Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WTCV Tải Lạnh 500–1.300 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV sử dụng máy nén ly tâm hai cấp, động cơ cảm ứng tốc độ cao truyền động trực tiếp và biến tần do Daikin phát triển. Thiết bị tạo nước lạnh cho AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt, phù hợp với phòng máy công suất lớn cần điều chỉnh theo tải và tối ưu năng lượng truyền tải nước.
- Dải công suất: 500–1.300 RT.
- Máy nén: Ly tâm hai cấp, cánh công tác kín.
- Truyền động: Động cơ cảm ứng tốc độ cao truyền động trực tiếp, không sử dụng hộp số.
- Điều chỉnh công suất: Biến tần tích hợp.
- Môi chất lạnh: R134a hoặc R1234ze(E), tùy cấu hình.
- Cấu hình máy nén: Một máy nén trên mỗi Chiller.
- Bình bay hơi: Dạng ngập lỏng.
- Bình ngưng: Bình ngưng đặt nghiêng.
- Vị trí lắp đặt: Trong phòng máy, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Công trình phù hợp: Sân bay, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, khu phức hợp, nhà máy và nhà máy nước lạnh tập trung.
WTCV nổi bật ở cấu trúc nén hai cấp kết hợp động cơ truyền động trực tiếp, biến tần và Flash Tank Economizer. Dòng máy phù hợp với dự án cần Chiller ly tâm công suất lớn nhưng tải vận hành thay đổi, đồng thời muốn giảm điện năng của bơm và mạng đường ống.
- Mã sản phẩm:
- WTCV
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin WTCV Tải Lạnh 500–1.300 RT Ly Tâm Hai Cấp Biến Tần
Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt tại công trình. Nhiệt được chuyển sang vòng nước giải nhiệt tại bình ngưng, sau đó đưa đến tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.
Điểm khác biệt của WTCV nằm ở máy nén ly tâm hai cấp kết hợp động cơ tốc độ cao truyền động trực tiếp. Thiết kế này loại bỏ hộp số trung gian, đồng thời sử dụng biến tần để thay đổi tốc độ máy nén theo nhu cầu nước lạnh thực tế.
Flash Tank Economizer, bình bay hơi ngập lỏng, bình ngưng đặt nghiêng và bộ điều khiển MicroTech V được tích hợp trong một cụm Chiller công suất lớn. Series hỗ trợ hệ nước có chênh lệch nhiệt độ lớn và lưu lượng biến đổi, giúp tối ưu đồng thời Chiller, bơm và đường ống.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | WTCV |
| Phân loại | Chiller giải nhiệt nước |
| Chức năng | Tạo nước lạnh |
| Dải công suất của series | 500–1.300 RT |
| Dải model minh họa trong bảng kỹ thuật | 600–1.100 RT |
| Công suất lạnh tham khảo | 2.110–3.869 kW |
| Máy nén | Ly tâm hai cấp, cánh công tác kín |
| Số máy nén | Một |
| Truyền động | Động cơ cảm ứng tốc độ cao truyền động trực tiếp |
| Điều chỉnh tốc độ | Biến tần Daikin |
| Môi chất lạnh | R134a hoặc R1234ze(E) |
| Economizer | Flash Tank Economizer |
| Bình bay hơi | Dạng ngập lỏng, tiêu chuẩn hai pass |
| Bình ngưng | Dạng ống chùm đặt nghiêng, tiêu chuẩn hai pass |
| Công suất điện tham khảo | 315,6–573,2 kW với nhóm model 600–1.100 RT |
| Hiệu suất tham khảo | 0,5210–0,5318 kW/RT |
| COP tham khảo | Khoảng 6,61–6,75 |
| Điều khiển | MicroTech V |
| Kết nối hệ thống quản lý | LonWorks, Modbus hoặc BACnet |
| Nguồn điện tham khảo | 380V/50Hz |
| Vị trí lắp đặt | Trong nhà, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp |
| Nhiệt độ môi trường phòng máy | 3–40°C |
| Tiêu chuẩn bình áp lực | GB; có thể chọn ASME |
| Kết nối nước | Victaulic; có thể chọn mặt bích ANSI |
| Giảm chấn | Đệm cao su; có thể chọn lò xo |
| Kiểm tra xuất xưởng | Kiểm tra tại nhà máy; có tùy chọn witness test hoặc certified test |
Dải 500–1.300 RT thể hiện phạm vi chung của series. Bảng kỹ thuật giới thiệu các cấu hình đại diện từ 600 đến 1.100 RT; model cụ thể cần được lựa chọn lại theo nhiệt độ nước lạnh, nước giải nhiệt, chênh nhiệt, lưu lượng và nguồn điện của dự án.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV
2.1. Máy nén ly tâm hai cấp mở rộng vùng vận hành hiệu quả
WTCV sử dụng máy nén ly tâm với hai cánh công tác kín bố trí theo chu trình nén hai cấp. Mỗi cấp đảm nhiệm một phần tỷ số nén thay vì để một cánh công tác xử lý toàn bộ chênh lệch áp suất.
- Nén qua hai cấp: Chênh lệch áp suất được phân bổ giữa hai cánh công tác.
- Cánh công tác kín: Hỗ trợ kiểm soát dòng môi chất và giảm tổn thất khí động trong cụm nén.
- Vùng làm việc rộng: Thiết kế hai cấp tăng khả năng thích ứng với nhiều điều kiện nước lạnh và nước giải nhiệt.
- Một máy nén trên mỗi Chiller: Cấu trúc hệ thống rõ ràng, phù hợp với phòng máy tổ chức nhiều Chiller vận hành song song.
- Điều chỉnh bằng biến tần: Tốc độ máy nén thay đổi theo nhu cầu nước lạnh.
WTCV phù hợp với phòng máy công suất lớn nhưng có tải thay đổi đáng kể trong ngày. Trường hợp dự án ưu tiên cấu hình ly tâm một cấp, một máy nén và thường xuyên duy trì tải nền cao, Chiller Daikin WSC là phương án có thể đối chiếu theo điều kiện vận hành thực tế.
Sơ đồ thành phần cho thấy máy nén, động cơ, biến tần và hai bình trao đổi nhiệt được bố trí thành một cụm hoàn chỉnh.

Máy nén ly tâm hai cấp của Chiller Daikin WTCV
2.2. Truyền động trực tiếp loại bỏ hộp số trung gian
Động cơ cảm ứng tốc độ cao của WTCV kết nối trực tiếp với trục máy nén. Thiết kế này thay thế bộ truyền động qua hộp số thường gặp ở một số cấu hình ly tâm truyền thống.
- Không sử dụng hộp số: Giảm số lượng bộ phận nằm giữa động cơ và cánh công tác.
- Giảm tổn thất truyền động: Công suất từ động cơ được truyền trực tiếp đến cụm nén.
- Kết cấu cụm nén gọn hơn: Hỗ trợ giảm thể tích và khối lượng của bộ truyền động.
- Biến tần tích hợp: Điều chỉnh tốc độ động cơ phù hợp với trạng thái tải.
- Giảm hạng mục liên quan đến hộp số: Không phát sinh các công việc kiểm tra và bảo trì riêng cho bộ truyền bánh răng.
WTCV vẫn sử dụng hệ thống dầu và bơm dầu, vì vậy không thuộc nhóm Chiller ly tâm đệm từ không dầu. Nếu dự án ưu tiên loại bỏ hệ thống dầu nhưng vẫn cần dải công suất ly tâm lớn, Chiller giải nhiệt nước WME là một cấu hình cần được xem xét riêng.
2.3. Flash Tank Economizer nâng hiệu quả chu trình hai cấp
WTCV sử dụng bình trung gian Flash Tank Economizer giữa hai cấp nén. Cấu hình này hỗ trợ tăng hiệu quả chu trình bằng cách nâng công suất lạnh và hạn chế công suất điện cần thiết.
- Tách hơi trung gian: Một phần môi chất được tách tại mức áp suất trung gian.
- Cấp hơi cho cấp nén thứ hai: Hơi môi chất đi vào giai đoạn nén phù hợp thay vì quay lại toàn bộ chu trình từ đầu.
- Tăng độ quá lạnh: Phần môi chất lỏng được làm lạnh sâu hơn trước khi đi vào van tiết lưu.
- Hỗ trợ tăng công suất lạnh: Bình trung gian giúp tận dụng tốt hơn hiệu quả của chu trình hai cấp.
- Giảm tỷ số nén trên từng cấp: Hai cánh công tác không phải xử lý toàn bộ chênh lệch áp suất trong một lần.
Economizer là một trong những điểm phân hóa chính của WTCV. Giá trị thực tế cần được đánh giá theo nhiệt độ nước lạnh, nhiệt độ nước giải nhiệt và thời gian vận hành tại từng mức tải.

Bình Economizer của Chiller giải nhiệt nước WTCV
2.4. Bộ trao đổi nhiệt được tối ưu cho dòng nước và môi chất
WTCV sử dụng bình bay hơi ngập lỏng và bình ngưng ống chùm. Các ống trao đổi nhiệt có thiết kế bề mặt ngoài dạng cánh và bề mặt trong tạo ren nhằm tăng mức độ rối của dòng chảy.
- Bình bay hơi ngập lỏng: Bó ống được bao quanh bởi môi chất lỏng để duy trì diện tích trao đổi nhiệt.
- Bình ngưng đặt nghiêng: Hỗ trợ tổ chức cụm máy và đường môi chất trong thiết bị.
- Ống đồng hiệu suất cao: Bề mặt trong và ngoài được xử lý để tăng khả năng truyền nhiệt.
- Nhiều lựa chọn vật liệu ống: Có thể điều chỉnh theo chất lượng nước và môi trường dự án.
- Tùy chọn chiều dày thành ống: Phù hợp với áp suất nước và yêu cầu độ bền khác nhau.
- Nhiều lựa chọn đầu nối nước: Victaulic tiêu chuẩn hoặc mặt bích ANSI tùy cấu hình.
Thiết kế ống truyền nhiệt hướng đến việc tăng hiệu quả trao đổi tổng thể, đồng thời cho phép cấu hình vật liệu và áp suất nước theo từng dự án. Ở dải công suất nhỏ hơn, Chiller Daikin MUWD sử dụng bình bay hơi khô trao đổi ngược dòng, phù hợp khi phòng máy cần thiết bị gọn và không yêu cầu công suất ly tâm của WTCV. Công trình có điều kiện nước đặc thù vẫn cần kiểm tra riêng vật liệu ống và phương án xử lý nước.
2.5. Hỗ trợ hệ thống chênh lệch nhiệt độ nước lớn
Trong hệ thống nước lạnh thông thường, chênh lệch nhiệt độ giữa nước cấp và nước hồi thường ở khoảng 5°C. WTCV hỗ trợ ứng dụng có chênh lệch nhiệt độ từ 8°C trở lên để giảm lưu lượng nước tuần hoàn.
- Giảm lưu lượng nước: Cùng một tải lạnh có thể được truyền tải bằng lượng nước nhỏ hơn khi chênh nhiệt tăng.
- Giảm cột áp hệ thống: Lưu lượng thấp hơn giúp giảm tổn thất áp suất trên đường ống và van.
- Giảm công suất bơm: Bơm có thể được lựa chọn với lưu lượng và công suất thấp hơn.
- Thu gọn đường ống: Đường kính ống, van và phụ kiện có thể giảm tùy phương án thiết kế.
- Giảm đầu tư hạ tầng: Tác động không chỉ nằm ở Chiller mà còn ở bơm, đường ống và không gian kỹ thuật.
Ứng dụng chênh nhiệt lớn cần được tính đồng bộ từ AHU, FCU, coil trao đổi nhiệt đến chiến lược điều khiển. Không nên chỉ tăng chênh lệch nhiệt độ tại cụm Chiller giải nhiệt trung tâm Daikin mà giữ nguyên toàn bộ thiết bị đầu cuối.
Sơ đồ nguyên lý giúp thể hiện mối quan hệ giữa chênh nhiệt lớn, lưu lượng giảm và công suất bơm thấp hơn.

Chiller WTCV cho hệ thống nước lạnh chênh nhiệt lớn
2.6. Phối hợp với hệ thống lưu lượng nước biến đổi
WTCV có thể đáp ứng hệ nước sử dụng bơm biến tần, trong đó lưu lượng thay đổi theo nhu cầu tại phía công trình trong khi chênh lệch nhiệt độ cấp – hồi được duy trì theo thiết kế.
- Điều chỉnh theo tải sử dụng: Lưu lượng nước giảm khi nhu cầu nước lạnh tại công trình giảm.
- Phối hợp với bơm biến tần: Bộ điều khiển Chiller và bơm cùng thay đổi trạng thái theo tải.
- Giảm năng lượng truyền tải: Công suất bơm giảm khi lưu lượng nước thấp hơn.
- Duy trì điều kiện Chiller: Bộ điều khiển điều chỉnh máy nén để thích ứng với sự thay đổi lưu lượng.
- Giới hạn tốc độ thay đổi: Tốc độ thay đổi lưu lượng qua Chiller cần nhỏ hơn 30% mỗi phút.
Khả năng vận hành lưu lượng biến đổi phù hợp với trung tâm thương mại, bệnh viện, sân bay và khu phức hợp có nhiều khu vực hoạt động theo lịch khác nhau. Nếu dự án có dải công suất thấp hơn và ưu tiên máy nén trục vít biến tần để bám tải, Chiller EWWD-VZ phù hợp với một cấu hình phòng máy khác.

Chiller WTCV phối hợp bơm biến tần theo tải công trình
2.7. MicroTech V giám sát và điều chỉnh Chiller
MicroTech V sử dụng bộ vi xử lý để giám sát các thông số vận hành và điều khiển thiết bị theo yêu cầu nước lạnh. Giao diện hiển thị các thông số chính, cho phép người vận hành thay đổi điểm cài đặt trực tiếp trên màn hình.
- Hiển thị thông số chính: Theo dõi trạng thái máy nén, nhiệt độ nước và điều kiện vận hành.
- Thay đổi điểm cài đặt: Người vận hành có thể điều chỉnh thông số trực tiếp trên giao diện.
- Điều khiển theo tải: Bộ điều khiển phối hợp biến tần và máy nén để duy trì nhiệt độ nước.
- Giám sát an toàn: Theo dõi các điều kiện ảnh hưởng đến độ ổn định của Chiller.
- Hỗ trợ tiết kiệm năng lượng: Các chức năng điều khiển được tổ chức để thiết bị vận hành hiệu quả trong ngày.
Việc giám sát Chiller cần được kết hợp với bơm, tháp giải nhiệt và van của phòng máy. Với hệ thống nhiều thiết bị, điều khiển cục bộ chỉ là một phần của chiến lược vận hành tổng thể. Ở dự án ưu tiên máy nén trục vít biến tần cùng cơ chế VVR để tối ưu theo tỷ số nén, Chiller Daikin ZUWV sử dụng một phương pháp điều chỉnh khác WTCV.
2.8. Kết nối hệ thống BAS qua nhiều giao thức
MicroTech V hỗ trợ tích hợp với hệ thống tự động hóa tòa nhà để giám sát, điều khiển và trao đổi dữ liệu hai chiều.
- Nhiều giao thức: Hỗ trợ LonWorks, Modbus hoặc BACnet.
- Module lắp tại nhà máy: Có thể đặt kèm Chiller trước khi giao thiết bị.
- Trao đổi dữ liệu hai chiều: Hệ thống BAS có thể đọc dữ liệu và gửi lệnh điều khiển phù hợp.
- Giám sát thiết bị: Theo dõi trạng thái hoạt động của Chiller tại phòng điều khiển.
- Thông báo cảnh báo: Truyền các tín hiệu bất thường đến hệ thống quản lý chung.
Đối với data center, bệnh viện hoặc nhà máy nước lạnh tập trung, kết nối BAS giúp WTCV tham gia vào chiến lược điều khiển chung thay vì hoạt động như một thiết bị độc lập. Trường hợp hệ thống còn phải phối hợp đồng thời tải lạnh và nhu cầu nước nóng, Chiller PFS thu hồi nhiệt phù hợp với mục tiêu năng lượng khác và cần một chiến lược điều khiển riêng.

Chiller WTCV kết nối BAS qua Modbus BACnet và LonWorks
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV phù hợp với công trình nào?
WTCV phù hợp với dự án có phòng máy, tháp giải nhiệt và nhu cầu nước lạnh công suất lớn. Thiết bị phát huy giá trị khi công trình vận hành dài giờ, tải biến đổi hoặc muốn giảm năng lượng bơm bằng hệ chênh nhiệt lớn và lưu lượng biến đổi.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục Chiller giải nhiệt nước Daikin để đối chiếu WTCV với những cấu hình trục vít, ly tâm một cấp hoặc ly tâm đệm từ trong các dải công suất khác nhau.
3.1. Trung tâm dữ liệu
Trung tâm dữ liệu phát sinh tải nhiệt liên tục từ máy chủ, thiết bị lưu trữ và hệ thống điện. Phòng máy cần duy trì nguồn nước lạnh ổn định, đồng thời điều chỉnh theo số lượng thiết bị CNTT đang hoạt động.
Máy nén hai cấp biến tần giúp WTCV thay đổi tốc độ theo tải. Khả năng kết nối BAS cũng hỗ trợ đưa Chiller vào chiến lược giám sát chung của hệ thống làm mát và nguồn điện.
Nếu dự án ưu tiên nhiều máy nén ly tâm đệm từ độc lập để chia tải và không sử dụng dầu bôi trơn trong cụm nén, Chiller HXE là phương án phù hợp để đánh giá.
3.2. Sân bay và nhà ga
Sân bay có diện tích lớn, nhiều khu vực chức năng và lượng hành khách thay đổi theo khung giờ. Tuy nhiên, tải nền từ khu thương mại, phòng chờ, hành lý và khu kỹ thuật vẫn duy trì trong thời gian dài.
WTCV phù hợp với mô hình nhà máy nước lạnh tập trung, đặc biệt khi sử dụng chênh lệch nhiệt độ nước lớn để giảm lưu lượng trên các tuyến ống dài.
3.3. Bệnh viện và cơ sở y tế quy mô lớn
Bệnh viện vận hành liên tục nhưng tải giữa khu khám, nội trú, phòng kỹ thuật và hành chính không giống nhau.
Biến tần hỗ trợ điều chỉnh theo nhu cầu thực tế, trong khi MicroTech V và kết nối BAS giúp đội ngũ vận hành theo dõi Chiller từ hệ thống quản lý tập trung. Phương án nhiều Chiller vẫn cần được tổ chức để duy trì dự phòng khi một máy dừng.
3.4. Trung tâm thương mại và khu phức hợp
Khu phức hợp gồm bán lẻ, văn phòng, khách sạn và dịch vụ có lịch sử dụng khác nhau. Lưu lượng nước thay đổi theo số khu đang hoạt động và nhu cầu nước lạnh từng thời điểm.
WTCV phối hợp được với bơm biến tần, giúp giảm năng lượng truyền tải trong giờ thấp điểm. Khi tổng tải thuộc dải nhỏ hơn và dự án ưu tiên Chiller ly tâm đệm từ gọn cho phòng máy thương mại, Chiller giải nhiệt nước Daikin WMC có thể được đưa vào đối chiếu.
3.5. Nhà máy và khu sản xuất
Nhà máy có thể sử dụng nước lạnh để điều hòa khu sản xuất, làm mát thiết bị hoặc phục vụ quy trình công nghệ. Tải thường duy trì nhiều giờ và thay đổi theo số dây chuyền đang vận hành.
WTCV phù hợp với nhà máy có phòng máy tập trung và nhu cầu từ khoảng 500 RT trở lên. Khả năng lựa chọn vật liệu ống trao đổi nhiệt cũng giúp cấu hình thiết bị theo chất lượng nước và điều kiện môi trường của dự án.
Trường hợp nhu cầu công suất thấp hơn, lựa chọn máy nén và số lượng Chiller cần được tính lại theo biểu đồ tải thực tế thay vì thu nhỏ trực tiếp cấu hình WTCV.
3.6. Nhà máy nước lạnh tập trung
Nhà máy nước lạnh khu vực cần phục vụ nhiều tòa nhà hoặc nhiều khu chức năng trên cùng mạng phân phối. Tổn thất bơm và đường ống có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng điện năng hệ thống.
Ứng dụng chênh nhiệt lớn và lưu lượng biến đổi của WTCV phù hợp với mô hình này. Với dự án có tải nền rất cao và cần dải công suất vượt phạm vi WTCV, Chiller HTS/HTC là dòng ly tâm công suất rất lớn cần được xem xét theo cách tổ chức nhà máy nước lạnh.

Chiller WTCV giải pháp cho data center, sân bay, bệnh viện và nhà máy
4. Sen Việt triển khai Chiller WTCV cho phòng máy công suất lớn
Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV phù hợp với dự án cần máy nén ly tâm hai cấp, biến tần và truyền động trực tiếp trong dải công suất lớn. Sen Việt sẽ dựa trên loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, nhiệt độ nước yêu cầu, vị trí phòng máy và tháp giải nhiệt để xác định cấu hình phù hợp.
Phương án không chỉ gồm Chiller mà còn được tính đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU, đường ống và hệ thống điều khiển. Với ứng dụng chênh nhiệt lớn hoặc lưu lượng biến đổi, các thiết bị đầu cuối và chiến lược bơm phải được kiểm tra cùng WTCV ngay từ giai đoạn thiết kế.
Với phòng máy hiện hữu, Sen Việt còn kiểm tra tuyến vận chuyển, kích thước cửa, tải trọng nền, khoảng tháo bó ống và không gian bảo trì. Chiều dài rút ống của máy khoảng 3.300–3.900 mm tùy cấu hình bình trao đổi nhiệt, vì vậy khoảng trống hai đầu máy phải được tính trước khi chốt vị trí.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực HVAC và hiện có hệ thống tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận lợi khảo sát, tư vấn và triển khai dự án tại cả ba miền. Đội ngũ Sen Việt phục vụ khách hàng trên toàn quốc, đồng hành từ lựa chọn thiết bị, thiết kế kỹ thuật đến thi công, chạy thử và hỗ trợ vận hành hệ thống Chiller Daikin.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách chỉ cần cung cấp loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, vị trí phòng máy, vị trí tháp giải nhiệt và bản vẽ hiện có; Sen Việt sẽ hoàn thiện dữ liệu kỹ thuật và đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV phù hợp.
Chiller giải nhiệt nước Daikin WTCV sử dụng máy nén ly tâm hai cấp, động cơ cảm ứng tốc độ cao truyền động trực tiếp và biến tần do Daikin phát triển. Thiết bị tạo nước lạnh cho AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt, phù hợp với phòng máy công suất lớn cần điều chỉnh theo tải và tối ưu năng lượng truyền tải nước.
- Dải công suất: 500–1.300 RT.
- Máy nén: Ly tâm hai cấp, cánh công tác kín.
- Truyền động: Động cơ cảm ứng tốc độ cao truyền động trực tiếp, không sử dụng hộp số.
- Điều chỉnh công suất: Biến tần tích hợp.
- Môi chất lạnh: R134a hoặc R1234ze(E), tùy cấu hình.
- Cấu hình máy nén: Một máy nén trên mỗi Chiller.
- Bình bay hơi: Dạng ngập lỏng.
- Bình ngưng: Bình ngưng đặt nghiêng.
- Vị trí lắp đặt: Trong phòng máy, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Công trình phù hợp: Sân bay, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, khu phức hợp, nhà máy và nhà máy nước lạnh tập trung.
WTCV nổi bật ở cấu trúc nén hai cấp kết hợp động cơ truyền động trực tiếp, biến tần và Flash Tank Economizer. Dòng máy phù hợp với dự án cần Chiller ly tâm công suất lớn nhưng tải vận hành thay đổi, đồng thời muốn giảm điện năng của bơm và mạng đường ống.



























