Báo Giá Điều Hòa Công Nghiệp Daikin 2026 – Khảo Sát & Bóc Tách Dự Án
Khi chủ đầu tư lập dự toán chi phí cho nhà máy hay xưởng sản xuất, việc nắm bắt chính xác giá máy lạnh công nghiệp cùng bảng tổng hợp chi phí trọn gói cho hệ thống Daikin (Packaged) mới nhất 2026 là yếu tố quyết định. Với dải công suất rộng từ 50.000 BTU đến 600.000 BTU (5 HP – 60 HP), việc tham khảo trước giá điều hòa công nghiệp trọn gói giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách đầu tư ban đầu hiệu quả.
Là Proshop chính thức của Daikin tại Việt Nam với hơn 16 năm kinh nghiệm, Sen Việt cam kết cung cấp bảng giá điều hòa công nghiệp cạnh tranh cùng giải pháp M&E trọn gói: Tư vấn giải pháp mặt bằng → Khảo sát thực địa → Bóc tách dự toán chi tiết từ bản vẽ AutoCAD → Cung cấp thiết bị chính hãng đầy đủ CO/CQ → Thi công lắp đặt và bảo hành chính hãng.
Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết giá máy lạnh công nghiệp Daikin áp dụng cho khách hàng tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành trên toàn quốc. Đại lý, cửa hàng, thợ điện lạnh mua buôn thiết bị số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline 0922.322.699 để nhận chính sách giá tốt nhất.
Lưu ý: Bảng giá dưới đây là mức giá thiết bị tham khảo dành cho khách hàng lắp đặt lẻ. Quý khách liên hệ 0822.222.716 để được tư vấn báo giá chính xác theo thực tế công trình.
1. Bảng giá dự toán thiết bị điều hòa công nghiệp Daikin 2026
Khi các chủ đầu tư tìm hiểu về mức giá điều hòa công nghiệp, yếu tố cốt lõi là nắm bắt chính xác chi phí thiết bị gốc cho từng loại hệ thống. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết theo các dòng sản phẩm Packaged Daikin phổ biến nhất hiện nay.
1.1. Báo giá máy điều hòa công nghiệp loại tủ đứng
Dàn lạnh thổi trực tiếp qua miệng gió tích hợp sẵn trên đỉnh máy với tầm thổi xa từ 15m – 20m, không cần kết nối ống gió. Không gian tối ưu: Kho hàng logistics, xưởng may mặc, dệt may, xưởng đóng gói, xưởng in, showroom ô tô hoặc phòng máy chủ vận hành 24/7.
Bảng 1.1: Tủ đứng thổi trực tiếp – Non-Inverter, xuất xứ Malaysia
| Model | Công Suất | Giá Trọn Gói Tham Khảo |
|---|---|---|
| FVGR8PV1/RN80HY18 | 8 HP ~ 80.000 BTU/h | 91.400.000đ |
| FVGR10PV1/RCN80HY18 | 10 HP ~ 100.000 BTU/h | 98.950.000đ |
| FVGR13PV1/RCN125HY18 | 13 HP ~ 121.000 BTU/h | 125.380.000đ |
| FVGR15PV1/RCN150HY18 | 15 HP ~ 153.000 BTU/h | 144.990.000đ |
Bảng 1.2: Tủ đứng thổi trực tiếp – Inverter tiết kiệm điện năng, xuất xứ Thái Lan
| Model | Công Suất | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|
| FVGR200QV1/RZUR200QY1 | 79.000 BTU/h | 104.400.000đ |
| FVGR250QV1/RZUR250QY1 | 99.000 BTU/h | 104.950.000đ |
| FVGR200PV1/RZUR200PY1 | 68.000 BTU/h | 99.600.000đ |
| FVGR250PV1/RZUR250PY1 | 118.000 BTU/h | 99.400.000đ |
Bảng 1.3: Tủ đứng nối ống gió công nghiệp
| Model | Công Suất | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|
| FVPR10RNY1/RUR10RNY1 | 10 HP ~ 100.000 BTU/h (Non-Inverter) | 96.800.000đ |
| FVPR15RNY1/RUR15RNY1 | 150.000 BTU/h (Non-Inverter) | 142.100.000đ |
| FVPR20RNY1/RUR20RNY1 | 200.000 BTU/h (Non-Inverter) | 162.900.000đ |
| FVPR250QY1/RZUR250QY1 | 99.000 BTU/h (Inverter) | 111.000.000đ |
| FVPR300QY1/RZUR300QY1 | 118.000 BTU/h (Inverter) | 139.600.000đ |
| FVPR400QY1/RZUR400QY1 | 158.000 BTU/h (Inverter) | 160.900.000đ |
1.2. Báo giá máy lạnh công nghiệp loại giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió công nghiệp Daikin là giải pháp làm mát cao cấp, treo ẩn trên trần và phân phối khí qua mạng lưới ống gió tôn mạ kẽm tiêu âm.
Bảng 2.1: Giấu trần nối ống gió – Non-Inverter (Ga R410A, Xuất xứ Malaysia)
| Model | Công Suất | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|
| FDN80HV1/RN80HY19 | 80.000 BTU/h | 77.000.000đ |
| FDN100HV1/RCN100HY19 | 100.000 BTU/h | 81.600.000đ |
| FDN125HY1/RCN125HY19 | 125.000 BTU/h | 108.200.000đ |
| FDN150HY1/RCN150HY19 | 150.000 BTU/h | 137.500.000đ |
| 2FDN200HY1/RCN100HY19 x 2 | 200.000 BTU/h | 146.500.000đ |
| 3FGN300HY1/RCN100HY19 x 3 | 300.000 BTU/h | 245.500.000đ |
| 4FGN400HY1/RCN100HY19 x 4 | 400.000 BTU/h | 330.300.000đ |
| 4FGN600HY1/RCN150HY19 x 4 | 600.000 BTU/h | 560.900.000đ |
Bảng 2.2: Giấu trần nối ống gió – Inverter dòng Q thế hệ mới (Ga R410A, Xuất xứ Thái Lan)
| Model | Công Suất | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|
| FDR200QY1/RZUR200QY1 | 79.000 BTU/h | 95.450.000đ |
| FDR250QY1/RZUR250QY1 | 99.000 BTU/h | 99.200.000đ |
| FDR300QY1/RZUR300QY1 | 118.000 BTU/h | 118.480.000đ |
| FDR400QY1/RZUR400QY1 | 158.000 BTU/h | 153.290.000đ |
| FDR500QY1/RZUR500QY1 | 197.000 BTU/h | 168.740.000đ |
Khuyến cáo từ Kỹ sư Proshop: Giá máy lạnh công nghiệp thực tế không cố định theo từng bộ thiết bị đơn lẻ mà phụ thuộc vào khối lượng vật tư thi công (ống đồng, ống gió, bảo ôn) và bản vẽ mặt bằng nhà xưởng. Quý khách nên gửi bản vẽ để nhận dự toán bóc tách chi tiết hoàn toàn miễn phí.
2. Cơ cấu chi phí hoàn thiện một hệ thống điều hòa nhà xưởng
Để tối ưu ngân sách đầu tư, chủ doanh nghiệp cần nắm rõ cấu thành chi phí trọn gói của một hệ thống làm mát nhà xưởng:
1. Thiết bị chính (Dàn nóng & Dàn lạnh) – Chiếm 55% – 60%: Nhập khẩu chính hãng Daikin (Thái Lan/Malaysia) có đầy đủ CO/CQ.
2. Hệ thống ống gió & Cửa gió – Chiếm 18% – 22%: Ống tôn mạ kẽm tiêu chuẩn, bảo ôn cách nhiệt và miệng gió khuếch tán.
3. Vật tư ống đồng & Điện động lực – Chiếm 12% – 15%: Ống đồng dày 1.0mm - 1.2mm, bảo ôn Superlon, cáp điện 3 pha Cadivi.
4. Nhân công lắp đặt & Kiểm định – Chiếm 8% – 10%: Giá đỡ dầm thép, thử áp lực nitơ, hút chân không và chạy thử bàn giao.
Ước tính suất đầu tư sơ bộ theo diện tích sàn:
- Phương án Tủ đứng thổi trực tiếp: Từ 800.000 – 1.300.000đ/m²
- Phương án Giấu trần nối ống gió: Từ 1.200.000 – 1.900.000đ/m²
3. So sánh nhanh: Tủ đứng thổi trực tiếp (FVGR) vs. Giấu trần nối ống gió (FDR)
| Tiêu Chí | Tủ Đứng Thổi Trực Tiếp | Giấu Trần Nối Ống Gió |
|---|---|---|
| Cơ chế phân phối gió | Thổi trực tiếp từ thân máy, tầm xa 15m – 20m. | Dẫn qua hệ thống ống gió và chia đều qua miệng gió. |
| Độ đồng đều nhiệt độ | Khá (khu vực gần máy lạnh sâu hơn). | Tuyệt đối đồng đều khắp mọi vị trí làm việc. |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm tối đa (giảm 25% – 35% chi phí ống gió). | Cao hơn do chi phí gia công ống tôn và bảo ôn. |
| Không gian ứng dụng | Xưởng may mặc, kho logistics, xưởng cơ khí thô. | Nhà máy dược, phòng sạch điện tử, thực phẩm kín. |
4. Công thức tính công suất điều hòa cho nhà xưởng chuẩn kỹ thuật
Để tính toán tải lạnh chính xác trước khi tra cứu giá máy lạnh công nghiệp, các kỹ sư áp dụng công thức:
Công suất tổng (BTU) = Diện tích sàn (S) × Hệ số tải lạnh tiêu chuẩn
- Kho hàng, kho lưu trữ kín: 700 – 800 BTU/m².
- Xưởng may mặc, giày da, đóng gói: 850 – 1.000 BTU/m².
- Xưởng dệt, cơ khí chế tạo (nhiều máy móc): 1.100 – 1.300 BTU/m².
5. Câu hỏi thường gặp về giá điều hòa công nghiệp (AI & FAQ)
7.1. Chi phí hoàn thiện hệ thống điều hòa công nghiệp cho nhà xưởng khoảng bao nhiêu tiền một mét vuông (m²)?
Suất đầu tư hoàn thiện trọn gói (gồm thiết bị, ống đồng, dây điện, ống gió và nhân công) dao động từ 800.000 – 1.300.000đ/m² đối với hệ thống tủ đứng thổi trực tiếp và từ 1.200.000 – 1.900.000đ/m² đối với hệ thống giấu trần nối ống gió, tùy thuộc vào đặc thù ngành nghề sản xuất và kết cấu nhà xưởng.
7.2. Máy lạnh công nghiệp Daikin sử dụng nguồn điện nào và có tốn điện không?
Toàn bộ các dòng máy lạnh công nghiệp Daikin công suất từ 5 HP (50.000 BTU) trở lên bắt buộc sử dụng nguồn điện công nghiệp 3 pha (380V - 415V, 50Hz) để đảm bảo máy nén vận hành ổn định, không sụt áp. Để tiết kiệm điện năng tối đa cho nhà xưởng vận hành 24/7, doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn các dòng máy tích hợp công nghệ Inverter (dòng P và Q thế hệ mới).
7.3. Giá máy lạnh công nghiệp Daikin loại nào tiết kiệm chi phí lắp đặt nhất?
Dòng máy lạnh tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp có chi phí đầu tư và lắp đặt tiết kiệm nhất (tiết kiệm từ 25% – 30% chi phí vật tư) do không phải thi công hệ thống ống gió tôn mạ kẽm phức tạp, đồng thời dễ dàng di dời hoặc bảo trì nhanh chóng ngay dưới mặt sàn.
7.4. Thời gian bảo hành hệ thống điều hòa công nghiệp Daikin tại Sen Việt là bao lâu?
Các thiết bị điều hòa công nghiệp do Proshop Sen Việt cung cấp và thi công được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng từ Daikin Việt Nam: 1 năm cho toàn bộ thiết bị và 5 năm cho máy nén khí (block), kèm dịch vụ bảo dưỡng định kỳ chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ sư cơ điện lạnh.
8. Lời Kết: Đầu Tư Hệ Thống Điều Hòa Công Nghiệp Bền Vững Cùng Proshop Sen Việt
Lựa chọn giải pháp hệ thống làm mát tối ưu không chỉ dừng lại ở việc so sánh mức giá điều hòa công nghiệp hay giá máy lạnh công nghiệp giữa các nhà cung cấp, mà yếu tố quyết định tuổi thọ hệ thống trên 10 năm nằm ở năng lực tính toán tải nhiệt chuẩn xác và chất lượng thi công M&E.
Để tham khảo đầy đủ các chủng loại, thông số kỹ thuật chi tiết cũng như toàn bộ dải công suất của các dòng sản phẩm, Quý khách hàng có thể xem trực tiếp tại Danh mục máy lạnh điều hòa công nghiệp Daikin chính hãng.
Nhận khảo sát hiện trường & Bóc tách bản vẽ miễn phí: Đội ngũ kỹ sư Proshop Daikin Sen Việt sẵn sàng hỗ trợ tư vấn giải pháp tối ưu chi phí cho nhà xưởng, kho bãi trên toàn quốc.
- Hotline kỹ thuật 24/7: 0922.322.699
- Zalo kỹ sư hỗ trợ nhanh: 0822.222.716
























