lý, màn hình cảm ứng màu |
| Kết nối BMS | BACnet, Modbus hoặc LonWorks tùy module giao tiếp |
| Bộ khởi động | Solid-state, Wye-Delta hoặc cấu hình điện áp trung bình tùy dự án |
| Nguồn điện | 50/60 Hz; điện áp thấp hoặc trung bình tùy model |
| Lắp đặt | Trong phòng máy hoặc khu vực được bảo vệ khỏi thời tiết |
| Tiêu chuẩn hiệu suất | AHRI 550/590 |
| Tiêu chuẩn âm thanh | Có thể đánh giá theo AHRI 575 |
Thông số vận hành cụ thể của WSC phụ thuộc vào công suất yêu cầu, nhiệt độ nước lạnh, nhiệt độ nước giải nhiệt, số pass của bộ trao đổi nhiệt và phương án sử dụng VFD.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước WSC
2.1. Một máy nén ly tâm cho tải nền lớn
WSC sử dụng một máy nén ly tâm một cấp bán kín, hướng đến các hệ thống có tải lạnh lớn và thường vận hành trong vùng tải cao.
- Cấu hình đơn giản: Một máy nén và một mạch môi chất giúp cấu trúc máy rõ ràng, phù hợp tổ chức phòng máy nhiều Chiller.
- Hiệu quả ở tải đầy: WSC phù hợp với dự án thường xuyên duy trì tải nền cao hoặc cần mỗi cụm máy đảm nhiệm một phần công suất ổn định.
- Truyền động bánh răng: Tỷ số truyền được lựa chọn để đưa bánh công tác đến tốc độ phù hợp với từng cấu hình tải và bộ trao đổi nhiệt.
- Động cơ bán kín: Động cơ được làm mát bằng môi chất, hạn chế lượng nhiệt thải trực tiếp vào phòng máy.
- Dải công suất rộng: Từ 300 đến 1.800 RT, đáp ứng nhiều quy mô nhà máy nước lạnh tập trung.
Trong hệ thống nhiều máy, WSC có thể được đưa vào vận hành khi tải tăng và dừng lần lượt khi tải giảm. Cách tổ chức này giúp chủ đầu tư phân chia công suất rõ ràng và chủ động xây dựng phương án dự phòng. Nếu dự án vẫn cần dải tải lớn nhưng muốn loại bỏ hệ thống dầu, Chiller Daikin WME không dầu sẽ đưa phòng máy sang một nền tảng máy nén khác.
2.2. Cửa đẩy thay đổi mở rộng khả năng giảm tải
Máy nén ly tâm có thể gặp hiện tượng stall (thất tốc) hoặc surge (xung động/dội ngược) khi lưu lượng môi chất giảm nhưng chênh lệch áp suất vẫn cao. Dòng môi chất khi đó mất ổn định, gây rung, tiếng ồn và tăng nhiệt tại máy nén.
WSC sử dụng cơ cấu cửa đẩy thay đổi để thu hẹp tiết diện dòng khí theo mức tải. Giải pháp này duy trì vận tốc môi chất tại cửa đẩy và giúp máy nén giảm tải ổn định hơn.
- Cánh hướng dòng khí đầu vào: Điều chỉnh lượng môi chất đi vào bánh công tác.
- Cửa đẩy di động: Thay đổi tiết diện theo công suất đang vận hành.
- Hạn chế dòng khí đảo chiều: Giảm nguy cơ stall và surge ở tải thấp.
- Giảm rung và tiếng ồn: Duy trì dòng môi chất ổn định hơn khi Chiller giảm công suất.
- Vận hành ổn định đến tải thấp: WSC có thể duy trì hoạt động xuống khoảng 10% tải trong điều kiện hệ thống phù hợp mà không cần sử dụng hot-gas bypass.

Cửa đẩy thay đổi giúp WSC vận hành ổn định khi giảm tải
2.3. Tùy chọn VFD tối ưu hiệu suất tải một phần
WSC có thể trang bị biến tần để điều chỉnh tốc độ máy nén theo tải lạnh và mức chênh áp thực tế.
Khi nhu cầu lạnh giảm và nhiệt độ nước giải nhiệt thấp, biến tần giảm tốc độ bánh công tác để tiết kiệm điện. Bộ điều khiển phối hợp giữa tốc độ máy nén và cánh hướng dòng khí đầu vào, thay vì chỉ tiết lưu lưu lượng môi chất bằng cánh hướng.
- Giảm tốc độ máy nén: Hạn chế điện năng tiêu thụ khi tải và mức nâng áp giảm.
- Phối hợp với cánh hướng dòng khí: Duy trì công suất và áp suất cần thiết trong nhiều điều kiện vận hành.
- Giảm dòng điện khởi động: VFD kiểm soát đồng thời tần số và điện áp khi máy nén bắt đầu hoạt động.
- Phù hợp tải biến đổi: Mang lại giá trị rõ hơn khi công trình có nhiều giờ vận hành ở tải một phần.
- Linh hoạt lắp đặt: VFD có thể gắn trên máy hoặc bố trí độc lập tùy cỡ WSC và điều kiện phòng máy.
Nếu công trình thường xuyên vận hành gần tải đầy, WSC không VFD có thể là cấu hình kinh tế hơn. Với tải biến đổi mạnh, lựa chọn không chỉ dừng ở việc bổ sung VFD cho WSC; Chiller ZUWV biến tần VVR còn điều chỉnh đồng thời tốc độ và tỷ số nén. Biểu đồ bên dưới cho thấy WSC trang bị VFD cải thiện rõ hiệu suất tích hợp tải một phần so với cấu hình tiêu chuẩn.

Hiệu quả tải một phần của Chiller WSC khi trang bị VFD
2.4. Dàn bay hơi ngập lỏng và bộ trao đổi nhiệt ống chùm
WSC sử dụng dàn bay hơi ngập lỏng, trong đó môi chất lạnh bao quanh bề mặt ngoài của các ống trao đổi nhiệt. Nước lạnh đi bên trong ống và truyền nhiệt sang môi chất.
Dàn bay hơi và bình ngưng được chế tạo dạng ống chùm, phù hợp với hệ thống có lưu lượng nước và công suất lớn.
- Dàn bay hơi ngập lỏng: Duy trì bề mặt trao đổi nhiệt tiếp xúc với môi chất lỏng.
- Bình ngưng ống chùm: Nước giải nhiệt lưu thông trong ống và nhận nhiệt từ môi chất phía vỏ bình.
- Ống tăng cường truyền nhiệt: Hỗ trợ nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt trên diện tích thiết bị giới hạn.
- Có thể thay thế từng ống: Thuận lợi hơn khi cần sửa chữa hoặc xử lý một vị trí hư hỏng.
- Nhiều lựa chọn vật liệu: Có thể sử dụng ống đồng, đồng–nickel hoặc titanium tùy điều kiện nguồn nước.
Dàn bay hơi và bình ngưng là hai bình riêng biệt, giúp tách rõ chức năng tạo nước lạnh và thải nhiệt. Khi lựa chọn Chiller giải nhiệt nước Daikin chính hãng, số pass, vật liệu ống và khoảng mở nắp bình cần được kiểm tra cùng điều kiện phòng máy, không chỉ dựa vào công suất danh định.

Bố trí dàn bay hơi và bình ngưng trên Chiller Daikin WSC
2.5. Hệ thống dầu bảo vệ ổ trục khi mất điện
Máy nén WSC sử dụng bơm dầu điện độc lập để cấp dầu đến ổ trục, bánh răng và cơ cấu điều chỉnh công suất. Dầu được kiểm soát về nhiệt độ, áp suất và độ sạch trước khi đưa đến các bề mặt chuyển động.
- Bơm dầu riêng: Tạo áp suất bôi trơn trước khi máy nén khởi động.
- Duy trì dầu khi giảm tốc: Bơm tiếp tục hoạt động sau khi máy nén dừng.
- Bình dầu khẩn cấp: Cấp dầu có áp trong giai đoạn máy nén quay theo quán tính khi mất điện.
- Lọc dầu: Hạn chế tạp chất đi vào ổ trục và hệ truyền động.
- Kiểm soát nhiệt độ dầu: Bộ làm mát dầu giữ điều kiện bôi trơn ổn định.
Hệ thống dầu không chỉ bảo vệ ổ trục mà còn cung cấp áp suất thủy lực để điều khiển cánh hướng dòng khí đầu vào. Vì vậy, bộ điều khiển chỉ cho phép máy nén hoạt động khi áp suất và nhiệt độ dầu đã đạt yêu cầu. Sơ đồ thể hiện bơm dầu, lọc dầu, bộ làm mát, bình dầu khẩn cấp và đường dầu đến cơ cấu điều chỉnh công suất.

Hệ thống bôi trơn máy nén ly tâm Daikin WSC
2.6. Giám sát chủ động và điều khiển nhà máy nước lạnh
WSC sử dụng hệ thống điều khiển phân tán gồm bộ điều khiển Chiller, bộ điều khiển máy nén và màn hình cảm ứng màu. Giao diện hiển thị nhiệt độ nước, áp suất môi chất, tải máy nén, trạng thái dầu và lịch sử cảnh báo.
- Theo dõi dữ liệu vận hành: Hiển thị nhiệt độ nước lạnh, nước giải nhiệt, áp suất và phần trăm tải.
- Lưu lịch sử xu hướng: Dữ liệu có thể được xuất qua cổng USB để phục vụ phân tích.
- Điều khiển dự phòng: Hệ thống có thể chủ động giảm tải trước khi điều kiện vận hành vượt giới hạn bảo vệ.
- Tích hợp BMS: Hỗ trợ BACnet, Modbus hoặc LonWorks.
- Điều khiển nhiều Chiller: Có thể phối hợp tối đa bốn cụm WSC, WDC hoặc WCC trong cùng nhà máy nước lạnh.
- Phối hợp bơm và tháp: Hỗ trợ điều khiển bơm chính, bơm dự phòng, quạt tháp và van bypass theo chiến lược đã cài đặt.
Khả năng điều khiển không chỉ tập trung vào bản thân Chiller mà còn giúp tổ chức trình tự vận hành của cụm máy, bơm và tháp giải nhiệt trong toàn hệ thống. Ở dự án muốn chia tải ngay trong một thân máy bằng nhiều cụm nén độc lập, Chiller HXE đa máy nén tạo ra phương án dự phòng khác với việc bố trí nhiều WSC riêng biệt.
2.7. Linh hoạt khi cải tạo phòng máy hiện hữu
WSC có cấu trúc các bộ phận chính được liên kết để có thể tháo rời trong những dự án bị giới hạn lối vận chuyển.
- Tháo rời tại công trình: Máy nén, dàn bay hơi và bình ngưng có thể được tách để đưa qua cửa hoặc lối kỹ thuật nhỏ.
- Giao máy dạng knockdown: Thiết bị có thể được chia thành các cụm trước khi vận chuyển đến dự án.
- Giảm sửa đổi kết cấu: Hạn chế nhu cầu mở rộng cửa hoặc phá dỡ một phần công trình hiện hữu.
- Phù hợp thay thế Chiller cũ: Có giá trị với phòng máy tầng hầm hoặc công trình đã đi vào hoạt động.
- Lắp ráp lại có kiểm soát: Các đường ống, dây điện và điểm liên kết được chuẩn bị để hỗ trợ quá trình tái lắp đặt.
Đây là lợi thế đáng chú ý của WSC trong các dự án cải tạo, nơi việc đưa một cụm Chiller hoàn chỉnh vào phòng máy khó hơn nhiều so với công trình xây mới. Với mức tải thấp hơn và cửa kỹ thuật hẹp, Chiller EWWD-VZ cũng đáng chú ý nhờ phương án tháo bảng điện để thu gọn chiều rộng vận chuyển.
3. Chiller Daikin WSC phù hợp với công trình nào?
3.1. Nhà máy nước lạnh có tải nền lớn
WSC phù hợp với hệ thống thường xuyên vận hành gần công suất thiết kế. Cấu hình một máy nén giúp mỗi Chiller đảm nhiệm một phần tải xác định, thuận lợi khi tổ chức nhiều máy song song.
Nhà máy có thể vận hành một WSC làm máy nền, sau đó lần lượt đưa thêm các thiết bị khác vào khi tải tăng. Cách tổ chức cụm Chiller giải nhiệt Daikin như vậy phù hợp với dự án cần hiệu suất tải đầy và muốn phân chia công suất thành nhiều máy độc lập.
3.2. Sân bay và trung tâm giao thông
Sân bay, nhà ga và trung tâm giao thông có diện tích lớn, tải nền cao và thời gian vận hành dài. WSC đáp ứng dải công suất đến 1.800 RT, phù hợp để hình thành nhà máy nước lạnh tập trung phục vụ nhiều khu chức năng.
Hệ thống nhiều WSC giúp chủ đầu tư tổ chức vận hành theo từng khu vực, đồng thời duy trì một phần công suất khi một máy được tạm dừng để kiểm tra.
3.3. Trung tâm thương mại và khu phức hợp
Trung tâm thương mại lớn thường có tải lạnh cao trong phần lớn thời gian mở cửa. WSC phù hợp với các dự án có phòng máy tập trung và muốn sử dụng một hoặc nhiều Chiller ly tâm cho tải nền.
Nếu tải thay đổi mạnh giữa ngày và đêm, tùy chọn VFD hoặc việc kết hợp WSC với dòng Chiller tối ưu tải một phần cần được tính toán để tránh vận hành một máy công suất lớn ở tải quá thấp trong thời gian dài.
3.4. Khách sạn và bệnh viện quy mô lớn
Khách sạn và bệnh viện có nhiều khu vực vận hành liên tục, tạo ra tải lạnh nền tương đối ổn định. WSC có thể cấp nước lạnh đến AHU, FCU và các thiết bị xử lý không khí; riêng công trình đồng thời sử dụng lượng nước nóng lớn nên xem xét Chiller PFS thu hồi nhiệt để khai thác nhiệt ngưng tụ thay vì thải bỏ hoàn toàn.
Đối với bệnh viện, phương án cần bố trí đủ số lượng Chiller dự phòng, nguồn điện và bơm dự phòng. Một WSC là thiết bị một máy nén nên dự phòng phải được giải quyết ở cấp nhà máy nước lạnh, không chỉ trong bản thân thiết bị.
3.5. Trung tâm dữ liệu
Trung tâm dữ liệu có tải nhiệt liên tục và ít biến động hơn nhiều công trình thương mại. Đặc điểm này phù hợp với thế mạnh hiệu suất tải đầy của WSC.
Việc tổ chức nhiều Chiller một máy nén giúp hệ thống chia tải nền và xây dựng cấu hình dự phòng theo yêu cầu của dự án. Nếu tải thay đổi rộng hoặc cần hiệu suất cao ở nhiều mức tải, có thể cân nhắc thêm VFD hoặc kết hợp với dòng Chiller có thế mạnh tải một phần.
3.6. Nhà máy và làm lạnh công nghiệp
WSC phù hợp với nhà máy cần nước lạnh công suất lớn để điều hòa khu sản xuất, phòng sạch, làm mát thiết bị hoặc phục vụ quy trình công nghệ.
Máy nén ly tâm một cấp phát huy giá trị rõ nhất khi tải nền cao và thời gian vận hành kéo dài. Với dây chuyền thường xuyên dừng, khởi động hoặc thay đổi tải mạnh, cần phân tích kỹ số lượng máy và trình tự vận hành trước khi lựa chọn. Nhà máy không thuận lợi bố trí tháp hoặc nguồn nước giải nhiệt nên chuyển sang đánh giá Chiller giải nhiệt gió Daikin.
3.7. Công trình cải tạo phòng máy
Khả năng tháo rời các cụm chính giúp WSC phù hợp với dự án thay thế Chiller cũ trong tầng hầm hoặc phòng máy có cửa tiếp cận hạn chế.
Thay vì phải thay đổi kết cấu công trình để đưa nguyên cụm máy vào, Chiller có thể được vận chuyển theo từng phần và lắp ráp tại vị trí cuối cùng dưới quy trình kỹ thuật phù hợp.

Chiller WSC giải pháp cho nhà máy, khách sạn, trường học quy mô lớn
4. Câu hỏi thường gặp về Chiller Daikin WSC
4.1. WSC phù hợp nhất với kiểu tải vận hành nào?
WSC phù hợp với hệ thống có tải nền lớn, thời gian chạy dài và muốn phân chia tổng công suất thành nhiều Chiller một máy nén độc lập. Nếu phần lớn thời gian vận hành gần tải thiết kế, cấu hình này có thể khai thác tốt thế mạnh của máy nén ly tâm.
4.2. Khi nào nên chọn WSC và khi nào nên chuyển sang model công suất lớn?
WSC phù hợp khi muốn chia tải thành nhiều máy độc lập trong dải 300–1.800 RT. Khi dự án cần công suất lớn hơn trên một cụm hoặc muốn khai thác hai máy nén counterflow đến khoảng 2.600 RT, Chiller Daikin HTS/HTC nên được đưa vào bước so sánh.
4.3. WSC có nhất thiết phải trang bị VFD không?
Không. Nếu tải nền cao và Chiller thường xuyên chạy gần công suất thiết kế, cấu hình không VFD có thể kinh tế hơn. VFD đáng cân nhắc khi công trình có nhiều giờ hoạt động ở tải một phần và điều kiện nước giải nhiệt cho phép giảm tốc máy nén hiệu quả.
4.4. Một WSC có thể được xem là có dự phòng bên trong máy không?
Không nên xem như vậy vì WSC sử dụng một máy nén. Yêu cầu dự phòng cần được giải quyết bằng số lượng Chiller, bơm, tháp giải nhiệt và nguồn điện ở cấp toàn bộ nhà máy nước lạnh.
4.5. Dự án cải tạo cần cung cấp thêm thông tin gì khi chọn WSC?
Ngoài tải lạnh và biểu đồ vận hành, cần có kích thước cửa, tuyến vận chuyển, tải trọng nền, khoảng mở nắp bình, vị trí đường ống và khả năng tháo rời thiết bị. Các dữ liệu này giúp xác định model phù hợp mà không gây thay đổi lớn đến kết cấu hiện hữu.
Để xác định WSC nên dùng làm máy nền, trang bị VFD hay tổ chức thành cụm nhiều Chiller, quý khách có thể gửi tải lạnh, biểu đồ vận hành và bản vẽ phòng máy cho Proshop Daikin Sen Việt rà soát trước khi chốt phương án. Sen Việt có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận tiện tiếp nhận khảo sát và phối hợp triển khai dự án ở cả ba miền; quý khách có thể liên hệ 0922.322.699 hoặc 0978.520.002 để trao đổi trực tiếp về cấu hình WSC và hệ thống phụ trợ phù hợp.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |



































