Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin EWAT-B Tải Lạnh 23–199 RT
Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B sử dụng nhiều máy nén xoắn ốc và môi chất lạnh R32 để tạo nước lạnh cho hệ thống điều hòa trung tâm. Thiết bị thải nhiệt trực tiếp ra không khí ngoài trời, nhờ đó không cần bố trí tháp giải nhiệt, bơm nước giải nhiệt và mạng đường ống của vòng giải nhiệt.
- Dòng sản phẩm: EWAT-B.
- Phân loại: Chiller giải nhiệt gió.
- Chức năng chính: Tạo nước lạnh.
- Công suất lạnh: 23–199 RT.
- Máy nén: Nhiều máy nén xoắn ốc.
- Số máy nén: 2–6 tùy model.
- Môi chất lạnh: R32.
- GWP của R32: 675.
- Số mạch môi chất: Một hoặc hai tùy công suất.
- Vị trí lắp đặt: Ngoài trời hoặc trên mái.
- Công trình phù hợp: Văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và dự án cải tạo.
EWAT-B khác với nhóm Chiller trục vít công suất lớn ở cách chia tải bằng nhiều máy nén xoắn ốc. Khi nhu cầu lạnh giảm, hệ thống có thể giảm số máy nén đang vận hành, phù hợp với công trình thường xuyên hoạt động dưới tải thiết kế.
- Mã sản phẩm:
- EWAT-B
- Bảo hành:
- 12 tháng thiết bị
Chiller Giải Nhiệt Gió Daikin EWAT-B Tải Lạnh 23–199 RT Sử Dụng Môi Chất R32
Chiller Daikin EWAT-B tạo nước lạnh để phân phối đến AHU, FCU hoặc các bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa trung tâm. Nhiệt từ vòng nước được chuyển sang môi chất lạnh, sau đó thải ra ngoài trời qua dàn ngưng microchannel và quạt hướng trục.
Thiết bị sử dụng từ hai đến sáu máy nén xoắn ốc tùy công suất. Thay vì phụ thuộc vào một cụm nén lớn, EWAT-B đưa từng máy nén vào hoặc ra khỏi hệ thống theo nhu cầu, giúp chia nhỏ các cấp công suất và thích ứng với tải lạnh biến đổi.
1. Thông số kỹ thuật Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Dòng sản phẩm | EWAT-B |
| Phân loại | Chiller giải nhiệt gió |
| Chức năng | Tạo nước lạnh |
| Công suất lạnh | 23–199 RT |
| Máy nén | Máy nén xoắn ốc |
| Số máy nén | 2–6 tùy model |
| Số mạch lạnh | 1 hoặc 2 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| GWP | 675 |
| Bộ trao đổi nhiệt phía nước | Dạng tấm hàn |
| Dàn ngưng | Microchannel |
| Quạt | Quạt hướng trục dẫn động trực tiếp |
| Điều chỉnh công suất | Theo cấp máy nén |
| Công suất tối thiểu | Khoảng 11–50% tùy model |
| Cấp hiệu suất | Silver và Gold |
| Cấp độ âm thanh | Standard, Low và Reduced sound |
| Kiểu bố trí | Single-V và Modular-V |
| SEER | Đến khoảng 4,7 tùy phiên bản |
| Nhiệt độ không khí làm việc | Đến 43°C hoặc 46°C tùy cấu hình |
| Nhiệt độ nước làm lạnh | Khoảng -13°C đến 20°C |
| Bộ điều khiển | MicroTech III |
| Quản lý nhiều máy | Master/Slave tối đa 4 Chiller |
| Giám sát từ xa | Daikin on Site |
| Tùy chọn thủy lực | Bơm đơn, bơm đôi, VFD và bình đệm |
| Thu hồi nhiệt | Tùy chọn một phần hoặc toàn phần |
| Nguồn điện tham khảo | 400 V, 3 pha, 50 Hz |
| Vị trí lắp đặt | Ngoài trời hoặc trên mái |
| Hệ thống giải nhiệt phụ trợ | Không cần tháp và bơm nước giải nhiệt |
EWAT-B được chia thành nhiều cấu hình hiệu suất và độ ồn. Vì công suất, SEER, mức tải tối thiểu, kích thước và số lượng máy nén thay đổi theo từng model, thiết bị cần được lựa chọn theo tải thực tế thay vì chỉ dựa vào tên series.
2. Đặc điểm nổi bật của Chiller giải nhiệt gió EWAT-B
2.1. Nhiều máy nén xoắn ốc chia tải theo nhu cầu thực tế
EWAT-B sử dụng cụm nhiều máy nén xoắn ốc được tối ưu cho môi chất R32. Số lượng máy nén thay đổi từ hai đến sáu tùy model và tổng công suất thiết bị.
- Chia nhỏ các cấp công suất: Từng máy nén được đưa vào vận hành theo mức tải của hệ thống.
- Phù hợp tải một phần: Khi nhu cầu lạnh giảm, thiết bị có thể duy trì số máy nén cần thiết thay vì vận hành toàn bộ cụm.
- Bảo vệ quá nhiệt và quá dòng: Các chức năng bảo vệ được tích hợp để hạn chế ảnh hưởng khi điều kiện điện hoặc nhiệt vượt phạm vi cho phép.
- Vận hành tương đối êm: Chuyển động nén liên tục của máy nén xoắn ốc giúp hạn chế xung động cơ khí.
- Một hoặc hai mạch lạnh: Cấu hình mạch được lựa chọn theo công suất và số máy nén.
- Dễ tổ chức tải theo vùng: Phù hợp với công trình có nhiều khu vực hoạt động theo khung giờ khác nhau.
Khác với máy nén biến tần có thể thay đổi tốc độ liên tục, EWAT-B chủ yếu điều chỉnh công suất bằng cách phối hợp số lượng máy nén đang hoạt động. Vì vậy, mức tải tối thiểu thay đổi giữa từng model và cần được kiểm tra khi hệ thống thường xuyên chạy tải thấp.
2.2. Môi chất R32 giảm tác động môi trường
EWAT-B sử dụng R32 với chỉ số GWP 675. So với R410A, chỉ số này thấp hơn đáng kể và phù hợp với định hướng giảm tác động môi trường của hệ thống lạnh.
- GWP thấp hơn R410A: Giảm mức tác động tiềm năng nếu môi chất bị phát thải ra môi trường.
- Môi chất đơn thành phần: Thuận tiện hơn cho việc thu hồi, tái chế và tái sử dụng đúng quy trình.
- Truyền nhiệt tốt: Đặc tính của R32 cho phép tối ưu đồng bộ máy nén và bộ trao đổi nhiệt.
- Giảm lượng môi chất nạp: Dàn ngưng microchannel có thể giảm thể tích môi chất trong hệ thống.
- Phân loại A2L: Môi chất có mức cháy thấp nhưng vẫn yêu cầu tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn khi thiết kế, thi công và bảo trì.
- Yêu cầu kỹ thuật viên phù hợp: Công tác nạp, thu hồi và kiểm tra rò rỉ phải thực hiện bằng dụng cụ tương thích với R32.
Lợi ích môi trường không chỉ phụ thuộc vào GWP. Lượng môi chất nạp, khả năng kiểm soát rò rỉ, hiệu suất điện và quy trình thu hồi cuối vòng đời đều cần được tính trong đánh giá tổng thể.

Môi chất R32 trên Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B
2.3. Dàn ngưng microchannel và bộ trao đổi nhiệt dạng tấm
EWAT-B sử dụng bộ trao đổi nhiệt dạng tấm hàn ở phía nước và dàn ngưng microchannel ở phía không khí. Hai thành phần được tối ưu để làm việc với R32 và giảm kích thước của chu trình trao đổi nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm: Cung cấp diện tích truyền nhiệt lớn trong kết cấu tương đối gọn.
- Dàn ngưng microchannel: Các kênh môi chất nhỏ tăng diện tích tiếp xúc với luồng không khí.
- Giảm lượng môi chất: Thể tích bên trong dàn microchannel thấp hơn nhiều kết cấu ống truyền thống.
- Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt: Môi chất, máy nén và bộ trao đổi nhiệt được thiết kế đồng bộ.
- Một hoặc hai mạch độc lập: Cấu hình lớn có thể chia hệ thống thành hai mạch để phù hợp với nhiều máy nén.
- Hỗ trợ dải công suất rộng: Cấu trúc trao đổi nhiệt được mở rộng theo từng nhóm model từ 80 đến khoảng 700 kW.
Dàn microchannel cần được bố trí ở vị trí thông thoáng và có giải pháp bảo vệ phù hợp với môi trường lắp đặt. Bụi, hơi muối hoặc tác nhân ăn mòn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả trao đổi nhiệt nếu không được đánh giá từ đầu.
2.4. Hai kiểu bố trí Single-V và Modular-V
EWAT-B có hai hướng bố trí chính. Single-V ưu tiên kết cấu hẹp, trong khi Modular-V tập trung nhiều hơn vào hiệu suất khi vận hành tải một phần.
- Single-V có chiều ngang gọn: Phù hợp vị trí có giới hạn bề rộng hoặc tuyến vận chuyển hẹp.
- Modular-V cho dải công suất lớn: Cấu trúc mô-đun giúp mở rộng số lượng dàn trao đổi nhiệt và quạt.
- Hiệu suất tải một phần tốt hơn: Modular-V được phát triển để cải thiện SEER so với thế hệ trước.
- Kết hợp quạt VFD: Tùy chọn biến tần quạt tiếp tục nâng hiệu suất khi tải và nhiệt độ ngoài trời giảm.
- Linh hoạt về độ ồn: Cả hai kiểu bố trí có các cấu hình âm thanh khác nhau.
- Phù hợp nhiều mặt bằng: Có thể lựa chọn theo chiều ngang, chiều sâu, tải trọng nền và khoảng thoát gió.
Single-V có thân máy dài và hẹp, còn Modular-V sử dụng nhiều cụm dàn ngưng hình chữ V trong một khung máy rộng hơn.

Hai kiểu bố trí Single-V và Modular-V của Chiller EWAT-B
2.5. Nhiều cấp hiệu suất và cấu hình giảm ồn
EWAT-B được phát triển thành các phiên bản hiệu suất Silver và Gold, kết hợp nhiều cấp âm thanh để phù hợp với yêu cầu đầu tư và vị trí lắp đặt khác nhau.
- Phiên bản Silver: Cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư ban đầu.
- Phiên bản Gold: Ưu tiên mức hiệu suất cao hơn trong dải model tương ứng.
- Standard sound: Phù hợp khu kỹ thuật cách xa khu vực nhạy cảm tiếng ồn.
- Low sound: Giảm mức âm so với cấu hình tiêu chuẩn.
- Reduced sound: Phù hợp hơn khi máy đặt gần khách sạn, bệnh viện, trường học hoặc khu dân cư.
- Fan Silent Mode: Giảm tốc độ quạt theo khung giờ cài đặt để hạn chế tiếng ồn ban đêm.
- Quạt VFD tùy chọn: Tốc độ quạt được điều chỉnh theo nhu cầu thay vì luôn chạy cố định.
Việc chọn phiên bản giảm ồn cần đi cùng tính toán hiệu suất và kích thước. Giảm tốc độ quạt có thể làm thay đổi công suất hoặc phạm vi vận hành, đặc biệt khi nhiệt độ ngoài trời cao.
2.6. Hydronic kit và tùy chọn thu hồi nhiệt tích hợp
EWAT-B có thể tích hợp các thành phần thủy lực ngay trên cụm máy. Điều này giúp giảm số thiết bị phải bố trí rời và hỗ trợ dự án cần phương án lắp đặt tương đối hoàn chỉnh.
- Bơm đơn: Phù hợp hệ thống không yêu cầu bơm dự phòng tích hợp.
- Bơm đôi: Hỗ trợ luân phiên hoặc dự phòng theo cấu hình điều khiển.
- Bơm biến tần: Thay đổi tốc độ theo tín hiệu lưu lượng hoặc chênh áp của hệ thống.
- Bình đệm tích hợp: Tăng thể tích nước và hạn chế chu kỳ đóng – mở khi tải nhỏ.
- Lưu lượng sơ cấp biến đổi: Điều chỉnh lưu lượng nước theo nhu cầu tải của hệ thống.
- Thu hồi nhiệt một phần: Khai thác một phần nhiệt ngưng tụ cho nhu cầu nước nóng.
- Thu hồi nhiệt toàn phần: Có thể được xem xét khi công trình có tải nhiệt đủ lớn và xuất hiện đồng thời với tải lạnh.
Việc tích hợp hydronic kit không loại bỏ yêu cầu tính toán thủy lực. Lưu lượng, cột áp, thể tích nước tối thiểu, dự phòng bơm và phương án điều khiển vẫn phải được xác định theo toàn bộ mạng đường ống.
2.7. MicroTech III và giám sát từ xa qua Daikin on Site
Bộ điều khiển MicroTech III quản lý hoạt động của máy nén, quạt, bơm và các chức năng bảo vệ. Hệ thống cũng có thể mở rộng từ điều khiển một Chiller đến phối hợp nhiều máy trên cùng vòng nước.
- Giao diện vận hành tập trung: Hiển thị trạng thái, thông số và cảnh báo trên cùng bộ điều khiển.
- Master/Slave tối đa bốn máy: Phối hợp nhiều Chiller giải nhiệt mà không cần thêm bộ điều khiển ngoài cho cấu hình cơ bản.
- Cân bằng thời gian chạy: Phân bổ số giờ hoạt động giữa các máy trong hệ thống.
- Daikin on Site: Hỗ trợ theo dõi từ xa, phân tích vận hành và bảo trì phòng ngừa.
- Truy cập qua mạng: Có thể kết nối qua LAN hoặc modem phù hợp.
- Intelligent Chiller Manager: Phù hợp hệ thống có nhiều máy và yêu cầu điều khiển thiết bị ngoại vi phức tạp hơn.
- Fan Silent Mode theo lịch: Bộ điều khiển tự động giảm tốc độ quạt trong khung giờ đã cài đặt.

Điều khiển và giám sát từ xa Chiller Daikin EWAT-B
3. Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B phù hợp với công trình nào?
EWAT-B phù hợp với dự án cần hệ thống nước lạnh công suất trung bình, tải thay đổi theo thời gian và muốn hạn chế hạ tầng giải nhiệt bằng nước. Nhiều lựa chọn về hiệu suất, độ ồn, kiểu bố trí và hydronic kit giúp thiết bị thích ứng với các điều kiện mặt bằng khác nhau.
3.1. Văn phòng và cao ốc thương mại
Tải lạnh tại văn phòng thay đổi theo thời gian làm việc, tỷ lệ lấp đầy, hướng nắng và số tầng đang sử dụng. Phòng họp, hội trường hoặc khu dịch vụ cũng không hoạt động liên tục.
Cụm nhiều máy nén giúp EWAT-B thay đổi số máy đang chạy theo tổng tải. Phiên bản hiệu suất cao và quạt VFD nên được xem xét khi công trình vận hành dài giờ và thường xuyên ở tải một phần.
3.2. Trung tâm thương mại và khu bán lẻ
Trung tâm thương mại có tải tăng mạnh vào giờ cao điểm nhưng giảm khi lượng khách và số khu vực hoạt động thay đổi. Nhà hàng, rạp chiếu phim và khu vui chơi cũng tạo ra lịch tải khác với khu mua sắm.
Dải công suất 23–199 RT cho phép lựa chọn một hoặc nhiều Chiller theo quy mô dự án. Chức năng Master/Slave hỗ trợ phối hợp tối đa bốn máy trong cấu hình điều khiển cơ bản.
3.3. Khách sạn và khu nghỉ dưỡng
Khách sạn có tải thay đổi theo tỷ lệ sử dụng phòng, khu hội nghị, nhà hàng và các tiện ích. Vị trí đặt máy thường gần khu lưu trú nên yêu cầu tiếng ồn cần được xem xét kỹ.
Các phiên bản Low sound, Reduced sound và Fan Silent Mode giúp EWAT-B có thêm lựa chọn cho vận hành ban đêm. Khi công trình cần nước nóng, tùy chọn thu hồi nhiệt có thể được đánh giá theo sự trùng khớp giữa tải lạnh và nhu cầu nhiệt.
3.4. Trường học và bệnh viện
Trường học vận hành theo lịch học, còn bệnh viện có nhiều khu vực hoạt động với thời gian và mức tải khác nhau. Cả hai loại công trình đều có các không gian nhạy cảm với tiếng ồn.
EWAT-B cho phép lựa chọn cấp âm thanh theo vị trí lắp đặt. Cấu hình nhiều máy nén cũng giúp hệ thống giảm công suất khi chỉ còn một phần lớp học, phòng khám hoặc khu chức năng sử dụng.
3.5. Nhà máy và cơ sở sản xuất
Nhà máy có thể dùng nước lạnh cho điều hòa khu sản xuất, văn phòng, làm mát thiết bị hoặc quy trình phù hợp với dải nhiệt độ của máy. Tải thay đổi theo ca làm việc và số dây chuyền hoạt động.
Dải công suất đến khoảng 700 kW và cấu hình từ hai đến sáu máy nén giúp EWAT-B thích ứng với nhiều quy mô. Với ứng dụng nước lạnh dưới 0°C, cần kiểm tra nồng độ glycol, nhiệt độ nước yêu cầu và giới hạn vận hành của từng model.
3.6. Công trình cải tạo hoặc hạn chế mặt bằng kỹ thuật
Dự án cải tạo thường bị giới hạn bởi tải trọng mái, kích thước cửa, tuyến vận chuyển và diện tích đặt thiết bị. Việc bố trí thêm bơm, bình đệm và nhiều thiết bị rời cũng có thể làm phòng kỹ thuật chật hơn.
Cấu hình Single-V có chiều ngang gọn, trong khi hydronic kit tích hợp giúp giảm số hạng mục phải lắp rời. Tuy nhiên, chiều dài thiết bị, tải trọng vận hành và khoảng thoát gió vẫn phải được kiểm tra theo model.
3.7. Dự án hạn chế nguồn nước giải nhiệt
Một số công trình khó bố trí tháp giải nhiệt, thiếu nguồn nước bù hoặc không muốn duy trì hệ thống xử lý nước. Trong trường hợp này, Chiller giải nhiệt nước có thể làm tăng đáng kể hạ tầng phụ trợ.
EWAT-B thải nhiệt trực tiếp ra không khí nên loại bỏ vòng nước giải nhiệt. Đổi lại, vị trí đặt máy phải đủ thông thoáng, hạn chế hồi gió nóng và đáp ứng yêu cầu tiếng ồn tại ranh giới công trình.

Chiller EWAT-B giải pháp cho văn phòng, khách sạn, bệnh viện và nhà máy
4. Sen Việt cung cấp giải pháp Chiller EWAT-B theo tải và điều kiện lắp đặt
Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B phù hợp với dự án cần máy nén xoắn ốc, môi chất R32 và khả năng chia tải bằng nhiều cụm nén. Sen Việt sẽ phân tích tải lạnh cực đại, tải vận hành thông thường, mức tải thấp nhất, số giờ hoạt động, giới hạn tiếng ồn và mặt bằng đặt máy để xác định model, cấp hiệu suất cùng cấu hình âm thanh phù hợp.
Ngoài công suất Chiller, phương án còn được tính đồng bộ với bơm nước lạnh, bình đệm, AHU, FCU, đường ống, hydronic kit và hệ thống điều khiển. Khi máy đặt trên mái hoặc sân kỹ thuật, tải trọng nền, tuyến cẩu lắp, khoảng hút – thải gió, nguy cơ hồi gió nóng và không gian bảo trì cũng cần được kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
Nếu dự án ưu tiên ghép nhiều mô-đun nhỏ và mở rộng công suất theo từng giai đoạn, có thể tham khảo Chiller UAL-D. Với hệ thống cần máy nén trục vít và dải công suất lớn hơn, Chiller UAA/UAY-ST3 hoặc Chiller EWAD-TZ B là các dòng nên đưa vào so sánh; công trình có tải nền lớn và đủ điều kiện bố trí tháp có thể đánh giá thêm nhóm Chiller giải nhiệt nước Daikin.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí cùng hệ thống tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ khách hàng triển khai dự án tại cả ba miền và trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật Sen Việt tham gia từ khảo sát, tính tải, thiết kế, lựa chọn thiết bị đến thi công, chạy thử và hỗ trợ vận hành hệ thống Chiller.
Website: daikinco.vn
Hotline tư vấn và khảo sát: 0822.222.716
Quý khách có thể cung cấp loại công trình, diện tích, thời gian vận hành, yêu cầu độ ồn và bản vẽ hiện có; Sen Việt sẽ đề xuất cấu hình Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B phù hợp.
Chiller giải nhiệt gió Daikin EWAT-B sử dụng nhiều máy nén xoắn ốc và môi chất lạnh R32 để tạo nước lạnh cho hệ thống điều hòa trung tâm. Thiết bị thải nhiệt trực tiếp ra không khí ngoài trời, nhờ đó không cần bố trí tháp giải nhiệt, bơm nước giải nhiệt và mạng đường ống của vòng giải nhiệt.
- Dòng sản phẩm: EWAT-B.
- Phân loại: Chiller giải nhiệt gió.
- Chức năng chính: Tạo nước lạnh.
- Công suất lạnh: 23–199 RT.
- Máy nén: Nhiều máy nén xoắn ốc.
- Số máy nén: 2–6 tùy model.
- Môi chất lạnh: R32.
- GWP của R32: 675.
- Số mạch môi chất: Một hoặc hai tùy công suất.
- Vị trí lắp đặt: Ngoài trời hoặc trên mái.
- Công trình phù hợp: Văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà máy và dự án cải tạo.
EWAT-B khác với nhóm Chiller trục vít công suất lớn ở cách chia tải bằng nhiều máy nén xoắn ốc. Khi nhu cầu lạnh giảm, hệ thống có thể giảm số máy nén đang vận hành, phù hợp với công trình thường xuyên hoạt động dưới tải thiết kế.
























