Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR300QY1/RZUR300QY1 12HP 1 Chiều Inverter
Điều hòa công nghiệp Daikin FVPR300QY1 RZUR300QY1 là dòng Inverter tủ đứng đặt sàn nối ống gió, công suất 12HP, sử dụng môi chất lạnh R410A.
Thông số chung
- Công suất làm lạnh: 120.000 BTU/h
- Điện năng tiêu thụ: 12,48 kW
- CSPF: 3,33
- Chiều dài đường ống tối đa: 70 m
- Chênh cao tối đa: 50 m
Thông số dàn lạnh FVPR300QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 120 m³/phút
- Áp suất tĩnh ngoài: 150 Pa
- Kích thước: 1.870 × 1.470 × 720 mm
- Trọng lượng: 251 kg
- Độ ồn: 67 dB(A)
Thông số dàn nóng RZUR300QY1
- Nguồn điện: 380–415V / 3 pha / 50Hz
- Lưu lượng gió: 257 m³/phút
- Kích thước: 1.657 × 1.240 × 765 mm
- Trọng lượng: 260 kg
- Độ ồn: 60 dB(A)
FVPR300QY1/RZUR300QY1 phù hợp với phân xưởng, kho và khu sản xuất cần công suất 12HP, lưu lượng gió lớn qua mạng ống và khả năng duy trì một phần hoạt động khi xảy ra sự cố máy nén.
Hãy chọn khu vực của bạn để biết giá và tình trạng hàng
Với những phân khu có tải lạnh vượt mức 10HP nhưng chưa cần sử dụng hệ thống 16HP, FVPR300QY1/RZUR300QY1 là lựa chọn phù hợp để bám sát nhu cầu thực tế hơn. Bộ điều hòa công nghiệp Daikin có công suất 12HP – 120.000BTU/h, sử dụng dàn lạnh đặt sàn nối ống gió với lưu lượng 120m³/phút và áp suất tĩnh ngoài 150Pa.
Ngoài khả năng cấp lượng khí lớn qua nhiều nhánh, RZUR300QY1 sử dụng hai máy nén, hỗ trợ vận hành dự phòng trong điều kiện phù hợp. Đây là điểm đáng chú ý với khu sản xuất cần hạn chế tình trạng mất hoàn toàn khả năng làm lạnh trong lúc chờ kiểm tra sự cố. Hãy cùng Proshop Daikin Sen Việt tìm hiểu chi tiết thông số, đặc điểm và báo giá FVPR300QY1 RZUR300QY1 ngay dưới đây.

Điều hòa công nghiệp Daikin FVPR300QY1 RZUR300QY1 12HP Inverter nối ống gió
1. Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR300QY1/RZUR300QY1
1.1. Bảng thông số chung bộ máy lạnh công nghiệp 12HP 120000BTU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất lạnh danh định | 120.000BTU/h (35,2kW) |
| Điện năng tiêu thụ danh định | 12,48kW |
| CSPF | 3,33 |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Chiều dài ống tối đa | 70m (tương đương tối đa 90m) |
| Chênh cao tối đa | 50m; tối đa 40m nếu dàn nóng thấp hơn dàn lạnh |
1.2. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn lạnh FVPR300QY1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 120m³/phút (4.240cfm) |
| Áp suất tĩnh ngoài | 150Pa |
| Kích thước (C × R × D) | 1.870 × 1.470 × 720mm |
| Trọng lượng | 251kg |
| Độ ồn | 67dB(A) |
1.3. Thông số kỹ thuật chi tiết dàn nóng RZUR300QY1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Lưu lượng gió | 257m³/phút |
| Kích thước (C × R × D) | 1.657 × 1.240 × 765mm |
| Trọng lượng | 260kg |
| Độ ồn | 60dB(A) |
| Môi chất lạnh nạp sẵn | 8,2kg |
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Điều Hòa Tủ Đứng Daikin FVPR300QY1/RZUR300QY1
2.1. Tiết kiệm năng lượng với công nghệ Inverter và CSPF 3,33
FVPR300QY1/RZUR300QY1 sử dụng công nghệ Inverter, cho phép công suất thay đổi theo tải lạnh thực tế của khu vực sử dụng. Tại nhà máy, tải thường không cố định mà thay đổi theo số lượng máy móc hoạt động, sản lượng từng ca và số người làm việc.
Bộ máy đạt CSPF 3,33. Mức điện tiêu thụ thực tế vẫn phụ thuộc tải nhiệt, thời gian vận hành, nhiệt độ cài đặt và cách tổ chức hệ thống phân phối khí.

FVPR300QY1 RZUR300QY1 Inverter có CSPF 3,33
2.2. Phân phối khí lạnh linh hoạt qua hệ thống ống gió
Dàn lạnh FVPR300QY1 đạt lưu lượng 120m³/phút, tương đương khoảng 4.240cfm, kết hợp áp suất tĩnh ngoài 150Pa. Đây là cơ sở để thiết kế mạng ống phân phối lượng khí lớn tới các vị trí nằm cách xa dàn lạnh.
Với mức lưu lượng này, kỹ sư có thể chia mạng ống thành nhiều nhánh nhưng phải tính rõ lượng gió cần thiết của từng khu vực và tổng trở lực của hệ thống.

Dàn lạnh FVPR300QY1 phân phối khí lạnh qua hệ thống ống gió
Áp suất tĩnh 150Pa phải đồng thời thắng tổn thất qua đường ống, co cút, van, bộ lọc và miệng gió. Vì vậy không thể quy định một số lượng nhánh cố định cho mọi công trình; mạng ống phải được bóc tách theo mặt bằng và tải thực tế.

Dàn lạnh FVPR300QY1 lưu lượng 120m³/phút và áp suất tĩnh ngoài 150Pa
2.3. Tiện nghi với chức năng vận hành yên tĩnh ban đêm
Dàn nóng RZUR300QY1 hỗ trợ chế độ vận hành yên tĩnh vào ban đêm, phù hợp với nhà máy chạy nhiều ca hoặc vị trí lắp thiết bị gần khu vực cần kiểm soát âm thanh.
Khi sử dụng, hệ thống giảm mức vận hành trong khoảng thời gian được cài đặt. Việc thiết lập cần cân đối với tải lạnh của ca đêm; đồng thời vị trí đặt dàn nóng và biện pháp chống rung vẫn phải được xử lý phù hợp.

Dàn nóng RZUR300QY1 có chức năng vận hành yên tĩnh vào ban đêm
2.4. Độ tin cậy cao với hai máy nén và khả năng quản lý hệ thống
RZUR300QY1 sử dụng hai máy nén, giúp hệ thống có thêm phương án duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố ở một máy nén.
Đặc điểm này đáng quan tâm ở các khu vực sản xuất cần hạn chế việc mất toàn bộ khả năng làm lạnh đột ngột, nhất là khi thiết bị phục vụ dây chuyền vận hành liên tục.

RZUR300QY1 sử dụng hai máy nén và hỗ trợ vận hành máy nén dự phòng
Chức năng vận hành máy nén dự phòng
Khi một máy nén gặp sự cố, máy nén còn lại có thể tiếp tục hoạt động trong điều kiện hệ thống cho phép để duy trì một phần khả năng làm lạnh trong thời gian chờ kiểm tra.
Chức năng dự phòng cần được cài đặt tại công trình. Khi chỉ còn một máy nén vận hành, hệ thống không duy trì đầy đủ công suất danh định 120.000BTU/h nên vẫn cần sớm xử lý nguyên nhân sự cố.
Mở rộng hệ thống quản lý tập trung D-BACS
FVPR300QY1/RZUR300QY1 có thể kết nối với D-BACS và các bộ điều khiển trung tâm tương thích.
Với nhà máy có nhiều thiết bị đặt tại các phân khu khác nhau, quản lý tập trung giúp bộ phận kỹ thuật theo dõi và điều khiển hệ thống từ một đầu mối thay vì kiểm tra riêng từng máy.

FVPR300QY1 RZUR300QY1 mở rộng hệ thống quản lý tập trung D-BACS
Tự động khởi động lại sau khi mất điện
Khi được kích hoạt, chức năng tự khởi động lại cho phép máy khôi phục chế độ vận hành đã lưu sau khi nguồn điện được cấp trở lại.
Với các nhà máy sử dụng nhiều hệ thống điều hòa, việc này giảm thao tác khởi động lại thủ công từng thiết bị sau sự cố nguồn.
2.5. Chức năng tự động nạp môi chất lạnh
RZUR300QY1 hỗ trợ tự động nạp môi chất lạnh R410A, phục vụ giai đoạn chạy thử sau khi hoàn thiện tuyến ống.
Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động
Bộ máy cho phép chiều dài đường ống thực tế đến 70m, chênh cao tối đa 50m và dàn nóng được nạp sẵn 8,2kg R410A. Với các công trình có tuyến ống dài, lượng môi chất bổ sung sẽ thay đổi theo điều kiện lắp đặt.
Chức năng tự động nạp hỗ trợ kỹ thuật viên đưa lượng R410A về mức phù hợp, hạn chế việc nạp thiếu hoặc dư làm ảnh hưởng tới áp suất và khả năng trao đổi nhiệt.

RZUR300QY1 hỗ trợ chức năng tự động nạp môi chất lạnh R410A
Chất lượng cao hơn và lắp đặt dễ dàng hơn
Trước khi thực hiện nạp môi chất, toàn bộ tuyến ống vẫn phải được thử kín và hút chân không.
Phần tự động hỗ trợ ở giai đoạn hoàn thiện và chạy thử, giúp giảm bớt thao tác theo dõi thủ công khi chiều dài đường ống thực tế khác nhau giữa các công trình.
2.6. Đa dạng cải tiến từ nhà máy theo nhu cầu công trình
FVPR300QY1 có dàn lạnh nặng 251kg, lưu lượng 120m³/phút và làm việc cùng mạng ống gió công suất lớn. Vì vậy, các yêu cầu về motor/puli, hộp thổi, buồng lọc, bơm nước xả hoặc phương án lấy gió nên được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.
Việc chốt sớm vị trí hút – cấp khí và không gian bảo trì giúp hạn chế phải điều chỉnh đường gió hoặc kết cấu xung quanh sau khi dàn lạnh đã được đưa vào vị trí.

Các cải tiến từ nhà máy dành cho dàn lạnh FVPR300QY1
3. Ứng Dụng Daikin FVPR300QY1 RZUR300QY1 Cho Nhà Máy, Nhà Xưởng
3.1. Phân phối khí lạnh qua nhiều nhánh và miệng gió trong phân xưởng
FVPR300QY1 phù hợp với các phân xưởng có dây chuyền kéo dài hoặc nhiều vùng làm việc cần được cấp khí từ cùng một hệ thống.
Thay vì đưa toàn bộ lưu lượng tới một vị trí, mạng ống có thể bố trí các miệng cấp dọc theo khu vực sản xuất. Lưu lượng từng nhánh được tính theo tải của vùng sử dụng để tránh tình trạng đầu tuyến quá lạnh nhưng cuối tuyến thiếu gió.

Máy lạnh FVPR300QY1 RZUR300QY1 nối ống gió cho nhà máy nhà xưởng
3.2. Duy trì một phần khả năng làm lạnh khi máy nén gặp sự cố
Với dây chuyền hoặc khu vực không nên bị mất lạnh hoàn toàn trong thời gian chờ xử lý kỹ thuật, thiết kế hai máy nén của RZUR300QY1 tạo thêm một lớp dự phòng cho vận hành.
Khi chức năng được cài đặt và một máy nén xảy ra sự cố, máy nén còn lại có thể duy trì một phần tải lạnh tạm thời. Điều này giúp bộ phận kỹ thuật có thêm thời gian xử lý mà không phải dừng ngay toàn bộ hệ thống.
3.3. Phù hợp công trình có tải lạnh nằm giữa nhóm 10HP và 16HP
Trong dải FVPR-QY, FVPR300QY1 12HP ~ 12 ngựa có công suất 120.000BTU/h và lưu lượng gió 120m³/phút. So với FVPR250QY1 10HP, model này không chỉ tăng công suất từ 100.000 lên 120.000BTU/h mà lưu lượng gió cũng tăng từ 80 lên 120m³/phút, phù hợp hơn với mạng ống cần cấp lượng khí lớn tới nhiều vị trí.
Ở FVPR400QY1 16HP, công suất tiếp tục tăng lên 160.000BTU/h nhưng lưu lượng danh định vẫn giữ ở 120m³/phút. Vì vậy, FVPR300QY1 nổi bật ở bước chuyển từ nhóm 10HP sang dàn lạnh có lưu lượng 120m³/phút, còn lựa chọn lên 16HP chủ yếu phục vụ yêu cầu tải lạnh lớn hơn.
Khi chọn giữa các model cùng dòng FVPR, kỹ sư cần đối chiếu đồng thời tải lạnh, lưu lượng gió và trở lực mạng ống, thay vì chỉ chọn theo số HP.
4. Báo Giá Điều Hòa Công Nghiệp Daikin FVPR300QY1/RZUR300QY1 Mới Nhất
4.1. Chi phí thiết bị, hệ thống ống gió và vật tư lắp đặt theo công trình
Giá trọn gói FVPR300QY1/RZUR300QY1 cần được bóc tách theo mặt bằng và bản vẽ thực tế, vì phần mạng ống gió, tuyến ống môi chất và phương án vận chuyển có thể khác đáng kể giữa các nhà máy.
Chi phí hoàn thiện gồm bộ máy, ống đồng, bảo ôn, dây điện, thoát nước ngưng, hệ thống ống gió, miệng cấp – hồi, van, phụ kiện treo đỡ và nhân công.
Dàn lạnh nặng 251kg, dàn nóng 260kg, nên lối đưa máy vào vị trí, phương án nâng hạ và khu vực tập kết cũng cần được tính vào dự toán. Kỹ sư Sen Việt sẽ kiểm tra các hạng mục này trước khi lập giá lắp đặt cho dự án.
4.2. Chính sách dự án và bảo hành tại Proshop Daikin Sen Việt
Với FVPR300QY1/RZUR300QY1, báo giá dự án được lập dựa trên bộ máy, mạng phân phối khí và điều kiện thi công thực tế. Những công trình dùng nhiều hệ thống hoặc triển khai theo từng phân khu có thể được áp dụng chiết khấu riêng theo số lượng thiết bị và khối lượng công việc.
Thiết bị được cung cấp chính hãng, hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ. Chính sách bảo hành gồm 1 năm cho thiết bị và 5 năm cho máy nén.
Trước khi chốt ngân sách, kỹ sư Sen Việt hỗ trợ khảo sát để kiểm tra vị trí dàn lạnh – dàn nóng, mạng ống gió, tuyến ống môi chất và phương án nâng hạ. Quý khách có thể tham khảo báo giá máy lạnh công nghiệp Daikin hoặc liên hệ Hotline 0922.322.699 để nhận giá lắp đặt và chiết khấu dự án FVPR300QY1/RZUR300QY1.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Điều Hòa Tủ Đứng Daikin FVPR300QY1 RZUR300QY1 (FAQ)
5.1. FVPR300QY1 dùng cho nhà máy dệt may nhiều bụi vải được không?
Có thể. Cần bố trí lọc, cửa thăm và lịch vệ sinh phù hợp vì bụi vải làm tăng tốc độ bám bẩn trên bộ lọc và đường hồi gió; máy lạnh không thay thế hệ thống xử lý bụi của nhà xưởng.
5.2. FVPR300QY1 phù hợp với hệ thống ống gió như thế nào?
Phù hợp với mạng ống cần lưu lượng 120m³/phút và có tổng trở lực nằm trong khả năng 150Pa của dàn lạnh. Số nhánh và chiều dài ống phải được tính theo từng công trình.
5.3. RZUR300QY1 có tiếp tục vận hành khi một máy nén gặp sự cố không?
Có thể. Khi chức năng dự phòng được cài đặt đúng, máy nén còn lại có thể duy trì một phần khả năng làm lạnh trong thời gian xử lý sự cố.
5.4. Đơn vị nào cung cấp và lắp đặt Daikin FVPR300QY1/RZUR300QY1 uy tín?
Với điều hòa công nghiệp 12HP nối ống gió, đơn vị triển khai cần đảm bảo đồng thời nguồn thiết bị, năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm thi công trong môi trường nhà máy:
- Là Proshop/đại lý chính thức của Daikin: Đảm bảo đúng FVPR300QY1/RZUR300QY1, thiết bị chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ CO/CQ và chính sách bảo hành đầy đủ.
- Có kỹ sư am hiểu hệ thống công suất lớn và mạng ống gió: Biết tính tải lạnh, phân bổ lưu lượng 120m³/phút, kiểm tra áp suất tĩnh 150Pa, nguồn điện, tuyến ống và điều kiện vận hành hai máy nén.
- Có kinh nghiệm triển khai tại nhà máy, nhà xưởng: Có khả năng tổ chức nâng hạ thiết bị nặng, bố trí mạng ống và phối hợp với điện, PCCC, kết cấu cũng như lịch sản xuất tại công trình.
Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều hòa không khí và HVAC/M&E, Proshop Daikin Sen Việt đã triển khai nhiều hệ thống cho nhà máy, kho và khu sản xuất. Đối với FVPR300QY1/RZUR300QY1, kỹ sư Sen Việt kiểm tra đồng thời tải lạnh, mạng ống gió, vị trí thiết bị và điều kiện vận hành trước khi lập phương án.
Sen Việt có hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ các dự án công nghiệp tại miền Bắc (Hải Dương, Vĩnh Phúc, Hà Nam), miền Trung (Đà Nẵng, Huế, Quảng Ngãi), miền Nam (Đồng Nai, Tây Ninh, Cần Thơ) và các khu vực lân cận. Quý khách có thể tham khảo công trình nhà máy, nhà xưởng Sen Việt đã triển khai để đánh giá kinh nghiệm thực tế.
Nếu tải lạnh của công trình đang nằm giữa nhóm 10HP và 16HP, Quý khách có thể gửi bản vẽ để kỹ sư Sen Việt kiểm tra xem FVPR300QY1/RZUR300QY1 12HP ~ 12 ngựa có phù hợp hay nên chia thành nhiều hệ thống nhỏ hơn. Liên hệ Hotline 0922.322.699 để nhận phương án và chiết khấu dự án; nếu cần đối chiếu thêm các dải công suất khác, có thể tham khảo máy lạnh điều hòa công nghiệp Daikin.
Tính Công Suất Máy Dựa Vào Mục Đích Sử Dụng Và Diện Tích Phòng
| STT | Loại Phòng | Diện Tích (m2) | Công Suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Phòng Ngủ | 0 BTU | |
| 2 | Phòng Khách | 0 BTU | |
| 3 | Phòng làm việc - Phòng học - Phòng họp | 0 BTU | |
| 4 | Phòng Karaoke | 0 BTU |






















