Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 10HP 1 Chiều Inverter
Điều hòa công nghiệp Daikin FVGR250QV1 RZUR250QY1 là dòng tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp, một chiều lạnh R410A, công suất 10HP và sử dụng công nghệ Inverter.
Thông số chung
- Công suất làm lạnh: khoảng 100.000 BTU/h
- Điện năng tiêu thụ: 11,40 kW
- CSPF: 3,96
- Chiều dài đường ống tối đa: 70 m
- Chênh cao tối đa: 50 m
Thông số dàn lạnh FVGR250QV1
- Nguồn điện: 220–240V / 1 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 75 / 66 / 52 m³/phút
- Kích thước: 1.870 × 1.170 × 510 mm
- Trọng lượng: 155 kg
- Độ ồn: 60,5 / 57,5 / 53 dB(A)
Thông số dàn nóng RZUR250QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 178 m³/phút
- Kích thước: 1.657 × 930 × 765 mm
- Trọng lượng: 185 kg
- Độ ồn: 57 dB(A)
FVGR250QV1/RZUR250QY1 phù hợp với nhà máy, phân xưởng, kho và khu vực rộng có tải nhiệt cao, cần máy lạnh tủ đứng 10HP cấp lạnh trực tiếp và điều chỉnh công suất bằng Inverter. Các thông số trên bám theo dữ liệu sản phẩm trong file gốc.
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Khi khu vực sản xuất có tải nhiệt lớn từ máy móc hoặc phải vận hành liên tục nhiều giờ, công suất lạnh và khả năng đưa gió tới vùng làm việc cần được xem xét đồng thời. Điều hòa công nghiệp Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 có công suất 10HP – khoảng 100.000BTU/h, sử dụng dàn lạnh tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp và công nghệ Inverter.
Dàn lạnh FVGR250QV1 đạt lưu lượng gió tối đa 75m³/phút, tương đương khoảng 2.650cfm, phù hợp với mặt bằng mở cần cấp một lượng khí lạnh lớn trực tiếp vào khu vực sử dụng. RZUR250QY1 có ba chế độ vận hành yên tĩnh ban đêm, hỗ trợ quản lý tập trung và cho phép tuyến ống thực tế dài đến 70m. Hãy cùng Proshop Daikin Sen Việt tìm hiểu chi tiết thông số, đặc điểm và báo giá FVGR250QV1 RZUR250QY1 ngay dưới đây.

Điều hòa tủ đứng Daikin FVGR250QV1 RZUR250QY1 10HP Inverter thổi trực tiếp
1. Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Tủ Đứng Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1
1.1. Bảng thông số chung bộ máy lạnh công nghiệp 10HP ~ 10 ngựa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất lạnh danh định | 100.000BTU/h (29,3kW) |
| Điện năng tiêu thụ danh định | 11,40kW |
| CSPF | 3,96 |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Chiều dài ống tối đa | 70m (tương đương tối đa 90m) |
| Chênh cao tối đa | 50m; tối đa 40m nếu dàn nóng thấp hơn dàn lạnh |
1.2. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn lạnh FVGR250QV1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 75 / 66 / 52m³/phút (2.650 / 2.330 / 1.840cfm) |
| Kích thước (C × R × D) | 1.870 × 1.170 × 510mm |
| Trọng lượng | 155kg |
| Độ ồn | 60,5 / 57,5 / 53dB(A) |
1.3. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn nóng RZUR250QY1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 178m³/phút |
| Kích thước (C × R × D) | 1.657 × 930 × 765mm |
| Trọng lượng | 185kg |
| Độ ồn | 57dB(A) |
| Môi chất lạnh nạp sẵn | 6,7kg |
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Lạnh Tủ Đứng Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 10HP
2.1. Hiệu quả năng lượng với công nghệ Inverter và CSPF 3,96
FVGR250QV1/RZUR250QY1 sử dụng công nghệ Inverter, cho phép hệ thống thay đổi công suất theo tải lạnh thực tế. Với phân xưởng có lượng nhiệt phát sinh thay đổi theo ca hoặc theo số lượng máy móc hoạt động, máy có thể điều chỉnh vận hành thay vì liên tục duy trì tải tối đa.
Bộ máy đạt CSPF 3,96. Hiệu quả sử dụng điện tại công trình còn phụ thuộc thời gian vận hành, nhiệt độ cài đặt, tải nhiệt từ thiết bị sản xuất và điều kiện môi trường của khu vực lắp đặt.

FVGR250QV1 RZUR250QY1 Inverter có CSPF 3,96
2.2. Tiện nghi vận hành ban đêm với 3 chế độ giảm tiếng ồn
Dàn nóng RZUR250QY1 có 3 chế độ vận hành yên tĩnh ban đêm, cho phép lựa chọn mức vận hành phù hợp với từng khung giờ của công trình.
Đây là điểm đáng chú ý với nhà máy chạy nhiều ca, kho logistics hoạt động về đêm hoặc vị trí dàn nóng nằm gần khu vực cần kiểm soát tiếng ồn. Khi sử dụng, kỹ sư cần cân đối mức giảm âm với tải lạnh của khu vực để hệ thống vẫn đáp ứng yêu cầu làm mát.

Dàn nóng RZUR250QY1 có 3 chế độ vận hành yên tĩnh ban đêm
2.3. Độ tin cậy và quản lý hệ thống khi vận hành tại nhà máy
Ngoài khả năng điều chỉnh tải bằng Inverter, FVGR250QV1/RZUR250QY1 còn có các chức năng hỗ trợ duy trì và quản lý hoạt động khi được sử dụng trong hệ thống điều hòa của nhà máy.
Chức năng vận hành máy nén dự phòng
RZUR250QY1 hỗ trợ vận hành máy nén dự phòng, giúp hệ thống duy trì hoạt động khi một máy nén gặp sự cố trong điều kiện cho phép.
Với những khu vực sản xuất cần hạn chế việc gián đoạn làm lạnh đột ngột, chức năng này giúp duy trì hoạt động trong thời gian chờ kiểm tra và xử lý kỹ thuật.

Chức năng vận hành máy nén dự phòng trên RZUR250QY1
Kết nối hệ thống quản lý tập trung D-BACS
FVGR250QV1/RZUR250QY1 có thể kết nối với D-BACS và các bộ điều khiển trung tâm tương thích.
Khi nhà máy bố trí nhiều máy lạnh ở các phân khu khác nhau, việc quản lý tập trung giúp bộ phận kỹ thuật theo dõi và điều khiển hệ thống từ một đầu mối. Thiết bị điều khiển và phạm vi kết nối cần được xác định theo quy mô thực tế của dự án.

FVGR250QV1 RZUR250QY1 kết nối hệ thống quản lý tập trung D-BACS
Tự động khởi động lại khi nguồn điện được phục hồi
Khi chức năng tự khởi động lại được kích hoạt, hệ thống có thể hoạt động trở lại theo chế độ đã lưu sau khi nguồn điện được phục hồi.
Với nhà máy sử dụng nhiều máy lạnh công nghiệp, tính năng này giảm thao tác khởi động lại riêng từng thiết bị sau sự cố điện và giúp các phân khu sớm trở lại chế độ vận hành trước đó.
2.4. Tự động nạp môi chất lạnh hỗ trợ quá trình chạy thử
RZUR250QY1 hỗ trợ chức năng tự động nạp môi chất lạnh R410A, phục vụ quá trình hoàn thiện và chạy thử hệ thống sau khi lắp đặt.
Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động
Lượng môi chất không phù hợp có thể ảnh hưởng đến áp suất và khả năng trao đổi nhiệt của máy. Chức năng tự động nạp hỗ trợ kỹ thuật viên đưa lượng R410A về mức phù hợp với điều kiện hệ thống trong phạm vi cho phép.
Đặc biệt với công trình có tuyến ống dài, việc kiểm soát lượng môi chất bổ sung là một phần quan trọng trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.

RZUR250QY1 hỗ trợ chức năng tự động nạp môi chất lạnh R410A
Chất lượng cao hơn và lắp đặt dễ dàng hơn
Quy trình tự động hỗ trợ giảm bớt thao tác theo dõi thủ công trong giai đoạn nạp môi chất và chạy thử.
Trước đó, kỹ thuật viên vẫn phải hoàn thiện đầy đủ việc thử kín, hút chân không, kiểm tra tuyến ống và các bước nghiệm thu cần thiết. Chức năng tự động nạp là bước hỗ trợ trong quá trình hoàn thiện hệ thống, không thay thế các yêu cầu kỹ thuật này.
2.5. Các tùy chọn cải tiến từ nhà máy cho FVGR250QV1
Tùy yêu cầu sử dụng, FVGR250QV1 có thể được xem xét các hạng mục điều chỉnh như motor/puli, hộp thổi gió, khoang lọc hoặc phương án lấy gió.
Với kiểu tủ đứng thổi trực tiếp 10HP ~ 10 ngựa, những thay đổi liên quan đến đường gió hoặc vị trí thiết bị nên được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế. Kỹ sư Sen Việt sẽ đối chiếu yêu cầu thực tế của mặt bằng trước khi chốt hạng mục đặt hàng để tránh phải thay đổi sau khi thiết bị được đưa đến công trình.

Các tùy chọn cải tiến từ nhà máy cho FVGR250QV1 RZUR250QY1
3. Ứng Dụng Điều Hòa Tủ Đứng Daikin FVGR250QV1 RZUR250QY1 Cho Khu Vực Tải Lạnh Cao
3.1. Phân xưởng có nhiều máy móc sinh nhiệt và vận hành theo ca
FVGR250QV1 có công suất khoảng 100.000BTU/h và lưu lượng gió tối đa 2.650cfm, phù hợp với những phân xưởng có mặt bằng mở, tải nhiệt tương đối cao và cần đưa khí lạnh trực tiếp tới vùng làm việc.
Với khu vực có nhiều máy móc sinh nhiệt, công suất không nên được lựa chọn chỉ theo diện tích sàn. Sen Việt sẽ cần tính thêm nhiệt từ thiết bị sản xuất, mái, người, khí trao đổi và số giờ hoạt động của từng ca để xác định số lượng máy phù hợp.
Nếu công trình đang cân nhắc giữa nhiều cách tổ chức hệ thống, có thể tham khảo máy lạnh điều hòa lắp nhà xưởng để đối chiếu phương án thổi trực tiếp với các giải pháp cấp khí lạnh khác.
3.2. Kho logistics, hội trường và khu làm việc quy mô lớn
Với kho logistics, lợi thế của tủ đứng thổi trực tiếp là có thể bố trí dọc tường và không cần chiếm phần trần bằng mạng ống gió. Tuy nhiên, hướng thổi phải tránh các dãy kệ cao hoặc hàng hóa che chắn đường khí lạnh.
Ở hội trường hoặc khu làm việc rộng, tải thay đổi nhiều theo số người sử dụng. Công nghệ Inverter phù hợp với đặc điểm tải biến động này, trong khi ba mức lưu lượng của dàn lạnh cho phép lựa chọn chế độ gió theo điều kiện sử dụng thực tế.

Máy lạnh tủ đứng FVGR250QV1 RZUR250QY1 lắp cho phân xưởng tải lạnh cao
3.3. Đối chiếu các dòng máy lạnh công nghiệp cùng công suất 10HP
Ở nhóm công suất khoảng 10HP – 100.000BTU/h, điểm cần xác định trước tiên là công trình muốn thổi lạnh trực tiếp hay dẫn khí qua hệ thống ống gió.
FVGR250QV1 RZUR250QY1 sử dụng dàn lạnh tủ đứng đặt sàn, đưa khí trực tiếp vào khu vực sử dụng với lưu lượng tối đa 2.650cfm. Kiểu máy này phù hợp với phân xưởng hoặc kho có mặt bằng mở, ít vật cản và muốn hạn chế các hạng mục trên trần.
Nếu mặt bằng bị chia thành nhiều vùng hoặc cần đưa khí đến các vị trí không nằm trên cùng hướng thổi, dòng dàn lạnh nối ống gió FVPR250QY1/RZUR250QY1 sẽ phù hợp hơn về cách phân phối khí. Vì vậy, lựa chọn giữa hai dạng máy nên dựa vào cấu trúc mặt bằng và vị trí cần cấp lạnh thay vì chỉ so sánh công suất danh nghĩa.
4. Báo Giá Trọn Gói Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 10HP
4.1. Chi phí thiết bị, vật tư và thi công theo công trình
Chi phí hoàn thiện FVGR250QV1 RZUR250QY1 gồm bộ máy cùng các hạng mục ống đồng, bảo ôn, môi chất lạnh bổ sung, dây điện, thoát nước ngưng, bệ hoặc giá đỡ, nhân công và vận chuyển – nâng hạ.
Giá trọn gói lắp đặt tham khảo tại Sen Việt cho FVGR250QV1/RZUR250QY1 là 199.242.720 đồng. Mức giá thực tế được xác định sau khi kiểm tra chiều dài tuyến ống, chênh cao giữa hai dàn, vị trí đặt thiết bị và khối lượng vật tư. Với tuyến ống cho phép dài đến 70m, cùng một model nhưng điều kiện lắp đặt khác nhau có thể làm phần vật tư và nhân công thay đổi đáng kể.
4.2. Chính sách dự án và bảo hành tại Proshop Daikin Sen Việt
Với FVGR250QV1/RZUR250QY1, Sen Việt có thể lập báo giá theo số lượng bộ máy và phạm vi thi công thực tế của dự án, thay vì áp dụng một mức chi phí cố định cho mọi công trình. Các đơn hàng số lượng lớn hoặc triển khai theo nhiều phân khu sẽ được xem xét chiết khấu riêng.
Thiết bị được cung cấp chính hãng, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ nghiệm thu. Chính sách bảo hành gồm 1 năm cho thiết bị và 5 năm cho máy nén. Khách hàng cũng được hỗ trợ khảo sát miễn phí để kỹ sư kiểm tra tải lạnh, vị trí hai dàn và tuyến ống trước khi hoàn thiện dự toán.
Quý khách có thể xem bảng giá điều hòa công nghiệp Daikin để tham khảo mức đầu tư ở các dải công suất khác. Để nhận báo giá FVGR250QV1/RZUR250QY1 theo khối lượng thực tế, liên hệ Hotline 0822.222.716.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 (FAQ)
5.1. Khi nào nên chọn FVGR250QV1 thay cho FVGR200QV1?
Chọn FVGR250QV1 khi tải lạnh cần khoảng 100.000BTU/h, cao hơn mức khoảng 80.000BTU/h của FVGR200QV1. Công suất cuối cùng vẫn cần được xác định theo tải nhiệt thực tế của khu vực.
5.2. RZUR250QY1 có thể giảm tiếng ồn ban đêm xuống bao nhiêu?
RZUR250QY1 có 3 chế độ vận hành yên tĩnh ban đêm để lựa chọn theo yêu cầu công trình. Mức âm thực tế còn phụ thuộc chế độ cài đặt, tải lạnh, vị trí dàn nóng và biện pháp chống rung.
5.3. FVGR250QV1/RZUR250QY1 cho phép đường ống dài bao nhiêu?
Chiều dài đường ống thực tế tối đa 70m, tương đương tối đa 90m. Chênh cao tối đa 50m, hoặc 40m khi dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh.
5.4. Đơn vị nào cung cấp và lắp đặt Daikin FVGR250QV1/RZUR250QY1 uy tín?
Với bộ điều hòa tủ đứng 10HP, đơn vị cung cấp và lắp đặt cần đảm bảo cả nguồn thiết bị chính hãng lẫn khả năng khảo sát tải và tổ chức thi công tại nhà máy:
- Là Proshop/đại lý chính thức của Daikin: Đảm bảo đúng bộ FVGR250QV1/RZUR250QY1, nguồn thiết bị rõ ràng, hỗ trợ CO/CQ và chính sách bảo hành đầy đủ.
- Có kỹ sư am hiểu hệ thống điều hòa công nghiệp: Biết tính tải lạnh theo máy móc, người và thời gian vận hành; đồng thời kiểm tra hướng thổi, nguồn điện dàn nóng, tuyến ống và chênh cao trước khi chốt thiết bị.
- Có kinh nghiệm triển khai tại nhà máy, kho và khu sản xuất: Có khả năng phối hợp vị trí máy với điện, PCCC, kết cấu và dây chuyền để hạn chế việc di dời hoặc phát sinh vật tư khi thi công.
Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC/M&E, Proshop Daikin Sen Việt đã triển khai nhiều hệ thống cho nhà máy và công trình công nghiệp. Đối với FVGR250QV1/RZUR250QY1, kỹ sư Sen Việt kiểm tra cả tải nhiệt và phạm vi thổi trực tiếp để xác định vị trí, số lượng máy trước khi bóc tách khối lượng lắp đặt.
Sen Việt có hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ dự án tại các khu vực công nghiệp như miền Bắc (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng), miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi), miền Nam (Đồng Nai, Bình Dương, Long An) và các tỉnh thành lân cận. Quý khách có thể tham khảo các dự án điều hòa nhà máy, nhà xưởng Sen Việt đã thực hiện để đánh giá thêm kinh nghiệm triển khai thực tế.
Với model 10HP – khoảng 100.000BTU/h, bước quan trọng trước khi đặt máy là xác định tải thực tế có cần tới FVGR250QV1 hay có thể chia thành các vùng công suất nhỏ hơn để phù hợp với cách sử dụng. Quý khách có thể gửi mặt bằng, thông tin máy móc và thời gian vận hành để kỹ sư Sen Việt kiểm tra; liên hệ Hotline 0822.222.716 để nhận phương án và chiết khấu dự án FVGR250QV1 RZUR250QY1.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |






















