Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin UAL-D Tải Lạnh 19–614 RT
Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-D sử dụng máy nén xoắn ốc, môi chất lạnh R410A và cấu trúc mô-đun có thể mở rộng theo quy mô dự án. Thiết bị tạo nước lạnh cho AHU, FCU và hệ thống làm mát trung tâm mà không cần tháp giải nhiệt, phù hợp với công trình muốn lắp đặt ngoài trời, chia tải linh hoạt hoặc đầu tư công suất theo từng giai đoạn.
- Tải lạnh: 19–614 RT.
- Tải nhiệt: 19–592 RT đối với phiên bản Heat Pump.
- Máy nén: Xoắn ốc kín hiệu suất cao.
- Môi chất lạnh: R410A.
- Cấu hình hệ thống: Ghép tối đa 16 mô-đun.
- Cấu hình điều khiển: Một mô-đun chính và tối đa 15 mô-đun phụ.
- Mỗi mô-đun: Hai máy nén và hai mạch môi chất độc lập.
- Bộ trao đổi nhiệt phía nước: Dạng tấm hàn bằng thép không gỉ.
- Van tiết lưu: Van tiết lưu điện tử.
- Quạt giải nhiệt: Quạt hướng trục thiết kế giảm nhiễu động và tiếng ồn.
- Điều khiển: Bộ vi xử lý kết hợp màn hình LCD, hỗ trợ điều khiển nhóm và kết nối BMS.
- Ứng dụng: Văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và công trình cải tạo.
Điểm nổi bật của UAL-D nằm ở khả năng chia tổng tải lạnh thành nhiều mô-đun độc lập. Hệ thống có thể vận hành số lượng mô-đun tương ứng với nhu cầu thực tế, đồng thời cho phép bổ sung công suất khi công trình mở rộng mà không nhất thiết thay toàn bộ cụm Chiller.
- Mã sản phẩm:
- UAL-D
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin UAL-D Tải Lạnh 19–614 RT Linh Hoạt Theo Mô-Đun
UAL-D được lắp tại mái, ban công kỹ thuật hoặc khu vực ngoài trời thông thoáng. Nhiệt từ vòng nước lạnh được truyền sang môi chất tại bộ trao đổi nhiệt dạng tấm, sau đó thải trực tiếp ra không khí qua dàn ngưng và quạt hướng trục.
Mỗi mô-đun được hoàn thiện sẵn mạch môi chất tại nhà máy. Khi triển khai tại công trình, các mô-đun được kết nối qua đường ống nước, nguồn điện và hệ thống điều khiển nhóm, không cần thi công đường ống môi chất giữa các cụm.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-D
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | UAL-D |
| Loại thiết bị | Chiller giải nhiệt gió dạng mô-đun |
| Chức năng | Làm lạnh; có phiên bản Heat Pump làm lạnh và sưởi |
| Tải lạnh | 19–614 RT |
| Tải nhiệt | 19–592 RT |
| Máy nén | Máy nén xoắn ốc kín |
| Số máy nén trên mỗi mô-đun | 2 |
| Số mạch môi chất trên mỗi mô-đun | 2 |
| Khả năng kết nối | Tối đa 16 mô-đun |
| Cấu hình điều khiển nhóm | 1 mô-đun chính và tối đa 15 mô-đun phụ |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Bộ trao đổi nhiệt phía nước | Dạng tấm hàn bằng thép không gỉ |
| Dàn trao đổi nhiệt phía gió | Ống đồng cánh nhôm |
| Van tiết lưu | Van tiết lưu điện tử |
| Quạt giải nhiệt | Quạt hướng trục độ ồn thấp |
| Điều khiển | Bộ vi xử lý và màn hình LCD |
| Tính năng quản lý | Điều khiển nhóm, hẹn giờ, lưu lỗi và điều khiển từ xa |
| Tích hợp công trình | Hỗ trợ kết nối BMS |
| Nguồn điện tham khảo | 380–415V, 3 pha, 50Hz |
| Vị trí lắp đặt | Ngoài trời, trên mái hoặc ban công kỹ thuật |
Dải công suất tổng của hệ thống Chiller Daikin được hình thành bằng cách kết hợp nhiều mô-đun. Vì vậy, số lượng thiết bị cần được lựa chọn theo tải lạnh cực đại, mức tải thấp nhất, số giờ hoạt động và kế hoạch mở rộng của công trình, thay vì chỉ chia tổng công suất cho công suất danh định của từng mô-đun.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt gió UAL-D
2.1. Máy nén xoắn ốc phối hợp van tiết lưu điện tử
UAL-D sử dụng hai máy nén xoắn ốc kín và hai mạch môi chất trên mỗi mô-đun. Cấu hình này chia công suất thành nhiều cấp nhỏ, giúp hệ thống phản hồi phù hợp hơn khi tải lạnh tăng hoặc giảm.
- Quá trình nén ổn định: Hai đĩa xoắn ốc nén môi chất liên tục, hạn chế dao động lớn giữa các chu kỳ.
- Hai máy nén độc lập: Một mô-đun không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ công suất ngay khi khởi động.
- Hai mạch môi chất: Hỗ trợ phân chia tải và duy trì một phần năng suất nếu một mạch cần tạm dừng kiểm tra.
- Van tiết lưu điện tử: Điều chỉnh lưu lượng môi chất theo trạng thái tải và điều kiện trao đổi nhiệt.
- Hiệu quả ở tải thấp: Nhiều máy nén và nhiều mô-đun cho phép hệ thống chỉ đưa số cụm cần thiết vào vận hành.
- Khởi động tuần tự: Hạn chế việc nhiều máy nén cùng khởi động và gây biến động lớn cho hệ thống điện.
Cách phối hợp giữa máy nén xoắn ốc, van tiết lưu điện tử và điều khiển theo mô-đun giúp UAL-D phù hợp với công trình có tải thay đổi theo giờ làm việc, mật độ sử dụng hoặc từng giai đoạn khai thác. Nếu dự án muốn sử dụng một cụm Chiller nguyên khối với nhiều máy nén xoắn ốc thay vì ghép mô-đun, EWAT-B là phương án có thể đối chiếu thêm theo dải tải và điều kiện vận hành.

Chiller UAL-D sử dụng máy nén xoắn ốc và van tiết lưu điện tử
2.2. Kết nối tối đa 16 mô-đun theo quy mô dự án
Một hệ thống UAL-D có thể gồm một mô-đun chính và tối đa 15 mô-đun phụ. Các thiết bị được quản lý như một cụm Chiller thống nhất nhưng vẫn có khả năng đưa từng mô-đun vào hoặc ra khỏi vận hành theo tải.
- Mở rộng dải công suất: Số mô-đun được tăng theo tải lạnh của từng dự án.
- Vận hành theo từng cấp: Hệ thống chỉ sử dụng số lượng mô-đun cần thiết tại mỗi thời điểm.
- Đầu tư theo giai đoạn: Có thể lắp công suất ban đầu phù hợp rồi bổ sung khi diện tích sử dụng tăng.
- Dễ tổ chức dự phòng: Tổng tải có thể được phân bổ trên nhiều cụm thay vì tập trung vào một thiết bị nguyên khối.
- Cân bằng thời gian hoạt động: Bộ điều khiển luân phiên thứ tự chạy để hạn chế chênh lệch số giờ giữa các mô-đun.
- Thuận lợi bảo trì: Một mô-đun có thể được tách ra kiểm tra trong khi các cụm còn lại tiếp tục đáp ứng một phần tải.
Giá trị của cấu trúc mô-đun thể hiện rõ tại dự án có nhiều giai đoạn bàn giao, tỷ lệ lấp đầy chưa ổn định hoặc tải lạnh tăng dần theo quá trình mở rộng sản xuất.
Sơ đồ nhiều mô-đun kết nối chung với vòng nước lạnh giúp người đọc hiểu cách các thiết bị cùng cấp nước đến AHU và FCU trong công trình.

Chiller UAL-D ghép tối đa 16 mô-đun để mở rộng tải lạnh
2.3. Thiết kế gọn thuận lợi cho mái và công trình cải tạo
Mỗi mô-đun UAL-D có cấu trúc độc lập, kích thước gọn hơn so với một Chiller nguyên khối có cùng tổng công suất hệ thống. Thiết bị có thể được vận chuyển và nâng từng cụm đến vị trí lắp đặt.
- Dễ phân chia tải trọng: Nhiều mô-đun có thể bố trí theo kết cấu mái và mặt bằng kỹ thuật.
- Thuận lợi nâng hạ: Không cần đưa một cụm Chiller công suất lớn qua tuyến vận chuyển hạn chế.
- Không cần tháp giải nhiệt: Giảm vòng nước giải nhiệt, bơm giải nhiệt và không gian dành cho tháp.
- Mạch môi chất hoàn thiện sẵn: Công trường tập trung thi công đường nước, điện và tín hiệu điều khiển.
- Phù hợp mặt bằng phân tán: Các mô-đun có thể được bố trí thành hàng theo khu vực ngoài trời.
- Dễ bổ sung thiết bị: Việc mở rộng hệ thống thuận lợi hơn khi đã dự trù sẵn vị trí, đường ống và nguồn điện.
Khi ghép nhiều mô-đun, khoảng hút gió, thải gió và lối bảo trì phải được tính đồng bộ để tránh không khí nóng hồi ngược vào dàn ngưng.

Chiller UAL-D có kích thước gọn cho mái và công trình cải tạo
2.4. Quạt cánh xoắn hạn chế nhiễu động và tiếng ồn
UAL-D sử dụng quạt hướng trục với thiết kế cánh xoắn nhằm làm luồng khí qua dàn ngưng ổn định hơn. Việc giảm nhiễu động tại đầu quạt giúp hạn chế tiếng ồn khí động khi thiết bị vận hành ngoài trời.
- Dòng khí ổn định: Cánh quạt được thiết kế để giảm xoáy và nhiễu động không cần thiết.
- Truyền động trực tiếp: Giảm chi tiết truyền động trung gian và công việc bảo trì liên quan.
- Hai cấp tốc độ: Quạt có thể thay đổi tốc độ theo điều kiện vận hành của thiết bị.
- Hạn chế tiếng ồn ban đêm: Chế độ vận hành phù hợp có thể giảm ảnh hưởng đến khu vực sử dụng xung quanh.
- Máy nén kín: Vỏ máy nén góp phần hạn chế tiếng ồn cơ khí truyền ra bên ngoài.
- Phù hợp lắp trên mái: Có lợi với khách sạn, trường học, bệnh viện và khu dân cư cần kiểm soát tiếng ồn.
Mức áp suất âm của từng mô-đun tham khảo khoảng 63,7–65,8 dB(A), tùy model và điều kiện đo. Khi so sánh các dòng Chiller giải nhiệt gió Daikin cho khu vực nhạy cảm tiếng ồn, cần đối chiếu thêm số lượng thiết bị, chế độ quạt và khoảng cách đến không gian sử dụng.

Chiller UAL-D giảm tiếng ồn với quạt hướng trục cánh xoắn
2.5. Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm giúp mô-đun nhỏ gọn
Bộ trao đổi nhiệt phía nước sử dụng các tấm thép không gỉ được hàn kín. Nước và môi chất di chuyển qua những kênh riêng, trao đổi nhiệt trên diện tích bề mặt lớn trong một cụm có kích thước tương đối nhỏ.
- Mật độ truyền nhiệt cao: Nhiều tấm mỏng tạo diện tích trao đổi lớn trong không gian hạn chế.
- Kết cấu bằng thép không gỉ: Phù hợp với vòng nước lạnh kín khi chất lượng nước được quản lý đúng.
- Giảm kích thước mô-đun: Hỗ trợ duy trì cấu trúc gọn và thuận lợi lắp ngoài trời.
- Lượng môi chất phù hợp: Cấu trúc nhỏ giúp kiểm soát thể tích mạch lạnh trên từng mô-đun.
- Phản hồi nhanh theo tải: Thể tích nước và môi chất trong bộ trao đổi nhiệt không quá lớn.
- Bảo vệ chống đóng băng: Hệ thống điều khiển giám sát nhiệt độ và lưu lượng nước trong quá trình vận hành.
2.6. Điều khiển nhóm và kết nối hệ thống quản lý tòa nhà
Bộ điều khiển UAL-D quản lý trạng thái của mô-đun chính và các mô-đun phụ trong cùng hệ thống. Người vận hành có thể kiểm tra nhiệt độ nước, chế độ hoạt động, lịch chạy và cảnh báo từ một bộ điều khiển chung.
- Quản lý đến 16 mô-đun: Theo dõi một mô-đun chính và tối đa 15 mô-đun phụ.
- Luân phiên máy nén: Cân bằng thời gian hoạt động giữa các cụm trong hệ thống.
- Hẹn giờ theo tuần: Cho phép cài lịch bật và tắt phù hợp với công trình.
- Lưu thông số khi mất điện: Các giá trị cài đặt được duy trì sau khi nguồn được khôi phục.
- Tự khởi động lại: Hỗ trợ đưa hệ thống trở lại hoạt động theo trạng thái cài đặt.
- Hiển thị mã lỗi: Giúp đội ngũ vận hành xác định nhanh khu vực cần kiểm tra.
- Kết nối BMS: Hỗ trợ đưa trạng thái Chiller vào nền tảng quản lý kỹ thuật tập trung.
Hệ thống điều khiển còn hỗ trợ liên động bơm, van hai ngả, bảo vệ chống đóng băng và quản lý quá trình xả băng trên phiên bản Heat Pump.
Sơ đồ kết nối cho thấy bộ điều khiển trung tâm giao tiếp tuần tự với mô-đun chính và các mô-đun phụ, phù hợp cho cấu trúc quản lý nhóm.

Chiller UAL-D điều khiển tập trung hệ thống nhiều mô-đun
3. Chiller giải nhiệt gió Daikin UAL-D phù hợp với công trình nào?
UAL-D phù hợp với công trình cần hệ thống nước lạnh trung tâm nhưng muốn tránh tháp giải nhiệt, chia công suất thành nhiều mô-đun hoặc dự kiến phát triển tải theo từng giai đoạn.
3.1. Văn phòng và trung tâm thương mại
Văn phòng và trung tâm thương mại có tải lạnh biến động theo giờ làm việc, mật độ người và số khu vực đang mở cửa.
UAL-D có thể tăng hoặc giảm số mô-đun vận hành theo nhu cầu thực tế. Việc chia tải thành nhiều máy nén và nhiều cụm giúp hạn chế tình trạng toàn bộ hệ thống phải chạy khi công trình chỉ sử dụng một phần diện tích.
Ngoài ra, với các tòa nhà quy mô lớn ưu tiên dòng máy nén trục vít biến tần điều chỉnh tải vô cấp, chủ đầu tư có thể tham khảo thêm Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAD-TZ B.
3.2. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Khách sạn có tải lạnh thay đổi theo tỷ lệ phòng có khách, hoạt động của nhà hàng, hội nghị và khu dịch vụ.
Cấu trúc mô-đun giúp hệ thống bám sát từng giai đoạn tải trong ngày. Kích thước từng cụm nhỏ cũng thuận lợi khi bố trí trên mái hoặc tại khu kỹ thuật có lối nâng hạ hạn chế. Với khách sạn đồng thời cần nước lạnh và nước nóng cho tái nhiệt, spa hoặc hồ bơi, có thể đối chiếu thêm Daikin UAY-SQ3 sử dụng cấu hình 4 ống.
3.3. Trường học và công trình giáo dục
Tải lạnh tại trường học tập trung theo giờ học và giảm rõ ngoài thời gian sử dụng.
UAL-D cho phép chỉ vận hành số mô-đun cần thiết theo lịch của từng khối lớp, hội trường hoặc khu hành chính. Chế độ hẹn giờ hỗ trợ tổ chức vận hành theo tuần.
3.4. Bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe
Bệnh viện hoạt động nhiều giờ nhưng mức tải giữa khu khám, nội trú, hành chính và phòng kỹ thuật không đồng đều.
Nhiều mô-đun giúp chia tải và tổ chức dự phòng linh hoạt hơn. Khi một mô-đun cần kiểm tra, các cụm còn lại vẫn có thể duy trì một phần công suất cho những khu vực cần thiết.
3.5. Nhà máy và cơ sở sản xuất
Tải lạnh tại nhà máy thường tăng theo số dây chuyền, ca làm việc hoặc diện tích xưởng được đưa vào khai thác.
UAL-D phù hợp với dự án muốn đầu tư theo từng giai đoạn. Chủ đầu tư có thể lắp số mô-đun theo nhu cầu ban đầu, sau đó mở rộng khi sản lượng hoặc diện tích sản xuất tăng.
Nếu nhà máy có tải nền lớn, vận hành liên tục và đủ điều kiện bố trí phòng máy, bơm cùng tháp giải nhiệt, nên đối chiếu thêm hệ thống Chiller giải nhiệt nước Daikin trước khi chốt phương án.
3.6. Công trình cải tạo và mặt bằng kỹ thuật hạn chế
Công trình cải tạo thường khó vận chuyển một Chiller nguyên khối lớn qua cửa, thang hoặc khu vực đang vận hành.
Từng mô-đun UAL-D có thể được nâng riêng đến vị trí lắp đặt rồi kết nối thành hệ thống. Cách triển khai này giảm nhu cầu tháo dỡ lớn và phù hợp với mặt bằng mái bị chia thành nhiều khu vực.

Chiller UAL-D giải pháp cho văn phòng, khách sạn, bệnh viện và nhà máy
4. Câu hỏi thường gặp về Chiller Daikin UAL-D
4.1. UAL-D phù hợp nhất với công trình nào?
UAL-D phù hợp với dự án cần hệ thống nước lạnh trung tâm, tải biến động theo thời gian và muốn chia công suất thành nhiều mô-đun để vận hành hoặc mở rộng linh hoạt.
4.2. Có thể lắp trước một số mô-đun UAL-D rồi bổ sung sau không?
Có thể, nếu ngay từ đầu đã dự trù đủ vị trí lắp đặt, tuyến ống, nguồn điện và cấu hình điều khiển. Số mô-đun bổ sung vẫn phải nằm trong giới hạn kết nối của hệ thống.
4.3. Nếu một mô-đun UAL-D dừng thì toàn hệ thống có phải dừng không?
Không nhất thiết. Các mô-đun còn lại vẫn có thể duy trì một phần công suất, nhưng mức tải còn đáp ứng được phụ thuộc số mô-đun đang hoạt động và phương án dự phòng đã thiết kế.
4.4. UAL-D và UAL-ER6 nên được đối chiếu khi nào?
Nếu dự án vẫn ưu tiên cấu trúc mô-đun nhưng muốn xem thêm phương án dùng R32 và máy nén biến tần DC ở dải 65–300 kW, có thể đối chiếu Chiller Daikin UAL-ER6 theo tải, kế hoạch mở rộng và yêu cầu vận hành thực tế.
4.5. Cần cung cấp dữ liệu gì để chọn số mô-đun UAL-D?
Nên có tải lạnh cực đại, mức tải thấp nhất, lịch vận hành, số giai đoạn đầu tư, vị trí đặt máy và yêu cầu dự phòng để xác định số lượng mô-đun phù hợp.
Quý khách liên hệ hotline 0922.322.699 hoặc 0978.520.002 có thể gửi tải lạnh, lịch vận hành, kế hoạch mở rộng và mặt bằng kỹ thuật để Sen Việt hỗ trợ xác định số lượng cùng cấu hình Chiller Daikin UAL-D phù hợp cho công trình.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |





























