Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin MUWD Tải Lạnh 38–116 RT
Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín, điều chỉnh công suất liên tục bằng van trượt và môi chất lạnh R134a. Dòng máy được phát triển cho hệ thống nước lạnh quy mô nhỏ đến vừa, ưu tiên kết cấu gọn, vận hành ổn định và thuận tiện bố trí trong phòng máy.
- Công suất lạnh tiêu chuẩn: 38,4–116,4 USRT.
- Công suất lạnh phiên bản nước muối: 22,1–68,21 USRT.
- Máy nén: Trục vít đơn bán kín.
- Số máy nén: Một máy nén.
- Điều chỉnh công suất: Liên tục từ 25% đến 100%.
- Khởi động: Sao – tam giác.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Bình bay hơi: Ống chùm tiết lưu khô trao đổi hoàn toàn ngược dòng.
- Bình ngưng: Ống chùm giải nhiệt bằng nước.
- Van tiết lưu: Van tiết lưu điện tử.
- Điều khiển: MicroTech.
- Kết nối mở rộng: Modbus hoặc BACnet.
- COP tham khảo: 5,04–5,08 ở phiên bản tiêu chuẩn.
- IPLV: Đến 5,8 theo thông tin giới thiệu của dòng máy.
- Nguồn điện: 380–415V, 3 pha, 50Hz tùy cấu hình.
- Ứng dụng: Văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trường học, công trình thương mại, nhà máy và quy trình cần nước lạnh nhiệt độ thấp.
Điểm nhận diện của MUWD là sự kết hợp giữa máy nén trục vít đơn, bình bay hơi khô ngược dòng và kích thước phòng máy tương đối gọn. Series còn có phiên bản nước muối sử dụng glycol để tạo nước lạnh đến khoảng -5°C trong điều kiện thiết kế phù hợp.
- Mã sản phẩm:
- MUWD
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Nước Daikin MUWD Tải Lạnh 38–116 RT Thiết Kế Gọn
Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD tạo nước lạnh để cấp đến AHU, FCU hoặc bộ trao đổi nhiệt tại công trình. Nhiệt được truyền sang vòng nước giải nhiệt tại bình ngưng, sau đó đưa đến tháp giải nhiệt để thải ra môi trường.
MUWD sử dụng một máy nén trục vít đơn bán kín, điều chỉnh công suất bằng van trượt trong dải 25–100%. Bình bay hơi khô trao đổi hoàn toàn ngược dòng, van tiết lưu điện tử và bộ điều khiển MicroTech phối hợp để duy trì nhiệt độ nước khi nhu cầu sử dụng thay đổi.
Dải công suất tiêu chuẩn từ 38,4 đến 116,4 USRT phù hợp với hệ thống nước lạnh quy mô nhỏ và vừa. Với công trình cần nước lạnh nhiệt độ thấp, phiên bản Brine được thiết kế cho nước ra khoảng -5°C khi sử dụng dung dịch ethylene glycol 30% theo điều kiện công bố.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | MUWD |
| Phân loại | Chiller giải nhiệt nước |
| Chức năng | Tạo nước lạnh |
| Model tiêu chuẩn | MUWD40CSY1 đến MUWD120CSY1 |
| Công suất lạnh tiêu chuẩn | 38,4–116,4 USRT |
| Công suất lạnh quy đổi | 134,9–409,5 kW |
| Công suất điện | 26,65–80,56 kW |
| COP tiêu chuẩn | 5,04–5,08 |
| IPLV giới thiệu | Đến 5,8 |
| Máy nén | Trục vít đơn bán kín |
| Số máy nén | Một |
| Khởi động | Sao – tam giác |
| Điều chỉnh công suất | Liên tục từ 25% đến 100% |
| Môi chất lạnh | R134a |
| Bình bay hơi | Ống chùm tiết lưu khô trao đổi hoàn toàn ngược dòng |
| Bình ngưng | Ống chùm giải nhiệt bằng nước |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Điều khiển | MicroTech |
| Kết nối BAS tùy chọn | Modbus hoặc BACnet |
| Nguồn điện | 380–415V, 3 pha, 50Hz tùy cấu hình |
| Kết nối nước tiêu chuẩn | Victaulic |
| Kết nối nước tùy chọn | Mặt bích DN |
| Cách nhiệt bình bay hơi | 20 mm tiêu chuẩn; tùy chọn 40 mm |
| Giảm chấn | Đệm cao su; tùy chọn lò xo |
| Phiên bản nước muối | MUWD40CSY1Z đến MUWD120CSY1Z |
| Công suất phiên bản nước muối | 22,1–68,21 USRT |
| Điều kiện nước ra phiên bản Brine | Khoảng -5°C với ethylene glycol 30% |
| Vị trí lắp đặt | Trong phòng máy, kết nối tháp giải nhiệt |
Công suất tiêu chuẩn được công bố tại nước lạnh vào 12°C, nước lạnh ra 7°C, nước giải nhiệt vào 30°C và ra 35°C. Phiên bản Brine được xác định tại nước ra -5°C, nước vào 0°C và sử dụng ethylene glycol 30% theo thể tích.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD
2.1. Máy nén trục vít đơn cân bằng lực và vận hành ổn định
Máy nén MUWD gồm một rotor vít chính và hai rotor cửa quay ngược chiều, bố trí đối xứng quanh rotor chính. Cấu trúc này hình thành các buồng nén kín và cân bằng lực tác động lên cụm quay.
- Cân bằng lực hướng kính và hướng trục: Hai rotor cửa đối xứng giúp hạn chế tải lệch lên rotor chính.
- Ít bộ phận chuyển động: Cấu trúc nén đơn giản hơn một số dạng máy nén có nhiều chi tiết truyền động.
- Hạn chế rung động: Lực tác động được phân bố cân bằng trong quá trình hút, nén và đẩy.
- Giảm tiếng ồn cơ khí: Rotor chính và rotor cửa ăn khớp liên tục, hỗ trợ quá trình nén diễn ra êm hơn.
- Hạn chế rò rỉ nội bộ: Khoảng ăn khớp kín giữa rotor chính và rotor cửa giảm sự thông khí giữa phía áp suất cao và thấp.
- Phù hợp vận hành dài giờ: Máy nén trục vít đơn đáp ứng hệ thống cần duy trì nguồn nước lạnh trong nhiều giờ.
Khi dự án vẫn ưu tiên máy nén trục vít đơn nhưng cần mở rộng công suất vượt 116 RT, Chiller Daikin CUWDC-V sử dụng cùng nền tảng máy nén nhưng có dải tải lớn hơn và nhiều cấu hình máy nén hơn.

Máy nén trục vít đơn của Chiller Daikin MUWD
2.2. Van trượt điều chỉnh công suất liên tục từ 25% đến 100%
MUWD sử dụng van trượt để thay đổi lượng môi chất được nén theo nhu cầu nước lạnh. Bộ vi xử lý điều chỉnh vị trí van nhằm đưa công suất máy nén đến gần tải thực tế của công trình.
- Điều chỉnh liên tục: Công suất thay đổi trong dải 25–100%, không bị giới hạn ở một số cấp đóng – mở cố định.
- Giảm số lần khởi động: Máy nén có thể tiếp tục chạy ở tải thấp thay vì phải thường xuyên dừng và khởi động lại.
- Kiểm soát nhiệt độ nước: Công suất được hiệu chỉnh theo sai lệch giữa nhiệt độ thực tế và điểm cài đặt.
- Phù hợp tải biến động vừa phải: Đáp ứng văn phòng, khách sạn và công trình thương mại có tải thay đổi trong ngày.
- Giữ máy nén trong vùng vận hành ổn định: Bộ điều khiển thay đổi van trượt theo trạng thái hiện tại của chu trình.
MUWD không sử dụng biến tần để thay đổi tốc độ máy nén. Trường hợp dự án có nhiều giờ vận hành ở tải rất thấp và ưu tiên điều chỉnh tốc độ theo tải, Chiller giải nhiệt nước EWWD-VZ cũng có cấu hình trục vít biến tần nên cân nhắc.

Chiller Daikin MUWD điều chỉnh công suất bằng van trượt
2.3. Bình bay hơi khô trao đổi hoàn toàn ngược dòng
MUWD sử dụng bình bay hơi ống chùm tiết lưu khô với nước lạnh và môi chất di chuyển theo hướng ngược nhau. Cách bố trí này giữ ưu điểm kết cấu của bình bay hơi khô, đồng thời cải thiện chênh lệch nhiệt độ trên chiều dài trao đổi.
- Trao đổi hoàn toàn ngược dòng: Nước và môi chất được tổ chức theo hai hướng đối lập.
- Giảm lượng môi chất nạp: Không cần duy trì toàn bộ bó ống trong trạng thái ngập lỏng.
- Hồi dầu đơn giản: Dầu trở về máy nén theo dòng môi chất sau bình bay hơi.
- Cấu trúc hệ thống gọn: Không cần mạch hồi dầu phức tạp như một số bình bay hơi ngập lỏng.
- Trao đổi nhiệt ổn định: Chênh lệch nhiệt độ được duy trì thuận lợi trên toàn bộ chiều dài bộ trao đổi.
- Thuận tiện bảo trì phía nước: Kết cấu ống chùm cho phép mở đầu bình để kiểm tra và vệ sinh.
Có 3 cấu hình gồm bình bay hơi ngập lỏng, bình bay hơi khô truyền thống và bình bay hơi khô hoàn toàn ngược dòng. MUWD sử dụng cấu hình thứ ba để kết hợp lượng môi chất thấp với hiệu quả truyền nhiệt tốt hơn.
Trong cùng nhóm máy nén trục vít đơn, Chiller ZUW-B sử dụng bình bay hơi ngập lỏng và phù hợp khi dự án muốn đánh giá một phương án trao đổi nhiệt khác với cấu hình khô của MUWD.

Bình bay hơi khô ngược dòng của Chiller Daikin MUWD
2.4. Van tiết lưu điện tử phối hợp theo tải máy nén
Van tiết lưu điện tử điều chỉnh lượng môi chất đi vào bình bay hơi theo sự thay đổi công suất của máy nén và trạng thái chu trình.
- Điều chỉnh chính xác lưu lượng: Độ mở van thay đổi liên tục theo tín hiệu điều khiển.
- Phối hợp với van trượt: Khi công suất máy nén thay đổi, lượng môi chất cấp vào bình bay hơi được hiệu chỉnh tương ứng.
- Hạn chế cấp thừa hoặc thiếu môi chất: Giúp duy trì trạng thái ổn định ở đầu ra bình bay hơi.
- Hỗ trợ hồi dầu: Dòng môi chất được kiểm soát để dầu trở lại máy nén ổn định hơn.
- Ổn định nhiệt độ nước ra: Giảm dao động khi tải công trình tăng hoặc giảm.
- Duy trì chu trình êm: Van điều chỉnh liên tục thay vì chỉ đóng mở theo một số vị trí cố định.
Van tiết lưu điện tử là thành phần quan trọng đối với bình bay hơi khô, vì hiệu quả truyền nhiệt và hồi dầu phụ thuộc trực tiếp vào lượng môi chất được cấp tại từng mức tải. Với hệ thống cần phối hợp sâu hơn giữa biến tần, van tiết lưu và tỷ số nén, Chiller ZUWV biến tần VVR phù hợp với một chiến lược điều chỉnh khác MUWD.

Van tiết lưu điện tử của Chiller MUWD
2.5. MicroTech giám sát Chiller và thiết bị phòng máy
Bộ điều khiển MicroTech hoạt động như trung tâm giám sát của MUWD, liên tục theo dõi trạng thái Chiller và điều chỉnh các thành phần theo nhu cầu nước lạnh.
- Giám sát trạng thái: Theo dõi nhiệt độ nước, tải máy nén và các thông số vận hành chính.
- Điều khiển công suất: Điều chỉnh van trượt để duy trì nhiệt độ nước cài đặt.
- Điều khiển van tiết lưu: Phối hợp lưu lượng môi chất với trạng thái máy nén.
- Giới hạn nhu cầu điện: Hỗ trợ Demand Limit khi công trình cần kiểm soát công suất sử dụng.
- Đặt lại nhiệt độ nước lạnh: Cho phép điều chỉnh điểm đặt theo điều kiện vận hành thực tế.
- Bảo vệ Chiller: Chủ động giảm tải hoặc dừng thiết bị khi phát hiện trạng thái bất thường.
- Liên động thiết bị phụ trợ: Trao đổi tín hiệu với bơm nước, tháp giải nhiệt và van của hệ thống.
Giao diện màu hiển thị sơ đồ Chiller cùng trạng thái vận hành, giúp đội ngũ kỹ thuật quan sát nhiều thông số trên cùng màn hình. Nếu phòng máy ưu tiên công nghệ không dầu, độ rung thấp và hiệu quả tải một phần trong dải công suất cao hơn, Chiller WMC đệm từ sẽ dẫn đến một nền tảng vận hành khác.

Điều khiển MicroTech của Chiller giải nhiệt nước MUWD
2.6. Kết nối hệ thống BAS qua Modbus và BACnet
MUWD có thể bổ sung giao tiếp Modbus hoặc BACnet để kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà. Chiller khi đó được giám sát cùng AHU, FCU, bơm, tháp giải nhiệt và các thiết bị kỹ thuật khác.
- Modbus: Hỗ trợ truyền dữ liệu đến bộ quản lý hệ thống Chiller.
- BACnet: Phù hợp với mạng điều khiển và tự động hóa tòa nhà.
- Giám sát tập trung: Theo dõi trạng thái Chiller tại phòng điều hành.
- Truyền cảnh báo: Đưa tín hiệu lỗi về hệ thống quản lý chung.
- Phối hợp thiết bị: Kết nối dữ liệu giữa Chiller, bơm, van và tháp giải nhiệt.
- Quản lý nhiều hệ HVAC: Có thể tích hợp với bộ quản lý AHU, VAV và FCU trên cùng kiến trúc BAS.
Khả năng kết nối này phù hợp với bệnh viện, khách sạn, cao ốc và nhà máy muốn đưa điều hòa Chiller Daikin vào nền tảng giám sát chung thay vì vận hành hoàn toàn độc lập.

Chiller MUWD kết nối BAS qua Modbus và BACnet
2.7. Kích thước gọn cho phòng máy có diện tích hạn chế
MUWD được phát triển với một máy nén đặt phía trên hai bình trao đổi nhiệt nằm ngang. Kết cấu này giữ chiều rộng thiết bị khoảng 783–803 mm tùy nhóm model.
- Chiều rộng nhỏ: Thuận lợi khi đưa thiết bị qua cửa hoặc hành lang kỹ thuật.
- Một máy nén trên mỗi Chiller: Hạn chế số lượng cụm nén và đường ống tích hợp trên máy.
- Hai nhóm kích thước chính: Model 40–60 RT có kích thước khoảng 2.989 × 783 × 1.685 mm; model 80–120 RT khoảng 3.521 × 803 × 1.918 mm.
- Phù hợp phòng máy cải tạo: Hỗ trợ dự án bị giới hạn tuyến vận chuyển hoặc diện tích bố trí.
- Kết nối Victaulic tiêu chuẩn: Giúp tổ chức đường nước theo cấu hình phòng máy.
- Cần chừa khoảng bảo trì: Hai đầu bình trao đổi nhiệt vẫn phải có đủ không gian vệ sinh và tháo bó ống.
Trường hợp công trình cải tạo không thể bố trí đủ phòng máy, tháp và khoảng tháo bó ống, nhóm Chiller giải nhiệt gió Daikin nên được đánh giá thay cho việc cố đưa MUWD vào không gian không phù hợp.

Kích thước gọn của Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD
2.8. Phiên bản Brine tạo nước lạnh nhiệt độ thấp
Ngoài cấu hình nước lạnh tiêu chuẩn, MUWD có phiên bản Brine dành cho ứng dụng cần nhiệt độ nước ra thấp hơn mức thường dùng trong điều hòa không khí.
- Nhiệt độ nước ra tham khảo: Khoảng -5°C.
- Nhiệt độ nước vào tham khảo: Khoảng 0°C.
- Dung dịch tải lạnh: Ethylene glycol 30% theo điều kiện công bố.
- Dải công suất: Khoảng 22,1–68,21 USRT.
- COP tham khảo: Khoảng 3,11–3,24.
- Cách nhiệt tăng cường: Có thể chọn lớp cách nhiệt bình bay hơi 40 mm theo điều kiện môi trường.
Phiên bản này phù hợp với làm mát quy trình, kho lạnh gián tiếp hoặc thiết bị công nghệ cần nước glycol. Tỷ lệ glycol, lưu lượng, bơm và vật liệu đường ống phải được tính lại theo nhiệt độ yêu cầu của dự án.
3. Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD phù hợp với công trình nào?
MUWD phù hợp với công trình có thể bố trí phòng máy, bơm nước và tháp giải nhiệt, đồng thời cần nguồn nước lạnh trong dải công suất nhỏ đến vừa. Trong danh mục Chiller giải nhiệt nước Daikin, dòng máy hướng đến dự án ưu tiên máy nén trục vít đơn, kích thước gọn và cấu hình dễ tiếp cận.
3.1. Cao ốc văn phòng quy mô vừa
Văn phòng có tải thay đổi theo giờ làm việc, mật độ người và số tầng đang sử dụng. MUWD có thể giảm công suất đến khoảng 25% bằng van trượt, giúp hạn chế phải dừng máy khi nhu cầu nước lạnh giảm.
Dải công suất từ 38,4 RT phù hợp với từng khối văn phòng hoặc hệ thống tổ chức nhiều Chiller nhỏ vận hành luân phiên.
3.2. Khách sạn và khu lưu trú
Khách sạn phát sinh tải từ phòng nghỉ, sảnh, nhà hàng và phòng hội nghị, nhưng các khu vực không phải lúc nào cũng hoạt động đồng thời.
MUWD cung cấp nguồn nước lạnh ổn định trong nhiều giờ, trong khi kích thước hẹp thuận lợi hơn với phòng máy có tuyến vận chuyển hạn chế. Nếu khách sạn đồng thời có nhu cầu nước nóng lớn cho phòng nghỉ, bếp, giặt là hoặc spa, Chiller PFS thu hồi nhiệt phù hợp với mục tiêu tận dụng nhiệt ngưng tụ thay vì chỉ tạo nước lạnh.
3.3. Bệnh viện và cơ sở y tế
Bệnh viện cần duy trì nhiệt độ cho khu khám, nội trú, hành chính và một số phòng kỹ thuật. Nhu cầu giữa các khu vực thay đổi nhưng thường có tải nền kéo dài.
MicroTech hỗ trợ giám sát, cảnh báo và liên động bơm hoặc tháp giải nhiệt. Với bệnh viện cần chia tải trên nhiều máy nén độc lập và giảm hạng mục bảo trì dầu, Chiller Daikin HXE phù hợp với một cấp độ dự phòng khác. Hệ thống vẫn phải được tổ chức để duy trì nguồn nước lạnh khi một thiết bị dừng.
3.4. Trường học và công trình công cộng
Trường học, nhà hát và trung tâm hội nghị có tải tăng theo lịch sử dụng rồi giảm mạnh khi các khu vực không hoạt động.
Dải công suất nhỏ của MUWD cho phép lựa chọn thiết bị theo từng khối công trình. Việc dùng nhiều máy cũng giúp chỉ vận hành số Chiller cần thiết tại từng thời điểm.
3.5. Nhà máy và cơ sở sản xuất
Nhà máy có thể sử dụng nước lạnh để điều hòa khu sản xuất, làm mát thiết bị hoặc phục vụ một số công đoạn công nghệ.
MUWD phù hợp với tải nhỏ đến vừa cần máy nén trục vít đơn và phòng máy tập trung. Khi nhà máy cần công suất từ hàng trăm RT, tải biến đổi và muốn giảm năng lượng bơm bằng hệ chênh nhiệt lớn, Chiller giải nhiệt nước WTCV ly tâm hai cấp đáp ứng một quy mô hoàn toàn khác. Số lượng máy và cách chia tải vẫn phải được tính lại theo biểu đồ vận hành.
3.6. Làm mát quy trình nhiệt độ thấp
Phiên bản Brine phù hợp với quy trình cần nước glycol ở nhiệt độ thấp hơn 0°C, chẳng hạn làm mát thiết bị, sản phẩm hoặc vòng trao đổi nhiệt gián tiếp.
Thiết kế phải xác định đúng nhiệt độ nước, tỷ lệ glycol, độ nhớt, lưu lượng và công suất bơm. Không nên áp dụng trực tiếp thông số của phiên bản nước lạnh tiêu chuẩn cho ứng dụng này.
3.7. Công trình cải tạo phòng máy
Chiều rộng khoảng 783–803 mm giúp MUWD thuận lợi hơn khi vận chuyển qua cửa, hành lang hoặc khu kỹ thuật hiện hữu.
Trước khi chọn model, cần kiểm tra chiều cao cửa, khả năng chịu tải của nền, vị trí đường ống và khoảng tháo bó ống ở hai đầu máy. Thiết kế gọn không đồng nghĩa có thể bỏ qua không gian bảo trì.

Chiller MUWD giải pháp cho văn phòng khách sạn bệnh viện và nhà máy
4. Sen Việt lựa chọn Chiller MUWD theo điều kiện phòng máy
Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD phù hợp với dự án cần máy nén trục vít đơn, điều chỉnh công suất liên tục và dải tải từ 38,4 đến 116,4 RT. Sen Việt sẽ dựa trên loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, nhiệt độ nước yêu cầu và điều kiện phòng máy để xác định model cùng số lượng Chiller phù hợp.
Phương án được tính đồng bộ với bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, tháp giải nhiệt, AHU, FCU, đường ống và hệ thống điều khiển. Nếu sử dụng phiên bản Brine, đội ngũ kỹ thuật còn phải xác định tỷ lệ glycol, lưu lượng, công suất bơm và lớp cách nhiệt phù hợp.
Với phòng máy hiện hữu, Sen Việt kiểm tra tuyến vận chuyển, kích thước cửa, tải trọng nền, vị trí kết nối nước và khoảng bảo trì hai đầu bình trao đổi nhiệt. Việc lựa chọn thiết bị không nên chỉ dựa trên công suất danh định mà phải xét cả tải thấp nhất và cách chia tải giữa các Chiller.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực HVAC và hiện có hệ thống tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận lợi khảo sát, tư vấn và triển khai dự án tại cả ba miền. Đội ngũ Sen Việt phục vụ khách hàng trên toàn quốc, đồng hành từ lựa chọn thiết bị, thiết kế kỹ thuật đến thi công, chạy thử và hỗ trợ vận hành hệ thống Chiller Daikin.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách chỉ cần cung cấp loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, nhiệt độ nước yêu cầu, vị trí phòng máy, tháp giải nhiệt và bản vẽ hiện có; Sen Việt sẽ hoàn thiện dữ liệu kỹ thuật và đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD phù hợp.
Chiller giải nhiệt nước Daikin MUWD sử dụng máy nén trục vít đơn bán kín, điều chỉnh công suất liên tục bằng van trượt và môi chất lạnh R134a. Dòng máy được phát triển cho hệ thống nước lạnh quy mô nhỏ đến vừa, ưu tiên kết cấu gọn, vận hành ổn định và thuận tiện bố trí trong phòng máy.
- Công suất lạnh tiêu chuẩn: 38,4–116,4 USRT.
- Công suất lạnh phiên bản nước muối: 22,1–68,21 USRT.
- Máy nén: Trục vít đơn bán kín.
- Số máy nén: Một máy nén.
- Điều chỉnh công suất: Liên tục từ 25% đến 100%.
- Khởi động: Sao – tam giác.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Bình bay hơi: Ống chùm tiết lưu khô trao đổi hoàn toàn ngược dòng.
- Bình ngưng: Ống chùm giải nhiệt bằng nước.
- Van tiết lưu: Van tiết lưu điện tử.
- Điều khiển: MicroTech.
- Kết nối mở rộng: Modbus hoặc BACnet.
- COP tham khảo: 5,04–5,08 ở phiên bản tiêu chuẩn.
- IPLV: Đến 5,8 theo thông tin giới thiệu của dòng máy.
- Nguồn điện: 380–415V, 3 pha, 50Hz tùy cấu hình.
- Ứng dụng: Văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trường học, công trình thương mại, nhà máy và quy trình cần nước lạnh nhiệt độ thấp.
Điểm nhận diện của MUWD là sự kết hợp giữa máy nén trục vít đơn, bình bay hơi khô ngược dòng và kích thước phòng máy tương đối gọn. Series còn có phiên bản nước muối sử dụng glycol để tạo nước lạnh đến khoảng -5°C trong điều kiện thiết kế phù hợp.



























