Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin UAL-ER6 Tải Lạnh 65–300 kW
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6 là dòng Chiller mô-đun bơm nhiệt sử dụng môi chất lạnh R32, máy nén biến tần DC và động cơ quạt biến tần. Thiết bị có thể tạo nước lạnh hoặc nước nóng theo chế độ vận hành, phù hợp với công trình muốn giảm hạ tầng giải nhiệt nước và mở rộng công suất theo từng giai đoạn.
- Công suất lạnh mỗi mô-đun: 65, 130 hoặc 300 kW.
- Công suất nhiệt mỗi mô-đun: 70, 140 hoặc 315 kW.
- Máy nén: Máy nén biến tần, số lượng 2, 4 hoặc 8 tùy model.
- Môi chất lạnh: R32, GWP 675 và ODP bằng 0.
- Cấu hình: Chiller giải nhiệt gió dạng mô-đun bơm nhiệt.
- Ghép nối: Tối đa 16 mô-đun; riêng UAL1000ER6 ghép tối đa 8 mô-đun.
- Bộ trao đổi nhiệt phía nước: Dạng tấm hàn bằng thép không gỉ.
- Điều khiển: Bộ điều khiển nhóm, hỗ trợ liên động AHU/FCU, bơm nước và kết nối Modbus qua RS485.
- Ứng dụng: Văn phòng, khách sạn, trường học, công trình công cộng, khu dân cư, nhà máy và dự án cần mở rộng công suất theo giai đoạn.
Điểm nổi bật của UAL-ER6 nằm ở sự kết hợp giữa R32, toàn bộ cụm nén và quạt sử dụng biến tần, thiết kế mô-đun cùng chức năng bơm nhiệt. Cấu hình này giúp hệ thống điều chỉnh công suất theo tải, thuận lợi vận chuyển và không cần phòng máy hay vòng nước giải nhiệt riêng.
- Mã sản phẩm:
- UAL-ER6
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin UAL-ER6 Tải Lạnh 65–300 kW Dạng Mô-Đun R32
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6 tạo nước lạnh hoặc nước nóng để cấp đến AHU, FCU và các bộ trao đổi nhiệt trong công trình. Thiết bị thải nhiệt trực tiếp ra không khí, do đó không cần tháp giải nhiệt, bơm nước giải nhiệt và mạng đường ống nước giải nhiệt.
Khác với hệ Chiller mô-đun chỉ tập trung vào khả năng ghép nối, UAL-ER6 còn sử dụng máy nén biến tần DC, động cơ quạt biến tần và môi chất lạnh R32. Từng mô-đun có thể thay đổi công suất theo nhu cầu thực tế, trong khi hệ thống tổng thể có thể bổ sung thêm máy khi quy mô công trình tăng.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | UAL-ER6 |
| Phân loại | Chiller giải nhiệt gió dạng mô-đun bơm nhiệt |
| Model | UAL230ER6, UAL450ER6, UAL1000ER6 |
| Công suất lạnh danh định | 65, 130 và 300 kW |
| Công suất nhiệt danh định | 70, 140 và 315 kW |
| Hiệu suất lạnh EER | 3,01–3,03 W/W |
| IPLV | 5,50–6,20 |
| COP sưởi | 3,00–3,20 W/W |
| Máy nén | Máy nén biến tần |
| Số máy nén | 2, 4 hoặc 8 |
| Số mạch môi chất | 1, 2 hoặc 4 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Quạt | Động cơ quạt biến tần |
| Số quạt | 1, 2 hoặc 4 |
| Bộ trao đổi nhiệt phía nước | Dạng tấm hàn bằng thép không gỉ |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử 480 bước |
| Nguồn điện | 380–415V/3N~/50Hz hoặc 60Hz |
| Điều khiển nhóm | Bộ điều khiển UAL-A1E |
| Kết nối BAS | RS485, Modbus tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ ngoài trời khi làm lạnh | -15 đến 52°C |
| Nhiệt độ nước ra khi làm lạnh | 5–20°C |
| Nhiệt độ ngoài trời khi sưởi | -30 đến 45°C |
| Nhiệt độ nước ra khi sưởi | 30–55°C |
| Số mô-đun ghép nối | Tối đa 16; riêng UAL1000ER6 tối đa 8 |
Thông số được xác định tại điều kiện nước lạnh ra 7°C và nhiệt độ môi trường 35°C cho chế độ làm lạnh; chế độ sưởi được xác định tại nước ra 45°C và nhiệt độ ngoài trời 7°C bầu khô, 6°C bầu ướt. Phiên bản UAL-ER6 bơm nhiệt chỉ áp dụng nguồn điện 380–415V theo bảng thông số của dòng máy.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6
2.1. Biến tần điều chỉnh công suất theo tải thực tế
UAL-ER6 sử dụng nhiều máy nén biến tần DC và động cơ quạt biến tần trong cùng mô-đun. Máy nén và quạt có thể thay đổi tốc độ theo nhu cầu nước lạnh hoặc nước nóng thay vì chỉ vận hành ở một tốc độ cố định.
- Điều chỉnh vô cấp: Công suất được thay đổi liên tục theo tải của công trình.
- Phối hợp máy nén và quạt: Tốc độ quạt dàn ngưng được điều chỉnh cùng trạng thái của chu trình lạnh.
- Chia tải theo nhiều máy nén: Mỗi mô-đun sử dụng 2, 4 hoặc 8 máy nén tùy công suất.
- Hạn chế vận hành dư tải: Hệ thống không cần duy trì toàn bộ công suất khi chỉ một phần khu vực hoạt động.
- Khởi động bằng biến tần: Giảm dòng điện xung kích và hạn chế ảnh hưởng lên lưới điện.
Cấu hình biến tần phù hợp với văn phòng, khách sạn, trường học và công trình có lịch sử dụng thay đổi theo giờ. Nếu dự án cần công suất lớn hơn và ưu tiên máy nén trục vít đơn biến tần thay cho cấu trúc mô-đun nhiều máy nén, Chiller Daikin UAA-SV3 phù hợp với một hướng thiết kế khác. Hiệu quả thực tế vẫn cần được đánh giá theo số giờ vận hành và tỷ lệ tải của từng dự án.

Công nghệ biến tần trên Chiller Daikin UAL-ER6
2.2. Môi chất lạnh R32 giảm tác động đến môi trường
UAL-ER6 sử dụng R32 với GWP 675, thấp hơn khoảng hai phần ba so với R410A. R32 đồng thời có chỉ số ODP bằng 0.
- GWP thấp hơn R410A: Giảm tác động nóng lên toàn cầu của lượng môi chất được sử dụng.
- Không gây suy giảm tầng ozone: ODP bằng 0.
- Phù hợp định hướng chuyển đổi môi chất: Đáp ứng xu hướng giảm dần các môi chất có GWP cao.
- Được đồng bộ trong thiết kế máy: Máy nén, van tiết lưu và bộ trao đổi nhiệt được lựa chọn cho chu trình R32.
Việc sử dụng R32 không thay thế các yêu cầu an toàn trong thiết kế và thi công. Vị trí đặt máy, thông gió, nạp môi chất và bảo trì vẫn phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật cùng tiêu chuẩn áp dụng tại dự án.
Biểu đồ môi chất giúp thể hiện trực quan mức GWP của R32 so với R410A và một số môi chất khác.

Môi chất R32 trên Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6
2.3. Ghép tối đa 16 mô-đun và mở rộng theo từng giai đoạn
Thiết kế mô-đun cho phép kết nối nhiều UAL-ER6 trên cùng hệ thống nước. Khi ghép máy, catalogue không yêu cầu phân biệt sẵn mô-đun chính và mô-đun phụ trong cấu trúc thiết bị, giúp việc tổ chức hệ thống thuận tiện hơn.
- Tối đa 16 mô-đun: Áp dụng cho nhóm model phù hợp.
- UAL1000ER6 tối đa 8 mô-đun: Do công suất riêng mỗi máy lớn hơn.
- Đầu tư theo giai đoạn: Có thể lắp số lượng máy ban đầu theo nhu cầu hiện tại và bổ sung khi công trình mở rộng.
- Chia tải theo số mô-đun: Bộ điều khiển lựa chọn số máy cần vận hành theo nhu cầu thực tế.
- Tăng khả năng duy trì vận hành: Khi một máy hoặc một máy nén gặp sự cố, các phần còn lại vẫn có thể tiếp tục cung cấp một phần công suất.
Giá trị của cấu hình mô-đun rõ nhất tại dự án có tải tăng dần, nhiều khu vực vận hành khác lịch hoặc cần duy trì nguồn lạnh khi một cụm được bảo trì. Với hệ thống cần dải công suất tổng lớn hơn nhưng vẫn muốn giữ khả năng ghép tối đa 16 mô-đun, Chiller mô-đun UAL-D là lựa chọn phù hợp để tính tiếp theo quy mô dự án.
Sơ đồ ghép mô-đun bên dưới thể hiện cách mở rộng từ một máy đến nhiều máy và khả năng bố trí trên mặt bằng không đều.

Chiller UAL-ER6 ghép tối đa 16 mô-đun theo quy mô công trình
2.4. Bộ trao đổi nhiệt và van tiết lưu phối hợp theo tải
UAL-ER6 sử dụng bộ trao đổi nhiệt dạng tấm hàn bằng thép không gỉ ở phía nước, dàn ống đồng cánh nhôm ở phía không khí và van tiết lưu điện tử 480 bước.
- Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm: Cấu trúc gọn và tăng mật độ truyền nhiệt phía nước.
- Dòng chảy đối lưu cưỡng bức: Hỗ trợ nâng hiệu quả trao đổi trong kích thước nhỏ.
- Ống đồng rãnh trong: Tăng diện tích tiếp xúc phía môi chất.
- Cánh louver: Mở rộng bề mặt trao đổi với không khí.
- Van tiết lưu 480 bước: Điều chỉnh lưu lượng môi chất chính xác theo trạng thái vận hành.
- Phối hợp với biến tần: Lưu lượng môi chất được hiệu chỉnh khi tốc độ máy nén thay đổi.
Sự phối hợp giữa cụm nén, van tiết lưu và hai bộ trao đổi nhiệt giúp thiết bị duy trì nhiệt độ nước khi tải hoặc điều kiện ngoài trời thay đổi. Trường hợp công trình chỉ cần làm lạnh, ưu tiên máy nén trục vít đơn, dàn ngưng M-coil và bình bay hơi DX shell & tube, Chiller UAA-ST3M sử dụng một cấu hình trao đổi nhiệt khác hẳn UAL-ER6.

Bộ trao đổi nhiệt và van tiết lưu của Chiller UAL-ER6
2.5. Bơm nhiệt tạo nước lạnh hoặc nước nóng theo mùa
UAL-ER6 là phiên bản bơm nhiệt của series UAL-E(R)6. Thiết bị có thể tạo nước lạnh trong mùa nóng hoặc nước nóng trong mùa lạnh theo chế độ vận hành được lựa chọn.
- Nhiệt độ nước lạnh ra: 5–20°C.
- Nhiệt độ nước nóng ra: 30–55°C.
- Làm lạnh trong điều kiện rộng: Nhiệt độ ngoài trời từ -15 đến 52°C.
- Sưởi ở nhiệt độ thấp: Dải môi trường từ -30 đến 45°C.
- Xả băng thông minh: Hệ thống lựa chọn thời điểm vào và thoát xả băng để hạn chế xả băng thiếu hoặc quá thường xuyên.
UAL-ER6 không phải hệ 4 ống cấp lạnh và nóng đồng thời. Thiết bị chuyển đổi giữa chế độ làm lạnh và bơm nhiệt; nếu công trình cần tạo lạnh và thu hồi nhiệt cùng lúc, Chiller UAY-SQ3 phiên bản 4 ống mới phù hợp với yêu cầu đó.
Sơ đồ xả băng thể hiện các mô-đun không nhất thiết cùng xả băng một lúc, hỗ trợ duy trì vận hành của hệ thống.

Chiller UAL-ER6 vận hành bơm nhiệt và xả băng thông minh
2.6. Khởi động biến tần và tự khôi phục sau mất điện
UAL-ER6 sử dụng biến tần để đưa máy nén vào vận hành theo quá trình tăng tốc có kiểm soát. Thiết bị đồng thời ghi nhớ trạng thái trước khi mất điện và tự hoạt động trở lại sau khi nguồn được khôi phục.
- Khởi động bằng biến tần: Dòng điện được tăng dần khi máy nén bắt đầu vận hành, giúp hạn chế dòng xung kích và giảm ảnh hưởng lên lưới điện.

Chiller UAL-ER6 khởi động bằng biến tần
- Ghi nhớ khi mất điện: Bộ điều khiển lưu chế độ và thông số vận hành trước khi nguồn điện bị gián đoạn.
- Tự khởi động lại: Sau khi nguồn được khôi phục, thiết bị tự hoạt động theo trạng thái đã lưu mà không cần cài đặt lại thủ công.

Chiller UAL-ER6 tự khởi động lại sau khi có điện
Hai chức năng này giúp hệ thống giảm tác động khi khởi động và rút ngắn thao tác khôi phục vận hành sau sự cố điện.
2.7. Dự phòng giữa máy nén và các mô-đun
UAL-ER6 sử dụng nhiều máy nén trong từng thiết bị và có thể ghép nhiều mô-đun trên cùng hệ thống. Cấu trúc này giúp phần công suất còn lại tiếp tục vận hành khi một thành phần phải dừng.
- Dự phòng trong từng mô-đun: Khi một máy nén gặp lỗi, các máy nén còn lại vẫn có thể tiếp tục hoạt động.
- Dự phòng giữa các mô-đun: Khi một máy dừng để bảo trì hoặc xử lý sự cố, các mô-đun khác vẫn duy trì một phần công suất.
- Hạn chế dừng toàn hệ thống: Sự cố cục bộ không nhất thiết khiến toàn bộ tổ hợp mất khả năng tạo nước lạnh hoặc nước nóng.
- Thuận lợi bảo trì: Có thể cô lập mô-đun cần kiểm tra trong khi các máy còn lại tiếp tục vận hành.
Mức công suất duy trì thực tế phụ thuộc số lượng mô-đun, số máy nén và phương án dự phòng được thiết kế cho công trình.

Dự phòng máy nén và mô-đun của Chiller Daikin UAL-ER6
2.8. Điều khiển nhóm và liên động thiết bị sử dụng nước
Bộ điều khiển của UAL-ER6 hỗ trợ quản lý nhiều mô-đun trong cùng hệ thống, đồng thời phối hợp với AHU, FCU, bơm nước và nguồn nhiệt phụ.
- Quản lý nhiều mô-đun: Điều khiển tối đa 16 máy; riêng UAL1000ER6 tối đa 8 máy.
- Hiển thị và cài đặt: Theo dõi thông số, chuyển chế độ và thay đổi thiết lập vận hành.
Sơ đồ bộ điều khiển cho thấy nhiều mô-đun được quản lý từ cùng một thiết bị điều khiển trung tâm.

Bộ điều khiển nhóm của Chiller Daikin UAL-ER6
- Liên động AHU và FCU: Phối hợp hoạt động của Chiller với các thiết bị sử dụng nước lạnh hoặc nước nóng.
- Liên động bơm nước: Điều khiển bơm theo trạng thái hoạt động của Chiller.
- Liên động nguồn nhiệt phụ: Hỗ trợ cấu hình bơm nhiệt khi cần nguồn nhiệt bổ sung.
- Xuất trạng thái và cảnh báo: Truyền tín hiệu vận hành và cảnh báo về khu vực giám sát.
Sơ đồ liên động thể hiện mối liên hệ giữa Chiller, AHU hoặc FCU, bơm nước và thiết bị cảnh báo.

Chiller UAL-ER6 liên động với AHU FCU và bơm nước
Khả năng điều khiển nhóm và liên động giúp các thành phần vận hành theo một trình tự chung, thay vì phải đóng mở riêng từng thiết bị. Đây cũng là yêu cầu quan trọng khi tổ chức một hệ thống Chiller Daikin gồm máy chính, bơm, AHU, FCU và nền tảng quản lý công trình.
2.9. Kết nối BAS qua Modbus tiêu chuẩn
UAL-ER6 được trang bị giao tiếp RS485 và hỗ trợ giao thức Modbus tiêu chuẩn để kết nối với hệ thống tự động hóa tòa nhà.
- Giao tiếp RS485: Kết nối Chiller với hệ thống điều khiển trung tâm.
- Modbus tiêu chuẩn: Truyền dữ liệu vận hành, trạng thái và cảnh báo.
- Giám sát nhiều mô-đun: Theo dõi tổ hợp Chiller trên cùng giao diện BAS.
- Quản lý tập trung: Hỗ trợ phối hợp Chiller với các hệ thống kỹ thuật khác trong công trình.
Sơ đồ BAS cho thấy mô-đun chính, các mô-đun phụ và hệ thống quản lý tòa nhà được kết nối trên cùng mạng điều khiển.

Chiller UAL-ER6 kết nối hệ thống BAS qua Modbus
3. Chiller Daikin UAL-ER6 phù hợp với công trình nào?
UAL-ER6 phù hợp với công trình cần hệ thống nước lạnh hoặc nước nóng, muốn lắp đặt ngoài trời và cần chia công suất thành nhiều mô-đun. Lợi thế của dòng máy rõ hơn tại dự án có tải thay đổi, phân kỳ đầu tư hoặc mặt bằng không thuận lợi cho thiết bị nguyên cụm kích thước lớn.
3.1. Văn phòng và tòa nhà thương mại
Tải tại văn phòng thay đổi theo giờ làm việc, số tầng sử dụng và mật độ người. Hệ thống mô-đun có thể giảm số máy vận hành trong giờ thấp điểm và bổ sung công suất khi nhiều khu vực cùng hoạt động.
Thiết kế ngoài trời giúp công trình không cần bố trí phòng máy và vòng nước giải nhiệt. Khi lựa chọn trong nhóm Chiller giải nhiệt gió Daikin chính hãng, khu vực đặt máy vẫn phải đáp ứng khoảng hút – thải gió, lối bảo trì và kiểm soát hồi gió nóng.
3.2. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Khách sạn có nhu cầu thay đổi theo tỷ lệ lấp đầy, hoạt động nhà hàng, hội nghị và các khu tiện ích. UAL-ER6 cho phép tổ chức nhiều mô-đun để bám theo tải thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một thiết bị lớn.
Chức năng bơm nhiệt có thể tạo nước nóng theo chế độ phù hợp với điều kiện vận hành. Đây không phải cấu hình cấp lạnh và nóng đồng thời, nên lịch sử dụng phải được kiểm tra trước khi lựa chọn.
3.3. Trường học và công trình công cộng
Trường học, trung tâm hành chính và công trình công cộng thường chỉ sử dụng một số khu vực theo từng khung giờ. Việc chia tải thành nhiều mô-đun giúp hệ thống vận hành đúng số máy cần thiết.
Kích thước từng mô-đun cũng thuận lợi hơn khi tuyến vận chuyển, khu vực nâng hạ hoặc mặt bằng lắp đặt bị giới hạn.
3.4. Nhà ở tập trung và khu dân cư
Catalogue định vị dòng Chiller mô-đun này cho cả công trình dân cư và khu nhà ở tập trung. Hệ thống có thể cấp nước đến FCU hoặc AHU theo từng khối nhà và mở rộng số mô-đun khi quy mô sử dụng tăng.
Phương án cần tính rõ trách nhiệm vận hành, độ ồn ngoài trời, vị trí đặt máy và cách phân bổ chi phí năng lượng giữa các khu vực.
3.5. Nhà máy và cơ sở sản xuất
UAL-ER6 có thể cấp nước lạnh cho khu sản xuất, văn phòng, máy móc hoặc một số quy trình có nhiệt độ nước phù hợp với dải 5–20°C.
Thiết kế mô-đun phù hợp với nhà máy mở rộng dây chuyền theo giai đoạn. Nếu tải tăng lên dải lớn hơn và dự án ưu tiên máy nén trục vít đơn kết hợp economizer cùng chế độ bơm nhiệt, Chiller UAA/UAY-ST3-FAAE có thể đáp ứng theo một cấu hình khác. Trường hợp quy trình cần nước dưới 5°C, model phải được kiểm tra riêng trước khi lựa chọn.
3.6. Dự án cải tạo hoặc mặt bằng lắp đặt không đều
Từng mô-đun có kích thước nhỏ hơn thiết bị nguyên cụm công suất tương đương, giúp giảm phụ thuộc vào thiết bị nâng hạ lớn. Các máy cũng có thể được bố trí linh hoạt hơn trên mặt bằng bị chia cắt, miễn vẫn bảo đảm khoảng thông gió và bảo trì.
Đây là lợi thế với dự án cải tạo, mái có nhiều vật cản hoặc công trình muốn đầu tư công suất theo từng giai đoạn thay vì lắp toàn bộ ngay từ đầu. Nếu mặt bằng ngoài trời không bảo đảm khoảng thải gió nhưng dự án có thể bố trí phòng máy và tháp, nhóm Chiller giải nhiệt nước Daikin nên được đánh giá thay vì cố đặt máy trên mái.

Chiller UAL-ER6 giải pháp cho văn phòng, khách sạn, trường học và nhà máy
4. Sen Việt xây dựng hệ Chiller UAL-ER6 theo số mô-đun và nhu cầu lạnh – nhiệt
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6 phù hợp với dự án cần thiết bị mô-đun, sử dụng R32, biến tần và có thể chuyển đổi giữa chế độ tạo nước lạnh và nước nóng. Khi lựa chọn, Sen Việt sẽ đánh giá loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, nhu cầu lạnh – nhiệt, vị trí đặt máy và kế hoạch mở rộng.
Với hệ mô-đun, số lượng máy không nên chỉ được xác định từ tổng công suất danh định. Đội ngũ kỹ thuật còn phải kiểm tra mức tải thấp nhất, khả năng dự phòng, lưu lượng nước, cách điều khiển nhóm, tải trọng nền, tuyến vận chuyển, khoảng thông gió và không gian bảo trì.
Phương án được đồng bộ với bơm nước, bình tích nước, AHU, FCU, đường ống và hệ thống điều khiển. Khi kết nối nhiều mô-đun, Sen Việt sẽ xác định cách phân nhóm thiết bị, trình tự vận hành và liên động với bơm cùng thiết bị sử dụng nước.
Khi công trình không cần mở rộng theo mô-đun mà ưu tiên một cụm nguyên khối sử dụng nhiều máy nén xoắn ốc để chia tải, Chiller Daikin EWAT-B có thể phù hợp hơn với cách tổ chức thiết bị và mặt bằng dự án.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực HVAC và hiện có chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thuận lợi khảo sát, tư vấn và triển khai dự án tại cả ba miền, phục vụ khách hàng trên toàn quốc, đồng hành từ lựa chọn thiết bị, thiết kế kỹ thuật đến thi công, chạy thử và hỗ trợ vận hành hệ thống Chiller Daikin.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách chỉ cần cung cấp loại công trình, diện tích, số khu vực sử dụng, lịch vận hành, nhu cầu nước lạnh hoặc nước nóng, vị trí dự kiến đặt máy và bản vẽ hiện có; Sen Việt sẽ hoàn thiện dữ liệu kỹ thuật và đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6 phù hợp.
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-ER6 là dòng Chiller mô-đun bơm nhiệt sử dụng môi chất lạnh R32, máy nén biến tần DC và động cơ quạt biến tần. Thiết bị có thể tạo nước lạnh hoặc nước nóng theo chế độ vận hành, phù hợp với công trình muốn giảm hạ tầng giải nhiệt nước và mở rộng công suất theo từng giai đoạn.
- Công suất lạnh mỗi mô-đun: 65, 130 hoặc 300 kW.
- Công suất nhiệt mỗi mô-đun: 70, 140 hoặc 315 kW.
- Máy nén: Máy nén biến tần, số lượng 2, 4 hoặc 8 tùy model.
- Môi chất lạnh: R32, GWP 675 và ODP bằng 0.
- Cấu hình: Chiller giải nhiệt gió dạng mô-đun bơm nhiệt.
- Ghép nối: Tối đa 16 mô-đun; riêng UAL1000ER6 ghép tối đa 8 mô-đun.
- Bộ trao đổi nhiệt phía nước: Dạng tấm hàn bằng thép không gỉ.
- Điều khiển: Bộ điều khiển nhóm, hỗ trợ liên động AHU/FCU, bơm nước và kết nối Modbus qua RS485.
- Ứng dụng: Văn phòng, khách sạn, trường học, công trình công cộng, khu dân cư, nhà máy và dự án cần mở rộng công suất theo giai đoạn.
Điểm nổi bật của UAL-ER6 nằm ở sự kết hợp giữa R32, toàn bộ cụm nén và quạt sử dụng biến tần, thiết kế mô-đun cùng chức năng bơm nhiệt. Cấu hình này giúp hệ thống điều chỉnh công suất theo tải, thuận lợi vận chuyển và không cần phòng máy hay vòng nước giải nhiệt riêng.



























