Máy lạnh điều hòa trung tâm Daikin VRV X RXUQ14AYM 14HP 1 chiều
Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV X RXUQ14AYM 1 chiều
- Dàn nóng đơn.
- Loại 1 chiều, hệ VRV X
- Kết nối tối đa tổ hợp 22(35) dàn lạnh.
- Công suất làm lạnh: 40.0W ~ 136,000BTU/h.
- Kích thước: 1,657x1,240x765mm.
- Trọng lượng: 275kg.
- Độ ồn: 59dBA.
- Kết nối đường ống lỏng / hơi: Ø12.7mm/Ø28.6mm (Hàn)
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Dàn Nóng Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV X RXUQ14AYM 14HP 1 Chiều
RXUQ14AYM 14HP là dàn nóng đơn 1 chiều thuộc hệ điều hòa trung tâm Daikin VRV X, công suất làm lạnh 40,0kW ~ 136.000BTU/h (14 ngựa), cho phép kết nối tối đa 22 (35) dàn lạnh tùy điều kiện cấu hình.
Với mức công suất 14HP, RXUQ14AYM phù hợp các công trình có nhiều khu vực điều hòa và tải lạnh đã vượt vùng 12HP. Dàn nóng có thể kết nối các dàn lạnh VRV hoặc phối hợp dàn lạnh VRV với dàn lạnh dân dụng thông qua bộ BP; đồng thời hỗ trợ VRT Smart, I-demand, tự động nạp môi chất và đường ống dài.
Với nhu cầu vừa làm lạnh vừa sưởi, có thể tham khảo RXYQ14AYM 14HP thuộc hệ VRV H.
Dàn nóng RXUQ14AYM được Sen Việt tư vấn dựa trên tải từng khu vực, số lượng dàn lạnh, tỷ lệ sử dụng đồng thời, đường ống và yêu cầu khí tươi. Quý khách cần báo giá liên hệ 0822.222.716; cần khảo sát và tư vấn kỹ thuật liên hệ 0922.322.699.

Dàn nóng Daikin VRV X RXUQ14AYM 14HP, kết nối tối đa 22 (35) dàn lạnh tùy cấu hình
1. Thông số kỹ thuật dàn nóng Daikin VRV X RXUQ14AYM
| Thông số | RXUQ14AYM |
| Loại dàn nóng | Dàn nóng đơn, 1 chiều |
| Hệ | VRV X |
| Nguồn điện | 3 pha, 4 dây, 380-415V / 380V, 50/60Hz |
| Công suất làm lạnh | 14HP ~ 40,0kW ~ 136.000BTU/h |
| Chỉ số công suất | 350 |
| Điện năng tiêu thụ làm lạnh | 9,46kW |
| Điều khiển công suất | 11-100% |
| EER | 4,23 |
| Màu vỏ máy | Trắng ngà |
| Máy nén | Xoắn ốc dạng kín (Scroll) |
| Công suất động cơ máy nén | (3,4 x 1) + (2,9 x 1)kW |
| Lưu lượng gió | 218m³/phút |
| Kích thước (C x R x S) | 1.657 x 1.240 x 765mm |
| Khối lượng | 275kg |
| Độ ồn | 59dB(A) |
| Phạm vi vận hành làm lạnh | 10-49°CDB |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Lượng môi chất nạp sẵn | 9,7kg |
| Ống kết nối lỏng / hơi | Ø12,7mm / Ø28,6mm (hàn) |
| Chỉ số công suất dàn lạnh kết nối | 175-455, tối đa 700 tùy điều kiện |
| Số dàn lạnh kết nối tối đa | 22 (35) dàn tùy điều kiện cấu hình |
2. Đặc điểm nổi bật của dàn nóng Daikin VRV X RXUQ14AYM
2.1. RXUQ14AYM tối ưu hiệu suất khi hệ thống vận hành tải thấp
RXUQ14AYM có công suất danh định 40kW nhưng trong thực tế công trình không phải lúc nào toàn bộ dàn lạnh cũng hoạt động cùng lúc. Vì vậy, hiệu quả khi tải giảm là một trong những trọng tâm của VRV X.
- Dữ liệu vận hành được Daikin sử dụng cho thấy hệ thống điều hòa có thể hoạt động ở mức tải từ 50% trở xuống trong phần lớn thời gian vận hành hằng năm.
- Với văn phòng, khách sạn hoặc tòa nhà nhiều zone, RXUQ14AYM có thể giảm công suất theo nhu cầu thay vì duy trì liên tục 40kW làm lạnh.

Dàn nóng RXUQ14AYM được tối ưu hiệu suất khi vận hành ở tải thấp
2.2. Điều khiển VRT Smart kết hợp VAV theo nhu cầu từng khu vực
VRT Smart sử dụng dữ liệu từ các dàn lạnh để tính toán tải cần thiết, sau đó điều chỉnh nhiệt độ môi chất và tốc độ máy nén phù hợp với nhu cầu của toàn hệ.
- Cấp công suất theo nhu cầu: ưu tiên những dàn lạnh đang cần làm lạnh, giúp giảm tải máy nén khi các khu vực khác đã đạt nhiệt độ cài đặt.
- Kết hợp VAV: với các dàn lạnh hỗ trợ VRT Smart, hệ thống còn có thể điều chỉnh lưu lượng gió để cân bằng giữa tiết kiệm điện và tiện nghi.

VRT Smart phối hợp dàn nóng RXUQ14AYM và dàn lạnh theo tải thực tế
Điều khiển ổn định khi tải thấp: thay vì để máy nén liên tục khởi động và dừng khi nhiệt độ phòng thay đổi, hệ thống điều chỉnh môi chất để duy trì quá trình vận hành ổn định hơn.
- Hạn chế số lần khởi động lại máy nén giúp giảm phần điện năng tăng cao trong thời điểm khởi động.
- Nhiệt độ trong phòng cũng ít dao động hơn quanh mức cài đặt.

Điều khiển ổn định giúp hạn chế tiêu hao do máy nén khởi động và dừng liên tục
Hiệu quả VRT Smart còn phụ thuộc cách lựa chọn và sử dụng dàn lạnh. Việc cài nhiệt độ quá thấp hoặc vận hành dàn lạnh không phù hợp có thể làm giảm hiệu suất của toàn hệ. Nếu tải thực tế thấp hơn, RXUQ12AYM 12HP là cấp công suất liền dưới để so sánh.
2.3. Máy nén xoắn ốc mới nâng hiệu quả khi tải giảm
RXUQ14AYM sử dụng máy nén xoắn ốc được cải tiến nhằm giảm rò rỉ môi chất bên trong máy nén khi hệ thống hoạt động ở vùng tải thấp.

Máy nén RXUQ14AYM được tối ưu hiệu suất trong vùng tải thấp
Cơ chế kiểm soát áp suất ngược: lực tác động lên đĩa nén động được điều chỉnh theo điều kiện vận hành, giúp ổn định chuyển động và hạn chế tổn thất công suất khi máy nén giảm tải.

Cơ chế kiểm soát áp suất ngược mới trên máy nén RXUQ14AYM
Kiểm soát nhiệt độ dầu tiên tiến: nguồn điện cần thiết để làm nóng trước dầu lạnh được giảm tới 65,4%, giúp hạn chế điện năng tiêu thụ khi hệ thống ngừng hoạt động.
Hiệu suất tại tải định mức: RXUQ14AYM đạt EER 4,23 trong điều kiện làm lạnh tiêu chuẩn của VRV X.

RXUQ14AYM đạt EER 4,23 ở điều kiện vận hành làm lạnh định mức
VRV X cũng được phát triển để tăng công suất trên diện tích đặt máy, giúp giảm không gian cần dành cho cụm dàn nóng trong một số cấu hình so với thế hệ trước.

Dãy VRV X được tối ưu về công suất và không gian lắp đặt
2.4. I-demand hỗ trợ kiểm soát công suất đỉnh
Với hệ 14HP có tải điện lớn hơn các model 6-10HP, khả năng giới hạn công suất đỉnh càng có ý nghĩa khi công trình cần quản lý phụ tải điện.
- 11 cấp cài đặt: I-demand cho phép điều chỉnh giới hạn công suất với bước tăng 5% trên bo mạch dàn nóng.
- Chủ động quản lý phụ tải: công trình có thể giới hạn công suất HVAC trong những thời điểm cần giảm tổng điện năng sử dụng.
2.5. Tự động nạp môi chất lạnh hỗ trợ chất lượng thi công
Hệ 14HP thường phục vụ nhiều dàn lạnh và mạng đường ống lớn hơn, vì vậy lượng môi chất bổ sung cần được kiểm soát chính xác. VRV X hỗ trợ tự động nạp môi chất sau bước nạp trước.

Chức năng tự động nạp môi chất lạnh trên RXUQ14AYM
Đơn giản hóa quá trình lắp đặt: hệ thống hỗ trợ hoàn tất lượng môi chất bổ sung phù hợp và giảm việc kỹ thuật viên phải giám sát liên tục quá trình nạp.
- Hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư môi chất do sai số tính toán.
- Khi đường ống thay đổi nhỏ so với thiết kế ban đầu, chức năng tự động nạp hỗ trợ xử lý thuận tiện hơn.

Quy trình nạp môi chất được hỗ trợ để nâng chất lượng lắp đặt RXUQ14AYM
2.6. Bảng mạch Inverter nâng độ tin cậy khi vận hành
Các chức năng điều khiển Inverter được tích hợp trên PCB nhằm giảm số lượng linh kiện và thu gọn kích thước bảng mạch.
- Kiểm soát dạng sóng: tăng khả năng chịu biến thiên điện áp và hạn chế dòng điện vượt mức khi nguồn điện có bất thường.
- Tụ Film: được sử dụng cho phần máy nén nhằm nâng độ bền bảng mạch Inverter.

RXUQ14AYM sử dụng bảng mạch PCB Inverter được cải tiến
2.7. Lưu lượng gió 218m³/phút và áp suất tĩnh ngoài cao
RXUQ14AYM đạt lưu lượng gió 218m³/phút và độ ồn danh định 59dB(A). Thiết kế quạt được tối ưu để đáp ứng khả năng giải nhiệt của dàn nóng 14HP.
- Áp suất tĩnh ngoài đến 78,4Pa: cho phép kỹ sư có thêm phương án khi dàn nóng cần bố trí sau lam hoặc louver kiến trúc, với điều kiện đường thoát gió được tính đúng.

Dàn nóng RXUQ14AYM có lưu lượng gió lớn và áp suất tĩnh ngoài cao
Hoạt động yên tĩnh vào ban đêm: hệ thống có thể giảm công suất trong khoảng thời gian cài đặt để hạn chế tiếng ồn ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
Chế độ này đặc biệt hữu ích khi dàn nóng 14HP được đặt trên mái hoặc khu kỹ thuật gần khách sạn, nhà ở và các khu vực nhạy cảm với tiếng ồn.

Tính năng hoạt động yên tĩnh vào ban đêm của RXUQ14AYM
2.8. Thiết kế bên trong tối ưu luồng khí và khả năng giải nhiệt
Dàn trao đổi nhiệt tích hợp cao: tăng diện tích trao đổi nhiệt mà không làm kích thước dàn nóng tăng tương ứng. Thiết kế ống trao đổi nhiệt nhỏ giúp giảm trở lực dòng khí.
Bố trí linh kiện hợp lý: các thành phần điện được thu gọn và đặt tại vùng ít ảnh hưởng đến đường gió của quạt.

Thiết kế bên trong RXUQ14AYM giúp ổn định luồng khí qua dàn nóng
Làm mát các thành phần điện: hộp điện được bố trí để tận dụng chênh lệch áp suất bên trong dàn nóng, tạo dòng khí hỗ trợ giải nhiệt linh kiện.

Thiết kế hỗ trợ làm mát các thành phần điện bên trong RXUQ14AYM
Ổn định khi nhiệt độ ngoài trời cao: module Inverter được hỗ trợ làm mát bằng môi chất lạnh, giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường lên linh kiện điện tử.

Dàn nóng RXUQ14AYM duy trì khả năng vận hành khi nhiệt độ ngoài trời cao
Động cơ ODM: rotor đường kính lớn tạo mô-men xoắn cao và hỗ trợ quạt duy trì vòng quay ổn định ở nhiều mức tốc độ.

Động cơ ODM hỗ trợ quạt vận hành ổn định và hiệu quả
2.9. Đường ống dài giúp RXUQ14AYM linh hoạt trong công trình lớn
Với công suất 14HP, RXUQ14AYM thường được sử dụng cho công trình có nhiều phòng hoặc nhiều tầng. Khả năng đường ống dài giúp dàn nóng có thể tập trung tại khu vực kỹ thuật thay vì phải đặt gần từng nhóm dàn lạnh.
- Chiều dài đường ống thực tế tối đa: 165m.
- Chiều dài tương đương tối đa: 190m.
- Tổng chiều dài đường ống tối đa: 1.000m.
- Từ nhánh dàn lạnh đầu tiên đến dàn lạnh xa nhất: tối đa 90m tùy điều kiện.
- Chênh lệch độ cao giữa dàn nóng và dàn lạnh: tối đa 90m.
- Chênh lệch độ cao giữa các dàn lạnh: tối đa 30m.

Đường ống dài giúp RXUQ14AYM linh hoạt hơn khi bố trí trong công trình
Điều kiện kết nối công suất dàn lạnh:
- RXUQ14AYM có chỉ số công suất 350, dải kết nối thông thường từ 175 đến 455 và có thể lên tới 700 trong cấu hình đáp ứng điều kiện kết nối tối đa.
- Dàn nóng đơn có thể đạt tỷ lệ kết nối tối đa 200% khi sử dụng nhóm dàn lạnh đáp ứng điều kiện tương ứng.
- Thông số 22 (35) dàn lạnh là giới hạn theo cấu hình; kỹ sư vẫn phải kiểm tra tổng chỉ số công suất và loại dàn lạnh trước khi chốt hệ thống.
2.10. RXUQ14AYM có thể phối hợp dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng
RXUQ14AYM thuộc nhóm dàn nóng đơn RXUQ6-20AYM có thể kết hợp dàn lạnh VRV với dàn lạnh dân dụng thông qua bộ BP.
- Với cấu hình hỗn hợp hoặc chỉ kết nối dàn lạnh dân dụng, tổng công suất dàn lạnh nằm trong khoảng 50-130% công suất danh định dàn nóng.
- Với RXUQ14AYM, dải chỉ số công suất tương ứng là 175-455.
2.11. Kiểm tra và bảo trì hệ thống thuận tiện
- Kiểm tra dây dẫn: hỗ trợ phát hiện lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh khi chạy thử.
- Kiểm tra van chặn: hỗ trợ phát hiện van chưa được mở đúng trước khi vận hành.
- Xác định chiều dài đường ống: hỗ trợ hệ thống tối ưu điều kiện vận hành.
- LED 7 đoạn: hiển thị trực tiếp trạng thái hệ thống, thuận tiện cho chạy thử và dịch vụ sau bán hàng.
- Công nghệ bọc SMT: tăng đặc tính chống nhiễu và hỗ trợ bảo vệ bảng mạch trước cát và độ ẩm.

Bảng mạch và LED 7 đoạn hỗ trợ kiểm tra, bảo trì hệ VRV X
Dải nhiệt độ vận hành rộng: RXUQ14AYM vận hành làm lạnh trong khoảng 10-49°CDB, phù hợp dàn nóng bố trí ngoài trời hoặc trên tầng mái khi đảm bảo điều kiện thông gió.
3. Các kiểu dàn lạnh có thể kết nối với Daikin VRV X RXUQ14AYM
RXUQ14AYM có thể phối hợp nhiều kiểu dàn lạnh VRV Daikin. Với hệ 14HP, công suất từng dàn lạnh được chọn theo tải của từng zone rồi mới cân đối tổng chỉ số công suất toàn hệ.
3.1. Các dàn lạnh Cassette âm trần kết nối với RXUQ14AYM
* Cassette Round Flow có cảm biến và Streamer, điều khiển VRT Smart - FXFTQ-AVM
Phù hợp văn phòng mở, phòng họp, showroom, sảnh hoặc không gian cần phân phối gió 360°.
- Model: FXFTQ25AVM, FXFTQ32AVM, FXFTQ40AVM, FXFTQ50AVM, FXFTQ63AVM, FXFTQ71AVM, FXFTQ80AVM, FXFTQ100AVM, FXFTQ125AVM, FXFTQ140AVM.
- Dải công suất: khoảng 9.000-54.600BTU.
* Cassette Round Flow có Streamer - FXFRQ-AVM
- Dải công suất: khoảng 9.000-54.600BTU.
* Cassette Round Flow - FXFQ-AVM
- Dải công suất: khoảng 9.000-54.600BTU.
* Cassette 4 hướng nhỏ gọn - FXZQ-BVM
- Dải công suất: khoảng 7.500-19.100BTU, phù hợp các phòng nhỏ nằm trong cùng hệ 14HP.
* Cassette 2 hướng - FXCQ
- Dải công suất: khoảng 7.500-47.800BTU, phù hợp phòng dài hoặc khu vực cần phân phối gió theo hai hướng.
3.2. Các dàn lạnh giấu trần nối ống gió kết nối với RXUQ14AYM
* Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình - FXSQ-PAVE
- Model: FXSQ20PAVE, FXSQ25PAVE, FXSQ32PAVE, FXSQ40PAVE, FXSQ50PAVE, FXSQ63PAVE, FXSQ80PAVE, FXSQ100PAVE, FXSQ125PAVE, FXSQ140PAVE.
- Dải công suất: khoảng 7.500-54.600BTU, phù hợp văn phòng, khách sạn và khu vực cần giấu dàn lạnh trên trần.
* Giấu trần nối ống gió dạng mỏng - FXDQ
- Dải công suất: khoảng 7.500-24.200BTU, phù hợp các phòng riêng có không gian trần kỹ thuật hạn chế.
* Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình - cao - FXMQ-PAVE
- Model: FXMQ20PAVE, FXMQ25PAVE, FXMQ32PAVE, FXMQ40PAVE, FXMQ50PAVE, FXMQ63PAVE, FXMQ80PAVE, FXMQ100PAVE, FXMQ125PAVE, FXMQ140PAVE.
- Dải công suất: khoảng 7.500-54.600BTU, phù hợp khu vực cần mạng ống gió dài hoặc nhiều cửa cấp.
3.3. Dàn lạnh treo tường, áp trần và đặt sàn kết nối với RXUQ14AYM
* Dàn lạnh treo tường - FXAQ: dải công suất khoảng 7.500-38.200BTU, phù hợp phòng riêng hoặc khu vực cải tạo.
* Dàn lạnh áp trần - FXHQ: dải công suất khoảng 12.300-52.900BTU, phù hợp showroom, nhà hàng hoặc khu vực không làm trần giả.
* Dàn lạnh đặt sàn - FXLQ: dải công suất khoảng 7.500-24.200BTU.
* Dàn lạnh đặt sàn giấu tường - FXNQ: phù hợp không gian cần bố trí thiết bị thấp hoặc giấu máy trong hốc kỹ thuật.
3.4. Thiết bị xử lý không khí và thông gió phối hợp với RXUQ14AYM
Hệ VRV xử lý tải lạnh nhưng không mặc nhiên cung cấp đủ khí tươi. Với văn phòng, khách sạn, nhà hàng, trường học hoặc khu vực đông người, Sen Việt sẽ tính thêm thiết bị xử lý không khí Daikin theo công năng thực tế.
* FXMQ-MFV1: thiết bị xử lý không khí ngoài trời có thể kết nối cùng hệ VRV. Ví dụ FXMQ125MFV1 có công suất khoảng 47.800BTU và lưu lượng gió khoảng 1.080m³/h; tải xử lý khí tươi phải được tính vào tổng tải của RXUQ14AYM.
* VKM: thông gió thu hồi nhiệt tích hợp DX Coil, phù hợp khi cần hỗ trợ xử lý nhiệt của không khí ngoài trời.
* VAM-HVE: thông gió thu hồi nhiệt với dải lưu lượng khoảng 150-2.000m³/h, phù hợp chia hệ thông gió theo tầng hoặc từng khu vực.
4. RXUQ14AYM có thể tham gia những tổ hợp dàn nóng VRV X nào?
RXUQ14AYM ngoài sử dụng độc lập ở mức 14HP còn có thể được dùng làm module trong một số hệ VRV X công suất lớn hơn.
- Hệ tổ hợp 26HP: sử dụng RXUQ12A + RXUQ14A.
- Hệ tổ hợp 34HP: sử dụng RXUQ14A + RXUQ20A.
- Hệ tổ hợp 46HP: sử dụng RXUQ12A + RXUQ14A + RXUQ20A.
- Hệ tổ hợp 54HP: sử dụng RXUQ14A + RXUQ20A + RXUQ20A.
Ngoài ra, nếu công trình chỉ cần hệ tổ hợp 14HP thay vì dàn nóng đơn, có thể tham khảo RXUQ14AMYM 14HP, sử dụng hai module 6HP + 8HP. Đây là một phương án khác để kỹ sư cân nhắc theo mặt bằng và yêu cầu vận hành.
Khi RXUQ14A tham gia hệ nhiều dàn nóng, hệ mới có điều kiện khai thác chức năng luân phiên và dự phòng giữa các module. RXUQ14AYM khi sử dụng độc lập không có dàn nóng thứ hai để thực hiện dự phòng dàn nóng.

Chức năng dự phòng áp dụng khi RXUQ14A tham gia hệ tổ hợp nhiều dàn nóng
5. Dàn nóng Daikin VRV X RXUQ14AYM phù hợp với công trình nào?
Với công suất 40,0kW, RXUQ14AYM phù hợp hơn với những công trình có số lượng zone và tổng tải lớn hơn các hệ RXUQ8A đến RXUQ12AYM 12HP nhưng vẫn muốn sử dụng một dàn nóng đơn.
- Văn phòng và tòa nhà làm việc: phù hợp một tầng văn phòng lớn hoặc nhiều phòng chức năng có thời gian sử dụng khác nhau.
- Khách sạn và căn hộ dịch vụ: có thể phục vụ một cụm phòng cùng khu vực hành lang, sảnh hoặc tiện ích khi tổng tải phù hợp.
- Nhà hàng, showroom và trung tâm dịch vụ: thích hợp mặt bằng có khu vực mở lớn kết hợp nhiều phòng riêng.
- Trường học và trung tâm đào tạo: có thể chia tải cho nhiều lớp học, phòng giáo viên và phòng chức năng; phần khí tươi cần được tính riêng theo số người.
- Phòng khám và cơ sở dịch vụ: phù hợp nhiều phòng điều hòa độc lập; yêu cầu thông gió đặc thù của từng khu vực cần được đánh giá riêng.
- Khu văn phòng và điều hành trong nhà máy: có thể sử dụng cho khu hành chính, phòng họp và phòng điều hành; tải nhiệt của khu sản xuất cần được tính độc lập.
Ở mức 14HP, việc chỉ dựa vào diện tích chung để chọn máy có thể dẫn đến dư hoặc thiếu tải. Sen Việt sẽ tính riêng từng zone, thời gian vận hành và tổng chỉ số công suất dàn lạnh trước khi đề xuất RXUQ14AYM.

Dàn nóng Daikin VRV X RXUQ14AYM công suất 14HP
6. Câu hỏi thường gặp về Daikin VRV X RXUQ14AYM
6.1. Công trình cần khoảng 40kW tải lạnh có thể chọn RXUQ14AYM luôn không?
40kW là công suất danh định của máy. Vẫn cần tính tải từng phòng và mức sử dụng đồng thời trước khi chốt hệ 14HP.
6.2. RXUQ14AYM phù hợp hơn cho một tầng văn phòng lớn hay nhiều phòng nhỏ?
Cả hai đều có thể phù hợp nếu tổng tải đúng vùng 14HP; loại dàn lạnh sẽ được chọn riêng theo đặc điểm từng zone.
6.3. RXUQ14AYM có thể kết hợp nhiều công suất dàn lạnh khác nhau trong cùng hệ không?
Có. Có thể phối hợp nhiều cấp công suất và kiểu dàn lạnh, miễn tổng chỉ số và tỷ lệ kết nối đáp ứng điều kiện của hệ.
6.4. Khi nào nên chọn RXUQ14AYM thay vì hệ tổ hợp RXUQ14AMYM?
Dàn nóng đơn gọn thiết bị hơn; hệ tổ hợp dùng nhiều module. Việc chọn phương án nào phụ thuộc mặt bằng và yêu cầu vận hành của công trình.
6.5. RXUQ14AYM có dùng được với dàn lạnh dân dụng không?
Có. Dàn nóng đơn RXUQ14AYM hỗ trợ phối hợp dàn lạnh VRV và dân dụng thông qua bộ BP trong giới hạn kết nối cho phép.
6.6. Dàn nóng 14HP đặt trên mái cần lưu ý điều gì?
Cần đảm bảo thoát gió, tránh quẩn khí nóng, đủ khoảng bảo trì và kiểm tra tải kết cấu cho dàn nóng có khối lượng 275kg.
6.7. Hệ RXUQ14AYM có cần bổ sung khí tươi cho văn phòng hoặc trường học không?
Có nếu công năng yêu cầu thiết bị xử lý không khí. VAM-HVE, VKM hoặc FXMQ có thể được tính theo số người và lưu lượng khí tươi cần thiết.
6.8. Cần gửi những thông tin nào để Sen Việt lên cấu hình RXUQ14AYM?
Nên gửi mặt bằng, công năng từng phòng, số người sử dụng và yêu cầu vận hành để kỹ sư tính tải, chọn dàn lạnh và vật tư phù hợp.
Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điện lạnh, kỹ sư Sen Việt tính tải theo từng khu vực thay vì lựa chọn máy chỉ dựa trên diện tích. Tự hào là Proshop Daikin, chúng tôi cung cấp thiết bị chính hãng với mức giá cạnh tranh cho khách hàng công trình, nhà thầu và dự án. Với chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, Sen Việt thuận tiện khảo sát và hỗ trợ kỹ thuật tại nhiều tỉnh thành.
Sen Việt hỗ trợ từ lựa chọn RXUQ14AYM, phối hợp dàn lạnh đến tính toán khí tươi và cấu hình hệ VRV theo tải thực tế của công trình.
RXUQ14AYM là dàn nóng đơn 14HP của VRV X và còn có thể được sử dụng làm module trong một số hệ công suất lớn hơn. Quý khách có thể tham khảo thêm dàn nóng, dàn lạnh và giải pháp liên quan tại danh mục điều hòa trung tâm Daikin VRV.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |



























