Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1 16HP 1 Chiều Inverter
Điều hòa công nghiệp Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1 là dòng Inverter nối ống gió công suất 16HP ~ 16 ngựa, một chiều lạnh và sử dụng môi chất R410A.
Thông số chung
- Công suất làm lạnh: 158.000 BTU/h
- Công suất làm lạnh: 46,3 kW
- Điện năng tiêu thụ: 15,69 kW
- CSPF: 4,12
- Chiều dài đường ống tối đa: 70 m
- Chênh cao tối đa: 50 m
Thông số dàn lạnh FDR400QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 120 m³/phút ~ 4.240 cfm
- Áp suất tĩnh ngoài: 150 Pa
- Kích thước: 625 × 1.980 × 850 mm
- Trọng lượng: 177 kg
- Độ ồn: 59 dB(A)
Thông số dàn nóng RZUR400QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 297 m³/phút
- Kích thước: 1.657 × 1.240 × 765 mm
- Trọng lượng: 291 kg
- Độ ồn: 65 dB(A)
- Môi chất lạnh nạp sẵn: 11,7 kg
Phù hợp nhà xưởng, khu sản xuất và công trình thương mại quy mô lớn cần giấu dàn lạnh, phân phối khí qua nhiều vị trí và duy trì hiệu quả vận hành với CSPF 4,12.
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Điều hòa công nghiệp Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1 có công suất 16HP ~ 16 ngựa, khả năng làm lạnh khoảng 158.000BTU/h và sử dụng công nghệ Inverter. Dàn lạnh FDR400QY1 được bố trí phía trên trần hoặc trong khu kỹ thuật, sau đó đưa không khí qua hệ thống ống gió tới các vùng cần làm mát.
Điểm đáng chú ý ở model 16HP là công suất lạnh tăng đáng kể so với FDR300QY1 nhưng lưu lượng dàn lạnh vẫn giữ ở 120m³/phút, áp suất tĩnh ngoài 150Pa. Nhờ đó, FDR400QY1 phù hợp với những công trình có tải nhiệt cao hơn nhưng không nhất thiết cần tăng thêm lưu lượng danh định của mạng phân phối khí.
Cùng Proshop Daikin Sen Việt tìm hiểu chi tiết thông số, đặc điểm, ứng dụng và giá lắp đặt FDR400QY1 RZUR400QY1 ngay dưới đây.

Dàn lạnh FDR400QY1 kết hợp dàn nóng RZUR400QY1 cho hệ điều hòa 16HP
1. Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1
1.1. Bảng thông số chung máy lạnh công nghiệp 16HP
| Thông số | FDR400QY1/RZUR400QY1 |
|---|---|
| Loại máy | Điều hòa công nghiệp nối ống gió |
| Chế độ | Một chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh | 46,3kW ~ 158.000BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ | 15,69kW |
| CSPF | 4,12 |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Chiều dài đường ống tối đa | 70m, tương đương tối đa 90m |
| Chênh cao tối đa | 50m |
1.2. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn lạnh FDR400QY1
| Thông số | FDR400QY1 |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 120m³/phút ~ 4.240cfm |
| Áp suất tĩnh ngoài | 150Pa |
| Truyền động quạt | Dây đai |
| Kích thước (C × R × D) | 625 × 1.980 × 850mm |
| Trọng lượng | 177kg |
| Độ ồn | 59dB(A) |
| Nước xả | Ren trong PS 1B |
1.3. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn nóng RZUR400QY1
| Thông số | RZUR400QY1 |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Máy nén | Xoắn ốc dạng kín |
| Số máy nén | 2 |
| Lưu lượng gió | 297m³/phút |
| Kích thước (C × R × D) | 1.657 × 1.240 × 765mm |
| Trọng lượng | 291kg |
| Độ ồn | 65dB(A) |
| Môi chất lạnh nạp sẵn | 11,7kg |
| Ống lỏng | Ø12,7mm |
| Ống hơi | Ø28,6mm |
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Điều Hòa Giấu Trần Nối Ống Gió Daikin FDR400QY1 RZUR400QY1
2.1. FDR400QY1 đưa khí lạnh tới nhiều khu vực qua hệ thống ống gió
Dàn lạnh FDR400QY1 được bố trí phía trên trần hoặc trong khu kỹ thuật và kết nối với hệ thống ống gió. Không khí được đưa tới các miệng cấp theo mặt bằng, giúp khu vực bên dưới dành cho dây chuyền, máy móc hoặc hoạt động sản xuất.

FDR400QY1 phân phối khí qua mạng ống gió phía trên khu vực sản xuất
2.2. CSPF 4,12 hỗ trợ vận hành hiệu quả cho hệ điều hòa 16HP
FDR400QY1/RZUR400QY1 sử dụng công nghệ Inverter, điều chỉnh hoạt động theo tải lạnh thay đổi trong ngày.
Ở mức công suất 16HP, hệ điều hòa đạt CSPF 4,12. Với nhà máy vận hành nhiều ca, khả năng điều chỉnh theo tải giúp chủ đầu tư tiết kiệm điện với những thời điểm dây chuyền hoặc số lượng người làm việc thay đổi.

FDR400QY1 RZUR400QY1 đạt CSPF 4,12 với công nghệ Inverter
2.3. RZUR400QY1 giúp giảm tiếng ồn khi vận hành vào ban đêm
RZUR400QY1 có chế độ vận hành yên tĩnh vào ban đêm, điều chỉnh công suất trong khoảng thời gian cài đặt nhằm hạn chế tiếng ồn tác động tới khu vực xung quanh.
Tính năng phù hợp với nhà máy hoạt động ca đêm hoặc vị trí dàn nóng nằm gần khu văn phòng, khu dân cư. Kỹ sư Sen Việt cần đối chiếu tải lạnh của từng ca để chọn mức vận hành phù hợp, tránh giảm công suất nhiều hơn nhu cầu cho phép.

RZUR400QY1 hỗ trợ giảm âm thanh vận hành vào ban đêm
2.4. Hai máy nén hỗ trợ duy trì làm lạnh khi hệ thống phát sinh sự cố
RZUR400QY1 sử dụng hai máy nén xoắn ốc, giúp hệ thống có khả năng duy trì một phần hoạt động khi một máy nén gặp sự cố. Đây là yếu tố đáng cân nhắc với khu sản xuất mà việc mất lạnh đột ngột có thể ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Chế độ máy nén dự phòng duy trì một phần công suất
Chức năng dự phòng cần được thiết lập tại công trình bằng PCB của dàn nóng. Khi một máy nén gặp sự cố, máy nén còn lại có thể tiếp tục vận hành nhưng chỉ duy trì một phần khả năng làm lạnh, không đạt đủ công suất 16HP.
Với các khu vực cần hoạt động liên tục, kỹ sư Sen Việt nên xác nhận yêu cầu dự phòng ngay từ giai đoạn thiết kế để phương án cài đặt và xử lý sự cố được chuẩn bị trước.

RZUR400QY1 sử dụng hai máy nén và hỗ trợ vận hành dự phòng
Theo dõi nhiều hệ điều hòa qua D-BACS
FDR400QY1/RZUR400QY1 có thể kết nối với hệ thống quản lý tập trung D-BACS thông qua bộ điều khiển tương thích.
Với nhà máy có nhiều phân khu, bộ phận kỹ thuật có thể theo dõi trạng thái vận hành và các thông tin phục vụ bảo trì từ một đầu mối, thay vì kiểm tra từng khu vực riêng.

FDR400QY1 RZUR400QY1 có thể mở rộng quản lý tập trung qua D-BACS
Tự khởi động lại khi nguồn điện được cấp trở lại
Sau sự cố nguồn, hệ điều hòa có thể tự khởi động lại theo cài đặt phù hợp. Tại nhà máy có nhiều thiết bị bố trí ở các khu vực khác nhau, chức năng này giúp giảm thời gian thao tác khôi phục vận hành thủ công.
2.5. Tự động nạp R410A và điều chỉnh thiết bị theo thiết kế công trình
Kiểm soát lượng môi chất lạnh khi hoàn thiện hệ thống
RZUR400QY1 hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh R410A trong điều kiện vận hành cho phép. Chức năng giúp hạn chế tình trạng nạp thiếu hoặc dư môi chất, hai trường hợp đều có thể ảnh hưởng tới hiệu quả làm lạnh.
Trước khi thực hiện, tuyến ống vẫn phải được thử kín, hút chân không và kiểm tra đầy đủ. Chức năng tự động hỗ trợ ở giai đoạn chạy thử, không thay thế quy trình thi công hệ thống lạnh.

RZUR400QY1 hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh trong giai đoạn chạy thử
Tùy chỉnh dàn lạnh theo yêu cầu phân phối khí
FDR400QY1 có thể được xem xét các tùy chỉnh liên quan tới quạt, puli, lọc, phương án lấy gió hoặc thoát nước tùy yêu cầu của dự án.
Các lựa chọn nên được thống nhất cùng bản vẽ phân phối khí để phù hợp với mạng ống, không gian lắp đặt và kế hoạch bảo trì sau này.

Các tùy chỉnh dành cho dòng điều hòa nối ống gió FDR-QY1
3. Ứng Dụng FDR400QY1 RZUR400QY1 Cho Nhà Máy Tải Lớn, Phân Xưởng Và Khu Thương Mại
3.1. Nhà máy có tải nhiệt cao cần cấp khí qua nhiều vị trí trong cùng phân khu
FDR400QY1 phù hợp với khu vực có lượng nhiệt lớn từ máy móc, dây chuyền, người làm việc hoặc quá trình sản xuất, đồng thời cần đưa khí lạnh tới nhiều vị trí thông qua mạng ống gió.
Công suất 16HP ~ 16 ngựa cho phép xử lý tải lớn trong một hệ thống, trong khi dàn lạnh nằm phía trên giúp giữ phần sàn cho máy móc và hoạt động sản xuất.
Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc nhiều kiểu hệ thống cho cùng mặt bằng, có thể tham khảo các giải pháp làm mát cho khu sản xuất để đối chiếu giữa nối ống gió, tủ đứng và những phương án điều hòa công nghiệp khác.
3.2. Phân xưởng cần tăng công suất nhưng hạn chế không gian bố trí dàn lạnh
FDR400QY1 phù hợp khi tải nhiệt của phân khu đã vượt khả năng của model 12HP nhưng vị trí dành cho dàn lạnh phía trên khó mở rộng thêm.
FDR300QY1 và FDR400QY1 cùng có lưu lượng 120m³/phút và cùng nhóm kích thước dàn lạnh, nhưng model FDR400 nâng công suất lên khoảng 158.000BTU. Vì vậy, lợi thế của FDR400QY1 nằm ở khả năng xử lý tải nhiệt lớn hơn trong cùng phạm vi không gian lắp dàn lạnh.
Kỹ sư vẫn cần kiểm tra lại tải lạnh và mạng ống hiện hữu trước khi nâng công suất, vì tăng công suất máy không tự động giải quyết các vấn đề về thiếu lưu lượng hoặc tổn thất áp suất trong hệ thống.
3.3. So sánh FDR400QY1 với điều hòa cùng công suất 16HP
Ở nhóm điều hòa công nghiệp 16HP, FDR400QY1 được bố trí phía trên trần hoặc khu kỹ thuật, phù hợp với công trình muốn giải phóng mặt bằng bên dưới. Còn FVPR400QY1 là dàn lạnh tủ đứng đặt sàn nối ống gió, phù hợp khi có không gian kỹ thuật dưới sàn và ưu tiên tiếp cận thiết bị thuận tiện hơn khi bảo trì.
Hai model cùng sử dụng lưu lượng 120m³/phút, áp suất tĩnh ngoài 150Pa và kết hợp với dàn nóng RZUR400QY1. Vì vậy, khác biệt lớn nhất nằm ở vị trí dàn lạnh và cách tổ chức không gian kỹ thuật.

FDR400QY1 RZUR400QY1 ứng dụng cho nhà xưởng có tải lạnh lớn
4. Báo Giá Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1 Mới Nhất
4.1. Giá trọn gói thiết bị, hệ thống ống gió và lắp đặt theo công trình
Giá lắp đặt trọn gói tại Sen Việt cho FDR400QY1/RZUR400QY1 là 141.560.000 đồng.
Dự toán gồm dàn lạnh, dàn nóng, điều khiển dây, ống đồng, bảo ôn, điện, thoát nước ngưng, môi chất bổ sung, phụ kiện treo và nhân công thi công.
Đối với hệ nối ống gió 16HP, chi phí mạng phân phối khí cần được bóc tách riêng theo chiều dài, số nhánh, tiết diện, miệng cấp – hồi và điều kiện treo đỡ. Kỹ sư Sen Việt sẽ kiểm tra mặt bằng và phạm vi thi công trước khi chốt khối lượng.
Tùy quy mô xưởng, quý doanh nghiệp có thể theo dõi chi phí đầu tư từbảng báo giá máy lạnh công nghiệp Daikin của từng dải công suất để dự trù ngân sách và lựa chọn mức đầu tư phù hợp.
4.2. Chính sách dự án và bảo hành tại Proshop Daikin Sen Việt
Với FDR400QY1/RZUR400QY1, quá trình khảo sát cần làm rõ cả tải lạnh, vị trí thiết bị và cách tổ chức hệ thống ống gió trước khi lập dự toán. Proshop Daikin Sen Việt hỗ trợ khảo sát công trình và phối hợp phương án cùng các hạng mục M&E liên quan.
Thiết bị được cung cấp chính hãng, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ, áp dụng bảo hành 1 năm thiết bị và 5 năm máy nén. Dự án sử dụng nhiều hệ điều hòa hoặc triển khai theo từng phân khu được xem xét chiết khấu theo số lượng và phạm vi cung cấp.
Liên hệ Hotline 0822.222.716 để kỹ sư Sen Việt bóc tách khối lượng và gửi báo giá FDR400QY1/RZUR400QY1 theo điều kiện thực tế của dự án.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Daikin FDR400QY1/RZUR400QY1 (FAQ)
5.1. Nhà xưởng tải lớn có nên dùng một FDR400QY1 hay chia thành nhiều máy nhỏ?
Tùy cách vận hành của nhà máy. Nếu các khu vực hoạt động cùng thời điểm và có yêu cầu nhiệt độ tương tự, một hệ 16HP có thể phù hợp; nếu các vùng vận hành độc lập, chia nhiều máy sẽ dễ kiểm soát hơn.
5.2. FDR400QY1 và FDR300QY1 cùng lưu lượng gió thì vì sao model 400 có công suất cao hơn?
Hai model cùng lưu lượng 120m³/phút nhưng FDR400QY1 có khả năng xử lý tải lạnh lớn hơn. Lưu lượng gió và công suất lạnh là hai thông số khác nhau, nên không thể đánh giá model chỉ từ lượng gió.
5.3. Nhà máy đang có sẵn mạng ống gió cũ có thể tận dụng khi thay sang FDR400QY1 không?
Có thể, nhưng cần kiểm tra lại. Kỹ sư phải đối chiếu tiết diện ống, số nhánh, tổn thất áp suất, miệng cấp – hồi và lưu lượng thực tế trước khi quyết định giữ lại hệ thống cũ.
5.4. Nếu một máy nén RZUR400QY1 gặp lỗi thì nhà máy có phải dừng toàn bộ điều hòa không?
Không nhất thiết. Khi chức năng dự phòng được cài đặt đúng, máy nén còn lại có thể duy trì một phần khả năng làm lạnh; hệ thống không đạt đủ công suất 16HP cho tới khi sự cố được xử lý.
5.5. Đơn vị nào có kinh nghiệm triển khai FDR400QY1/RZUR400QY1 cho nhà máy tải lớn?
Với hệ điều hòa 16HP ~ 16 ngựa nối ống gió, chủ đầu tư nên ưu tiên đơn vị đáp ứng ba yêu cầu:
- Là đại lý chính thức của Daikin: Đảm bảo đúng dàn lạnh FDR400QY1 và dàn nóng RZUR400QY1, thiết bị chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ CO/CQ và chính sách bảo hành đầy đủ.
- Có năng lực khảo sát và thiết kế hệ thống: Kỹ sư cần tính tải lạnh, kiểm tra mạng ống gió, vị trí thiết bị và điều kiện không gian phía trên trước khi chốt phương án.
- Có kinh nghiệm thi công tại nhà máy tải lớn: Đơn vị triển khai cần phối hợp được với điện, PCCC, kết cấu, lịch sản xuất và các hệ thống kỹ thuật khác để hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC/M&E. Đội ngũ kỹ sư trực tiếp khảo sát, tính tải, kiểm tra mạng phân phối khí và lên phương án thi công theo từng khu vực sử dụng.
Sen Việt có hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ dự án tại nhiều khu vực công nghiệp như miền Bắc (Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh), miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Khánh Hòa), miền Nam (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu) và các khu vực lân cận.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các dự án HVAC nhà máy được Sen Việt thi công để đánh giá thêm kinh nghiệm triển khai thực tế.
Nếu đang cân nhắc FDR400QY1/RZUR400QY1 cho phân xưởng tải lớn, quý khách liên hệ Hotline 0822.222.716 để kỹ sư Sen Việt kiểm tra tải lạnh, mạng ống gió và lập báo giá theo mặt bằng. Trường hợp cần đối chiếu các kiểu dàn lạnh khác như hệ điều hòa tủ đứng, chủ đầu tư có thể xem danh mục điều hòa công nghiệp Daikin.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |
























