Chính Sách Bảo Hành Toàn Diện Hệ Thống Điều Hòa Và Thông Gió Daikin Đến 36 Tháng
Nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho Quý chủ đầu tư, đối tác và khách hàng, Sen Việt Group ban hành và áp dụng chính sách [...]
Xem chi tiết | - Công suất 18,000BTU - Treo tường 1 chiều Inverter, R32 - Lắp phòng 20-25 mét vuông + Dàn lạnh FTKJ50NVMVW - Trắng Hoặc + Dàn lạnh FTKJ50NVMVS - Bạc - Độ ồn 46/40/35/29dBA. - Kích thước 303X998X212mm. - Khối lượng 12kg - ĐK qua điện thoại thông minh + Dàn nóng RKJ50NVMV - Độ ồn 50/54dBA. - Kích thước 735x825x300mm. - Khối lượng 43kg. - Ống kết nối lỏng / hơi / nước xả: Ø6.4/Ø12.7/Ø18mm |
Giá máy: 26,730,000đ - Chưa có vật tư phụ, nhân công lắp |
| Giá trọn gói lắp đặt: 28,630,00đ TRỌN GÓI LẮP ĐẶT GỒM: - 1 bộ FTKJ50/RKJ50 ►Trị giá KM: 1,510,000đ - 4m ống đồng kèm bảo ôn và băng cuốn. - 4m dây điện, 4m ống nước thải mềm. - Vật tư phụ. - Một bộ giá đỡ. - Nhân công lắp đặt vị trí đơn giản. - Tặng 1 năm bảo dưỡng miễn phí. ►Hàng sẵn kho, lắp đặt ngay 0822.222.716 |
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng

| Thông Số | FTKJ50NVMVW(S)/RKJ50NVMV |
| Loại | 1 chiều Inverter, ga R32 |
| Công suất | 5.2(1.7 ~ 5.5)kW 17,700(5,800~18,800)BTU |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz / 220-230V, 60HZ |
| Dòng điện hoạt động | 6.6-6.4-6.1A |
| Điện năng tiêu thụ | 1,450W |
| CSPF | 5.61 |
| Thông số dàn lạnh FTKJ50NVMV | |
| Mặt nạ | FTKJ50NVMVW trắng FTKJ50NVMVS Bạc |
| Lưu lượng gió | 10.9/8.9/6.8/5.5m3/phút |
| Tốc độ quạt | 5 bước, êm và tự động |
| Độ ồn | 46/40/35/29dBA |
| Kích thước | 303X998X212mm |
| Khối lượng | 12kg |
| Thông số dàn nóng RKJ50NVMV | |
| Vỏ máy | Trắng ngà |
| Máy nén | Swing dạng kín |
| Khối lượng nạp ga R32 | 1.1kg |
| Công suất đầu ra | 1,300W |
| Độ ồn | 50/44dBA |
| Kích thước | 735x825x300mm |
| Khối lượng | 43kg |
| Giới hạn hoạt động | 19.4 đến 46oCDB |
| Kết nối lỏng / hơi / nước xả | 6.4/12.7/18mm |
| Chiều dài tối đa | 30m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20m |





| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |