Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1 18HP 1 Chiều Inverter
Điều hòa công nghiệp Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1 là dòng Inverter nối ống gió công suất 18HP ~ 18 ngựa, một chiều lạnh và sử dụng môi chất R410A.
Thông số chung
- Công suất làm lạnh: 177.000 BTU/h
- Công suất làm lạnh: 52,0 kW
- Điện năng tiêu thụ: 21,22 kW
- CSPF: 3,42
- Chiều dài đường ống tối đa: 70 m
- Chênh cao tối đa: 50 m
Thông số dàn lạnh FDR450QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 166 m³/phút ~ 5.860 cfm
- Áp suất tĩnh ngoài: 150 Pa
- Kích thước: 760 × 2.195 × 870 mm
- Trọng lượng: 204 kg
- Độ ồn: 60 dB(A)
Thông số dàn nóng RZUR450QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 297 m³/phút
- Kích thước: 1.657 × 1.240 × 765 mm
- Trọng lượng: 291 kg
- Độ ồn: 65 dB(A)
- Môi chất lạnh nạp sẵn: 11,7 kg
phù hợp với nhà máy, kho logistics và khu thương mại quy mô lớn cần đưa lượng khí cao tới nhiều vị trí mà vẫn giữ dàn lạnh giấu trần.
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Điều hòa công nghiệp Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1 có công suất 18HP ~ 18 ngựa, khả năng làm lạnh khoảng 177.000BTU/h và sử dụng công nghệ Inverter. Dàn lạnh được bố trí khuất phía trên, đưa không khí tới khu vực sử dụng qua mạng ống gió thay vì chiếm diện tích sàn của nhà xưởng.
Điểm khác biệt đáng chú ý của FDR450QY1 là lưu lượng dàn lạnh tăng lên 166m³/phút – khoảng 5.860cfm, trong khi FDR300 và FDR400 dừng ở mức 120m³/phút. Đây là bước thay đổi quan trọng khi công trình không chỉ cần thêm công suất lạnh mà còn cần đưa một lượng khí lớn hơn qua hệ thống phân phối.
Proshop Daikin Sen Việt sẽ giới thiệu chi tiết thông số, đặc điểm, ứng dụng và giá lắp đặt FDR450QY1 RZUR450QY1 ngay dưới đây.

Dàn lạnh FDR450QY1 kết hợp dàn nóng RZUR450QY1 cho hệ điều hòa 18HP
1. Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1
1.1. Bảng thông số chung máy lạnh công nghiệp 18HP
| Thông số | FDR450QY1/RZUR450QY1 |
|---|---|
| Loại máy | Điều hòa công nghiệp nối ống gió |
| Chế độ | Một chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh | 52,0kW ~ 177.000BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ | 21,22kW |
| CSPF | 3,42 |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Chiều dài đường ống tối đa | 70m, tương đương tối đa 90m |
| Chênh cao tối đa | 50m |
1.2. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn lạnh FDR450QY1
| Thông số | FDR450QY1 |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 166m³/phút ~ 5.860cfm |
| Áp suất tĩnh ngoài | 150Pa |
| Truyền động quạt | Dây đai |
| Kích thước (C × R × D) | 760 × 2.195 × 870mm |
| Trọng lượng | 204kg |
| Độ ồn | 60dB(A) |
| Nước xả | Ren trong PS 1B |
1.3. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn nóng RZUR450QY1
| Thông số | RZUR450QY1 |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Máy nén | Xoắn ốc dạng kín |
| Số máy nén | 2 |
| Công suất máy nén | (4,9 × 1) + (4,2 × 1)kW |
| Lưu lượng gió | 297m³/phút |
| Kích thước (C × R × D) | 1.657 × 1.240 × 765mm |
| Trọng lượng | 291kg |
| Độ ồn | 65dB(A) |
| Môi chất lạnh nạp sẵn | 11,7kg |
| Ống lỏng | Ø15,9mm |
| Ống hơi | Ø28,6mm |
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Lạnh Giấu Trần Nối Ống Gió Daikin FDR450QY1 RZUR450QY1
2.1. FDR450QY1 phân phối lượng khí lớn qua hệ thống ống gió phía trên
Dàn lạnh FDR450QY1 được lắp phía trên trần hoặc trong khu kỹ thuật, sau đó kết nối với mạng ống gió để đưa không khí tới các khu vực cần làm mát. Phần diện tích sàn bên dưới vì vậy vẫn dành được cho máy móc, kệ hàng, dây chuyền hoặc lối vận chuyển.

FDR450QY1 đưa không khí qua mạng ống gió tới nhiều khu vực trong nhà xưởng
2.2. Lưu lượng tăng lên 166m³/phút cho mạng phân phối khí quy mô lớn
FDR450QY1 đạt lưu lượng 166m³/phút, tăng đáng kể so với 120m³/phút ở FDR300 và FDR400. Áp suất tĩnh ngoài vẫn duy trì ở mức 150Pa.
Điểm này giúp model 18HP phù hợp hơn với mặt bằng cần cấp lượng khí lớn qua nhiều miệng gió. Kỹ sư vẫn phải tính tổn thất qua đường ống, co cút, van, bộ lọc và miệng cấp để phân bổ lưu lượng phù hợp tới từng khu vực.
2.3. Inverter và CSPF 3,42 đáp ứng chế độ vận hành tải lớn
FDR450QY1/RZUR450QY1 sử dụng công nghệ Inverter, cho phép điều chỉnh hoạt động theo tải lạnh thay đổi giữa các thời điểm vận hành.
Model 18HP đạt CSPF 3,42. Ở những khu sản xuất có thời gian làm việc kéo dài hoặc tải từ máy móc thay đổi theo ca, khả năng điều chỉnh công suất giúp hệ điều hòa tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu thực tế.

FDR450QY1 RZUR450QY1 đạt CSPF 3,42 với công nghệ Inverter
2.4. RZUR450QY1 kiểm soát tiếng ồn theo thời gian vận hành thực tế
RZUR450QY1 hỗ trợ chế độ vận hành yên tĩnh vào ban đêm bằng cách giảm công suất trong khoảng thời gian đã cài đặt.
Chức năng này phù hợp khi khu vực sản xuất vẫn cần duy trì làm lạnh vào ca tối nhưng dàn nóng nằm gần văn phòng, khu dân cư hoặc khu vực có yêu cầu kiểm soát âm thanh. Kỹ sư Sen Việt có thể đối chiếu tải của ca đêm để lựa chọn mức cài đặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.

RZUR450QY1 hỗ trợ kiểm soát tiếng ồn trong thời gian vận hành ban đêm
2.5. Hai máy nén hỗ trợ duy trì hoạt động cho khu vực cần làm lạnh liên tục
RZUR450QY1 sử dụng hai máy nén xoắn ốc. Với dây chuyền hoặc kho cần duy trì nhiệt độ trong thời gian dài, thiết kế này tạo thêm phương án dự phòng khi một máy nén gặp sự cố.
Vận hành dự phòng khi một máy nén phát sinh sự cố
Chức năng máy nén dự phòng cần được thiết lập tại công trình bằng PCB của dàn nóng. Khi một máy nén xảy ra lỗi, máy nén còn lại có thể tiếp tục làm việc để duy trì một phần khả năng làm lạnh; hệ thống không đạt đầy đủ công suất 18HP cho đến khi sự cố được xử lý.
Với những khu vực mà việc ngừng lạnh đột ngột có thể ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất, kỹ sư Sen Việt nên xác định yêu cầu dự phòng từ giai đoạn thiết kế để chuẩn bị phương án vận hành phù hợp.

RZUR450QY1 sử dụng hai máy nén và hỗ trợ vận hành dự phòng
Giám sát nhiều thiết bị trên hệ thống D-BACS
FDR450QY1/RZUR450QY1 có thể kết nối với D-BACS thông qua các bộ điều khiển tương thích. Giải pháp phù hợp với nhà máy sử dụng nhiều hệ điều hòa tại các khu vực khác nhau và muốn tập trung việc theo dõi về một đầu mối.
Các thông tin phục vụ vận hành và bảo trì cũng có thể được quản lý thuận tiện hơn thay vì phải kiểm tra từng thiết bị riêng lẻ.

FDR450QY1 RZUR450QY1 có thể tích hợp vào hệ thống quản lý tập trung D-BACS
Khôi phục vận hành sau khi nguồn điện ổn định trở lại
Sau khi nguồn điện được cấp trở lại, hệ điều hòa có thể tự khởi động theo cài đặt phù hợp. Đối với nhà máy có nhiều thiết bị bố trí ở các khu vực khác nhau, chức năng này giảm thời gian thao tác phục hồi hệ thống bằng tay.
2.6. Tự động nạp môi chất lạnh và tùy chỉnh dàn lạnh theo điều kiện nhà máy
Hỗ trợ kiểm soát lượng R410A trong quá trình chạy thử
Chức năng tự động nạp môi chất lạnh hỗ trợ đưa lượng R410A về mức phù hợp trong điều kiện vận hành cho phép, hạn chế tình trạng nạp thiếu hoặc quá nhiều.
Các bước thử kín, hút chân không và kiểm tra đường ống vẫn phải được thực hiện đầy đủ trước khi chạy thử. Tính năng tự động hỗ trợ kỹ thuật viên ở giai đoạn hoàn thiện, không thay thế quy trình thi công hệ thống lạnh.

RZUR450QY1 hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh trong quá trình hoàn thiện hệ thống
Điều chỉnh thiết bị phù hợp với phương án ống gió của dự án
Tùy yêu cầu thiết kế, dòng FDR có thể được lựa chọn các tùy chỉnh liên quan tới quạt, puli, lọc, phương án lấy gió hoặc thoát nước.
Những lựa chọn này nên được xác định đồng thời với bản vẽ phân phối khí để dàn lạnh phù hợp với mạng ống và điều kiện bảo trì sau khi đưa công trình vào sử dụng.

Các tùy chỉnh dành cho dòng điều hòa nối ống gió FDR-QY1
3. Ứng Dụng FDR450QY1 RZUR450QY1 Cho Nhà Máy Quy Mô Lớn, Kho Logistics Và Khu Thương Mại
3.1. Nhà máy có mặt bằng rộng cần cấp lượng khí lớn qua nhiều nhánh ống gió
FDR450QY1 phù hợp với phân xưởng rộng, nơi một hệ điều hòa phải đưa khí tới nhiều dây chuyền hoặc cụm làm việc nằm cách nhau trong cùng khu vực.
Lưu lượng 166m³/phút tạo điều kiện tổ chức mạng phân phối khí lớn hơn nhóm 12–16HP. Thay vì dồn khí lạnh tại một vị trí, các miệng cấp có thể bố trí theo từng vùng sử dụng, sau đó cân bằng lượng khí dựa trên tải thực tế.
Doanh nghiệp đang cân nhắc cách tổ chức hệ thống cho mặt bằng sản xuất có thể tham khảo thêm các phương án điều hòa cho xưởng sản xuất để lựa chọn giữa dàn lạnh nối ống gió, tủ đứng hoặc các giải pháp khác.
3.2. Kho logistics và khu sản xuất cần giữ thông thoáng phần sàn cho vận hành
Với kho logistics, diện tích sàn thường ưu tiên cho kệ hàng, xe nâng và đường luân chuyển hàng hóa. Dàn lạnh FDR450QY1 được bố trí phía trên giúp hạn chế chiếm không gian vận hành phía dưới.
Ở khu sản xuất, cách bố trí tương tự cũng phù hợp khi hai bên tường đã dành cho máy móc hoặc dây chuyền. Các miệng gió có thể được đưa tới vùng cần làm mát thông qua hệ thống ống, trong khi vị trí dàn lạnh được tập trung tại khu vực kỹ thuật phía trên.
Khi mặt bằng có kệ cao hoặc thiết bị lớn, hướng cấp và hồi khí cần được tính từ đầu để tránh luồng gió bị chắn trước khi tới khu vực sử dụng.
3.3. So sánh dàn lạnh nối ống gió FDR450QY1 với điều hòa cùng công suất 18HP
Ở nhóm 18HP ~ 18 ngựa, FDR450QY1/RZUR450QY1 có thể so sánh với FVPR450QY1/RZUR450QY1 vì cả hai đều phân phối khí qua hệ thống ống gió nhưng vị trí dàn lạnh khác nhau.
FDR450QY1 bố trí dàn lạnh phía trên, thích hợp với nhà máy hoặc khu thương mại muốn dành phần sàn bên dưới cho hoạt động sử dụng. Ngược lại, dàn lạnh tủ đứng đặt sàn nối ống gió FVPR450QY1 phù hợp hơn khi công trình có khu kỹ thuật dưới sàn và muốn tiếp cận thiết bị thuận tiện trong quá trình kiểm tra.
Hai model đều có lưu lượng 166m³/phút, áp suất tĩnh ngoài 150Pa và kết hợp với dàn nóng RZUR450QY1. Do đó, quyết định giữa FDR450 và FVPR450 chủ yếu xem xét ở không gian bố trí dàn lạnh và phương án bảo trì.

FDR450QY1 RZUR450QY1 ứng dụng cho khu sản xuất cần lưu lượng khí lớn
4. Báo Giá Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1 Mới Nhất
4.1. Giá trọn gói thiết bị, hệ thống ống gió và lắp đặt theo công trình
Giá lắp đặt trọn gói điều hòa công nghiệp FDR450QY1/RZUR450QY1 tại Sen Việt là 150.950.000 đồng.
Chi phí hoàn thiện phụ thuộc vào dàn lạnh, dàn nóng, điều khiển, tuyến ống đồng, bảo ôn, điện, thoát nước, môi chất bổ sung, phụ kiện treo và nhân công thi công.
Ở hệ điều hòa 18HP, mạng ống gió có lưu lượng lớn nên tiết diện ống, số nhánh, miệng cấp – hồi và kết cấu treo cần được bóc tách theo bản vẽ thay vì ước lượng theo diện tích. Điều kiện trần và khoảng tiếp cận dàn lạnh cũng có thể làm thay đổi phạm vi thi công.
Doanh nghiệp có thể đối chiếu chi phí báo giá máy lạnh công nghiệp Daikin để xác định mức ngân sách phù hợp trước khi chốt phương án chi tiết.
4.2. Chính sách dự án và bảo hành tại Proshop Daikin Sen Việt
Đối với FDR450QY1/RZUR450QY1, Sen Việt ưu tiên khảo sát tải lạnh và cách phân phối khí trước khi lập báo giá, đặc biệt với nhà máy có nhiều vùng sử dụng hoặc mạng ống dài.
Proshop Daikin Sen Việt cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ và áp dụng chính sách bảo hành 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén. Các dự án sử dụng nhiều hệ điều hòa hoặc triển khai theo tiến độ từng phân khu được xem xét mức chiết khấu dựa trên số lượng và phạm vi thi công.
Quý khách liên hệ Hotline 0922.322.699 để kỹ sư Sen Việt khảo sát, bóc tách khối lượng và gửi báo giá FDR450QY1/RZUR450QY1 phù hợp với điều kiện công trình.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Daikin FDR450QY1/RZUR450QY1 (FAQ)
5.1. Xưởng có nhiều khu vực cần cấp gió thì FDR450QY1 có đáp ứng được không?
Có thể. FDR450QY1 có lưu lượng 166m³/phút và áp suất tĩnh 150Pa; số nhánh và lượng khí tại từng khu vực vẫn cần được tính theo trở lực và tải lạnh thực tế.
5.2. FDR450QY1 tăng lưu lượng lên 166m³/phút khác gì so với FDR400QY1?
FDR450QY1 tăng cả khả năng làm lạnh và lượng khí phân phối: lưu lượng tăng từ 120 lên 166m³/phút. Vì vậy model FDR450 phù hợp hơn khi công trình cần mạng ống có lưu lượng lớn hơn chứ không chỉ tăng tải lạnh.
5.3. Nhà xưởng đang hoạt động có cần dừng toàn bộ khi thi công FDR450QY1 không?
Không nhất thiết. Sen Việt có thể tổ chức thi công theo khu vực hoặc theo khung giờ phù hợp, nhưng cần khảo sát trước vị trí treo dàn lạnh, đường ống gió và các hệ thống kỹ thuật hiện hữu.
5.4. Nếu một máy nén RZUR450QY1 gặp sự cố thì hệ thống còn làm lạnh được bao lâu?
Máy nén còn lại có thể duy trì một phần khả năng làm lạnh khi chức năng dự phòng đã được thiết lập đúng. Thời gian tiếp tục vận hành phụ thuộc tình trạng thực tế và cần được kỹ thuật viên kiểm tra sớm, không nên xem đây là chế độ vận hành lâu dài.
5.5. Nên chọn đơn vị nào để khảo sát và triển khai FDR450QY1/RZUR450QY1?
Với hệ điều hòa nối ống gió công suất lớn, chủ đầu tư nên xem xét đơn vị cung cấp dựa trên ba yếu tố:
- Nguồn thiết bị rõ ràng và là Proshop/đại lý chính thức của Daikin: Đảm bảo FDR450QY1 và RZUR450QY1 đúng model, thiết bị chính hãng, có hồ sơ CO/CQ và chính sách bảo hành minh bạch.
- Có đội ngũ kỹ sư đủ năng lực xử lý từ tải lạnh đến mạng phân phối khí: Không chỉ chọn công suất máy, đơn vị tư vấn cần đánh giá cách chia khu vực, hướng đi của ống gió và điều kiện bảo trì trước khi triển khai.
- Có kinh nghiệm tổ chức thi công trong môi trường nhà máy: Công việc phải phối hợp với kết cấu, điện, PCCC, thiết bị sản xuất và lịch hoạt động của doanh nghiệp để hạn chế ảnh hưởng tới vận hành.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC/M&E. Với các dự án nối ống gió công suất lớn, kỹ sư Sen Việt trực tiếp khảo sát mặt bằng, kiểm tra tải nhiệt và trao đổi với chủ đầu tư về cách chia vùng làm mát trước khi hoàn thiện phương án.
Sen Việt duy trì hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, từ đó hỗ trợ khảo sát và phối hợp triển khai tại nhiều khu vực công nghiệp như Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên ở miền Bắc; Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Khánh Hòa ở miền Trung; Đồng Nai, Bình Dương, Long An ở miền Nam cùng các tỉnh lân cận.
Trước khi quyết định đơn vị thi công, doanh nghiệp có thể xem một số công trình nhà máy Sen Việt đã triển khai để tham khảo cách tổ chức và kinh nghiệm thực tế ở các dự án công nghiệp.
Đối với FDR450QY1 RZUR450QY1, quý khách có thể gửi mặt bằng hoặc bản vẽ hiện trạng để kỹ sư Sen Việt kiểm tra cách bố trí dàn lạnh, phạm vi ống gió và khối lượng thi công trước khi báo giá. Liên hệ Hotline 0922.322.699 để nhận tư vấn dự án; nếu cần cân nhắc thêm các kiểu dàn lạnh khác, quý khách có thể xem các lựa chọn máy lạnh công nghiệp Daikin.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |
























