Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR400QY1/RZUR400QY1 16HP 1 Chiều Inverter
Điều hòa công nghiệp Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1 là dòng máy lạnh Inverter tủ đứng đặt sàn nối ống gió công suất 16HP, sử dụng môi chất lạnh R410A.
Thông số chung
- Công suất làm lạnh: 160.000 BTU/h
- Điện năng tiêu thụ: 15,80 kW
- CSPF: 3,82
- Chiều dài đường ống tối đa: 70 m
- Chênh cao tối đa: 50 m
Thông số dàn lạnh FVPR400QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 120 m³/phút
- Áp suất tĩnh ngoài: 150 Pa
- Kích thước: 1.870 × 1.470 × 720 mm
- Trọng lượng: 251 kg
- Độ ồn: 67 dB(A)
Thông số dàn nóng RZUR400QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 257 m³/phút
- Kích thước: 1.657 × 1.240 × 765 mm
- Trọng lượng: 260 kg
- Độ ồn: 60 dB(A)
FVPR400QY1/RZUR400QY1 phù hợp với nhà máy, phân xưởng có tải lạnh lớn, cần công suất 160.000BTU/h kết hợp mạng ống gió lưu lượng 120m³/phút và áp suất tĩnh ngoài 150Pa.
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Điều hòa công nghiệp Daikin FVPR400QY1/RZUR400QY1 có công suất 16HP – 160.000BTU/h, sử dụng dàn lạnh đặt sàn nối ống gió để cấp khí cho các phân xưởng có tải nhiệt cao và nhiều vùng làm việc.
Dàn lạnh FVPR400QY1 đạt lưu lượng 120m³/phút, áp suất tĩnh ngoài 150Pa và có kích thước 1.870 × 1.470 × 720mm. Điểm đáng chú ý là model 16HP tăng đáng kể công suất lạnh nhưng vẫn giữ kích thước và lưu lượng dàn lạnh tương đương FVPR300QY1 12HP. Vì vậy, FVPR400QY1 đáng cân nhắc tại những công trình cần tăng tải lạnh trong khi khu vực bố trí dàn lạnh đã bị giới hạn về diện tích.
Hãy cùng Proshop Daikin Sen Việt tìm hiểu chi tiết thông số, đặc điểm vận hành, ứng dụng và chi phí lắp đặt FVPR400QY1 RZUR400QY1.

Điều hòa công nghiệp Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1 16HP Inverter
1. Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR400QY1/RZUR400QY1
1.1. Bảng thông số chung bộ máy lạnh công nghiệp 16HP 160000BTU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất lạnh danh định | 160.000BTU/h (46,9kW) |
| Điện năng tiêu thụ danh định | 15,80kW |
| CSPF | 3,82 |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Chiều dài ống tối đa | 70m (tương đương tối đa 90m) |
| Chênh cao tối đa | 50m; tối đa 40m nếu dàn nóng thấp hơn dàn lạnh |
1.2. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn lạnh FVPR400QY1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 120m³/phút (4.240cfm) |
| Áp suất tĩnh ngoài | 150Pa |
| Kích thước (C × R × D) | 1.870 × 1.470 × 720mm |
| Trọng lượng | 251kg |
| Độ ồn | 67dB(A) |
1.3. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn nóng RZUR400QY1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 257m³/phút |
| Kích thước (C × R × D) | 1.657 × 1.240 × 765mm |
| Trọng lượng | 260kg |
| Độ ồn | 60dB(A) |
| Môi chất lạnh nạp sẵn | 8,2kg |
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Lạnh Công Nghiệp Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1
2.1. Tiết kiệm năng lượng với công nghệ Inverter và CSPF 3,82
FVPR400QY1/RZUR400QY1 sử dụng công nghệ Inverter, điều chỉnh công suất theo tải lạnh thay đổi trong quá trình vận hành. Với khu sản xuất công suất lớn, tải nhiệt thường biến động theo số lượng thiết bị hoạt động, số lao động và từng ca sản xuất.
Bộ máy đạt CSPF 3,82. Điện năng tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc tải nhiệt của dây chuyền, thời gian chạy, nhiệt độ cài đặt và lượng không khí trao đổi của nhà xưởng.

FVPR400QY1 RZUR400QY1 Inverter có CSPF 3,82
2.2. Phân phối khí lạnh linh hoạt qua hệ thống ống gió
Dàn lạnh FVPR400QY1 cung cấp lưu lượng 120m³/phút – khoảng 4.240cfm và áp suất tĩnh ngoài 150Pa. Hai thông số này quyết định trực tiếp khả năng làm việc của máy với mạng phân phối khí.
Kỹ sư có thể bố trí các nhánh ống và miệng cấp theo từng vùng sản xuất, nhưng tổng trở lực của mạng phải nằm trong khả năng 150Pa của dàn lạnh.

Dàn lạnh FVPR400QY1 phân phối khí lạnh linh hoạt qua hệ thống ống gió
Đường ống, co cút, van, bộ lọc và miệng gió đều tạo tổn thất áp suất. Vì vậy, 160.000BTU/h là khả năng đáp ứng tải lạnh, không phải yếu tố dùng để bù cho một mạng ống thiếu lưu lượng hoặc có trở lực quá lớn.

FVPR400QY1 có lưu lượng gió 120m³/phút và áp suất tĩnh ngoài 150Pa
2.3. Tiện nghi với chức năng vận hành yên tĩnh ban đêm
Dàn nóng RZUR400QY1 hỗ trợ chế độ vận hành yên tĩnh vào ban đêm, phù hợp với công trình chạy nhiều ca hoặc vị trí đặt máy gần khu vực cần hạn chế tiếng ồn.
Chế độ này cần được lựa chọn theo tải lạnh của ca đêm để đảm bảo yêu cầu giảm âm không ảnh hưởng đến khả năng làm mát của khu vực sản xuất.

Dàn nóng RZUR400QY1 hỗ trợ vận hành yên tĩnh vào ban đêm
2.4. Độ tin cậy cao với hai máy nén và khả năng vận hành dự phòng
Dàn nóng RZUR400QY1 sử dụng hai máy nén, hỗ trợ cơ chế vận hành dự phòng khi một máy nén xảy ra sự cố.
Với phân xưởng có tải lạnh lớn và cần hạn chế việc dừng hệ thống đột ngột, thiết kế này giúp duy trì khả năng làm lạnh tạm thời trong lúc bộ phận kỹ thuật kiểm tra thiết bị.
Chức năng vận hành máy nén dự phòng
Khi một máy nén gặp sự cố, máy nén còn lại có thể tiếp tục hoạt động để duy trì một phần công suất lạnh.
Chức năng dự phòng cần được thiết lập bằng PCB bổ sung tại công trình. Đây là chế độ duy trì tạm thời, không đồng nghĩa bộ máy vẫn cung cấp đủ 160.000BTU/h khi chỉ còn một máy nén vận hành.

Chức năng vận hành máy nén dự phòng trên RZUR400QY1
Mở rộng hệ thống quản lý tập trung D-BACS
FVPR400QY1/RZUR400QY1 có thể kết nối với D-BACS và các bộ điều khiển trung tâm tương thích.
Tại nhà máy sử dụng nhiều hệ thống điều hòa ở các phân khu khác nhau, bộ phận kỹ thuật có thể tập trung việc theo dõi và điều khiển thiết bị về một đầu mối.

FVPR400QY1 RZUR400QY1 mở rộng hệ thống quản lý tập trung D-BACS
Tự động khởi động lại sau khi mất điện
Khi chức năng được kích hoạt, máy có thể khôi phục chế độ vận hành đã lưu sau khi nguồn điện được cấp trở lại.
Với công trình có nhiều máy lạnh công nghiệp, điều này giảm thao tác phải khởi động lại từng thiết bị sau sự cố nguồn.
2.5. Chức năng tự động nạp môi chất lạnh
RZUR400QY1 hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh R410A trong quá trình hoàn thiện và chạy thử hệ thống.
Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động
Bộ máy cho phép đường ống thực tế dài tối đa 70m, chiều dài tương đương 90m và chênh cao tối đa 50m. Dàn nóng được nạp sẵn 8,2kg R410A.
Khi tuyến ống tại công trình dài hơn mức tương ứng với lượng nạp sẵn, chức năng tự động hỗ trợ kỹ thuật viên xác định lượng môi chất cần bổ sung để hệ thống vận hành đúng điều kiện.

RZUR400QY1 hỗ trợ chức năng tự động nạp môi chất lạnh R410A
Chất lượng cao hơn và lắp đặt dễ dàng hơn
Trước khi thực hiện nạp môi chất, tuyến ống vẫn phải được thử kín, hút chân không và hoàn thiện đúng yêu cầu kỹ thuật.
Chức năng tự động hỗ trợ bước chạy thử, giảm bớt thao tác theo dõi thủ công khi chiều dài đường ống thay đổi theo từng công trình.
2.6. Đa dạng cải tiến từ nhà máy theo nhu cầu công trình
Tùy phương án phân phối khí, FVPR400QY1 có thể được lựa chọn các hạng mục như motor/puli, hộp thổi, buồng lọc, phụ kiện xả nước hoặc phương án lấy gió.
Với dàn lạnh 251kg và mạng gió 120m³/phút, các hạng mục này nên được xác định cùng vị trí máy, hướng hút – cấp và khoảng bảo trì trước khi đặt thiết bị. Cách làm này giúp tránh phải chỉnh lại đường ống gió hoặc khu vực kỹ thuật sau khi máy đã được đưa vào vị trí.

Các cải tiến từ nhà máy dành cho dàn lạnh FVPR400QY1
3. Ứng Dụng Điều Hòa Tủ Đứng Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1 Cho Nhà Máy
3.1. Phân xưởng tải nhiệt cao cần cấp khí lạnh nhiều khu vực
Với công suất 160.000BTU/h, FVPR400QY1 phù hợp với phân xưởng có tải lớn từ dây chuyền sản xuất, máy móc hoặc mật độ người làm việc cao.
Mạng ống gió cho phép bố trí các miệng cấp theo từng khu vực thay vì tập trung toàn bộ khí lạnh tại vị trí đặt máy. Với những phân xưởng dài hoặc chia thành nhiều vùng làm việc, lưu lượng từng nhánh cần được cân bằng theo tải của khu vực.
3.2. Công trình cần tăng tải nhưng giới hạn không gian đặt dàn lạnh
FVPR400QY1 và FVPR300QY1 cùng sử dụng dàn lạnh kích thước 1.870 × 1.470 × 720mm, trọng lượng 251kg và lưu lượng 120m³/phút. Điểm khác biệt chính là công suất lạnh tăng từ 120.000BTU/h ở FVPR300QY1 lên 160.000BTU/h ở FVPR400QY1.
Do đó, model 16HP phù hợp với công trình cần tăng khả năng xử lý tải nhiệt nhưng khu vực dành cho dàn lạnh không thể mở rộng nhiều. Tuy nhiên, tải tăng không đồng nghĩa mạng ống hiện hữu luôn có thể giữ nguyên; kỹ sư vẫn phải kiểm tra lại lưu lượng, trở lực và phân bố gió.
3.3. Lựa chọn FVPR400QY1 cho hệ thống ống gió công suất lớn
Trong nhóm FVPR sử dụng lưu lượng 120m³/phút, FVPR400QY1 tạo khác biệt bằng mức công suất 160.000BTU/h, trong khi FVPR300QY1 ở mức 120.000BTU/h.
Vì hai model giữ cùng lưu lượng và áp suất tĩnh 150Pa, chọn FVPR400QY1 chủ yếu để đáp ứng tải lạnh cao hơn, không phải để tăng khả năng đẩy gió của mạng ống. Đây là điểm cần phân biệt khi công trình đang cân nhắc nâng công suất thiết bị.
Nếu vấn đề thực tế là thiếu gió ở cuối tuyến hoặc tổn thất áp suất lớn, kỹ sư cần xử lý lại mạng phân phối khí thay vì chỉ tăng từ 12HP lên 16HP.
Quý khách có thể tham khảo giải pháp máy lạnh cho nhà máy tải nhiệt cao để đối chiếu thêm các phương án theo tải và đặc điểm mặt bằng.

Điều hòa FVPR400QY1 RZUR400QY1 lắp cho nhà máy phân xưởng tải nhiệt cao
4. Báo Giá Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1 Mới Nhất
4.1. Chi phí thiết bị, vật tư và hệ thống phân phối gió theo công trình
Giá trọn gói FVPR400QY1/RZUR400QY1 cần được bóc tách theo bản vẽ và điều kiện thi công thực tế, do chi phí không chỉ gồm bộ máy mà còn phụ thuộc mạng ống gió, tuyến ống môi chất và phương án đưa thiết bị vào vị trí.
Các hạng mục thường gồm ống đồng, bảo ôn, dây điện, thoát nước ngưng, ống gió, miệng cấp – hồi, van, phụ kiện treo đỡ và nhân công.
Dàn lạnh nặng 251kg và dàn nóng 260kg, vì vậy lối vận chuyển, khu vực tập kết và thiết bị nâng hạ cũng ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí hoàn thiện.
4.2. Chính sách chiết khấu và bảo hành tại Proshop Daikin Sen Việt
Với hệ thống 16HP nối ống gió, Sen Việt bóc giá theo thiết bị, khối lượng mạng phân phối khí và điều kiện nâng hạ thực tế để chủ đầu tư kiểm soát rõ từng phần chi phí.
Các dự án sử dụng nhiều bộ FVPR400QY1/RZUR400QY1 hoặc triển khai theo nhiều khu vực được xem xét chiết khấu riêng theo số lượng và khối lượng thi công. Thiết bị được cung cấp chính hãng, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ, bảo hành 1 năm thiết bị và 5 năm máy nén.
Trước khi chốt phương án, kỹ sư Sen Việt hỗ trợ khảo sát vị trí hai dàn, mạng ống gió, tuyến môi chất và phương án vận chuyển thiết bị. Quý khách có thể tham khảo báo giá điều hòa công nghiệp Daikin hoặc liên hệ Hotline 0822.222.716 để nhận báo giá và chiết khấu dự án FVPR400QY1/RZUR400QY1.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Daikin FVPR400QY1/RZUR400QY1 (FAQ)
5.1. FVPR400QY1 khác FVPR300QY1 ở điểm nào?
FVPR400QY1 có công suất 160.000BTU/h, trong khi FVPR300QY1 đạt 120.000BTU/h. Hai model cùng lưu lượng 120m³/phút, ESP 150Pa và cùng kích thước dàn lạnh, nên khác biệt chính nằm ở khả năng đáp ứng tải lạnh.
5.2. FVPR400QY1 có phù hợp với công trình tải nhiệt cao không?
Có. Model phù hợp với khu vực có tải tính toán gần 160.000BTU/h và cần phân phối khí qua mạng ống gió 120m³/phút, ESP 150Pa.
5.3. RZUR400QY1 có tiếp tục hoạt động khi một máy nén gặp sự cố không?
Có thể. Khi chức năng dự phòng được thiết lập, máy nén còn lại có thể duy trì một phần khả năng làm lạnh trong thời gian xử lý sự cố.
5.4. Đơn vị nào cung cấp và lắp đặt Daikin FVPR400QY1 RZUR400QY1 uy tín?
Với hệ thống điều hòa công nghiệp 16HP ~ 16 ngựa nối ống gió, đơn vị triển khai cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về nguồn thiết bị, thiết kế kỹ thuật và tổ chức thi công:
- Là Proshop/đại lý chính thức của Daikin: Đảm bảo đúng bộ FVPR400QY1/RZUR400QY1, thiết bị chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ CO/CQ và chính sách bảo hành đầy đủ.
- Có năng lực tính tải và thiết kế mạng phân phối khí: Kỹ sư cần kiểm tra mức tải 160.000BTU/h, lưu lượng 120m³/phút, áp suất tĩnh 150Pa, tổn thất mạng ống và vị trí dàn lạnh trước khi chốt thiết bị.
- Có kinh nghiệm triển khai trong nhà máy, nhà xưởng: Có khả năng phối hợp mạng ống gió với điện, PCCC, kết cấu, dây chuyền sản xuất và tổ chức nâng hạ dàn lạnh 251kg, dàn nóng 260kg.
Proshop Daikin Sen Việt có 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC/M&E, đã triển khai nhiều hệ thống cho nhà máy và khu sản xuất. Với FVPR400QY1/RZUR400QY1, kỹ sư Sen Việt kiểm tra đồng thời tải lạnh, mạng phân phối khí, vị trí thiết bị và điều kiện thi công trước khi bóc tách phương án.
Sen Việt có hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ các dự án tại miền Bắc (Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên), miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Bình Định), miền Nam (Đồng Nai, Bình Dương, Long An) và các khu vực lân cận.
Chủ đầu tư có thể gửi mặt bằng để kỹ sư Sen Việt kiểm tra tải và đường gió; liên hệ Hotline 0822.222.716 để nhận phương án và chiết khấu dự án. Ngoài ra, Quý khách có thể tham khảo các dự án nhà máy, nhà xưởng Sen Việt đã triển khai để đánh giá kinh nghiệm thi công thực tế.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |






















